tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

bioAffinity Technologies Inc

BIAF
Thêm vào danh sách theo dõi
0.638USD
-0.006-0.95%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.21MVốn hóa
LỗP/E TTM

BIAF Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của bioAffinity Technologies Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
596.72%3.10M
483.54%6.45M
913.67%7.67M
0.19%802.84K
-81.87%444.71K
-60.83%1.11M
-83.22%756.58K
-90.32%801.31K
-74.89%2.45M
-75.28%2.82M
-66.59%4.51M
3761.49%8.28M
850.27%9.77M
--11.41M
--13.50M
--214.40K
--1.03M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
596.72%3.10M
483.54%6.45M
913.67%7.67M
0.19%802.84K
-81.87%444.71K
-60.83%1.11M
-83.22%756.58K
-90.32%801.31K
-74.89%2.45M
-75.28%2.82M
-66.59%4.51M
3761.49%8.28M
850.27%9.77M
--11.41M
--13.50M
--214.40K
--1.03M
Các khoản phải thu
-28.90%685.24K
-52.43%541.96K
-66.17%448.99K
-73.56%421.87K
-14.23%963.74K
40.35%1.14M
19.74%1.33M
1668.34%1.60M
10089.62%1.12M
7638.34%811.67K
11062.28%1.11M
1054.32%90.23K
60.72%11.03K
--10.49K
--9.93K
--7.82K
--6.86K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-31.03%652.74K
-53.60%515.67K
-66.99%421.85K
-74.78%402.35K
-15.77%946.36K
36.92%1.11M
15.30%1.28M
1668.34%1.60M
10089.62%1.12M
7638.34%811.67K
11062.28%1.11M
1054.32%90.23K
60.72%11.03K
--10.49K
--9.93K
--7.82K
--6.86K
-Các khoản phải thu khác
86.97%32.50K
-5.66%26.30K
-44.82%27.14K
--19.52K
--17.38K
--27.87K
--49.19K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
100.83%77.89K
93.96%53.55K
38.92%35.23K
47.71%43.97K
308.79%38.78K
49.36%27.61K
155.99%25.36K
194.70%29.77K
-16.30%9.49K
233.65%18.48K
73.37%9.91K
78.56%10.10K
95.33%11.34K
--5.54K
--5.71K
--5.66K
--5.80K
Chi phí trả trước
8.97%175.18K
-8.22%227.95K
-18.68%224.21K
82.34%141.18K
-53.39%160.76K
26.50%248.36K
1.59%275.71K
-48.89%77.43K
12.41%344.90K
-52.36%196.33K
-49.03%271.39K
80.70%151.49K
545.85%306.82K
--412.13K
--532.49K
--83.84K
--47.51K
Tài sản ngắn hạn khác
19.13%304.74K
67.19%291.97K
43.61%235.98K
46.89%258.97K
--255.79K
40.06%174.63K
47.69%164.32K
37.53%176.30K
----
4.10%124.69K
1159.50%111.26K
725.35%128.19K
671.20%134.31K
--119.77K
--8.83K
--15.53K
--17.42K
Tổng tài sản ngắn hạn
132.94%4.34M
180.70%7.57M
237.90%8.61M
-37.74%1.67M
-52.59%1.86M
-32.16%2.70M
-57.59%2.55M
-69.05%2.68M
-61.58%3.93M
-66.79%3.97M
-57.24%6.01M
2546.08%8.66M
825.51%10.23M
--11.96M
--14.05M
--327.25K
--1.11M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-0.96%1.48M
-22.10%1.26M
-56.17%784.07K
-47.41%918.98K
-20.22%1.50M
-18.83%1.62M
-17.43%1.79M
742.69%1.75M
734.72%1.88M
830.24%1.99M
121549.97%2.17M
8019.69%207.38K
6162.30%225.07K
--214.44K
--1.78K
--2.55K
--3.59K
-Tài sản cố định
3.74%2.79M
-6.75%2.49M
-29.53%1.90M
-23.03%1.94M
17.32%2.69M
12.71%2.67M
7.87%2.70M
385.06%2.52M
344.13%2.29M
389.62%2.37M
849.26%2.50M
97.17%519.79K
95.70%515.93K
--483.62K
--263.63K
--263.63K
--263.63K
-Khấu hao lũy kế
9.67%1.30M
16.93%1.23M
22.81%1.12M
