tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

bioAffinity Technologies Inc

BIAF
Thêm vào danh sách theo dõi
0.638USD
-0.006-0.95%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.21MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BIAF

Theo dõi tình hình tài chính của bioAffinity Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của bioAffinity Technologies Inc

Mới phát hành
Th05 8, 2026
EPS / Dự báo
-0.81/-2.40
Doanh thu / Dự báo
1.35M/1.48M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
6.16M
-34.18%
EPS(YoY)
-8.66
61.27%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2025/12/09
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-393.61%-0.81
-249.80%-0.70
-2833.73%-4.74
8.76%-0.17
17.29%-0.16
21.07%-0.20
38.71%-0.16
9.27%-0.19
-8.86%-0.20
31.71%-0.25
---0.26
---0.20
---0.18
---0.37
---0.77
----
----
----
----
Doanh thu
-27.09%1.35M
-27.85%1.59M
-38.48%1.45M
-47.05%1.27M
-22.97%1.85M
-0.26%2.21M
687.44%2.35M
12047.39%2.40M
261180.24%2.41M
94245.95%2.21M
25855.13%298.48K
1411.33%19.74K
--921.00
--2.35K
--1.15K
--1.31K
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-36.47%-3.63M
-5.75%-3.14M
-152.45%-5.05M
-92.43%-4.06M
-35.61%-2.66M
-25.02%-2.97M
12.66%-2.00M
-21.27%-2.11M
-27.99%-1.96M
-41.72%-2.37M
53.43%-2.29M
-1876.30%-1.74M
-4.13%-1.53M
---1.67M
---4.92M
-105.95%-88.05K
-105.54%-1.47M
--1.48M
---716.18K
Biên lợi nhuận ròng
-87.16%-268.63%
-46.57%-196.98%
-310.32%-349.30%
-263.44%-319.88%
-76.05%-143.53%
-25.34%-134.40%
88.91%-85.13%
99.00%-88.01%
99.95%-81.53%
99.85%-107.22%
---767.51%
---8816.36%
---166426.71%
---71380.35%
---263717.13%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
27.72%22.82%
60.36%35.72%
-16.37%27.00%
-68.56%11.00%
-37.08%17.87%
23.36%22.28%
-42.01%32.29%
-62.68%34.99%
-68.64%28.40%
-80.49%18.06%
--55.69%
--93.75%
--90.55%
--92.54%
--88.12%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-45.62%8.75%
-52.84%7.47%
-85.77%2.65%
-64.91%5.53%
13.59%16.09%
8.42%15.84%
47.27%18.61%
3202.30%15.75%
779.92%14.16%
606.85%14.61%
--12.64%
--0.48%
--1.61%
--2.07%
--5.80%
----
----
----
----
Doanh thu
-27.09%1.35M
-27.85%1.59M
-38.48%1.45M
-47.05%1.27M
-22.97%1.85M
-0.26%2.21M
687.44%2.35M
12047.39%2.40M
261180.24%2.41M
94245.95%2.21M
25855.13%298.48K
1411.33%19.74K
--921.00
--2.35K
--1.15K
--1.31K
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-37.68%-3.62M
-6.46%-3.14M
-16.16%-2.29M
-20.49%-2.52M
-35.06%-2.63M
-25.79%-2.95M
13.97%-1.97M
-17.40%-2.09M
-24.86%-1.95M
-44.26%-2.34M
-135.06%-2.29M
-159.95%-1.78M
-114.29%-1.56M
---1.62M
---976.16K
-29.18%-684.12K
-48.01%-727.04K
---529.57K
---491.21K
Lợi nhuận ròng
-36.47%-3.63M
-5.75%-3.14M
-152.45%-5.05M
-92.43%-4.06M
-35.61%-2.66M
-25.02%-2.97M
12.66%-2.00M
-21.27%-2.11M
-27.99%-1.96M
-41.72%-2.37M
53.43%-2.29M
-1876.30%-1.74M
-4.13%-1.53M
---1.67M
---4.92M
-105.95%-88.05K
-105.54%-1.47M
--1.48M
---716.18K
Tài sản ngắn hạn
132.94%4.34M
180.70%7.57M
237.90%8.61M
-37.74%1.67M
-52.59%1.86M
-32.16%2.70M
-57.59%2.55M
-69.05%2.68M
-61.58%3.93M
-66.79%3.97M
-57.24%6.01M
2546.08%8.66M
825.51%10.23M
--11.96M
--14.05M
--327.25K
--1.11M
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-6.75%3.18M
-6.40%2.91M
-5.28%2.36M
11.26%2.59M
92.79%3.42M
38.13%3.10M
27.19%2.49M
200.11%2.33M
122.48%1.77M
97.41%2.25M
33.77%1.96M
-94.33%775.15K
-94.26%796.30K
--1.14M
--1.46M
--13.68M
--13.88M
----
----
Tổng tài sản
43.23%7.95M
68.27%10.96M
76.23%11.55M
-28.62%4.75M
-31.08%5.55M
-20.77%6.51M
-35.70%6.55M
-24.99%6.66M
-23.08%8.05M
-32.51%8.22M
-27.54%10.19M
843.24%8.87M
673.43%10.46M
--12.18M
--14.06M
--940.75K
--1.35M
----
----
Tổng các khoản nợ
4.28%4.28M
-5.84%3.68M
-22.93%2.64M
113.67%6.89M
47.12%4.11M
16.20%3.91M
7.37%3.43M
315.83%3.22M
250.65%2.79M
195.63%3.37M
118.25%3.20M
-94.33%775.15K
-94.33%796.30K
--1.14M
--1.46M
--13.68M
--14.03M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
154.37%3.66M
179.69%7.28M
185.23%8.90M
-162.22%-2.14M
-72.62%1.44M
-46.41%2.60M
-55.38%3.12M
-57.61%3.43M
-45.63%5.26M
-56.03%4.86M
-44.49%6.99M
163.56%8.10M
176.25%9.67M
--11.04M
--12.60M
---12.74M
---12.68M
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-96.57%-3.23M
-52.61%-2.56M
-45.11%-2.48M
-72.75%-2.65M
30.02%-1.64M
-3.77%-1.68M
-11.53%-1.71M
-12.68%-1.53M
-53.43%-2.35M
-24.27%-1.62M
12.93%-1.53M
-261.55%-1.36M
-141.19%-1.53M
---1.30M
---1.76M
-3.72%-376.14K
-61.50%-633.97K
---362.66K
---392.55K
Đầu tư ròng
88.85%-5.66K
0.00%-1.00
138.75%3.65K
52.53%-13.43K
-22.71%-50.79K
-100.01%-1.00
99.57%-9.41K
-632.58%-28.29K
-28.08%-41.39K
106.11%13.44K
---2.19M
---3.86K
---32.31K
---219.99K
----
----
----
----
----
Tài chính thuần
-111.48%-118.51K
-33.85%1.34M
458.15%9.34M
3412.08%3.02M
-48.89%1.03M
2488.86%2.03M
3397.25%1.67M
27.72%-91.14K
2523.25%2.02M
84.95%-84.81K
-100.34%-50.77K
71.18%-126.10K
-127.65%-83.32K
---563.56K
--15.04M
-167.31%-437.49K
-43.91%301.36K
--650.00K
--537.26K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của bioAffinity Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của bioAffinity Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 6.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.36M.

