tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Burke & Herbert Financial Services Corp

BHRB
Thêm vào danh sách theo dõi
73.250USD
+0.230+0.32%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.48BVốn hóa
9.44P/E TTM

BHRB Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Burke & Herbert Financial Services Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt bị hạn chế
----
----
----
114.66%35.11M
462.69%33.56M
132.26%16.83M
287.56%15.17M
79.18%16.36M
-63.73%5.96M
-33.96%7.25M
-70.98%3.91M
-11.35%9.13M
36.13%16.44M
7.54%10.97M
32.16%13.49M
0.92%10.30M
-0.93%12.08M
--10.20M
--10.20M
--10.20M
105.11%12.19M
----
----
----
--5.94M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
4.37%154.52M
0.99%153.48M
-1.12%151.85M
110.15%148.05M
113.07%148.78M
130.20%151.98M
138.93%153.57M
9.73%70.45M
31.33%69.83M
16.73%66.02M
78.08%64.27M
77.34%64.20M
44.19%53.17M
51.35%56.56M
-3.14%36.09M
-9.83%36.20M
-8.94%36.88M
-5.99%37.37M
-7.72%37.26M
-0.13%40.15M
-20.47%40.49M
-3.55%39.75M
-2.99%40.38M
-3.77%40.20M
19.91%50.91M
-1.15%41.21M
0.42%41.63M
-0.01%41.77M
0.56%42.46M
0.05%41.69M
-1.29%41.45M
-0.50%41.78M
--42.23M
--41.67M
--41.99M
--41.99M
-Tài sản cố định
----
----
----
----
--186.84M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--93.45M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
--38.06M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--42.54M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-13.43%74.32M
-15.68%79.58M
-15.62%83.26M
--85.84M
--90.08M
--94.38M
--98.68M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
1.14%7.93B
0.31%7.89B
3.11%8.05B
112.05%7.84B
115.95%7.81B
119.37%7.86B
118.82%7.81B
0.69%3.70B
1.53%3.62B
2.40%3.59B
-0.46%3.57B
3.36%3.67B
-1.62%3.56B
-1.33%3.50B
0.87%3.59B
1.56%3.55B
5.75%3.62B
5.71%3.55B
6.61%3.55B
11.94%3.50B
19.50%3.42B
15.12%3.36B
13.39%3.33B
4.02%3.12B
-4.68%2.87B
-3.96%2.92B
-3.92%2.94B
-1.21%3.00B
-2.67%3.01B
-3.28%3.04B
-2.06%3.06B
0.24%3.04B
--3.09B
--3.14B
--3.12B
--3.03B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
75.00%525.00M
49.92%450.00M
145.13%650.00M
--300.00M
--365.00M
--300.16M
--265.16M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--14.21M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--14.21M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--525.00M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-93.31%20.00M
-91.97%20.00M
11.91%360.00M
-20.72%272.00M
23.05%299.00M
-19.68%249.00M
42.98%321.70M
24.76%343.10M
8.00%243.00M
37.78%310.00M
0.00%225.00M
22.22%275.00M
0.00%225.00M
0.00%225.00M
0.00%225.00M
200.00%225.00M
125.00%225.00M
60.71%225.00M
-2.17%225.00M
-76.56%75.00M
-73.68%100.00M
-62.16%140.00M
-33.33%230.00M
-24.71%320.00M
-15.56%380.00M
-7.50%370.00M
15.00%345.00M
--425.00M
--450.00M
--400.00M
--300.00M
-Nợ dài hạn
--525.00M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-93.31%20.00M
-91.97%20.00M
11.91%360.00M
-20.72%272.00M
23.05%299.00M
-19.68%249.00M
42.98%321.70M
24.76%343.10M
8.00%243.00M
37.78%310.00M
0.00%225.00M
22.22%275.00M
0.00%225.00M
0.00%225.00M
0.00%225.00M
200.00%225.00M
125.00%225.00M
60.71%225.00M
-2.17%225.00M
-76.56%75.00M
-73.68%100.00M
-62.16%140.00M
-33.33%230.00M
-24.71%320.00M
-15.56%380.00M
-7.50%370.00M
15.00%345.00M
--425.00M
--450.00M
--400.00M
--300.00M