32.05%1.02M
188.22%1.19M
181.29%1.05M
171.01%910.50K
147.68%773.78K
41.90%412.73K
38.61%373.12K
28.30%335.96K
19.66%312.42K
11.86%290.87K
--269.18K
--261.85K
--261.08K
--260.04K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-2.69%2.11M
-2.68%2.12M
-2.66%2.14M
53.11%2.15M
54.15%2.17M
55.19%2.18M
91.04%2.19M
--1.40M
--1.40M
--1.40M
--1.15M
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-34.86%12.82K
-34.87%12.81K
-34.87%12.81K
-98.44%12.81K
-97.64%19.68K
-97.68%19.68K
-97.72%19.68K
11808.96%823.98K
11965.74%834.95K
14058.87%849.53K
14301.93%864.12K
-98.87%6.92K
-97.16%6.92K
--6.00K
--6.00K
--610.95K
--243.80K
Tổng tài sản dài hạn
-2.16%3.60M
-11.08%3.40M
-26.73%2.93M
-22.48%3.08M
-10.55%3.68M
-10.13%3.82M
-4.22%4.00M
1755.39%3.98M
1675.14%4.12M
1827.44%4.25M
53611.03%4.18M
-65.07%214.30K
-6.23%231.99K
--220.44K
--7.78K
--613.50K
--247.40K
Tổng tài sản
43.23%7.95M
68.27%10.96M
76.23%11.55M
-28.62%4.75M
-31.08%5.55M
-20.77%6.51M
-35.70%6.55M
-24.99%6.66M
-23.08%8.05M
-32.51%8.22M
-27.54%10.19M
843.24%8.87M
673.43%10.46M
--12.18M
--14.06M
--940.75K
--1.35M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--25.17K
--1.46M
--1.29M
Chi phí trích trước
48.38%2.03M
22.83%1.72M
8.88%984.55K
8.15%1.05M
55.18%1.37M
21.65%1.40M
40.46%904.25K
87.93%969.09K
83.51%883.32K
112.18%1.15M
35.81%643.79K
-0.02%515.66K
-15.44%481.34K
--541.89K
--474.04K
--515.77K
--569.23K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-72.19%141.38K
-56.85%244.65K
-60.27%260.15K
-44.64%212.79K
34.67%508.35K
55.14%566.97K
82.78%654.86K
807.93%384.37K
124.11%377.47K
45.17%365.46K
-56.05%358.28K
-99.62%42.33K
-98.57%168.43K
--251.75K
--815.12K
--11.12M
--11.78M
-Nợ ngắn hạn
-41.64%61.14K
--105.16K
--136.40K
702.39%32.95K
2135.72%104.77K
----
----
-90.30%4.11K
-97.22%4.69K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.62%42.33K
-98.57%168.43K
--251.75K
--815.12K
--11.12M
--11.78M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
-80.12%80.24K
-64.71%139.49K
-68.09%123.76K
-52.70%179.84K
8.26%403.58K
8.16%395.30K
8.23%387.78K
--380.26K
--372.79K
--365.46K
--358.28K
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
27.60%31.14K
73.76%42.41K
55.36%37.91K
-6.62%24.40K
-19.12%24.40K
-26.18%24.40K
-36.20%24.40K
-38.87%26.14K
--30.17K
--33.06K
--38.25K
--42.75K
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
27.60%31.14K
73.76%42.41K
55.36%37.91K
-6.62%24.40K
-19.12%24.40K
-26.18%24.40K
-36.20%24.40K
-38.87%26.14K
--30.17K
--33.06K
51.98%38.25K
-97.07%42.75K
-100.00%0.00
--0.00
--25.17K
--1.46M
--1.29M
Tổng nợ ngắn hạn
-6.75%3.18M
-6.40%2.91M
-5.28%2.36M
11.26%2.59M
92.79%3.42M
38.13%3.10M
27.19%2.49M
200.11%2.33M
122.48%1.77M
97.41%2.25M
33.77%1.96M
-94.33%775.15K
-94.26%796.30K
--1.14M
--1.46M
--13.68M
--13.88M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
63.80%584.07K
-32.60%244.19K
-28.78%282.60K
25.26%320.03K
26.83%356.57K
28.01%362.28K
29.09%396.82K
--255.48K
--281.15K
--283.00K
