tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Boqii Holding Ltd

BQ
Thêm vào danh sách theo dõi
0.779USD
-0.019-2.38%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.80MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BQ

Theo dõi tình hình tài chính của Boqii Holding Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Boqii Holding Ltd

Mới phát hành
Th07 13, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
62.02M
-5.08%
EPS(YoY)
-0.21
-480.37%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025H2
FY2025H1
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024H2
FY2024Q2
FY2024H1
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023H2
FY2023Q2
FY2023H1
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q1
FY2019Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
----
----
----
---0.01
---2.76
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---1.08
----
---6.08
---379.27
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
-37.32%34.20M
----
----
----
-35.52%44.88M
----
-34.82%54.57M
----
----
----
--69.60M
-12.05%38.99M
--83.73M
-9.00%45.05M
4.15%37.55M
8.78%52.63M
27.33%44.33M
42.09%49.51M
59.88%36.06M
--48.38M
--34.82M
26.59%34.84M
-4.36%22.55M
----
--27.52M
--23.58M
Lợi nhuận ròng
----
----
----
----
27.53%-3.80M
----
----
----
63.01%-3.79M
----
-25.08%-5.24M
----
----
----
---10.24M
64.72%-2.41M
---4.19M
66.68%-1.80M
46.81%-3.39M
-125.33%-4.42M
33.88%-6.83M
59.14%-5.39M
42.36%-6.38M
--17.43M
---10.33M
29.31%-13.19M
49.92%-11.06M
----
---18.66M
---22.10M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
---13.24%
---11.85%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---6.22%
----
---3.94%
---11.20%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
--22.33%
--20.71%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--19.40%
----
--22.43%
--20.46%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
--15.09%
--14.66%
----
-56.08%15.44%
----
----
-64.57%12.96%
----
----
--35.15%
----
----
--36.59%
----
--42.79%
--43.99%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
-37.32%34.20M
----
----
----
-35.52%44.88M
----
-34.82%54.57M
----
----
----
--69.60M
-12.05%38.99M
--83.73M
-9.00%45.05M
4.15%37.55M
8.78%52.63M
27.33%44.33M
42.09%49.51M
59.88%36.06M
--48.38M
--34.82M
26.59%34.84M
-4.36%22.55M
----
--27.52M
--23.58M
Lợi nhuận hoạt động
----
----
----
----
16.61%-3.70M
----
----
----
13.98%-3.99M
----
-5.74%-4.44M
----
----
----
---4.64M
56.43%-2.81M
---4.20M
78.07%-1.40M
35.07%-3.67M
65.82%-4.95M
-24.20%-6.45M
-3.82%-6.39M
-40.28%-5.65M
---14.47M
---5.19M
-19.60%-6.16M
26.95%-4.03M
----
---5.15M
---5.51M
Lợi nhuận ròng
----
----
----
----
27.53%-3.80M
----
----
----
63.01%-3.79M
----
-25.08%-5.24M
----
----
----
---10.24M
64.72%-2.41M
---4.19M
66.68%-1.80M
46.81%-3.39M
-125.33%-4.42M
33.88%-6.83M
59.14%-5.39M
42.36%-6.38M
--17.43M
---10.33M
29.31%-13.19M
49.92%-11.06M
----
---18.66M
---22.10M
Tài sản ngắn hạn
----
----
----
-21.49%30.64M
-18.78%36.82M
----
-30.41%39.02M
----
-30.41%39.02M
----
-38.48%45.34M
----
-35.51%56.08M
----
--56.08M
-23.93%73.70M
--73.70M
-22.03%84.52M
-20.02%86.96M
-13.49%98.59M
58.96%96.90M
31.20%108.40M
170.51%108.72M
225.61%113.96M
--60.96M
--82.62M
--40.19M
--35.00M
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
----
----
----
-37.44%6.32M
-30.38%11.80M
----
-62.81%10.10M
----
-62.81%10.10M
----
-57.46%16.95M
----
-42.77%27.17M
----
--27.17M
-7.16%39.84M
--39.84M
6.97%47.07M
40.05%47.47M
81.32%53.34M
35.41%42.91M
1.31%44.01M
-24.53%33.90M
-38.31%29.42M
--31.69M
--43.44M
--44.92M
--47.69M
----
----
Tổng tài sản
----
----
----
-18.94%43.57M
-17.74%50.33M
----
-27.88%53.75M
----
-27.88%53.75M
----
-40.92%61.18M
----
-36.30%74.52M
----
--74.52M
-20.27%103.56M
--103.56M
-18.32%112.87M
-15.11%116.98M
-7.17%132.73M
35.67%129.88M
22.69%138.18M
109.29%137.79M
140.38%142.98M
--95.73M
--112.63M
--65.84M
--59.48M
----
----
Tổng các khoản nợ
----
----
----
-29.49%12.10M
-25.79%17.95M
----
-60.78%17.16M
----
-60.78%17.16M
----
-61.05%24.18M
----
-45.07%43.75M
----
--43.75M
-41.58%62.10M
--62.10M
-30.81%77.87M
-31.85%79.65M
-10.80%99.22M
-8.67%106.29M
37.30%112.54M
45.37%116.88M
32.78%111.23M
--116.38M
--81.97M
--80.40M
--83.78M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
----
----
----
-13.99%31.47M
-12.48%32.38M
----
18.92%36.59M
----
18.92%36.59M
----
-10.78%36.99M
----
-17.57%30.77M
----
--30.77M
75.74%41.46M
--41.46M
36.48%35.00M
78.49%37.33M
5.56%33.51M
214.25%23.59M
-16.35%25.65M
243.62%20.91M
230.67%31.75M
---20.65M
--30.66M
---14.56M
---24.29M
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-39.39%-7.87M
43.34%-4.90M
----
---5.65M
---8.65M
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-113.43%-5.58M
-148.51%-150.63K
----
---2.61M
--310.53K
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
308.62%47.46M
1917.28%10.66M
----
--11.61M
---586.63K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Boqii Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Boqii Holding Ltd, tổng doanh thu đạt 62.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.34M.

Tài sản ngắn hạn của Boqii Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Boqii Holding Ltd, tài sản ngắn hạn là 28.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.81.

Tổng tài sản của Boqii Holding Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Boqii Holding Ltd là 35.66M, bao gồm 28.56M tài sản ngắn hạn và 7.10M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Boqii Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Boqii Holding Ltd, tổng nghĩa vụ của Boqii Holding Ltd là 9.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.27.

Tổng vốn chủ sở hữu của Boqii Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Boqii Holding Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Boqii Holding Ltd là 26.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.67.

Thu nhập hoạt động thuần của Boqii Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Boqii Holding Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Boqii Holding Ltd là -4.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.53.

Giá trị đầu tư ròng của Boqii Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Boqii Holding Ltd, giá trị đầu tư ròng của Boqii Holding Ltd là 3.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.09.

Giá trị huy động vốn ròng của Boqii Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Boqii Holding Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Boqii Holding Ltd là 2.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 112.14.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Boqii Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Boqii Holding Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -480.37.

Thu nhập ròng của Boqii Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Boqii Holding Ltd, lợi nhuận ròng là -824.10K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.24.

Biên lợi nhuận ròng của Boqii Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Boqii Holding Ltd, biên lợi nhuận ròng là -0.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.41.

Biên lợi nhuận gộp của Boqii Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Boqii Holding Ltd, biên lợi nhuận gộp là 26.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.36.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Boqii Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Boqii Holding Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 6.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.58.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Boqii Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Boqii Holding Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -2.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Boqii Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Boqii Holding Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.97.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Boqii Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Boqii Holding Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -4.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.53.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.