tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Boundless Bio Inc

BOLD
Thêm vào danh sách theo dõi
2.500USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
56.02MVốn hóa
LỗP/E TTM

BOLD Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Boundless Bio Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-32.84%92.85M
-29.28%107.58M
-29.66%117.57M
-29.08%127.15M
31.82%138.25M
25.97%152.11M
25.92%167.13M
24.33%179.29M
--104.88M
--120.75M
--132.73M
--144.21M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
15.65%17.48M
-32.79%17.87M
-62.75%14.98M
-53.14%14.70M
-39.88%15.12M
12.15%26.59M
91.82%40.21M
-24.09%31.36M
--25.14M
--23.71M
--20.96M
--41.32M
-Đầu tư ngắn hạn
-38.80%75.36M
-28.53%89.71M
-19.17%102.59M
-23.98%112.45M
54.43%123.14M
29.35%125.53M
13.56%126.92M
43.77%147.93M
--79.74M
--97.05M
--111.76M
--102.89M
Chi phí trả trước
-16.20%1.77M
-10.81%2.03M
-21.97%2.59M
-33.84%2.54M
-71.01%2.11M
-34.07%2.28M
2.92%3.31M
122.47%3.84M
--7.28M
--3.45M
--3.22M
--1.73M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-32.59%94.62M
-29.00%109.61M
-29.51%120.16M
-29.18%129.69M
25.15%140.36M
24.30%154.39M
25.38%170.45M
25.49%183.13M
--112.16M
--124.20M
--135.95M
--145.94M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-8.95%45.77M
-8.73%46.88M
1079.42%47.98M
994.12%49.16M
1221.80%50.27M
1022.62%51.36M
-39.05%4.07M
-42.95%4.49M
--3.80M
--4.58M
--6.67M
--7.88M
-Tài sản cố định
-6.06%51.00M
-5.87%51.84M
593.87%52.63M
590.53%53.50M
699.37%54.29M
--55.07M
--7.58M
--7.75M
--6.79M
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
30.01%5.23M
33.73%4.96M
32.24%4.65M
33.43%4.34M
34.66%4.03M
--3.71M
--3.52M
--3.25M
--2.99M
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-4.43%583.00K
-13.05%573.00K
1.74%586.00K
4.50%604.00K
-45.19%610.00K
-40.90%659.00K
-48.43%576.00K
-48.35%578.00K
--1.11M
--1.11M
--1.12M
--1.12M
Tổng tài sản dài hạn
-8.89%46.35M
-8.79%47.45M
945.76%48.56M
881.33%49.76M
934.95%50.88M
814.22%52.02M
-40.39%4.64M
-43.62%5.07M
--4.92M
--5.69M
--7.79M
--8.99M
Tổng tài sản
-26.29%140.97M
-23.91%157.06M
-3.64%168.72M
-4.65%179.45M
63.35%191.24M
58.91%206.41M
21.81%175.09M
21.48%188.20M
--117.08M
--129.89M
--143.74M
--154.93M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
--0.00
--8.00K
--11.00K
Chi phí trích trước
-9.47%4.26M
14.84%7.88M
4.22%7.66M
-22.94%4.96M
-23.84%4.71M
38.83%6.86M
5.42%7.35M
45.24%6.43M
--6.18M
--4.94M
--6.97M
--4.43M
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
--0.00
--8.00K
--11.00K
Tổng nợ ngắn hạn
51.20%9.58M
54.11%12.54M
18.33%11.85M
2.86%9.21M
-40.45%6.34M
-13.08%8.13M
-3.64%10.01M
9.86%8.96M
--10.64M
--9.36M
--10.39M
--8.15M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-6.85%45.00M
-3.70%45.87M
--46.71M
--47.55M
--48.31M
--47.63M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--1.78M
--3.03M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-6.85%45.00M
-3.70%45.87M
--46.71M
--47.55M
--48.31M
--47.63M
----
----
----
--0.00
--1.78M
--3.03M
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
Tổng nợ dài hạn
-6.85%45.00M
-3.70%45.87M
--46.71M
--47.55M
--48.31M
--47.63M
----
----
----
--0.00
--1.78M
--3.03M
Tổng các khoản nợ
-0.12%54.59M
4.73%58.41M
484.94%58.55M
533.72%56.76M
413.43%54.65M
495.86%55.77M
-17.71%10.01M
-19.90%8.96M
--10.64M
--9.36M
--12.16M
--11.18M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1.65%359.63M
1.78%358.26M
2.01%356.90M
2.24%355.60M
3309.70%353.79M
3816.69%351.99M
4253.80%349.87M
4823.91%347.82M
--10.38M
--8.99M
--8.04M
--7.06M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--247.62M
--247.62M
--247.62M
Lợi nhuận giữ lại
-25.78%-273.22M
-28.89%-259.67M
-33.38%-246.78M
-38.21%-232.91M
-43.35%-217.23M
-48.02%-201.47M
-49.26%-185.02M
-52.10%-168.51M
---151.54M
---136.11M
---123.97M
---110.79M
Vốn dự trữ
1.65%359.63M
1.78%358.26M
2.01%356.90M
2.24%355.60M
3309.68%353.79M
3816.67%351.99M
4254.85%349.87M
4825.28%347.82M
--10.38M
--8.99M
--8.03M
--7.06M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-171.88%-23.00K
-47.11%64.00K
-78.81%50.00K
93.75%-4.00K
252.38%32.00K
202.50%121.00K
307.02%236.00K
54.29%-64.00K
---21.00K
--40.00K
---114.00K
---140.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-36.76%86.38M
-34.51%98.65M
-33.26%110.17M
-31.55%122.69M
28.34%136.59M
24.98%150.64M
25.47%165.08M
24.69%179.25M
--106.43M
--120.53M
--131.57M
--143.75M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu BOLD?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Boundless Bio Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Boundless Bio Inc có 17.48M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Boundless Bio Inc là bao nhiêu?

Boundless Bio Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 58.41M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 12.54M nợ ngắn hạ và 45.87M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Boundless Bio Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Boundless Bio Inc là 157.06M, bao gồm 109.61M tài sản ngắn hạn và 47.45M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Boundless Bio Inc là bao nhiêu?

Boundless Bio Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 98.65M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.