tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

BJ's Wholesale Club Holdings Inc

BJ
Thêm vào danh sách theo dõi
91.290USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
11.66BVốn hóa
20.84P/E TTM

BJ Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của BJ's Wholesale Club Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-32.74%139.96M
43.78%390.95M
-12.39%181.14M
12.88%249.86M
3.61%208.09M
-0.89%271.92M
18.13%206.76M
47.21%221.35M
68.59%200.85M
56.50%274.35M
3.08%175.03M
-62.29%150.37M
168.87%119.13M
78.01%175.31M
-2.33%169.81M
28.48%398.74M
-82.20%44.31M
47.93%98.48M
154.63%173.86M
17.65%310.35M
-47.02%248.97M
-50.18%66.57M
967.21%68.28M
55.00%263.79M
945.71%469.90M
-24.17%133.62M
-86.58%6.40M
23.45%170.19M
-31.25%44.94M
60.59%176.21M
2.77%47.67M
15.74%137.86M
200.32%65.36M
--109.73M
--46.39M
--119.12M
---65.15M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-4.70%142.73M
2.60%125.85M
-2.37%152.05M
3.94%150.71M
34.90%149.77M
-15.91%122.66M
19.38%155.75M
10.40%144.99M
-4.36%111.02M
12.40%145.87M
0.41%130.47M
-6.87%131.32M
3.23%116.08M
20.65%129.78M
2.70%129.94M
27.05%141.01M
37.84%112.45M
12.19%107.57M
3.03%126.52M
4.10%110.99M
-14.79%81.58M
129.59%95.88M
122.89%122.80M
95.55%106.62M
167.43%95.73M
-35.06%41.76M
1.21%55.09M
1071.20%54.52M
153.22%35.80M
-3.60%64.31M
138.99%54.43M
-128.48%-5.61M
124.00%14.14M
--66.71M
--22.77M
--19.71M
---58.89M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
9.74%76.45M
10.10%74.68M
10.11%72.32M
10.43%71.93M
9.84%69.67M
10.70%67.83M
14.41%65.68M
18.81%65.14M
17.04%63.42M
18.58%61.27M
10.04%57.41M
9.69%54.83M
15.03%54.19M
15.13%51.67M
13.83%52.17M
9.98%49.98M
6.13%47.11M
4.08%44.88M
8.70%45.83M
9.96%45.45M
8.69%44.39M
-19.22%43.12M
7.42%42.16M
5.98%41.33M
5.61%40.84M
34.17%53.39M
-4.03%39.25M
-5.05%39.00M
-12.95%38.67M
-2.13%39.79M
-0.53%40.90M
-0.39%41.08M
8.21%44.42M
--40.66M
--41.12M
--41.24M
--41.05M
Thuế hoãn lại
164.58%3.17M
65.56%-2.86M
116.29%1.13M
409.42%14.49M
-448.69%-4.91M
-161.92%-8.31M
-558.02%-6.91M
-23.11%-4.68M
-90.25%1.41M
165.76%13.42M
-75.92%1.51M
-164.33%-3.80M
129.32%14.45M
-219.01%-20.41M
154.93%6.26M
198.11%5.91M
2803.43%6.30M
249.33%17.15M
-715.83%-11.40M
-423.18%-6.03M
-114.65%-233.00K
-149.70%-11.49M
-56.78%1.85M
-119.00%-1.15M
-64.67%1.59M
52.01%-4.60M
463.58%4.28M
1229.39%6.06M
324.27%4.50M
51.75%-9.59M
78.69%-1.18M
107.78%456.00K
54.06%-2.01M
---19.86M
---5.53M
---5.86M
---4.37M
Các mục phi tiền mặt khác
-25.84%-30.36M
-21.44%25.89M
-14.33%3.94M
-35.00%2.49M
-854.11%-24.12M
231.85%32.96M
-7.94%4.60M
108.03%3.83M
850.94%3.20M
-649.73%-25.00M
201.67%5.00M
-45.71%1.84M
-101.39%-426.00K
15.23%4.55M
-230.86%-4.92M
20.39%3.40M
