tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Backblaze Inc

BLZE
Thêm vào danh sách theo dõi
13.720USD
+1.090+8.63%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
823.20MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BLZE

Theo dõi tình hình tài chính của Backblaze Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Backblaze Inc

Mới phát hành
Th08 3, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.11
Doanh thu / Dự báo
--/39.93M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
145.84M
14.27%
EPS(YoY)
-0.46
59.12%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2020Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
39.89%-0.10
68.77%-0.09
77.37%-0.07
48.03%-0.13
37.23%-0.17
6.57%-0.30
33.07%-0.29
39.81%-0.25
45.53%-0.27
27.57%-0.32
---0.44
---0.41
---0.50
---0.44
---1.18
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.71%38.67M
11.77%37.76M
14.03%37.16M
16.02%36.30M
15.50%34.61M
17.57%33.79M
28.82%32.59M
27.23%31.29M
28.10%29.97M
25.35%28.74M
14.73%25.30M
18.86%24.59M
20.03%23.39M
22.62%22.93M
27.32%22.05M
28.10%20.69M
27.29%19.49M
28.17%18.70M
25.35%17.32M
24.03%16.15M
----
Lợi nhuận ròng
34.07%-6.15M
62.35%-5.41M
70.38%-3.78M
31.42%-7.10M
15.64%-9.32M
-17.77%-14.38M
20.57%-12.75M
27.82%-10.35M
35.41%-11.05M
15.77%-12.21M
-25.43%-16.05M
-23.86%-14.34M
-36.58%-17.11M
-50.89%-14.49M
-113.58%-12.80M
-378.70%-11.57M
-239.75%-12.53M
-181.01%-9.61M
-222.20%-5.99M
-78.06%-2.42M
----
Biên lợi nhuận ròng
40.98%-15.90%
66.31%-14.33%
74.02%-10.17%
40.89%-19.55%
26.96%-26.94%
-0.17%-42.55%
38.34%-39.13%
43.27%-33.08%
49.58%-36.88%
32.80%-42.48%
---63.46%
---58.31%
---73.15%
---63.22%
---59.31%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
10.48%61.46%
13.27%62.03%
13.66%62.08%
15.26%63.48%
5.44%55.63%
4.34%54.77%
17.57%54.62%
12.37%55.07%
12.52%52.76%
2.79%52.49%
--46.46%
--49.01%
--46.89%
--51.06%
--51.67%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
5.59%20.14%
7.84%18.85%
-18.48%19.80%
-27.01%18.51%
-25.20%19.08%
-35.92%17.48%
-17.00%24.28%
-15.97%25.35%
-6.53%25.50%
8.54%27.28%
--29.25%
--30.17%
--27.28%
--25.14%
--25.06%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.71%38.67M
11.77%37.76M
14.03%37.16M
16.02%36.30M
15.50%34.61M
17.57%33.79M
28.82%32.59M
27.23%31.29M
28.10%29.97M
25.35%28.74M
14.73%25.30M
18.86%24.59M
20.03%23.39M
22.62%22.93M
27.32%22.05M
28.10%20.69M
27.29%19.49M
28.17%18.70M
25.35%17.32M
24.03%16.15M
----
Lợi nhuận hoạt động
64.55%-3.16M
77.30%-2.13M
76.12%-2.91M
30.79%-6.79M
15.13%-8.92M
17.98%-9.37M
21.58%-12.20M
23.17%-9.81M
26.72%-10.51M
15.65%-11.43M
-28.97%-15.55M
-18.01%-12.77M
-22.71%-14.34M
-78.76%-13.54M
-158.47%-12.06M
-189.74%-10.82M
-314.94%-11.69M
-204.91%-7.58M
-342.27%-4.67M
-402.56%-3.73M
----
Lợi nhuận ròng
34.07%-6.15M
62.35%-5.41M
70.38%-3.78M
31.42%-7.10M
15.64%-9.32M
-17.77%-14.38M
20.57%-12.75M
27.82%-10.35M
35.41%-11.05M
15.77%-12.21M
-25.43%-16.05M
-23.86%-14.34M
-36.58%-17.11M
-50.89%-14.49M
-113.58%-12.80M
-378.70%-11.57M
-239.75%-12.53M
-181.01%-9.61M
-222.20%-5.99M
-78.06%-2.42M
----
Tài sản ngắn hạn
-3.35%62.84M
-0.09%65.69M
103.75%64.99M
91.19%64.45M
67.92%65.02M
70.71%65.75M
-28.93%31.90M
-24.63%33.71M
-33.21%38.72M
-48.23%38.51M
-46.90%44.88M
-52.72%44.73M
-44.94%57.97M
-33.02%74.40M
860.26%84.53M
1863.98%94.61M
--105.29M
--111.08M
--8.80M
--4.82M
----
Tổng nợ ngắn hạn
0.78%59.94M
3.03%61.62M
0.14%59.28M
8.82%59.91M
6.86%59.48M
4.76%59.80M
-2.91%59.20M
7.87%55.06M
4.29%55.66M
1.44%57.09M
12.46%60.98M
-1.86%51.04M
4.12%53.37M
24.88%56.27M
32.70%54.22M
27.98%52.01M
--51.25M
--45.06M
--40.86M
--40.64M
----
Tổng tài sản
13.22%192.67M
13.80%191.83M
40.58%191.53M
45.60%186.04M
29.02%170.16M
28.00%168.56M
1.11%136.24M
-5.04%127.78M
-7.72%131.89M
-13.62%131.69M
-14.13%134.75M
-16.15%134.56M
-12.96%142.93M
-6.80%152.46M
159.80%156.91M
208.89%160.48M
--164.20M
--163.58M
--60.40M
--51.95M
----
Tổng các khoản nợ
16.91%108.02M
19.43%108.61M
16.37%108.70M
28.70%106.40M
9.43%92.40M
4.83%90.94M
6.89%93.41M
2.87%82.68M
2.52%84.43M
3.63%86.75M
8.71%87.39M
3.72%80.37M
7.46%82.36M
22.93%83.71M
10.85%80.39M
29.82%77.49M
--76.64M
--68.09M
--72.52M
--59.69M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
8.84%84.64M
7.21%83.22M
93.39%82.83M
76.60%79.64M
63.88%77.77M
72.73%77.62M
-9.56%42.83M
-16.77%45.10M
-21.65%47.45M
-34.63%44.94M
-38.11%47.36M
-34.71%54.19M
-30.83%60.57M
-28.00%68.75M
731.11%76.52M
1172.59%82.99M
--87.57M
--95.49M
---12.13M
---7.74M
----
Thu nhập hoạt động ròng
-32.03%3.36M
317.06%9.31M
24.07%5.74M
59.18%3.54M
44.70%4.94M
-31.25%2.23M
2822.94%4.63M
142.52%2.23M
165.81%3.42M
203.47%3.25M
93.06%-170.00K
28.18%-5.24M
-476.78%-5.19M
-28.44%-3.14M
-172.46%-2.45M
---7.29M
---900.00K
-175.13%-2.44M
31.45%3.38M
----
--3.25M
Đầu tư ròng
104.71%289.00K
-154.25%-3.12M
-8.52%-7.53M
-322.90%-8.56M
30.17%-6.13M
1459.57%5.75M
-237.34%-6.94M
-60.50%3.84M
-220.14%-8.78M
96.44%-423.00K
-78.07%5.05M
375.38%9.72M
108.97%7.31M
-813.84%-11.89M
761.53%23.04M
---3.53M
---81.48M
-25.82%-1.30M
-133.76%-3.48M
----
---1.03M
Tài chính thuần
-64.66%-6.55M
-120.19%-6.09M
67.05%-1.32M
-9.48%-3.41M
-1407.95%-3.98M
2439.80%30.16M
-9.11%-4.01M
-47.49%-3.11M
85.05%-264.00K
3.30%-1.29M
-680.68%-3.68M
-71.27%-2.11M
44.40%-1.77M
-101.28%-1.33M
-113.53%-471.00K
---1.23M
---3.18M
3217.83%104.07M
207.57%3.48M
----
---3.34M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Backblaze Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Backblaze Inc, tổng doanh thu đạt 145.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 127.63M.