Tài sản ngắn hạn của bioAffinity Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của bioAffinity Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 7.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 180.70.

Tổng tài sản của bioAffinity Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của bioAffinity Technologies Inc là 10.96M, bao gồm 7.57M tài sản ngắn hạn và 3.40M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của bioAffinity Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của bioAffinity Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của bioAffinity Technologies Inc là 3.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.84.

Tổng vốn chủ sở hữu của bioAffinity Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của bioAffinity Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của bioAffinity Technologies Inc là 7.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 179.69.

Thu nhập hoạt động thuần của bioAffinity Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của bioAffinity Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của bioAffinity Technologies Inc là -10.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.08.

Giá trị đầu tư ròng của bioAffinity Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của bioAffinity Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của bioAffinity Technologies Inc là -60.57K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.41.

Giá trị huy động vốn ròng của bioAffinity Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của bioAffinity Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của bioAffinity Technologies Inc là 14.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 161.82.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của bioAffinity Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của bioAffinity Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -8.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.27.

Thu nhập ròng của bioAffinity Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của bioAffinity Technologies Inc, lợi nhuận ròng là -14.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.93.

Biên lợi nhuận ròng của bioAffinity Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của bioAffinity Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là -241.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -150.59.

Biên lợi nhuận gộp của bioAffinity Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của bioAffinity Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 23.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.63.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của bioAffinity Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của bioAffinity Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 7.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.84.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của bioAffinity Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của bioAffinity Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -301.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.49.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của bioAffinity Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của bioAffinity Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -170.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.08.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của bioAffinity Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của bioAffinity Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -10.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.08.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.