--307.40K
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--149.69K
-Nợ dài hạn
-19.19%38.91K
104.72%41.31K
101.38%43.66K
101.84%45.95K
109.04%48.16K
--20.18K
--21.68K
--22.77K
--23.04K
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--149.69K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
76.76%545.16K
-40.70%202.88K
-36.31%238.94K
17.77%274.07K
19.49%308.42K
20.88%342.10K
22.04%375.14K
--232.71K
--258.11K
--283.00K
--307.40K
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--3.97M
--0.00
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
58.69%1.10M
-3.69%776.95K
-69.72%284.60K
379.23%4.30M
-32.15%692.47K
-27.87%806.73K
-24.02%939.83K
--897.05K
--1.02M
--1.12M
--1.24M
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--149.69K
Tổng các khoản nợ
4.28%4.28M
-5.84%3.68M
-22.93%2.64M
113.67%6.89M
47.12%4.11M
16.20%3.91M
7.37%3.43M
315.83%3.22M
250.65%2.79M
195.63%3.37M
118.25%3.20M
-94.33%775.15K
-94.33%796.30K
--1.14M
--1.46M
--13.68M
--14.03M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
31.35%75.85M
34.82%75.83M
38.14%74.32M
11.74%58.23M
11.42%57.74M
13.72%56.25M
9.29%53.80M
8.47%52.11M
8.26%51.82M
3.67%49.46M
3.43%49.23M
261.54%48.04M
260.98%47.87M
--47.71M
--47.59M
--13.29M
--13.26M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--4.04M
--4.04M
Lợi nhuận giữ lại
-28.20%-72.18M
-27.79%-68.55M
-29.08%-65.42M
-24.01%-60.37M
-20.91%-56.30M
-20.27%-53.64M
-20.00%-50.68M
-21.87%-48.68M
-21.90%-46.57M
-21.65%-44.60M
-20.69%-42.23M
-32.81%-39.94M
-27.40%-38.20M
---36.67M
---34.99M
---30.07M
---29.99M
Vốn dự trữ
31.58%75.81M
35.02%75.80M
38.33%74.29M
11.54%58.03M
11.35%57.62M
13.66%56.14M
9.25%53.71M
8.44%52.03M
8.23%51.74M
3.66%49.39M
3.42%49.16M
261.61%47.98M
261.05%47.81M
--47.65M
--47.53M
--13.27M
--13.24M
Tổng vốn chủ sở hữu
154.37%3.66M
179.69%7.28M
185.23%8.90M
-162.22%-2.14M
-72.62%1.44M
-46.41%2.60M
-55.38%3.12M
-57.61%3.43M
-45.63%5.26M
-56.03%4.86M
-44.49%6.99M
163.56%8.10M
176.25%9.67M
--11.04M
--12.60M
---12.74M
---12.68M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu BIAF?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

bioAffinity Technologies Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, bioAffinity Technologies Inc có 3.10M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của bioAffinity Technologies Inc là bao nhiêu?

bioAffinity Technologies Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 3.68M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 2.91M nợ ngắn hạ và 776.95K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của bioAffinity Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của bioAffinity Technologies Inc là 10.96M, bao gồm 7.57M tài sản ngắn hạn và 3.40M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của bioAffinity Technologies Inc là bao nhiêu?

bioAffinity Technologies Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 7.28M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.