tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Boqii Holding Ltd

BQ
Thêm vào danh sách theo dõi
0.779USD
-0.019-2.38%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.80MVốn hóa
LỗP/E TTM

BQ Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Boqii Holding Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025H2
FY2025H1
FY2024Q4
FY2024H2
FY2024H1
FY2023Q4
FY2023Q2
FY2023H2
FY2023Q1
FY2023H1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-42.36%5.88M
-47.93%6.34M
-53.88%10.20M
-53.88%10.20M
-59.26%12.17M
-49.43%22.11M
-44.01%29.86M
--22.11M
-44.69%35.37M
--29.86M
-39.35%43.73M
-32.05%49.95M
174.80%53.33M
36.93%63.95M
466.70%72.10M
1025.47%73.51M
--19.41M
--46.70M
--12.72M
--6.53M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-47.77%5.33M
-47.93%6.34M
-18.05%10.20M
-18.05%10.20M
0.64%12.17M
-49.15%12.45M
-63.40%12.09M
--12.45M
-58.30%18.41M
--12.09M
-46.47%24.48M
-50.49%27.85M
70.19%33.03M
-5.45%44.15M
259.41%45.73M
761.34%56.26M
--19.41M
--46.70M
--12.72M
--6.53M
-Đầu tư ngắn hạn
--551.21K
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-49.78%9.67M
-12.47%17.77M
--9.67M
-14.32%16.96M
--17.77M
-27.01%19.25M
28.09%22.10M
--20.30M
--19.79M
--26.37M
--17.25M
----
----
----
----
Các khoản phải thu
-20.25%8.40M
-22.76%9.15M
-11.69%10.54M
-11.69%10.54M
-17.35%11.85M
30.22%11.93M
-7.27%14.34M
--11.93M
-10.25%14.99M
--14.34M
2.36%9.16M
79.74%12.25M
124.02%15.47M
-14.39%16.70M
-41.56%8.95M
-57.93%6.82M
--6.90M
--19.51M
--15.32M
--16.20M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-42.52%4.04M
-38.75%6.46M
-33.90%7.03M
-33.90%7.03M
-22.83%10.54M
43.71%10.63M
39.47%13.66M
--10.63M
16.62%13.32M
--13.66M
3.40%7.40M
54.53%8.54M
66.20%9.80M
112.35%11.43M
10.48%7.16M
-26.02%5.53M
--5.89M
--5.38M
--6.48M
--7.47M
-Khoản vay phải thu
-17.40%624.53K
----
--756.09K
--756.09K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--10.50M
--5.05M
--4.75M
-Các khoản phải thu khác
70.02%3.62M
105.97%2.70M
64.07%2.13M
64.07%2.13M
92.89%1.31M
-26.42%1.30M
-88.02%679.03K
--1.30M
-68.45%1.66M
--679.03K
-1.76%1.76M
188.00%3.71M
461.66%5.67M
140.66%5.28M
-24.35%1.79M
-49.55%1.29M
--1.01M
--2.19M
--2.37M
--2.55M
Hàng tồn kho
-28.65%5.52M
-34.82%6.18M
-31.06%7.74M
-31.06%7.74M
-37.74%9.48M
-32.04%11.23M
-0.37%15.23M
--11.23M
13.07%18.40M
--15.23M
15.32%16.52M
47.46%19.51M
42.72%15.29M
78.14%16.28M
57.77%14.33M
45.93%13.23M
--10.71M
--9.14M
--9.08M
--9.07M
Chi phí trả trước
98.43%8.35M
27.99%15.15M
-61.06%4.21M
-61.06%4.21M
-17.06%11.84M
-38.42%10.80M
11.40%14.27M
--10.80M
37.34%15.76M
--14.27M
31.51%17.55M
-17.28%16.88M
-46.47%12.81M
77.76%11.48M
473.59%13.34M
790.47%20.40M
--23.93M
--6.46M
--2.33M
--2.29M
Tài sản ngắn hạn khác
-60.82%2.49M
----
--6.34M
--6.34M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--821.07K
--746.26K
--906.93K
Tổng tài sản ngắn hạn
-21.49%30.64M
-18.78%36.82M
-30.41%39.02M
-30.41%39.02M
-38.48%45.34M
-35.51%56.08M
-23.93%73.70M
--56.08M
-22.03%84.52M
--73.70M
-20.02%86.96M
-13.49%98.59M
58.96%96.90M
31.20%108.40M
170.51%108.72M
225.61%113.96M
--60.96M
--82.62M
--40.19M
--35.00M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-40.23%1.01M
-37.89%1.45M
-56.17%1.69M
-56.17%1.69M
-64.20%2.34M
-44.63%3.86M
-20.28%6.53M
--3.86M
6.10%6.71M
--6.53M
18.33%6.97M
31.16%7.83M
31.81%8.19M
3.92%6.33M
105.09%5.89M
104.00%5.97M
--6.22M
--6.09M
--2.87M
--2.93M
-Tài sản cố định
-13.75%4.21M
----
--4.89M
--4.89M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--8.16M
