tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Beachbody Company Inc

BODI
Thêm vào danh sách theo dõi
9.750USD
-0.240-2.40%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
69.11MVốn hóa
13.07P/E TTM

BODI Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Beachbody Company Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
101.32%36.49M
93.28%39.02M
5.06%33.95M
-20.93%25.56M
-53.44%18.13M
-39.58%20.19M
-15.39%32.31M
-44.92%32.33M
-41.37%38.93M
-58.29%33.41M
-59.40%38.19M
2.85%58.69M
4.68%66.39M
-23.03%80.09M
-52.93%94.06M
-83.57%57.06M
33.11%63.43M
--104.05M
--199.84M
--347.23M
--47.65M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
101.32%36.49M
93.28%39.02M
5.06%33.95M
-20.93%25.56M
-53.44%18.13M
-39.58%20.19M
-15.39%32.31M
-44.92%32.33M
-41.37%38.93M
-58.29%33.41M
-59.40%38.19M
2.85%58.69M
4.68%66.39M
-23.03%80.09M
-52.93%94.06M
-83.57%57.06M
33.11%63.43M
--104.05M
--199.84M
--347.23M
--47.65M
Các khoản phải thu
-24.31%1.46M
-21.46%1.14M
-13.91%1.45M
5.71%1.85M
19.84%1.93M
14.09%1.45M
13.81%1.69M
9.30%1.75M
-12.29%1.61M
46.65%1.27M
70.38%1.48M
15.92%1.60M
41.90%1.84M
-29.31%866.00K
-36.79%871.00K
-56.33%1.38M
-61.17%1.30M
--1.23M
--1.38M
--3.17M
--3.34M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-24.31%1.46M
-21.46%1.14M
-13.91%1.45M
5.71%1.85M
19.84%1.93M
14.09%1.45M
13.81%1.69M
9.30%1.75M
-12.29%1.61M
46.65%1.27M
70.38%1.48M
15.92%1.60M
41.90%1.84M
-29.31%866.00K
-36.79%871.00K
-56.33%1.38M
-61.17%1.30M
--1.23M
--1.38M
--3.17M
--3.34M
Hàng tồn kho
-24.85%10.13M
-42.28%9.41M
-38.09%11.15M
-52.04%11.41M
-35.21%13.48M
-34.73%16.30M
-43.28%18.01M
-45.16%23.78M
-56.92%20.81M
-53.80%24.98M
-53.31%31.75M
-40.00%43.36M
-51.69%48.30M
-59.27%54.06M
-51.83%67.99M
-2.65%72.27M
52.31%99.99M
--132.73M
--141.14M
--74.24M
--65.65M
Chi phí trả trước
-3.00%6.95M
-24.47%6.82M
-26.58%4.32M
-37.81%4.69M
-28.39%7.17M
-15.69%9.03M
-32.82%5.88M
-11.84%7.54M
-12.23%10.01M
-17.92%10.71M
21.89%8.75M
-17.14%8.55M
-29.41%11.40M
-17.69%13.05M
-48.76%7.18M
-1.16%10.32M
49.73%16.15M
--15.86M
--14.01M
--10.44M
--10.79M
Tài sản ngắn hạn khác
-68.79%6.54M
-76.51%7.45M
-74.55%9.51M
-63.72%13.79M
-53.53%20.95M
-35.15%31.71M
-26.02%37.36M
-19.15%38.02M
2.82%45.09M
27.41%48.90M
25.75%50.50M
8.22%47.02M
10.51%43.85M
-15.65%38.38M
-17.30%40.16M
-6.14%43.45M
-19.67%39.68M
--45.50M
--48.56M
--46.29M
--49.40M
Tổng tài sản ngắn hạn
-0.13%61.58M
-18.87%63.84M
-36.61%60.38M
-44.60%57.30M
-47.05%61.66M
-34.03%78.69M
-27.11%95.25M
-35.05%103.41M
-32.22%116.44M
-36.03%119.27M
-37.85%130.67M
-13.69%159.22M
-22.11%171.79M
-37.72%186.45M
-48.07%210.26M
-61.68%184.48M
24.73%220.55M
--299.37M
--404.93M
--481.36M
--176.82M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-36.93%8.49M