1018.05%30.72M
-18.47%3.95M
-27.31%3.76M
-29.27%2.82M
-28.33%2.75M
485.25%4.84M
63.46%5.17M
5.78%3.99M
138.14%3.83M
105.50%827.00K
-77.29%3.16M
-87.61%3.77M
-49.77%1.61M
-304.70%-15.03M
752.56%13.92M
1328.40%30.43M
-78.35%3.21M
--7.34M
---2.13M
--2.13M
--14.80M
Thay đổi trong vốn lưu động
-1027.37%-65.31M
298.18%153.78M
-148.20%-57.28M
-312.82%-3.70M
-46.68%7.04M
-43.84%38.62M
19.67%-23.08M
104.00%1.74M
117.57%13.21M
1493.48%68.77M
-24.31%-28.73M
-122.98%-43.45M
53.43%-75.16M
94.29%-4.94M
-1794.28%-23.11M
26.22%189.06M
-273.19%-161.39M
-15.78%-86.48M
101.21%1.36M
44.11%149.78M
-71.10%93.19M
-299.53%-74.69M
-11.72%-112.36M
67.97%103.94M
916.45%322.39M
-60.44%37.43M
-59.12%-100.58M
206.84%61.88M
-991.96%-39.49M
745.75%94.62M
-430.44%-63.21M
-66.19%20.17M
107.19%4.43M
--11.19M
---11.92M
--59.65M
---61.58M
-Thay đổi các khoản phải thu
-229.11%-51.30M
512.11%43.72M
-48.34%-31.17M
-17.00%-27.49M
1038.21%39.73M
-138.87%-10.61M
14.55%-21.02M
-231.08%-23.50M
-84.04%3.49M
-136.42%-4.44M
43.54%-24.59M
161.73%17.93M
160.00%21.87M
-53.74%12.20M
-39.70%-43.56M
-76.26%6.85M
-44.25%-36.45M
67.99%26.36M
-74.99%-31.18M
23.90%28.86M
-302.68%-25.27M
177.04%15.69M
24.83%-17.82M
28.66%23.29M
-10.43%12.47M
-33.93%-20.37M
-67.22%-23.70M
436.80%18.10M
-36.83%13.92M
-38.52%-15.21M
-3.36%-14.18M
134.02%3.37M
118.21%22.04M
---10.98M
---13.71M
---9.91M
--10.10M
-Thay đổi hàng tồn kho
-94.32%-112.79M
-34.45%138.33M
0.39%-173.12M
459.26%46.35M
26.05%-58.04M
1.93%211.02M
-43.23%-173.80M
-51.74%-12.90M
48.85%-78.49M
64.55%207.03M
5.08%-121.34M
-104.90%-8.50M
29.98%-153.46M
888.82%125.82M
42.44%-127.84M
100.10%173.64M
-356.75%-219.16M
-78.30%12.72M
14.26%-222.10M
341.33%86.78M
50.91%85.36M
-69.09%58.63M
-5.89%-259.05M
-66.69%19.66M
270.07%56.56M
-1.63%189.67M
-1.90%-244.63M
17.60%59.02M
7.86%-33.26M
17.26%192.80M
-57.41%-240.06M
111.76%50.19M
-57.56%-36.10M
--164.42M
---152.51M
--23.70M
---22.91M
-Thay đổi chi phí trả trước
-302.65%-61.54M
-580.34%-45.84M
-28.43%-6.78M
-140.91%-3.31M
-37.90%-15.28M
5.80%9.54M
44.71%-5.28M
105.47%8.08M
38.48%-11.08M
-3.86%9.02M
-50.43%-9.54M
-15.66%3.93M
-405.22%-18.02M
141.33%9.38M
47.89%-6.34M
805.44%4.66M
-63.58%-3.57M
-71.13%3.89M
23.43%-12.18M
159.68%515.00K
-990.00%-2.18M
65.90%13.47M
-129.48%-15.90M
-1388.06%-863.00K
-100.96%-200.00K
-63.99%8.12M
23.55%-6.93M
-97.82%67.00K
113.88%20.91M
148.55%22.55M
-58.47%-9.06M
-56.87%3.08M
443.45%9.78M
---46.44M
---5.72M
--7.14M
---2.85M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
99.66%-5.00K
-253.49%-2.20M
116.01%929.00K
117.52%318.00K
68.81%-1.48M
138.01%1.43M
-208.83%-5.80M
64.45%-1.81M
-61.37%-4.73M
38.61%-3.77M
-232.89%-1.88M
-108.79%-5.11M
-599.66%-2.93M
