tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Backblaze Inc

BLZE
Thêm vào danh sách theo dõi
13.720USD
+1.090+8.63%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
823.20MVốn hóa
LỗP/E TTM

BLZE Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Backblaze Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2020Q4
FY2020Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-32.03%3.36M
317.06%9.31M
24.07%5.74M
59.18%3.54M
44.70%4.94M
-31.25%2.23M
2822.94%4.63M
142.52%2.23M
165.81%3.42M
203.47%3.25M
93.06%-170.00K
28.18%-5.24M
-476.78%-5.19M
-28.44%-3.14M
-172.46%-2.45M
---7.29M
---900.00K
-175.13%-2.44M
31.45%3.38M
--3.25M
--2.57M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
34.07%-6.15M
62.35%-5.41M
70.38%-3.78M
31.42%-7.10M
15.64%-9.32M
-17.77%-14.38M
20.57%-12.75M
27.82%-10.35M
35.41%-11.05M
15.77%-12.21M
-25.43%-16.05M
-23.86%-14.34M
-36.58%-17.11M
-50.89%-14.49M
-113.58%-12.80M
---11.57M
---12.53M
-181.01%-9.61M
-222.20%-5.99M
---3.42M
---1.86M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-13.19%6.74M
-6.90%7.41M
-17.56%6.04M
-21.24%5.53M
12.33%7.76M
16.91%7.96M
13.26%7.33M
14.58%7.03M
20.57%6.91M
24.62%6.81M
21.49%6.47M
36.31%6.13M
17.89%5.73M
27.59%5.46M
31.26%5.33M
--4.50M
--4.86M
11.48%4.28M
20.73%4.06M
--3.84M
--3.36M
Các mục phi tiền mặt khác
41.62%1.31M
54.96%1.58M
103.04%1.40M
104.53%1.04M
81.37%925.00K
99.41%1.02M
26.37%690.00K
-21.36%508.00K
-21.17%510.00K
-19.78%511.00K
-20.98%546.00K
9.86%646.00K
20.04%647.00K
-54.85%637.00K
21.02%691.00K
--588.00K
--539.00K
706.29%1.41M
259.12%571.00K
--175.00K
--159.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-237.96%-5.43M
65.01%-606.00K
-356.22%-3.25M
-511.22%-3.16M
-205.45%-1.61M
-225.78%-1.73M
1714.29%1.27M
75.77%-517.00K
500.00%1.52M
-19.00%1.38M
122.01%70.00K
57.72%-2.13M
-89.65%254.00K
402.49%1.70M
-109.63%-318.00K
---5.05M
--2.45M
-128.66%-562.00K
671.26%3.30M
--1.96M
--428.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
-1377.05%-779.00K
-112.89%-120.00K
87.13%-122.00K
-661.66%-1.47M
107.43%61.00K
-21.83%931.00K
18.63%-948.00K
-421.62%-193.00K
-1325.37%-821.00K
975.74%1.19M
-254.10%-1.17M
75.33%-37.00K
-1.47%67.00K
29.90%-136.00K
-4600.00%-329.00K
---150.00K
--68.00K
-65.81%-194.00K
-133.33%-7.00K
---117.00K
---3.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
-106.44%-2.27M
-94.51%-1.17M
-779.01%-712.00K
186.05%1.46M
-94.01%-1.10M
54.19%-601.00K
-9.46%-81.00K
8.99%509.00K
-219.83%-568.00K
-804.83%-1.31M
-221.74%-74.00K
905.17%467.00K
409.80%474.00K
92.48%-145.00K
97.17%-23.00K
---58.00K
---153.00K
-617.16%-1.93M
-15.16%-813.00K
--373.00K
---706.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
----
---7.00K
--7.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-713.18%-1.05M
178.55%725.00K
-166.14%-849.00K
-2747.06%-2.42M
-578.95%-129.00K
-1114.47%-923.00K
28.64%-319.00K
-175.89%-85.00K
-186.36%-19.00K
-108.04%-76.00K
-525.71%-447.00K
180.00%112.00K
-75.82%22.00K
431.58%945.00K
250.00%105.00K
---140.00K
--91.00K
-179.41%-285.00K
-400.00%-70.00K
---102.00K
---14.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-60.82%380.00K
84.75%436.00K
-85.93%228.00K
-158.00%-475.00K
-69.45%970.00K