-35.82%10.15M
-57.78%11.69M
-62.79%13.15M
-66.70%13.46M
-67.14%15.81M
-48.58%27.70M
-43.24%35.33M
-43.77%40.44M
-39.23%48.12M
-34.33%53.87M
-32.57%62.24M
-30.16%71.92M
-33.86%79.18M
-42.54%82.03M
-25.45%92.30M
-9.10%102.98M
--119.71M
--142.77M
--123.81M
--113.28M
-Tài sản cố định
-17.19%118.94M
-15.70%122.21M
-51.38%124.23M
-46.53%140.84M
-46.16%143.62M
-46.19%144.96M
-5.31%255.51M
-2.46%263.41M
-1.50%266.76M
-4.44%269.41M
-2.51%269.85M
-10.35%270.07M
-9.11%270.82M
-6.49%281.93M
-17.91%276.80M
-3.31%301.25M
2.48%297.98M
--301.49M
--337.17M
--311.56M
--290.77M
-Khấu hao lũy kế
-15.14%110.45M
-13.23%112.06M
-50.60%112.53M
-44.02%127.69M
-42.49%130.16M
-41.64%129.15M
5.48%227.81M
9.75%228.09M
13.79%226.33M
9.14%221.29M
10.89%215.98M
-0.54%207.83M
2.00%198.90M
11.54%202.75M
0.19%194.76M
11.29%208.95M
9.86%195.00M
--181.78M
--194.40M
--187.75M
--177.49M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-5.59%71.09M
-7.61%71.46M
-27.06%72.69M
-27.87%73.62M
-27.46%75.30M
-27.39%77.34M
-36.17%99.66M
-36.21%102.07M
-36.56%103.82M
-36.69%106.53M
-19.34%156.14M
-20.18%160.01M
-20.83%163.64M
-20.21%168.26M
-36.38%193.58M
-34.01%200.46M
230.36%206.70M
--210.88M
--304.28M
--303.77M
--62.57M
Tài sản dài hạn khác
-6.87%1.97M
-41.38%1.59M
-42.20%1.65M
-55.79%1.84M
-9.24%2.11M
-7.15%2.71M
-57.06%2.85M
-57.01%4.15M
-72.39%2.33M
-69.25%2.92M
-47.83%6.64M
-24.54%9.66M
-39.68%8.43M
24.28%9.51M
85.88%12.73M
82.22%12.80M
-25.02%13.97M
--7.65M
--6.85M
--7.03M
--18.63M
Tổng tài sản dài hạn
-10.26%81.56M
-13.22%83.20M
-33.93%86.04M
-37.41%88.60M
-38.00%90.88M
-39.16%95.87M
-39.90%130.21M
-38.96%141.55M
-39.92%146.58M
-38.68%157.57M
-24.86%216.65M
-24.11%231.91M
-24.61%243.99M
-24.04%256.94M
-36.47%288.34M
-29.69%305.56M
66.41%323.65M
--338.24M
--453.89M
--434.61M
--194.49M
Tổng tài sản
-6.17%143.13M
-15.77%147.03M
-35.06%146.41M
-40.44%145.89M
-42.01%152.54M
-36.95%174.56M
-35.09%225.47M
-37.37%244.96M
-36.74%263.02M
-37.56%276.84M
-30.34%347.32M
-20.19%391.12M
-23.60%415.77M
-30.46%443.39M
-41.94%498.61M
-46.50%490.04M
46.56%544.19M
--637.61M
--858.82M
--915.96M
--371.31M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-25.96%2.59M
-21.77%3.92M
-19.60%1.60M
31.33%2.56M
-8.99%3.50M
-5.90%5.01M
-62.41%2.00M
-41.90%1.95M
9.54%3.85M
62.20%5.33M
36.81%5.31M
-26.47%3.36M
-39.27%3.51M
-16.38%3.28M
46.05%3.88M
94.05%4.56M
91.30%5.79M
--3.93M
--2.66M
--2.35M
--3.02M
Chi phí trích trước
-27.26%14.24M
-26.31%18.41M
-38.43%23.35M
-43.24%20.60M
-51.94%19.57M
-40.73%24.98M
-17.89%37.93M
-26.10%36.30M
-25.66%40.72M
-34.58%42.15M
-35.57%46.19M
-21.22%49.12M
-21.62%54.78M
-13.55%64.43M
-20.20%71.69M
-28.70%62.35M
-20.51%69.90M
--74.53M