-332.42%-6.14M
138.51%1.41M
-377.54%-2.44M
-54.92%587.00K
-612.27%-1.42M
-2151.40%-3.67M
31.64%-512.00K
193.74%1.30M
-91.09%277.00K
119.84%179.00K
-1108.06%-749.00K
-218.58%-1.39M
1718.71%3.11M
-198.68%-902.00K
-101.83%-62.00K
81.71%-436.00K
-80.96%171.00K
3.21%-302.00K
975.87%3.39M
-3712.12%-2.38M
--898.00K
---312.00K
--315.00K
--66.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-70.97%4.35M
142.94%8.17M
-11.66%788.00K
250.06%5.98M
380.98%14.97M
-177.41%-19.03M
-66.24%892.00K
-288.15%-3.98M
185.76%3.11M
-151.75%-6.86M
-52.44%2.64M
-11.82%2.12M
-317.63%-3.63M
195.03%13.26M
-69.11%5.55M
-83.59%2.40M
111.73%1.67M
-31.74%-13.95M
-0.04%17.98M
-20.04%14.64M
-242.83%-14.22M
38.07%-10.59M
718.14%17.99M
1062.41%18.31M
235.98%9.96M
-305.59%-17.10M
147.67%2.20M
-51.70%1.57M
78.65%-7.32M
-60.34%8.32M
-37.41%-4.61M
674.58%3.26M
-295.56%-34.29M
--20.97M
---3.36M
--421.00K
---8.67M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-32.74%139.96M
43.78%390.95M
-12.39%181.14M
12.88%249.86M
3.61%208.09M
-0.89%271.92M
18.13%206.76M
47.21%221.35M
68.59%200.85M
56.50%274.35M
3.08%175.03M
-62.29%150.37M
168.87%119.13M
78.01%175.31M
-2.33%169.81M
28.48%398.74M
-82.20%44.31M
47.93%98.48M
154.63%173.86M
17.65%310.35M
-47.02%248.97M
-50.18%66.57M
967.21%68.28M
55.00%263.79M
945.71%469.90M
-24.17%133.62M
-86.58%6.40M
23.45%170.19M
-31.25%44.94M
60.59%176.21M
2.77%47.67M
15.74%137.86M
200.32%65.36M
--109.73M
--46.39M
--119.12M
---65.15M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
29.54%182.00M
25.35%201.10M
3.70%194.88M
21.43%162.57M
32.87%140.50M
34.67%160.43M
47.53%187.93M
15.25%133.88M
14.83%105.74M
36.42%119.12M
35.01%127.39M
18.14%116.17M
1.71%92.08M
-13.62%87.32M
26.33%94.36M
39.14%98.33M
55.93%90.53M
54.26%101.09M
55.58%74.69M
61.75%70.67M
64.89%58.06M
112.31%65.53M
-14.47%48.01M
-15.60%43.69M
-3.62%35.21M
-27.50%30.87M
102.83%56.13M
54.42%51.76M
-13.31%36.53M
-17.08%42.57M
-30.59%27.67M
53.63%33.52M
72.49%42.15M
--51.34M
--39.87M
--21.82M
--24.43M
Chi phí vốn
29.54%182.00M
25.35%201.10M
3.70%194.88M
23.67%165.57M
32.87%140.50M
34.67%160.43M
40.55%187.93M
9.60%133.88M
14.83%105.74M
15.10%119.12M
30.10%133.71M
20.95%122.16M
1.71%92.08M
2.38%103.50M
37.60%102.77M
38.13%101.00M
21.21%90.53M
54.26%101.09M
6.95%74.69M
53.13%73.12M
112.12%74.69M
24.89%65.53M
24.42%69.84M
-7.75%47.75M
-3.62%35.21M
23.25%52.47M
102.83%56.13M
54.42%51.76M
-13.31%36.53M
-17.08%42.57M
-30.59%27.67M
53.63%33.52M
72.49%42.15M
--51.34M
--39.87M
--21.82M
--24.43M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
29.54%182.00M
25.35%201.10M
3.70%194.88M
21.43%162.57M
32.87%140.50M
34.67%160.43M
47.53%187.93M
15.25%133.88M
14.83%105.74M
36.42%119.12M
