tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Brookfield Wealth Solutions Ltd

BNT
Thêm vào danh sách theo dõi
43.190USD
+0.380+0.89%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.84BVốn hóa
19.06P/E TTM

BNT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Brookfield Wealth Solutions Ltd nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q1
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-7.18%491.00M
-49.98%1.13B
-49.03%448.00M
-57.66%511.00M
128.02%529.00M
307.05%2.25B
357.81%879.00M
114.01%1.21B
17.17%232.00M
--553.00M
--192.00M
--564.00M
157.14%198.00M
434.78%77.00M
--649.00M
--45.54M
-208.74%-23.00M
--21.15M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-113.48%-602.00M
-96.35%21.00M
835.38%608.00M
91.82%516.00M
-183.68%-282.00M
27.15%576.00M
-15.58%65.00M
-25.28%269.00M
462.37%337.00M
--453.00M
--77.00M
--360.00M
-159.62%-93.00M
5100.00%156.00M
---6.00M
--2.10M
2462.20%3.00M
---127.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-12.50%56.00M
26.00%63.00M
-23.81%48.00M
-24.56%43.00M
77.78%64.00M
127.27%50.00M
472.73%63.00M
235.29%57.00M
--36.00M
--22.00M
--11.00M
--17.00M
----
----
----
----
----
--81.00K
Thuế hoãn lại
103.33%3.00M
-109.62%-51.00M
123.30%82.00M
123.32%80.00M
-700.00%-90.00M
1077.78%530.00M
-1035.48%-352.00M
-3218.18%-343.00M
215.38%15.00M
--45.00M
---31.00M
--11.00M
-360.00%-13.00M
400.00%5.00M
---3.00M
--974.00K
2480.95%1.00M
---42.00K
Các mục phi tiền mặt khác
40.97%-134.00M
20.48%-198.00M
25.26%-145.00M
-188.16%-283.00M
9.20%-227.00M
-134.91%-249.00M
-30.20%-194.00M
456.67%321.00M
-557.89%-250.00M
---106.00M
---149.00M
---90.00M
-245.45%-38.00M
---11.00M
--6.00M
--13.00K
--0.00
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-1109.09%-333.00M
-60.27%435.00M
-130.91%-213.00M
-220.94%-231.00M
203.13%33.00M
160.71%1.09B
1330.36%689.00M
-61.88%191.00M
-171.11%-32.00M
--420.00M
---56.00M
--501.00M
124.46%45.00M
-76.92%-184.00M
--625.00M
--77.18M
-320.32%-104.00M
---24.74M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-10.00%-88.00M
-146.51%-20.00M
37.08%-112.00M
89.82%-23.00M
-2.56%-80.00M
-23.21%43.00M
74.96%-178.00M
52.22%-226.00M
68.03%-78.00M
--56.00M
---711.00M
---473.00M
-79.41%-244.00M
---136.00M
---1.67B
----
--0.00
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-187.50%-138.00M
32.20%78.00M
-133.33%-77.00M
---48.00M
-4.35%-48.00M
15.69%59.00M
-43.48%-33.00M
100.00%0.00
22.03%-46.00M
--51.00M
---23.00M
---69.00M
-5800.00%-59.00M
---1.00M
--85.00M
--633.00K
--0.00
--0.00
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-7.18%491.00M
-49.98%1.13B
-49.03%448.00M
-57.66%511.00M
128.02%529.00M
307.05%2.25B
357.81%879.00M
114.01%1.21B
17.17%232.00M
--553.00M
--192.00M
--564.00M
157.14%198.00M
434.78%77.00M
--649.00M
--45.54M
-208.74%-23.00M
--21.15M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
71.43%12.00M
182.14%23.00M
-46.67%16.00M
291.67%23.00M
-56.25%7.00M
-163.64%-28.00M
--30.00M
0.00%-12.00M
33.33%16.00M
--44.00M
--0.00
---12.00M
--12.00M
--0.00
--1.00M
--672.00K
----
--13.00K
Chi phí vốn
71.43%12.00M
--23.00M
-46.67%16.00M
53.33%23.00M
-56.25%7.00M
----
--30.00M
7.14%15.00M
-38.46%16.00M
--135.00M
--0.00
--14.00M
--26.00M
--0.00
--1.00M
--672.00K
----
--13.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
----
----
----
----
----
-163.64%-28.00M
--30.00M
0.00%-12.00M
----
--44.00M
--0.00
---12.00M
--12.00M
--0.00
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
--10.84B
----
---274.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
14.92%-4.69B
31.62%-3.26B
-984.84%-18.46B
205.46%1.58B
-150.84%-5.52B
-592.36%-4.77B
-1567.24%-1.70B
41.53%-1.50B
-14560.00%-2.20B
--968.00M
--116.00M
---2.57B
92.31%-15.00M
-690.91%-195.00M
---1.08B
---419.87M
309.21%33.00M
---15.77M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-4900.00%-50.00M
301.82%221.00M
-30.18%273.00M
398.51%200.00M
98.84%-1.00M
523.08%55.00M
193.10%391.00M
-116.83%-67.00M
39.01%-86.00M
---13.00M
---420.00M
--398.00M
-269.88%-141.00M
