tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Brookfield Infrastructure Corp

BIPC
Thêm vào danh sách theo dõi
43.417USD
+0.187+0.43%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.73BVốn hóa
LỗP/E TTM

BIPC Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Brookfield Infrastructure Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q2
FY2018Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-24.69%183.00M
1.63%498.00M
-16.16%389.00M
-6.46%478.00M
-12.59%243.00M
-19.67%490.00M
139.18%464.00M
92.83%511.00M
2880.00%278.00M
88.27%610.00M
-9.35%194.00M
14.22%265.00M
-108.13%-10.00M
47.27%324.00M
-17.69%214.00M
-1.28%232.00M
-0.81%123.00M
51.72%220.00M
9.70%260.00M
39.88%235.00M
-31.11%124.00M
-35.84%145.00M
-29.88%237.00M
-34.12%168.00M
-31.82%180.00M
--226.00M
--338.00M
3.24%255.00M
-15.11%264.00M
--247.00M
--311.00M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-95.28%36.00M
-282.50%-73.00M
139.60%320.00M
-148.06%-309.00M
286.80%762.00M
174.07%40.00M
-180.08%-808.00M
517.53%643.00M
201.03%197.00M
-108.16%-54.00M
204.83%1.01B
-118.29%-154.00M
9.72%-195.00M
501.21%662.00M
55.40%331.00M
1195.38%842.00M
-151.16%-216.00M
-870.59%-165.00M
195.95%213.00M
133.51%65.00M
-142.79%-86.00M
-111.72%-17.00M
-257.45%-222.00M
-235.66%-194.00M
42.55%201.00M
--145.00M
--141.00M
-4.03%143.00M
-20.34%141.00M
--149.00M
--177.00M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-18.46%159.00M
-21.54%153.00M
-13.92%167.00M
-19.90%153.00M
0.00%195.00M
0.52%195.00M
228.81%194.00M
235.09%191.00M
254.55%195.00M
273.08%194.00M
15.69%59.00M
5.56%57.00M
1.85%55.00M
100.00%52.00M
-21.54%51.00M
-22.86%54.00M
-28.00%54.00M
-63.38%26.00M
-5.80%65.00M
4.48%70.00M
-1.32%75.00M
-7.79%71.00M
-8.00%69.00M
-12.99%67.00M
-3.80%76.00M
--77.00M
--75.00M
-3.75%77.00M
-5.95%79.00M
--80.00M
--84.00M
Thuế hoãn lại
159.09%13.00M
900.00%10.00M
100.00%10.00M
60.00%8.00M
-1000.00%-22.00M
-91.67%1.00M
150.00%5.00M
-16.67%5.00M
---2.00M
180.00%12.00M
-88.89%2.00M
105.41%6.00M
-100.00%0.00
-207.14%-15.00M
5.88%18.00M
-190.98%-111.00M
61.11%29.00M
-26.32%14.00M
0.00%17.00M
617.65%122.00M
-63.27%18.00M
-24.00%19.00M
-29.17%17.00M
-29.17%17.00M
104.17%49.00M
--25.00M
--24.00M
-4.00%24.00M
-20.00%24.00M
--25.00M
--30.00M
Các mục phi tiền mặt khác
111.20%29.00M
-97.83%5.00M
-500.00%-56.00M
-241.18%-48.00M
-675.56%-259.00M
460.98%230.00M
-62.16%14.00M
440.00%34.00M
800.00%45.00M
4000.00%41.00M
-27.45%37.00M
-135.71%-10.00M
106.10%5.00M
-95.45%1.00M
142.86%51.00M
119.86%28.00M
-490.48%-82.00M
-40.54%22.00M
-16.00%21.00M
-502.86%-141.00M
61.54%21.00M
3600.00%37.00M
257.14%25.00M
94.44%35.00M
44.44%13.00M
--1.00M
--7.00M
-35.71%18.00M
12.50%9.00M
--28.00M
--8.00M
Thay đổi trong vốn lưu động
-28.57%-162.00M
573.33%101.00M
-17.86%46.00M
-1.47%134.00M
-5.00%-126.00M
-89.44%15.00M
380.00%56.00M
109.23%136.00M
33.70%-120.00M
-10.69%142.00M
-205.26%-20.00M
8.33%65.00M