35.01%127.39M
18.14%116.17M
1.71%92.08M
-13.62%87.32M
26.33%94.36M
39.14%98.33M
55.93%90.53M
54.26%101.09M
55.58%74.69M
61.75%70.67M
64.89%58.06M
112.31%65.53M
-14.47%48.01M
-15.60%43.69M
-3.62%35.21M
-27.50%30.87M
102.83%56.13M
54.42%51.76M
-13.31%36.53M
-17.08%42.57M
-30.59%27.67M
53.63%33.52M
72.49%42.15M
--51.34M
--39.87M
--21.82M
--24.43M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
---376.52M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-46.60%-2.63M
96.27%-59.00K
---146.00K
---1.29M
---1.79M
---1.58M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-29.76%-184.63M
-24.16%-201.16M
-3.78%-195.03M
-22.40%-163.87M
-34.57%-142.29M
-36.00%-162.01M
-47.53%-187.93M
-15.25%-133.88M
-14.83%-105.74M
-36.42%-119.12M
-35.01%-127.39M
75.54%-116.17M
-1.71%-92.08M
13.62%-87.32M
-26.33%-94.36M
-571.94%-474.85M
-55.93%-90.53M
-54.26%-101.09M
-55.58%-74.69M
-61.75%-70.67M
-64.89%-58.06M
-112.31%-65.53M
14.47%-48.01M
15.60%-43.69M
3.62%-35.21M
27.50%-30.87M
-102.83%-56.13M
-54.42%-51.76M
13.31%-36.53M
17.08%-42.57M
30.59%-27.67M
-53.63%-33.52M
-72.49%-42.15M
---51.34M
---39.87M
---21.82M
---24.43M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
148.10%26.26M
-63.34%-188.67M
150.98%11.73M
7.45%-78.21M
43.17%-54.59M
24.37%-115.50M
42.91%-23.01M
-169.33%-84.51M
-155.64%-96.06M
-72.16%-152.73M
80.29%-40.30M
-115.55%-31.38M
-196.99%-37.58M
-142.12%-88.72M
-259.41%-204.49M
177.56%201.83M
122.59%38.74M
-906.92%-36.64M
60.20%-56.90M
-41.27%-260.22M
48.35%-171.47M
96.45%-3.64M
-382.50%-142.97M
-54.52%-184.21M
-5753.98%-331.98M
25.71%-102.52M
355.56%50.61M
-15.17%-119.21M
79.52%-5.67M
-150.11%-137.99M
-160.84%-19.80M
-7.75%-103.51M
-131.05%-27.70M
---55.17M
---7.59M
---96.06M
--89.20M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
1665.99%254.93M
-27.54%-73.44M
174.73%101.40M
26.62%-38.92M
62.10%-16.28M
42.45%-57.58M
251.47%36.91M
-584.17%-53.04M
-1146.69%-42.96M
-124.30%-100.05M
83.88%-24.37M
-95.13%10.95M
-95.34%4.10M
-801.46%-44.61M
---151.13M
207.15%225.01M
159.24%88.07M
25.77%6.36M
100.00%0.00
-40.00%-210.00M
55.13%-148.67M
104.81%5.06M
-299.38%-100.00M
-173.50%-150.00M
-2697.17%-331.30M
24.29%-105.11M
310.51%50.16M
92.70%-54.84M
55.79%-11.84M
-178.74%-138.84M
-220.16%-23.83M
-684.16%-751.32M
-103.25%-26.79M
---49.81M
---7.44M
---95.81M
--823.54M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-446.46%-225.72M
-93.74%-112.37M
-50.34%-87.31M
5.49%-37.14M
27.86%-41.30M
-15.20%-58.00M
-299.20%-58.08M
5.64%-39.30M
-35.14%-57.26M
-18.94%-50.35M
72.51%-14.55M
-99.68%-41.65M
17.48%-42.37M
1.38%-42.33M
24.58%-52.93M
60.91%-20.86M
-113.65%-51.34M
-330.81%-42.92M
-39.97%-70.18M
-42.86%-53.36M
-295.70%-24.03M