1085.71%83.00M
----
----
--7.00M
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
25.16%-4.17B
12.26%-3.72B
-150.00%-3.13B
-70.13%2.75B
-142.87%-5.57B
-12757.58%-4.24B
-480.56%-1.25B
720.66%9.22B
-2998.65%-2.29B
---33.00M
---216.00M
---1.49B
72.49%-74.00M
-772.50%-269.00M
---1.08B
---420.54M
353.37%40.00M
---15.79M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-14.99%896.00M
890.49%3.41B
159.62%1.79B
17.01%1.55B
216.52%1.05B
-226.76%-431.00M
19.14%691.00M
-8.91%1.33B
287.21%333.00M
--340.00M
--580.00M
--1.46B
-29.51%86.00M
388.00%122.00M
---19.00M
--1.15B
40422.58%25.00M
---62.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-23.65%904.00M
996.39%3.72B
192.22%2.07B
17.10%1.58B
249.26%1.18B
-221.35%-415.00M
21.27%707.00M
-7.34%1.35B
294.19%339.00M
--342.00M
--583.00M
--1.46B
-30.65%86.00M
--124.00M
---18.00M
--18.00M
100.00%0.00
---62.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
94.90%-5.00M
--229.00M
-7833.33%-238.00M
-66.67%-5.00M
-3166.67%-98.00M
100.00%0.00
0.00%-3.00M
---3.00M
---3.00M
---2.00M
---3.00M
----
----
----
--0.00
--1.14B
--25.00M
--0.00
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--2.00M
--1.00M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
84.38%-5.00M
-5156.25%-841.00M
-161.54%-34.00M
0.00%-22.00M
---32.00M
---16.00M
---13.00M
---22.00M
----
----
----
----
----
----
--0.00
---4.93M
--0.00
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-14.99%896.00M
890.49%3.41B
159.62%1.79B
17.01%1.55B
216.52%1.05B
-226.76%-431.00M
19.14%691.00M
-8.91%1.33B
287.21%333.00M
--340.00M
--580.00M
--1.46B
-29.51%86.00M
388.00%122.00M
---19.00M
--1.15B
40422.58%25.00M
---62.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
6.30%13.01B
-16.53%12.21B
-8.68%13.09B
220.94%8.26B
184.19%12.24B
324.22%14.63B
395.51%14.34B
9.35%2.57B
100.84%4.31B
--3.45B
--2.89B
--2.35B
445.80%2.15B
1022.86%393.00M
--851.00M
--79.60M
161.96%35.00M
--13.36M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
30.06%-2.79B
133.77%805.00M
-402.05%-882.00M
-58.93%4.83B
-129.64%-3.98B
-377.21%-2.38B
-47.39%292.00M
2082.00%11.76B
-929.67%-1.73B
--860.00M
--555.00M
--539.00M
398.57%209.00M
-255.56%-70.00M
---445.00M
--771.40M
1145.16%45.00M
--3.61M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-200.00%-4.00M
-112.82%-5.00M
145.83%11.00M
350.00%9.00M
166.67%4.00M
--39.00M
-2300.00%-24.00M
0.00%2.00M
-500.00%-6.00M
--0.00
---1.00M
--2.00M
---1.00M
-100.00%0.00
--2.00M
---2.00M
277.62%3.00M
---1.69M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
23.82%10.23B
6.30%13.01B
-16.53%12.21B
-8.68%13.09B
220.94%8.26B
184.19%12.24B
324.22%14.63B
395.51%14.34B
9.35%2.57B
--4.31B
--3.45B
--2.89B
628.79%2.35B
303.75%323.00M
--406.00M
--851.00M
371.28%80.00M
--16.98M
Dòng tiền tự do
-8.24%479.00M
--1.10B
-49.12%432.00M
-59.06%488.00M
141.67%522.00M
----
342.19%849.00M
116.73%1.19B
25.58%216.00M
--418.00M
--192.00M
--550.00M
123.38%172.00M
434.78%77.00M
--648.00M
--44.87M
-208.80%-23.00M
--21.14M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Brookfield Wealth Solutions Ltd đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Brookfield Wealth Solutions Ltd đã tạo ra 2.61B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Brookfield Wealth Solutions Ltd thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Brookfield Wealth Solutions Ltd đã tăng -42.79% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Brookfield Wealth Solutions Ltd chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Brookfield Wealth Solutions Ltd đã chi 69.00M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Brookfield Wealth Solutions Ltd đã thay đổi như thế nào?

Brookfield Wealth Solutions Ltd đã sử dụng 7.81B cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với BNT?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Brookfield Wealth Solutions Ltd trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 2.54B, phản ánh sự thay đổi -43.81% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.