tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Brookfield Infrastructure Corp

BIPC
Thêm vào danh sách theo dõi
43.417USD
+0.187+0.43%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.73BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BIPC

Theo dõi tình hình tài chính của Brookfield Infrastructure Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Brookfield Infrastructure Corp

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
--/0.38
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.67B
0.05%
EPS(YoY)
-1.81
60.64%
Xếp hạng của nhà phân tích
SELL
2026/07/29
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
----
-125.20%-0.82
7.57%-1.73
108.39%0.62
-197.09%-3.61
1439.67%3.27
-8.99%-1.87
-206.83%-7.40
250.27%3.72
107.80%0.21
-133.72%-1.72
--6.93
---2.48
---2.72
--5.10
--4.79
----
----
----
----
Doanh thu
648.50%6.48B
-4.84%884.00M
1.27%956.00M
0.55%917.00M
-4.63%866.00M
2.99%929.00M
2.94%944.00M
65.52%912.00M
68.77%908.00M
81.49%902.00M
86.38%917.00M
21.37%551.00M
12.32%538.00M
7.81%497.00M
18.84%492.00M
9.66%454.00M
15.14%479.00M
15.54%461.00M
10.40%414.00M
18.62%414.00M
Lợi nhuận ròng
----
-128.79%-112.00M
-56.67%-235.00M
108.39%82.00M
-197.15%-477.00M
1289.29%389.00M
33.92%-150.00M
-207.01%-977.00M
279.20%491.00M
109.30%28.00M
-140.18%-227.00M
298.69%913.00M
-140.71%-274.00M
19.30%-301.00M
310.04%565.00M
87.70%229.00M
1665.12%673.00M
-109.55%-373.00M
-163.73%-269.00M
140.53%122.00M
Biên lợi nhuận ròng
----
-95.04%4.07%
-280.21%-7.64%
139.39%34.90%
-150.39%-35.68%
275.56%82.02%
171.96%4.24%
-148.38%-88.60%
347.39%70.81%
155.66%21.84%
-104.38%-5.89%
--183.12%
---28.62%
---39.24%
--134.55%
--68.65%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-62.27%24.53%
-1.32%60.97%
6.15%64.44%
0.84%63.36%
1.95%65.01%
-1.01%61.79%
-4.20%60.70%
-14.52%62.83%
-11.81%63.77%
-11.37%62.42%
-7.22%63.36%
--73.50%
--72.30%
--70.42%
--68.29%
--72.31%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
3.06%55.52%
6.08%55.23%
0.95%56.21%
-0.59%55.42%
-4.79%53.87%
3.27%52.06%
9.14%55.68%
20.34%55.75%
18.57%56.58%
11.48%50.42%
--51.02%
--46.32%
--47.72%
--45.23%
--46.44%
----
----
----
----
Doanh thu
648.50%6.48B
-4.84%884.00M
1.27%956.00M
0.55%917.00M
-4.63%866.00M
2.99%929.00M
2.94%944.00M
65.52%912.00M
68.77%908.00M
81.49%902.00M
86.38%917.00M
21.37%551.00M
12.32%538.00M
7.81%497.00M
18.84%492.00M
9.66%454.00M
15.14%479.00M
15.54%461.00M
10.40%414.00M
18.62%414.00M
Lợi nhuận hoạt động
----
-6.67%518.00M
7.40%595.00M
1.63%561.00M
-3.38%543.00M
1.83%555.00M
-1.60%554.00M
41.90%552.00M
51.08%562.00M
63.17%545.00M
75.39%563.00M
23.10%389.00M
12.39%372.00M
8.79%334.00M
9.56%321.00M
18.80%316.00M
25.38%331.00M
25.31%307.00M
29.65%293.00M
26.07%266.00M
Lợi nhuận ròng
----
-128.79%-112.00M
-56.67%-235.00M
108.39%82.00M
-197.15%-477.00M
1289.29%389.00M
33.92%-150.00M
-207.01%-977.00M
279.20%491.00M
109.30%28.00M
-140.18%-227.00M
298.69%913.00M
-140.71%-274.00M
19.30%-301.00M
310.04%565.00M
87.70%229.00M
1665.12%673.00M
-109.55%-373.00M
-163.73%-269.00M
140.53%122.00M
Tài sản ngắn hạn
----
59.26%3.16B
-38.16%2.95B
2.14%2.96B
18.11%3.62B
-36.16%1.99B
69.90%4.76B
-0.24%2.90B
77.17%3.06B
89.35%3.11B
78.94%2.80B
115.33%2.91B
7.45%1.73B
-27.08%1.64B
-22.04%1.57B
-10.77%1.35B
78.69%1.61B
318.00%2.25B
243.00%2.01B
156.88%1.51B
Tổng nợ ngắn hạn
----
-55.20%7.82B
0.26%7.67B
6.13%7.15B
40.63%7.31B
185.19%17.45B
20.27%7.65B
2.25%6.74B
1.17%5.20B
21.75%6.12B
37.25%6.36B
16.74%6.59B
-18.52%5.14B
-24.83%5.03B
-25.24%4.63B
5.79%5.64B
58.17%6.31B
133.69%6.69B
124.53%6.20B
102.35%5.34B
Tổng tài sản
410.03%121.95B
7.28%24.21B
1.86%24.02B
-0.57%23.99B
1.07%23.91B
-5.58%22.57B
-1.35%23.59B
2.19%24.13B
115.59%23.66B
128.53%23.90B
134.91%23.91B
155.59%23.61B
9.36%10.97B
-7.95%10.46B
0.91%10.18B
-2.10%9.24B
9.35%10.03B
25.39%11.36B
7.94%10.09B
10.26%9.44B
Tổng các khoản nợ
----
12.94%22.30B
3.07%22.02B
0.66%21.80B
7.81%21.70B
-5.91%19.75B
7.68%21.36B
10.23%21.65B
71.48%20.13B
88.94%20.99B
88.26%19.84B
87.68%19.64B
5.62%11.74B
-14.06%11.11B
-8.44%10.54B
-1.51%10.47B
7.63%11.11B
29.60%12.93B
16.08%11.51B
13.43%10.63B
Tổng vốn chủ sở hữu
----
-32.32%1.91B
-9.77%2.00B
-11.26%2.20B
-37.37%2.21B
-3.22%2.82B
-45.38%2.22B
-37.61%2.48B
562.04%3.53B
550.00%2.92B
1226.87%4.07B
423.29%3.97B
29.13%-764.00M
58.54%-648.00M
74.65%-361.00M
-3.19%-1.23B
6.10%-1.08B
-71.38%-1.56B
-148.95%-1.42B
-46.91%-1.19B
Thu nhập hoạt động ròng
6.90%511.00M
-24.69%183.00M
1.63%498.00M
-16.16%389.00M
-6.46%478.00M
-12.59%243.00M
-19.67%490.00M
139.18%464.00M
92.83%511.00M
2880.00%278.00M
88.27%610.00M
-9.35%194.00M
14.22%265.00M
-108.13%-10.00M
47.27%324.00M
-17.69%214.00M
-1.28%232.00M
-0.81%123.00M
51.72%220.00M
9.70%260.00M
Đầu tư ròng
151.79%491.00M
-315.63%-133.00M
121.26%98.00M
-160.60%-873.00M
178.63%195.00M
51.52%-32.00M
-442.35%-461.00M
88.15%-335.00M
-85.07%-248.00M
48.84%-66.00M
41.78%-85.00M
-2216.39%-2.83B
4.29%-134.00M
79.81%-129.00M
-32.73%-146.00M
-11.93%-122.00M
-121.88%-140.00M
-572.63%-639.00M
-1.85%-110.00M
-1.87%-109.00M
Tài chính thuần
-230.35%-335.00M
113.09%86.00M
-224.94%-536.00M
-1.14%-355.00M
317.80%257.00M
-69.33%-657.00M
279.50%429.00M
-113.89%-351.00M
-16.83%-118.00M
-9600.00%-388.00M
-218.67%-239.00M
875.15%2.53B
86.13%-101.00M
-100.36%-4.00M
-97.37%-75.00M
-254.35%-326.00M
-10.30%-728.00M
1542.31%1.13B
69.11%-38.00M
-228.57%-92.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Brookfield Infrastructure Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Infrastructure Corp, tổng doanh thu đạt 3.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.67B.

