tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Brookfield Wealth Solutions Ltd

BNT
Thêm vào danh sách theo dõi
43.190USD
+0.380+0.89%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.84BVốn hóa
19.06P/E TTM

Tình hình tài chính của BNT

Theo dõi tình hình tài chính của Brookfield Wealth Solutions Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Brookfield Wealth Solutions Ltd

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
-2.23/--
Doanh thu / Dự báo
1.38B/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
10.69B
-24.87%
EPS(YoY)
3.42
-41.73%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-37.78%-2.23
-99.08%0.03
757.32%1.60
-17.00%1.64
-153.89%-1.62
-14.88%3.52
-72.14%0.19
-75.60%1.98
198.01%3.01
1.24%4.14
--0.67
--8.11
---3.07
--4.09
--9.68
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-33.01%1.38B
-55.28%2.88B
10.15%2.80B
7.46%2.95B
-19.49%2.06B
155.23%6.44B
72.17%2.54B
36.12%2.75B
113.45%2.56B
71.00%2.52B
3.94%1.48B
51.16%2.02B
312.76%1.20B
--1.48B
-37.29%1.42B
1400.00%1.33B
580.77%290.00M
--2.27B
--89.00M
-518.41%-60.32M
----
Lợi nhuận ròng
-86.81%-609.00M
-98.52%8.00M
2329.17%583.00M
112.29%501.00M
-206.19%-326.00M
27.83%542.00M
-50.00%24.00M
-29.55%236.00M
343.65%307.00M
178.95%424.00M
-55.14%48.00M
1993.75%335.00M
-180.77%-126.00M
--152.00M
1628.57%107.00M
700.00%16.00M
5273.75%156.00M
---7.00M
--2.00M
2385.83%2.90M
----
Biên lợi nhuận ròng
-218.66%-43.69%
-91.85%0.73%
749.22%21.71%
78.50%17.48%
-203.94%-13.71%
-50.18%8.94%
-50.97%2.56%
-45.11%9.79%
269.77%13.19%
46.36%17.95%
--5.21%
--17.84%
---7.77%
--12.26%
--10.51%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
13.95%3.65%
11.59%3.62%
-20.10%3.12%
-19.30%3.16%
-45.85%3.20%
-48.98%3.10%
-31.24%3.91%
-44.52%3.92%
-28.70%5.91%
--6.07%
--5.68%
--7.07%
--8.29%
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-33.01%1.38B
-55.28%2.88B
10.15%2.80B
7.46%2.95B
-19.49%2.06B
155.23%6.44B
72.17%2.54B
36.12%2.75B
113.45%2.56B
71.00%2.52B
3.94%1.48B
51.16%2.02B
312.76%1.20B
--1.48B
-37.29%1.42B
1400.00%1.33B
580.77%290.00M
--2.27B
--89.00M
-518.41%-60.32M
----
Lợi nhuận hoạt động
-96.49%8.00M
-65.28%601.00M
129.62%1.40B
143.03%1.19B
-66.27%228.00M
92.12%1.73B
181.57%611.00M
-17.15%488.00M
243.15%676.00M
190.65%901.00M
-32.82%217.00M
915.52%589.00M
7.07%197.00M
--310.00M
4137.50%323.00M
1833.33%58.00M
4558.23%184.00M
---8.00M
--3.00M
2921.43%3.95M
----
Lợi nhuận ròng
-86.81%-609.00M
-98.52%8.00M
2329.17%583.00M
112.29%501.00M
-206.19%-326.00M
27.83%542.00M
-50.00%24.00M
-29.55%236.00M
343.65%307.00M
178.95%424.00M
-55.14%48.00M
1993.75%335.00M
-180.77%-126.00M
--152.00M
1628.57%107.00M
700.00%16.00M
5273.75%156.00M
---7.00M
--2.00M
2385.83%2.90M
----
Tổng tài sản
10.20%156.06B
12.31%157.18B
11.46%152.82B
14.07%148.89B
124.38%141.61B
127.04%139.95B
167.92%137.11B
171.98%130.53B
40.40%63.11B
--61.64B
--51.18B
--47.99B
--44.95B
----
----
----
----
--4.87B
--2.64B
--1.39B
----
Tổng các khoản nợ
8.22%139.17B
9.76%139.26B
9.46%135.91B
12.03%133.05B
138.47%128.60B
140.32%126.88B
179.82%124.16B
173.35%118.77B
33.11%53.93B
--52.79B
--44.37B
--43.45B
--40.52B
----
----
----
----
--3.59B
--1.39B
--1.28B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
29.83%16.89B
37.02%17.92B
30.59%16.91B
34.62%15.84B
41.66%13.01B
47.77%13.08B
90.32%12.95B
158.82%11.77B
107.08%9.18B
--8.85B
--6.81B
--4.55B
--4.43B
----
----
----
----
--1.28B
--1.25B
--111.87M
----
Thu nhập hoạt động ròng
-7.18%491.00M
-49.98%1.13B
-49.03%448.00M
-57.66%511.00M
128.02%529.00M
307.05%2.25B
357.81%879.00M
114.01%1.21B
17.17%232.00M
--553.00M
--192.00M
--564.00M
157.14%198.00M
----
----
----
434.78%77.00M
--649.00M
--45.54M
-208.74%-23.00M
--21.15M
Đầu tư ròng
25.16%-4.17B
12.26%-3.72B
-150.00%-3.13B
-70.13%2.75B
-142.87%-5.57B
-12757.58%-4.24B
-480.56%-1.25B
720.66%9.22B
-2998.65%-2.29B
---33.00M
---216.00M
---1.49B
72.49%-74.00M
----
----
----
-772.50%-269.00M
---1.08B
---420.54M
353.37%40.00M
---15.79M
Tài chính thuần
-14.99%896.00M
890.49%3.41B
159.62%1.79B
17.01%1.55B
216.52%1.05B
-226.76%-431.00M
19.14%691.00M
-8.91%1.33B
287.21%333.00M
--340.00M
--580.00M
--1.46B
-29.51%86.00M
----
----
----
388.00%122.00M
---19.00M
--1.15B
40422.58%25.00M
---62.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Brookfield Wealth Solutions Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Wealth Solutions Ltd, tổng doanh thu đạt 10.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.23B.