-1094.31%-9.96M
-73632.35%-50.14M
43.84%-37.35M
---6.07M
--1.00M
---68.00K
-109.90%-66.51M
----
100.00%0.00
--0.00
--671.82M
---40.00K
---1.97M
--0.00
--0.00
--0.00
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
----
----
----
----
----
0.00%25.00K
----
----
----
0.00%25.00K
----
----
----
0.00%25.00K
----
----
----
0.00%25.00K
----
----
----
0.00%25.00K
----
----
----
0.00%25.00K
----
----
----
--25.00K
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-97.51%125.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-14.51%5.01M
1100.85%2.81M
-99.75%2.00K
9328.85%9.60M
250.15%5.87M
-87.64%234.00K
-47.74%798.00K
-103.83%-104.00K
-27.36%1.68M
708.97%1.89M
-88.74%1.53M
-20.61%2.71M
54.04%2.31M
-84.94%234.00K
82.68%13.57M
0.56%3.42M
-73.31%1.50M
-12.65%1.55M
1000.15%7.43M
47.76%3.40M
-11.25%5.61M
71.55%1.78M
-83.94%675.00K
111.46%2.30M
985.74%6.32M
786.32%1.04M
6021.13%4.20M
-66776.67%-20.06M
-30.88%582.00K
--117.00K
---71.00K
---30.00K
--842.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-52.38%-3.08M
-5.57%-2.86M
-27.77%-2.36M
-21.44%-2.15M
-17.85%-2.02M
-6.85%-2.71M
15.57%-1.84M
-205.52%-1.77M
-73.83%-1.71M
30.38%-2.54M
-11.94%-2.18M
88.48%-580.00K
-234.24%-986.00K
-1166.32%-3.65M
-594.31%-1.95M
-1730.18%-5.03M
-10.07%-295.00K
-10.34%-288.00K
-9.34%-281.00K
-10.44%-275.00K
-23.50%-268.00K
-64.15%-261.00K
-65.81%-257.00K
-63.82%-249.00K
-48.63%-217.00K
1.24%-159.00K
14.36%-155.00K
96.15%-152.00K
89.89%-146.00K
95.41%-161.00K
-129.11%-181.00K
-1685.52%-3.95M
99.80%-1.44M
---3.51M
---79.00K
---221.00K
---735.18M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
148.10%26.26M
-63.34%-188.67M
150.98%11.73M
7.45%-78.21M
43.17%-54.59M
24.37%-115.50M
42.91%-23.01M
-169.33%-84.51M
-155.64%-96.06M
-72.16%-152.73M
80.29%-40.30M
-115.55%-31.38M
-196.99%-37.58M
-142.12%-88.72M
-259.41%-204.49M
177.56%201.83M
122.59%38.74M
-906.92%-36.64M
60.20%-56.90M
-41.27%-260.22M
48.35%-171.47M
96.45%-3.64M
-382.50%-142.97M
-54.52%-184.21M
-5753.98%-331.98M
25.71%-102.52M
355.56%50.61M
-15.17%-119.21M
79.52%-5.67M
-150.11%-137.99M
-160.84%-19.80M
-7.75%-103.51M
-131.05%-27.70M
---55.17M
---7.59M
---96.06M
--89.20M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
63.57%46.24M
33.20%45.12M
24.21%47.27M
12.51%39.48M
-21.57%28.27M
0.96%33.87M
45.20%38.06M
50.06%35.09M
6.29%36.05M
-3.15%33.55M
-83.99%26.21M
-38.38%23.39M
-25.36%33.91M
-59.09%34.64M
285.91%163.68M
-39.71%37.95M
4.41%45.44M
83.65%84.69M
-74.87%42.41M
-52.64%62.95M
44.08%43.52M
53.88%46.12M
480.27%168.81M
344.87%132.91M
11.27%30.20M
-4.87%29.97M
-7.07%29.09M
-1.95%29.88M
-22.34%27.15M
-0.77%31.50M
-4.61%31.30M
-3.52%30.47M
9.35%34.95M
--31.75M
--32.82M
