USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
Brookfield Wealth Solutions Ltd
Tình hình tài chính của BNT
Theo dõi tình hình tài chính của Brookfield Wealth Solutions Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Brookfield Wealth Solutions Ltd
Mới phát hành
Th05 14, 2026
Doanh thu / Dự báo
1.38B/--
Doanh thu(YoY)
10.69B
-24.87%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Brookfield Wealth Solutions Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Wealth Solutions Ltd, tổng doanh thu đạt 10.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.23B.
Tổng nghĩa vụ của Brookfield Wealth Solutions Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Wealth Solutions Ltd, tổng nghĩa vụ của Brookfield Wealth Solutions Ltd là 139.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.76.
Tổng vốn chủ sở hữu của Brookfield Wealth Solutions Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Wealth Solutions Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Brookfield Wealth Solutions Ltd là 17.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.02.
Thu nhập hoạt động thuần của Brookfield Wealth Solutions Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Wealth Solutions Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Brookfield Wealth Solutions Ltd là 3.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.90.
Giá trị đầu tư ròng của Brookfield Wealth Solutions Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Wealth Solutions Ltd, giá trị đầu tư ròng của Brookfield Wealth Solutions Ltd là -9.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -774.95.
Giá trị huy động vốn ròng của Brookfield Wealth Solutions Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Wealth Solutions Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Brookfield Wealth Solutions Ltd là 7.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 306.35.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Brookfield Wealth Solutions Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Wealth Solutions Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.73.
Thu nhập ròng của Brookfield Wealth Solutions Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Wealth Solutions Ltd, lợi nhuận ròng là 766.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.93.
Biên lợi nhuận ròng của Brookfield Wealth Solutions Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Wealth Solutions Ltd, biên lợi nhuận ròng là 8.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.88.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Brookfield Wealth Solutions Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Wealth Solutions Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.59.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Brookfield Wealth Solutions Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Wealth Solutions Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.75.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Brookfield Wealth Solutions Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Wealth Solutions Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.05.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Brookfield Wealth Solutions Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Wealth Solutions Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.90.