Tổng nghĩa vụ của Brookfield Wealth Solutions Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Wealth Solutions Ltd, tổng nghĩa vụ của Brookfield Wealth Solutions Ltd là 139.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.76.

Tổng vốn chủ sở hữu của Brookfield Wealth Solutions Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Wealth Solutions Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Brookfield Wealth Solutions Ltd là 17.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.02.

Thu nhập hoạt động thuần của Brookfield Wealth Solutions Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Wealth Solutions Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Brookfield Wealth Solutions Ltd là 3.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.90.

Giá trị đầu tư ròng của Brookfield Wealth Solutions Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Wealth Solutions Ltd, giá trị đầu tư ròng của Brookfield Wealth Solutions Ltd là -9.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -774.95.

Giá trị huy động vốn ròng của Brookfield Wealth Solutions Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Wealth Solutions Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Brookfield Wealth Solutions Ltd là 7.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 306.35.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Brookfield Wealth Solutions Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Wealth Solutions Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.73.

Thu nhập ròng của Brookfield Wealth Solutions Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Wealth Solutions Ltd, lợi nhuận ròng là 766.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.93.

Biên lợi nhuận ròng của Brookfield Wealth Solutions Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Wealth Solutions Ltd, biên lợi nhuận ròng là 8.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.88.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Brookfield Wealth Solutions Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Wealth Solutions Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Brookfield Wealth Solutions Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Wealth Solutions Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.75.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Brookfield Wealth Solutions Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Wealth Solutions Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.05.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Brookfield Wealth Solutions Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Wealth Solutions Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.90.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.