Tài sản ngắn hạn của Brookfield Infrastructure Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Infrastructure Corp, tài sản ngắn hạn là 2.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.16.

Tổng tài sản của Brookfield Infrastructure Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Brookfield Infrastructure Corp là 24.02B, bao gồm 2.95B tài sản ngắn hạn và 21.08B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Brookfield Infrastructure Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Infrastructure Corp, tổng nghĩa vụ của Brookfield Infrastructure Corp là 22.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.07.

Tổng vốn chủ sở hữu của Brookfield Infrastructure Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Infrastructure Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Brookfield Infrastructure Corp là 2.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.77.

Thu nhập hoạt động thuần của Brookfield Infrastructure Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Infrastructure Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Brookfield Infrastructure Corp là 2.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.85.

Giá trị đầu tư ròng của Brookfield Infrastructure Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Infrastructure Corp, giá trị đầu tư ròng của Brookfield Infrastructure Corp là -612.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.86.

Giá trị huy động vốn ròng của Brookfield Infrastructure Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Infrastructure Corp, giá trị huy động vốn ròng của Brookfield Infrastructure Corp là -1.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -201.64.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Brookfield Infrastructure Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Infrastructure Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.64.

Thu nhập ròng của Brookfield Infrastructure Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Infrastructure Corp, lợi nhuận ròng là -241.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.36.

Biên lợi nhuận ròng của Brookfield Infrastructure Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Infrastructure Corp, biên lợi nhuận ròng là 19.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 871.69.

Biên lợi nhuận gộp của Brookfield Infrastructure Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Infrastructure Corp, biên lợi nhuận gộp là 63.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.95.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Brookfield Infrastructure Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Infrastructure Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 55.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Brookfield Infrastructure Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Infrastructure Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 869.85.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Brookfield Infrastructure Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Infrastructure Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.85.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.