-91.66%236.00K
12.66%1.62M
217.34%819.00K
231.77%3.17M
7982.86%2.83M
1139.66%1.44M
-62.33%-698.00K
8.75%957.00K
189.74%35.00K
-97.26%116.00K
---430.00K
--880.00K
-108.78%-39.00K
629.78%4.24M
--444.00K
--581.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-32.03%3.36M
317.06%9.31M
24.07%5.74M
59.18%3.54M
44.70%4.94M
-31.25%2.23M
2822.94%4.63M
142.52%2.23M
165.81%3.42M
203.47%3.25M
93.06%-170.00K
28.18%-5.24M
-476.78%-5.19M
-28.44%-3.14M
-172.46%-2.45M
---7.29M
---900.00K
-175.13%-2.44M
31.45%3.38M
--3.25M
--2.57M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
5.13%2.75M
-34.58%1.93M
37.13%4.72M
-20.91%2.83M
-30.55%2.61M
-27.33%2.94M
-15.34%3.44M
-32.28%3.58M
-41.75%3.76M
-35.46%4.05M
-24.18%4.07M
99.77%5.28M
280.94%6.46M
382.48%6.28M
54.09%5.37M
--2.64M
--1.69M
25.82%1.30M
133.76%3.48M
--1.03M
--1.49M
Chi phí vốn
5.22%2.76M
-36.68%1.94M
34.74%4.85M
-24.66%2.85M
-30.18%2.63M
-25.34%3.06M
-16.52%3.60M
-29.55%3.78M
-41.75%3.76M
-34.67%4.10M
-19.69%4.31M
102.72%5.36M
280.72%6.46M
382.48%6.28M
54.00%5.37M
--2.64M
--1.70M
25.58%1.30M
133.89%3.48M
--1.04M
--1.49M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
29.65%634.00K
-64.41%252.00K
7842.11%3.02M
966.67%768.00K
11.64%489.00K
78.79%708.00K
-64.15%38.00K
-95.55%72.00K
-85.51%438.00K
-87.96%396.00K
-95.86%106.00K
64.10%1.62M
486.99%3.02M
379.30%3.29M
5.83%2.56M
--986.00K
--515.00K
97.69%686.00K
295.91%2.42M
--347.00K
--611.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-0.52%2.11M
-25.13%1.67M
-49.93%1.71M
-41.20%2.06M
-36.11%2.12M
-38.82%2.24M
-14.03%3.41M
-4.34%3.50M
-3.23%3.32M
22.28%3.66M
41.18%3.96M
120.99%3.66M
191.02%3.43M
386.02%2.99M
163.82%2.81M
--1.66M
--1.18M
-10.48%615.00K
21.05%1.06M
--687.00K
--879.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
186.22%3.04M
-113.73%-1.19M
19.69%-2.81M
-177.24%-5.73M
29.88%-3.52M
139.66%8.70M
-138.31%-3.50M
-50.56%7.42M
-136.47%-5.02M
164.65%3.63M
-67.89%9.12M
1794.92%15.00M
117.25%13.77M
---5.61M
--28.41M
---885.00K
---79.78M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--13.00K
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
104.71%289.00K
-154.25%-3.12M
-8.52%-7.53M
-322.90%-8.56M
30.17%-6.13M
1459.57%5.75M
-237.34%-6.94M
-60.50%3.84M
-220.14%-8.78M
96.44%-423.00K
-78.07%5.05M
375.38%9.72M
108.97%7.31M
-813.84%-11.89M
761.53%23.04M
---3.53M
---81.48M
-25.82%-1.30M
-133.76%-3.48M
---1.03M
---1.49M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-64.66%-6.55M
-120.19%-6.09M
67.05%-1.32M
-9.48%-3.41M
-1407.95%-3.98M
2439.80%30.16M
-9.11%-4.01M
-47.49%-3.11M
85.05%-264.00K
3.30%-1.29M
-680.68%-3.68M
-71.27%-2.11M
44.40%-1.77M
-101.28%-1.33M
-113.53%-471.00K
---1.23M
---3.18M
3217.83%104.07M
207.57%3.48M
---3.34M
---3.23M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
6.89%-4.23M
28.74%-6.72M
57.04%-2.17M
3.56%-4.73M
-6.94%-4.54M
-103.58%-9.43M
-14.64%-5.04M
-20.05%-4.91M
-100.76%-4.25M
-48.08%-4.63M
-138.22%-4.40M
-7.41%-4.09M
37.86%-2.12M
-53.56%-3.13M
-126.36%-1.85M
---3.81M
---3.41M
35.58%-2.04M
316.60%7.01M
---3.16M
---3.23M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
---809.00K
-102.13%-798.00K
---1.19M
----
----