--89.84M
--87.44M
--87.93M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-90.30%1.59M
-88.82%1.06M
-95.46%531.00K
-100.00%0.00
179.57%16.43M
17.75%9.50M
836.32%11.70M
-86.54%2.19M
370.00%5.88M
545.44%8.07M
0.00%1.25M
--16.25M
--1.25M
--1.25M
--1.25M
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-20.99%55.17M
-26.41%56.87M
-29.89%62.25M
-27.46%66.64M
-31.46%69.82M
-20.48%77.27M
-12.80%88.78M
-14.45%91.86M
1.98%101.87M
1.66%97.17M
-0.27%101.81M
0.09%107.38M
-8.33%99.89M
-10.75%95.59M
-19.55%102.09M
-7.98%107.28M
1.95%108.98M
--107.09M
--126.89M
--116.59M
--106.90M
Nợ ngắn hạn khác
-21.22%57.76M
-26.13%60.79M
-29.66%63.85M
-26.24%69.20M
-30.65%73.32M
-19.72%82.28M
-15.25%90.78M
-15.28%93.81M
2.24%105.72M
3.67%102.49M
1.09%107.12M
-0.99%110.73M
-9.89%103.41M
-10.94%98.87M
-18.21%105.97M
-5.97%111.85M
4.40%114.76M
--111.02M
--129.55M
--118.94M
--109.92M
Tổng nợ ngắn hạn
-31.98%80.84M
-32.16%86.60M
-37.37%93.08M
-34.42%96.13M
-26.95%118.84M
-22.74%127.64M
-13.98%148.62M
-23.45%146.59M
-8.76%162.68M
-10.53%165.20M
-10.38%172.76M
-2.73%191.50M
-15.21%178.29M
-21.84%184.64M
-30.57%192.78M
-26.27%196.87M
-13.36%210.28M
--236.23M
--277.67M
--267.01M
--242.72M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1246.99%22.56M
100.17%23.30M
101.38%23.90M
15.71%24.67M
-92.00%1.68M
-49.20%11.64M
-59.69%11.87M
-24.09%21.32M
-51.40%20.93M
-46.77%22.92M
-25.42%29.44M
--28.09M
--43.07M
792.66%43.05M
65.54%39.47M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--4.82M
--23.84M
--26.47M
--49.13M
-Nợ dài hạn
--21.96M
133.39%22.56M
128.86%22.93M
20.91%23.30M
-100.00%0.00
-55.01%9.67M
-63.89%10.02M
-25.41%19.27M
-53.62%18.68M
-45.91%21.49M
-29.72%27.74M
--25.84M
--40.28M
--39.73M
--39.47M
--0.00
-100.00%0.00
----
----
----
--20.00M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-64.06%602.00K
-62.60%738.00K
-47.56%969.00K
-33.15%1.37M
-25.65%1.68M
38.46%1.97M
8.83%1.85M
-8.94%2.05M
-19.36%2.25M
-57.05%1.43M
--1.70M
--2.25M
--2.79M
-31.20%3.32M
----
----
----
--4.82M
--23.84M
--26.47M
--29.13M
Nợ dài hạn khác
-32.66%5.38M
-18.14%5.82M
-28.16%4.75M
-52.08%4.93M
19.73%7.99M
19.43%7.11M
65.61%6.61M
143.41%10.29M
42.53%6.67M
53.39%5.95M
-68.60%3.99M
-61.49%4.23M
-64.82%4.68M
-49.67%3.88M
-49.72%12.70M
-80.41%10.98M
204.00%13.30M
--7.71M
--25.26M
--56.06M
--4.38M
Tổng nợ dài hạn
189.22%27.94M
55.32%29.12M
55.06%28.64M
-6.36%29.60M
-65.00%9.66M
-35.07%18.75M
-44.84%18.47M
-2.58%31.61M
-42.40%27.60M
-38.84%28.88M
-37.40%33.49M
149.39%32.45M
205.58%47.92M
195.17%47.21M
-3.65%53.49M
-85.62%13.01M
-72.35%15.68M
--15.99M
--55.52M
--90.50M
--56.72M
Tổng các khoản nợ
-15.35%108.78M
-20.95%115.72M
-27.15%121.72M
-29.44%125.74M
-32.47%128.50M
