0.000USD0.000Trước giờ giao dịch 08/03, 09:30 (ET)
Tình hình tài chính của BLZE
Theo dõi tình hình tài chính của Backblaze Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Backblaze Inc
Mới phát hành
Th08 3, 2026
Doanh thu / Dự báo
--/39.93M
Doanh thu(YoY)
145.84M
14.27%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Backblaze Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Backblaze Inc, tổng doanh thu đạt 145.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 127.63M.
Tài sản ngắn hạn của Backblaze Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Backblaze Inc, tài sản ngắn hạn là 65.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.09.
Tổng tài sản của Backblaze Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Backblaze Inc là 191.83M, bao gồm 65.69M tài sản ngắn hạn và 126.14M tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Backblaze Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Backblaze Inc, tổng nghĩa vụ của Backblaze Inc là 108.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.43.
Tổng vốn chủ sở hữu của Backblaze Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Backblaze Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Backblaze Inc là 83.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.21.
Thu nhập hoạt động thuần của Backblaze Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Backblaze Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Backblaze Inc là -20.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.26.
Giá trị đầu tư ròng của Backblaze Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Backblaze Inc, giá trị đầu tư ròng của Backblaze Inc là -25.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -313.31.
Giá trị huy động vốn ròng của Backblaze Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Backblaze Inc, giá trị huy động vốn ròng của Backblaze Inc là -14.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -164.98.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Backblaze Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Backblaze Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.12.
Thu nhập ròng của Backblaze Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Backblaze Inc, lợi nhuận ròng là -25.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.23.
Biên lợi nhuận ròng của Backblaze Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Backblaze Inc, biên lợi nhuận ròng là -17.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.81.
Biên lợi nhuận gộp của Backblaze Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Backblaze Inc, biên lợi nhuận gộp là 60.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.47.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Backblaze Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Backblaze Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 18.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.84.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Backblaze Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Backblaze Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -31.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.79.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Backblaze Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Backblaze Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -14.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.03.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Backblaze Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Backblaze Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -20.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.26.