-178.46%-181.00M
261.36%159.00M
-63.46%19.00M
275.00%60.00M
15.58%-65.00M
200.00%44.00M
-7.14%52.00M
220.00%16.00M
-26.23%-77.00M
-100.00%-44.00M
-38.46%56.00M
171.43%5.00M
-654.55%-61.00M
---22.00M
--91.00M
80.00%-7.00M
-8.33%11.00M
---35.00M
--12.00M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-24.69%183.00M
1.63%498.00M
-16.16%389.00M
-6.46%478.00M
-12.59%243.00M
-19.67%490.00M
139.18%464.00M
92.83%511.00M
2880.00%278.00M
88.27%610.00M
-9.35%194.00M
14.22%265.00M
-108.13%-10.00M
47.27%324.00M
-17.69%214.00M
-1.28%232.00M
-0.81%123.00M
51.72%220.00M
9.70%260.00M
39.88%235.00M
-31.11%124.00M
-35.84%145.00M
-29.88%237.00M
-34.12%168.00M
-31.82%180.00M
--226.00M
--338.00M
3.24%255.00M
-15.11%264.00M
--247.00M
--311.00M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
79.73%133.00M
59.46%531.00M
64.69%583.00M
-44.74%168.00M
-23.71%74.00M
141.30%333.00M
190.16%354.00M
126.87%304.00M
-22.40%97.00M
-5.48%138.00M
0.00%122.00M
-4.29%134.00M
10.62%125.00M
32.73%146.00M
11.93%122.00M
38.61%140.00M
18.95%113.00M
1.85%110.00M
1.87%109.00M
60.32%101.00M
-21.49%95.00M
-18.80%108.00M
-2.73%107.00M
-38.83%63.00M
27.37%121.00M
--133.00M
--110.00M
-8.85%103.00M
-11.21%95.00M
--113.00M
--107.00M
Chi phí vốn
48.89%201.00M
32.09%531.00M
148.00%1.05B
-48.14%209.00M
-21.97%135.00M
88.73%402.00M
248.36%425.00M
200.75%403.00M
38.40%173.00M
42.00%213.00M
0.00%122.00M
-4.29%134.00M
10.62%125.00M
33.93%150.00M
11.93%122.00M
38.61%140.00M
18.95%113.00M
-10.40%112.00M
1.87%109.00M
60.32%101.00M
-21.49%95.00M
-14.97%125.00M
-2.73%107.00M
-38.83%63.00M
27.37%121.00M
--147.00M
--110.00M
-8.85%103.00M
-11.21%95.00M
--113.00M
--107.00M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
79.73%133.00M
59.46%531.00M
64.69%583.00M
-44.74%168.00M
-23.71%74.00M
141.30%333.00M
190.16%354.00M
126.87%304.00M
-22.40%97.00M
-5.48%138.00M
0.00%122.00M
-4.29%134.00M
10.62%125.00M
32.73%146.00M
11.93%122.00M
38.61%140.00M
18.95%113.00M
1.85%110.00M
1.87%109.00M
60.32%101.00M
-21.49%95.00M
-18.80%108.00M
-2.73%107.00M
-38.83%63.00M
27.37%121.00M
--133.00M
--110.00M
-8.85%103.00M
-11.21%95.00M
--113.00M
--107.00M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
-100.00%0.00
--0.00
---98.00M
----
--431.00M
--0.00
----
----
----
--0.00
---3.09B
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
--817.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
--0.00
--0.00
---35.00M
----
-100.00%0.00
----
--0.00
100.00%0.00
--53.00M
---53.00M
--0.00
94.37%-4.00M
--0.00
--0.00
--0.00
---71.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
100.00%0.00
258.59%203.00M
-1110.53%-192.00M
610.71%398.00M
-1354.84%-389.00M
---128.00M
--19.00M
--56.00M
--31.00M
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
---76.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-315.63%-133.00M
121.26%98.00M
-160.60%-873.00M
178.63%195.00M
51.52%-32.00M
-442.35%-461.00M