-24.57%146.39M
-18.99%167.09M
-20.43%178.20M
-15.89%190.28M
-16.29%194.08M
-16.25%206.25M
6.70%223.95M
0.11%226.22M
-8.08%231.85M
-26.09%246.27M
-41.29%209.88M
-24.54%225.97M
--252.23M
--333.19M
--357.51M
--299.44M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.76%678.50M
0.89%677.75M
1.36%676.36M
1.76%675.39M
2.21%673.36M
2.61%671.74M
2.96%667.30M
3.43%663.71M
3.24%658.82M
3.79%654.66M
3.48%648.10M
3.38%641.68M
3.44%638.17M
3.32%630.74M
3.57%626.29M
3.86%620.67M
105539.73%616.94M
--610.45M
--604.70M
--597.63M
--584.00K
Lợi nhuận giữ lại
0.80%-644.09M
-0.44%-646.38M
-7.00%-651.60M
-9.75%-655.17M
-10.78%-649.27M
-12.53%-643.52M
-20.15%-608.96M
-25.89%-596.96M
-30.70%-586.09M
-36.41%-571.88M
-35.41%-506.84M
-39.28%-474.17M
-50.19%-448.42M
-86.29%-419.24M
-373.31%-374.30M
-769.39%-340.44M
-1017.47%-298.58M
---225.04M
---79.08M
---39.16M
---26.72M
Vốn dự trữ
0.76%678.50M
0.89%677.74M
1.36%676.35M
1.76%675.39M
2.21%673.36M
2.61%671.74M
2.97%667.30M
3.44%663.70M
3.24%658.82M
3.80%654.66M
3.48%648.07M
3.38%641.65M
3.44%638.13M
3.32%630.71M
3.57%626.25M
3.86%620.64M
--616.90M
--610.42M
--604.66M
--597.60M
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-6.90%-62.00K
4.08%-47.00K
-306.06%-68.00K
-681.82%-64.00K
-486.67%-58.00K
-113.04%-49.00K
116.92%33.00K
103.30%11.00K
108.02%15.00K
-162.16%-23.00K
-155.87%-195.00K
-344.00%-333.00K
-40.60%-187.00K
276.19%37.00K
2226.67%349.00K
-341.18%-75.00K
-30.39%-133.00K
---21.00K
--15.00K
---17.00K
---102.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
42.92%34.35M
11.18%31.32M
-57.70%24.69M
-69.80%20.16M
-66.96%24.04M
-65.96%28.17M
-58.62%58.38M
-60.07%66.76M
-61.63%72.74M
-60.88%82.76M
-44.09%141.07M
-40.33%167.18M
-40.43%189.56M
-45.11%211.54M
-51.99%252.33M
-49.83%280.16M
342.76%318.23M
--385.38M
--525.63M
--558.45M
--71.87M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu BODI?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Beachbody Company Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Beachbody Company Inc có 36.49M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Beachbody Company Inc là bao nhiêu?

Beachbody Company Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 115.72M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 86.60M nợ ngắn hạ và 29.12M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Beachbody Company Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Beachbody Company Inc là 147.03M, bao gồm 63.84M tài sản ngắn hạn và 83.20M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Beachbody Company Inc là bao nhiêu?

Beachbody Company Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 31.32M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.