--37.43M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--106.95M
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-66.57%351.00K
-30.92%1.75M
113.63%2.85M
6.59%2.23M
-75.45%1.05M
3.63%2.54M
7.32%1.33M
-16.04%2.09M
397.90%4.28M
36.49%2.45M
-9.59%1.24M
-7.80%2.49M
-3.16%859.00K
443.94%1.79M
--1.38M
--2.71M
--887.00K
--330.00K
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-282.58%-1.87M
15.40%-324.00K
-171.29%-822.00K
-204.71%-905.00K
-66.55%-488.00K
-142.89%-383.00K
41.84%-303.00K
42.33%-297.00K
42.44%-293.00K
--893.00K
---521.00K
-296.15%-515.00K
22.64%-509.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
---130.00K
---658.00K
-564.77%-1.17M
---3.53M
---176.00K
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-64.66%-6.55M
-120.19%-6.09M
67.05%-1.32M
-9.48%-3.41M
-1407.95%-3.98M
2439.80%30.16M
-9.11%-4.01M
-47.49%-3.11M
85.05%-264.00K
3.30%-1.29M
-680.68%-3.68M
-71.27%-2.11M
44.40%-1.77M
-101.28%-1.33M
-113.53%-471.00K
---1.23M
---3.18M
3217.83%104.07M
207.57%3.48M
---3.34M
---3.23M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-36.25%29.18M
280.99%29.08M
130.65%32.19M
269.11%40.61M
175.26%45.78M
-49.44%7.63M
0.48%13.96M
-4.48%11.00M
48.95%16.63M
-45.16%15.09M
87.52%13.89M
-40.81%11.52M
-89.37%11.16M
487.66%27.53M
--7.41M
--19.46M
--105.01M
-34.90%4.68M
--0.00
--7.20M
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
43.79%-2.91M
-99.72%105.00K
50.81%-3.11M
-385.00%-8.42M
8.15%-5.17M
2383.33%38.14M
-624.30%-6.32M
24.59%2.95M
-1699.15%-5.63M
109.39%1.54M
-94.01%1.21M
119.67%2.37M
100.41%352.00K
-116.31%-16.36M
495.62%20.12M
---12.05M
---85.55M
9065.86%100.33M
256.90%3.38M
---1.12M
---2.15M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
----
----
----
----
----
--45.78M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-35.29%26.28M
-36.25%29.18M
280.99%29.08M
130.65%32.19M
269.11%40.61M
175.26%45.78M
-49.44%7.63M
0.48%13.96M
-4.48%11.00M
48.95%16.63M
-45.16%15.09M
87.52%13.89M
-40.81%11.52M
-89.37%11.16M
714.86%27.53M
--7.41M
--19.46M
1628.31%105.01M
256.90%3.38M
--6.08M
---2.15M
Dòng tiền tự do
-74.23%597.00K
989.51%7.37M
-13.19%895.00K
145.19%700.00K
771.59%2.32M
2.81%-829.00K
123.01%1.03M
85.38%-1.55M
97.04%-345.00K
90.94%-853.00K
42.69%-4.48M
-6.65%-10.60M
-348.69%-11.65M
-151.43%-9.42M
-7416.35%-7.82M
---9.94M
---2.60M
-268.92%-3.75M
-109.61%-104.00K
--2.22M
--1.08M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Backblaze Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Backblaze Inc đã tạo ra 23.54M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Backblaze Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Backblaze Inc đã tăng 88.28% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Backblaze Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Backblaze Inc đã chi 12.26M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Backblaze Inc đã thay đổi như thế nào?

Backblaze Inc đã sử dụng -14.80M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với BLZE?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Backblaze Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 11.29M, phản ánh sự thay đổi 772.99% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.