88.15%-335.00M
-85.07%-248.00M
48.84%-66.00M
41.78%-85.00M
-2216.39%-2.83B
4.29%-134.00M
79.81%-129.00M
-32.73%-146.00M
-11.93%-122.00M
-121.88%-140.00M
-572.63%-639.00M
-1.85%-110.00M
-1.87%-109.00M
1115.87%640.00M
21.49%-95.00M
18.80%-108.00M
2.73%-107.00M
38.83%-63.00M
-27.37%-121.00M
---133.00M
---110.00M
8.85%-103.00M
11.21%-95.00M
---113.00M
---107.00M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
113.09%86.00M
-224.94%-536.00M
-1.14%-355.00M
317.80%257.00M
-69.33%-657.00M
279.50%429.00M
-113.89%-351.00M
-16.83%-118.00M
-9600.00%-388.00M
-218.67%-239.00M
875.15%2.53B
86.13%-101.00M
-100.36%-4.00M
-97.37%-75.00M
-254.35%-326.00M
-10.30%-728.00M
1542.31%1.13B
69.11%-38.00M
-228.57%-92.00M
-658.62%-660.00M
1.27%-78.00M
27.22%-123.00M
79.41%-28.00M
25.64%-87.00M
14.13%-79.00M
---169.00M
---136.00M
29.09%-117.00M
-39.39%-92.00M
---165.00M
---66.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
92.13%-37.00M
-152.01%-272.00M
-7.14%-75.00M
923.73%604.00M
-149.11%-470.00M
393.82%523.00M
40.68%-70.00M
211.32%59.00M
762.16%957.00M
-693.33%-178.00M
-136.00%-118.00M
-112.44%-53.00M
-90.30%111.00M
126.32%30.00M
---50.00M
310.89%426.00M
3985.71%1.14B
-328.00%-114.00M
-100.00%0.00
---202.00M
-49.09%28.00M
-62.96%50.00M
-20.34%47.00M
-100.00%0.00
48.65%55.00M
--135.00M
--59.00M
-97.72%30.00M
-72.39%37.00M
--1.32B
--134.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
-100.00%0.00
----
----
----
--1.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
142.31%77.00M
73.97%-63.00M
39.86%-169.00M
0.56%-176.00M
-30.94%-182.00M
-296.72%-242.00M
-5.64%-281.00M
-268.75%-177.00M
-20.87%-139.00M
41.90%-61.00M
3.62%-266.00M
95.84%-48.00M
-505.26%-115.00M
-238.16%-105.00M
-200.00%-276.00M
-559.43%-1.15B
82.08%-19.00M
143.93%76.00M
-22.67%-92.00M
-101.15%-175.00M
20.90%-106.00M
43.09%-173.00M
61.54%-75.00M
-123.08%-87.00M
-3.88%-134.00M
---304.00M
---195.00M
92.18%-39.00M
-143.40%-129.00M
---499.00M
---53.00M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
113.09%86.00M
-224.94%-536.00M
-1.14%-355.00M
317.80%257.00M
-69.33%-657.00M
279.50%429.00M
-113.89%-351.00M
-16.83%-118.00M
-9600.00%-388.00M
-218.67%-239.00M
875.15%2.53B
86.13%-101.00M
-100.36%-4.00M
-97.37%-75.00M
-254.35%-326.00M
-10.30%-728.00M
1542.31%1.13B
69.11%-38.00M
-228.57%-92.00M
-658.62%-660.00M
1.27%-78.00M
27.22%-123.00M
79.41%-28.00M
25.64%-87.00M
14.13%-79.00M
---169.00M
---136.00M
29.09%-117.00M
-39.39%-92.00M
---165.00M
---66.00M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-36.05%431.00M
55.10%380.00M
161.16%1.22B
-22.82%274.00M
25.05%674.00M
1.66%245.00M
30.90%466.00M
14.89%355.00M
21.12%539.00M
-9.06%241.00M
-30.47%356.00M
-74.65%309.00M
-5.12%445.00M
-34.73%265.00M
38.38%512.00M
883.06%1.22B
144.27%469.00M
62.40%406.00M
129.81%370.00M
-13.29%124.00M
-5.88%192.00M
-12.28%250.00M
-24.06%161.00M
-17.82%143.00M
106.06%204.00M
--285.00M
--212.00M