Tài sản ngắn hạn của Backblaze Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Backblaze Inc, tài sản ngắn hạn là 65.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.09.

Tổng tài sản của Backblaze Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Backblaze Inc là 191.83M, bao gồm 65.69M tài sản ngắn hạn và 126.14M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Backblaze Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Backblaze Inc, tổng nghĩa vụ của Backblaze Inc là 108.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.43.

Tổng vốn chủ sở hữu của Backblaze Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Backblaze Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Backblaze Inc là 83.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.21.

Thu nhập hoạt động thuần của Backblaze Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Backblaze Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Backblaze Inc là -20.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.26.

Giá trị đầu tư ròng của Backblaze Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Backblaze Inc, giá trị đầu tư ròng của Backblaze Inc là -25.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -313.31.

Giá trị huy động vốn ròng của Backblaze Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Backblaze Inc, giá trị huy động vốn ròng của Backblaze Inc là -14.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -164.98.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Backblaze Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Backblaze Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.12.

Thu nhập ròng của Backblaze Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Backblaze Inc, lợi nhuận ròng là -25.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.23.

Biên lợi nhuận ròng của Backblaze Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Backblaze Inc, biên lợi nhuận ròng là -17.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.81.

Biên lợi nhuận gộp của Backblaze Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Backblaze Inc, biên lợi nhuận gộp là 60.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.47.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Backblaze Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Backblaze Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 18.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.84.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Backblaze Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Backblaze Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -31.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.79.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Backblaze Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Backblaze Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -14.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.03.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Backblaze Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Backblaze Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -20.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.26.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.