--31.58M
--31.96M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-264.28%-18.42M
120.10%1.13M
48.53%-2.15M
162.79%7.79M
1274.03%11.21M
-324.22%-5.60M
-157.01%-4.18M
4.99%2.96M
90.93%-955.00K
442.66%2.50M
105.69%7.34M
-97.75%2.82M
-40.67%-10.53M
98.14%-729.00K
-405.22%-129.04M
712.12%125.73M
-138.51%-7.48M
-1410.97%-39.26M
134.46%42.28M
-157.22%-20.54M
-81.08%19.44M
-1200.85%-2.60M
-14106.28%-122.69M
4672.74%35.90M
3660.93%102.71M
105.42%236.00K
344.67%876.00K
-194.12%-785.00K
160.92%2.73M
-235.74%-4.36M
118.38%197.00K
-32.47%834.00K
-1073.56%-4.48M
--3.21M
---1.07M
--1.23M
---382.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-29.53%27.83M
63.57%46.24M
33.20%45.12M
24.21%47.27M
12.51%39.48M
-21.57%28.27M
0.96%33.87M
45.20%38.06M
50.06%35.09M
6.29%36.05M
-3.15%33.55M
-83.99%26.21M
-38.38%23.39M
-25.36%33.91M
-59.09%34.64M
285.91%163.68M
-39.71%37.95M
4.41%45.44M
83.65%84.69M
-74.87%42.41M
-52.64%62.95M
44.08%43.52M
53.88%46.12M
480.27%168.81M
344.87%132.91M
11.27%30.20M
-4.87%29.97M
-7.07%29.09M
-1.95%29.88M
-22.34%27.15M
-0.77%31.50M
-4.61%31.30M
-3.52%30.47M
--34.95M
--31.75M
--32.82M
--31.58M
Dòng tiền tự do
-162.20%-42.05M
70.29%189.85M
-172.99%-13.74M
-3.63%84.30M
-28.93%67.60M
-28.18%111.49M
-54.44%18.82M
210.05%87.47M
251.62%95.11M
116.16%155.23M
-38.36%41.32M
-90.52%28.21M
158.51%27.05M
2848.30%71.81M
-32.41%67.03M
25.51%297.74M
-126.52%-46.23M
-351.01%-2.61M
6465.34%99.17M
9.81%237.23M
-59.91%174.28M
-98.72%1.04M
96.87%-1.56M
82.43%216.04M
5073.65%434.69M
-39.28%81.15M
-348.66%-49.73M
13.50%118.42M
-63.80%8.40M
128.90%133.64M
206.75%20.00M
7.24%104.34M
125.91%23.21M
--58.38M
--6.52M
--97.30M
---89.58M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

BJ's Wholesale Club Holdings Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

BJ's Wholesale Club Holdings Inc đã tạo ra 1.03B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của BJ's Wholesale Club Holdings Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của BJ's Wholesale Club Holdings Inc đã tăng 14.34% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

BJ's Wholesale Club Holdings Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

BJ's Wholesale Club Holdings Inc đã chi 702.05M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của BJ's Wholesale Club Holdings Inc đã thay đổi như thế nào?

BJ's Wholesale Club Holdings Inc đã sử dụng -309.74M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với BJ?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của BJ's Wholesale Club Holdings Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 328.01M, phản ánh sự thay đổi 4.83% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.