--4.81M
--4.76M
-Khấu hao lũy kế
0.26%3.20M
----
--3.20M
--3.20M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--2.07M
--1.94M
--1.83M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-19.51%2.02M
-20.08%2.21M
-16.02%2.51M
-16.02%2.51M
-69.72%2.76M
-69.95%2.99M
-14.90%9.12M
--2.99M
-12.37%9.33M
--9.12M
-8.76%9.95M
-2.71%10.64M
-1.60%10.72M
0.20%10.65M
2.76%10.91M
3.57%10.93M
--10.90M
--10.63M
--10.62M
--10.56M
Nợ dài hạn
--7.44K
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
Tài sản dài hạn khác
-46.96%257.00K
-56.95%235.37K
-33.39%484.57K
-33.39%484.57K
-61.85%546.70K
-0.43%727.49K
109.03%1.43M
--727.49K
-3.50%597.28K
--1.43M
13.57%730.60K
25.65%655.12K
-89.08%685.58K
-73.47%618.96K
-59.46%643.30K
-32.83%521.38K
--6.28M
--2.33M
--1.59M
--776.20K
Tổng tài sản dài hạn
-12.15%12.93M
-14.75%13.50M
-20.18%14.72M
-20.18%14.72M
-46.95%15.84M
-38.57%18.44M
-9.50%29.86M
--18.44M
-4.82%28.35M
--29.86M
3.27%30.02M
17.65%34.14M
-5.14%32.99M
-0.74%29.78M
13.35%29.07M
18.52%29.02M
--34.78M
--30.00M
--25.65M
--24.48M
Tổng tài sản
-18.94%43.57M
-17.74%50.33M
-27.88%53.75M
-27.88%53.75M
-40.92%61.18M
-36.30%74.52M
-20.27%103.56M
--74.52M
-18.32%112.87M
--103.56M
-15.11%116.98M
-7.17%132.73M
35.67%129.88M
22.69%138.18M
109.29%137.79M
140.38%142.98M
--95.73M
--112.63M
--65.84M
--59.48M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-31.47%1.18M
----
--1.72M
--1.72M
----
----
----
----
----
----
-4.04%3.43M
----
----
----
1.73%3.57M
----
----
--4.05M
--3.51M
--4.01M
Chi phí trích trước
-35.95%420.16K
-66.74%297.70K
-31.27%655.95K
-31.27%655.95K
1.61%894.96K
-16.45%954.39K
5.62%880.81K
--954.39K
39.00%1.04M
--880.81K
-26.90%1.14M
26.25%1.36M
-15.58%833.91K
-66.15%747.55K
7.20%1.56M
-1.92%1.08M
--987.85K
--2.21M
--1.46M
--1.10M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-41.47%1.25M
-15.99%1.80M
-82.14%2.13M
-82.14%2.13M
-89.41%2.14M
-50.73%11.95M
-4.29%20.23M
--11.95M
25.79%21.96M
--20.23M
79.21%24.25M
257.30%25.70M
114.68%21.13M
-7.44%17.46M
-37.98%13.53M
-64.12%7.19M
--9.84M
--18.86M
--21.82M
--20.05M
-Nợ ngắn hạn
----
-15.99%1.80M
----
----
--2.14M
--11.95M
----
--11.95M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
10.02%243.64K
-97.09%16.30K
-64.24%221.46K
-64.24%221.46K
23.00%560.30K
-41.19%619.31K
-25.53%455.53K
--619.31K
14.53%612.01K
--455.53K
74.09%1.05M
62.41%1.67M
0.35%611.72K
-44.77%534.36K
-45.46%604.96K
15.75%1.03M
--609.60K
--967.49K
--1.11M
--886.70K
Nợ ngắn hạn khác
-25.85%1.72M
-97.09%16.30K
274.59%2.32M
274.59%2.32M
23.00%560.30K
-87.74%619.31K
-25.53%455.53K
--619.31K
14.53%612.01K
--455.53K
6.71%5.05M
62.41%1.67M
0.35%611.72K
-91.56%534.36K
-17.69%4.73M
-83.03%1.03M
--609.60K
--6.34M
--5.75M
--6.05M
Tổng nợ ngắn hạn
-37.44%6.32M
-30.38%11.80M
-62.81%10.10M
-62.81%10.10M
-57.46%16.95M
-42.77%27.17M
-7.16%39.84M
--27.17M
6.97%47.07M
--39.84M
40.05%47.47M
81.32%53.34M
35.41%42.91M
1.31%44.01M
-24.53%33.90M
-38.31%29.42M
--31.69M
--43.44M
--44.92M
--47.69M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-17.55%5.44M
-15.05%5.76M
-58.77%6.60M
-58.77%6.60M
-68.66%6.79M
-49.10%16.01M
-65.11%21.65M
--16.01M
-55.12%30.15M
--21.65M
-61.45%31.45M
-44.51%44.58M
-25.37%62.05M
81.61%67.19M
140.24%81.58M
132.28%80.33M
--83.14M
--37.00M
--33.96M
--34.58M
-Nợ dài hạn
-13.61%5.32M
-3.60%5.58M
-56.73%6.16M
-56.73%6.16M
-67.23%5.79M
-47.66%14.24M
-68.95%17.66M
--14.24M
-58.73%26.34M
--17.66M
-65.31%27.21M