-19.44%174.00M
890.00%99.00M
--216.00M
--10.00M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
139.50%158.00M
-88.11%51.00M
-278.73%-837.00M
749.55%943.00M
-117.39%-400.00M
43.96%429.00M
-92.17%-221.00M
136.17%111.00M
-35.29%-184.00M
65.56%298.00M
53.44%-115.00M
106.65%47.00M
-118.13%-136.00M
185.71%180.00M
-786.11%-247.00M
-387.40%-707.00M
1202.94%750.00M
208.62%63.00M
-59.55%36.00M
1266.67%246.00M
-11.48%-68.00M
28.40%-58.00M
21.92%89.00M
-52.63%18.00M
-181.33%-61.00M
---81.00M
--73.00M
155.88%38.00M
-45.65%75.00M
---68.00M
--138.00M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-52.17%22.00M
68.97%-9.00M
100.00%2.00M
138.24%13.00M
675.00%46.00M
-341.67%-29.00M
110.00%1.00M
-300.00%-34.00M
-214.29%-8.00M
-84.42%12.00M
23.08%-10.00M
123.94%17.00M
-95.04%7.00M
955.56%77.00M
43.48%-13.00M
-329.03%-71.00M
842.11%141.00M
-132.14%-9.00M
-76.92%-23.00M
--31.00M
53.66%-19.00M
660.00%28.00M
31.58%-13.00M
-100.00%0.00
-1950.00%-41.00M
---5.00M
---19.00M
108.11%3.00M
---2.00M
---37.00M
--0.00
Số dư tiền mặt cuối kỳ
114.96%589.00M
-36.05%431.00M
55.10%380.00M
161.16%1.22B
-22.82%274.00M
25.05%674.00M
1.66%245.00M
30.90%466.00M
14.89%355.00M
21.12%539.00M
-9.06%241.00M
-30.47%356.00M
-74.65%309.00M
-5.12%445.00M
-34.73%265.00M
38.38%512.00M
883.06%1.22B
144.27%469.00M
62.40%406.00M
129.81%370.00M
-13.29%124.00M
-5.88%192.00M
-12.28%250.00M
-24.06%161.00M
-17.82%143.00M
--204.00M
--285.00M
43.24%212.00M
17.57%174.00M
--148.00M
--148.00M
Dòng tiền tự do
-116.67%-18.00M
-137.50%-33.00M
-1805.13%-665.00M
149.07%269.00M
2.86%108.00M
-77.83%88.00M
-45.83%39.00M
-17.56%108.00M
177.78%105.00M
128.16%397.00M
-21.74%72.00M
42.39%131.00M
-1450.00%-135.00M
61.11%174.00M
-39.07%92.00M
-31.34%92.00M
-65.52%10.00M
440.00%108.00M
16.15%151.00M
27.62%134.00M
-50.85%29.00M
-74.68%20.00M
-42.98%130.00M
-30.92%105.00M
-65.09%59.00M
--79.00M
--228.00M
13.43%152.00M
-17.16%169.00M
--134.00M
--204.00M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Brookfield Infrastructure Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Brookfield Infrastructure Corp đã tạo ra 1.61B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Brookfield Infrastructure Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Brookfield Infrastructure Corp đã tăng -7.75% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Brookfield Infrastructure Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Brookfield Infrastructure Corp đã chi 1.61B cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Brookfield Infrastructure Corp đã thay đổi như thế nào?

Brookfield Infrastructure Corp đã sử dụng -1.29B cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với BIPC?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Brookfield Infrastructure Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 2.00M, phản ánh sự thay đổi -99.41% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.