-48.43%39.74M
-28.58%56.90M
91.67%63.82M
136.41%78.46M
128.07%77.05M
--79.66M
--33.30M
--33.19M
--33.79M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-73.16%117.27K
-81.44%185.22K
-75.25%436.88K
-75.25%436.88K
-74.97%997.97K
-58.36%1.76M
-22.65%3.99M
--1.76M
13.29%3.81M
--3.99M
35.43%4.24M
47.52%4.84M
47.89%5.15M
-8.94%3.37M
304.26%3.13M
310.58%3.28M
--3.49M
--3.70M
--774.05K
--798.55K
Tổng nợ dài hạn
-18.10%5.78M
-15.04%6.15M
-57.46%7.05M
-57.46%7.05M
-67.49%7.24M
-48.47%16.58M
-64.88%22.26M
--16.58M
-55.06%30.80M
--22.26M
-61.22%32.18M
-43.93%45.88M
-25.16%63.38M
77.87%68.53M
133.86%82.99M
126.72%81.82M
--84.69M
--38.53M
--35.49M
--36.09M
Tổng các khoản nợ
-29.49%12.10M
-25.79%17.95M
-60.78%17.16M
-60.78%17.16M
-61.05%24.18M
-45.07%43.75M
-41.58%62.10M
--43.75M
-30.81%77.87M
--62.10M
-31.85%79.65M
-10.80%99.22M
-8.67%106.29M
37.30%112.54M
45.37%116.88M
32.78%111.23M
--116.38M
--81.97M
--80.40M
--83.78M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-1.31%461.00M
-2.32%456.31M
2.56%467.13M
2.56%467.13M
-0.07%467.17M
-8.05%455.47M
-9.41%467.49M
--455.47M
-6.59%471.24M
--467.49M
-3.28%495.35M
2.18%521.48M
2443908.22%516.05M
2483746.32%504.50M
2558567.04%512.18M
2595023.40%510.37M
--21.11K
--20.31K
--20.02K
--19.67K
Lợi nhuận giữ lại
-0.02%-428.78M
0.48%-422.54M
-3.43%-428.68M
-3.43%-428.68M
-2.56%-424.57M
4.44%-414.46M
7.08%-413.97M
---414.46M
3.49%-414.44M
---413.97M
-0.54%-433.73M
-7.89%-453.08M
-3.68%-445.53M
-39.65%-429.44M
-48.73%-431.40M
-53.21%-419.96M
---429.72M
---307.50M
---290.05M
---274.10M
Vốn dự trữ
-1.38%460.56M
-2.33%456.17M
2.54%466.99M
2.54%466.99M
-0.08%467.07M
-8.05%455.40M
-9.41%467.42M
--455.40M
-6.59%471.17M
--467.42M
-3.28%495.29M
2.18%521.40M
--515.98M
--504.43M
--512.11M
--510.30M
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
6.00%-5.20M
-10.51%-5.54M
-7.48%-5.54M
-7.48%-5.54M
-47.14%-5.01M
25.60%-5.15M
16.42%-3.41M
---5.15M
-11.52%-4.95M
---3.41M
-119.36%-6.92M
-48.68%-5.33M
-3141.90%-4.08M
-362.16%-4.44M
-295.64%-3.16M
-353.47%-3.58M
--133.98K
--1.69M
--1.61M
--1.41M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-10.20%5.32M
-14.90%5.53M
-8.44%5.92M
-8.44%5.92M
-6.99%6.50M
-12.53%6.46M
-10.43%6.99M
--6.46M
-9.59%7.05M
--6.99M
-7.33%7.39M
-3.45%7.72M
15.00%7.80M
21.24%7.80M
26.61%7.98M
27.61%7.99M
--6.78M
--6.43M
--6.30M
--6.26M
Tổng vốn chủ sở hữu
-13.99%31.47M
-12.48%32.38M
18.92%36.59M
18.92%36.59M
-10.78%36.99M
-17.57%30.77M
75.74%41.46M
--30.77M
36.48%35.00M
--41.46M
78.49%37.33M
5.56%33.51M
214.25%23.59M
-16.35%25.65M
243.62%20.91M
230.67%31.75M
---20.65M
--30.66M
---14.56M
---24.29M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu BQ?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Boqii Holding Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Boqii Holding Ltd có 5.33M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Boqii Holding Ltd là bao nhiêu?

Boqii Holding Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 12.23M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 6.39M nợ ngắn hạ và 5.84M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Boqii Holding Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Boqii Holding Ltd là 35.66M, bao gồm 28.56M tài sản ngắn hạn và 7.10M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Boqii Holding Ltd là bao nhiêu?

Boqii Holding Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 26.52M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.