Tiền gửi của khách hàng
-3.20%6.33B
-2.86%6.41B
-3.74%6.39B
118.78%6.54B
117.04%6.52B
121.09%6.60B
120.93%6.64B
-1.39%2.99B
2.79%3.00B
0.27%2.99B
1.51%3.01B
1.98%3.03B
-0.44%2.92B
2.23%2.98B
1.88%2.96B
3.53%2.97B
5.16%2.93B
6.91%2.91B
7.39%2.91B
14.72%2.87B
16.52%2.79B
12.79%2.72B
12.83%2.71B
5.35%2.50B
3.77%2.39B
5.32%2.42B
2.94%2.40B
1.65%2.38B
0.51%2.31B
-0.61%2.29B
-0.57%2.33B
-0.26%2.34B
--2.30B
--2.31B
--2.34B
--2.34B
Tổng các khoản nợ
-0.24%7.06B
-0.84%7.07B
2.19%7.27B
109.65%7.08B
114.42%7.08B
115.03%7.13B
117.04%7.12B
-0.13%3.38B
0.41%3.30B
2.12%3.31B
-0.47%3.28B
4.99%3.38B
1.77%3.29B
2.70%3.25B
4.12%3.29B
3.19%3.22B
6.32%3.23B
5.96%3.16B
6.70%3.16B
12.76%3.12B
21.00%3.04B
16.72%2.98B
14.88%2.97B
4.42%2.77B
-5.58%2.51B
-5.32%2.56B
-5.10%2.58B
-1.90%2.65B
-3.08%2.66B
-3.33%2.70B
-2.25%2.72B
0.13%2.70B
--2.75B
--2.79B
--2.78B
--2.70B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1.08%414.88M
1.06%412.46M
0.91%411.02M
2025.19%410.46M
2111.09%408.94M
2190.63%408.14M
2266.95%407.31M
15.75%19.31M
13.59%18.50M
12.76%17.82M
12.38%17.21M
12.06%16.69M
13.27%16.28M
10.51%15.80M
7.60%15.31M
2.55%14.89M
1.38%14.37M
3.15%14.30M
2.85%14.23M
5.30%14.52M
2.96%14.18M
0.89%13.86M
0.67%13.84M
0.30%13.79M
0.07%13.77M
-0.20%13.74M
-0.36%13.74M
-0.35%13.75M
-0.38%13.76M
-0.33%13.77M
-0.17%13.79M
-0.18%13.80M
--13.81M
--13.81M
--13.82M
--13.82M
Lợi nhuận giữ lại
18.35%535.80M
17.16%495.40M
17.50%474.02M
5.65%452.74M
1.58%434.11M
-0.91%422.84M
-5.44%403.42M
0.94%428.53M
0.69%427.33M
2.84%426.74M
4.62%426.63M
5.79%424.53M
7.14%424.39M
6.08%414.97M
5.73%407.77M
5.68%401.31M
5.68%396.12M
5.80%391.20M
4.91%385.69M
3.56%379.74M
10.79%374.83M
0.31%369.75M
-0.06%367.63M
0.13%366.67M
-6.40%338.33M
3.67%368.61M
4.61%367.85M
5.53%366.18M
5.64%361.48M
3.58%355.57M
4.08%351.64M
4.14%346.99M
--342.19M
--343.30M
--337.87M
--333.19M
Vốn dự trữ
1.09%407.07M
1.07%404.66M
0.92%403.23M
2530.53%402.68M
2667.66%401.17M
2797.50%400.38M
2925.08%399.55M
20.67%15.31M
18.02%14.49M
17.08%13.82M
16.75%13.21M
16.49%12.69M
18.39%12.28M
14.59%11.80M
10.58%11.31M
6.31%10.89M
1.93%10.37M
1.58%10.30M
1.17%10.23M
1.82%10.24M
1.46%10.18M
1.39%10.14M
1.13%10.11M
0.61%10.06M
0.32%10.03M
0.00%10.00M
0.00%10.00M
0.00%10.00M
0.00%10.00M
0.00%10.00M
0.00%10.00M
0.00%10.00M
--10.00M
--10.00M
--10.00M
--10.00M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
0.00%27.58M
0.00%27.58M
0.00%27.58M
0.00%27.58M
0.00%27.58M
0.00%27.58M
0.00%27.58M
-0.15%27.58M
-0.51%27.58M
-0.51%27.58M
-0.51%27.58M
-0.61%27.63M
-0.35%27.73M
-0.35%27.73M
-0.35%27.73M
-0.40%27.80M
4.17%27.82M
4.17%27.82M
4.17%27.82M
6.00%27.91M
--26.71M
7.12%26.71M
9.15%26.71M
9.17%26.33M
----
18.83%24.93M
40.03%24.47M
40.44%24.11M
49.76%22.04M
42.58%20.98M
22.12%17.47M
23.28%17.17M
--14.72M
--14.72M
--14.31M
--13.93M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
21.61%-69.00M
9.64%-68.45M
12.52%-87.85M
12.81%-88.02M
7.51%-95.72M
48.17%-75.76M
20.41%-100.43M
18.46%-100.95M
25.81%-103.49M
0.96%-146.16M
-21.07%-126.18M
-115.33%-123.81M
-2105.68%-139.50M
-1518.88%-147.58M
-665.22%-104.22M
-694.27%-57.50M
-69.20%6.96M
-40.05%10.40M
32.07%18.44M
352.10%9.68M
1483.45%22.58M
442.83%17.35M
606.22%13.96M
169.21%2.14M
119.42%1.43M
128.51%3.20M
126.11%1.98M
45.34%-3.09M
-389.02%-7.34M
-340.66%-11.21M
-262.82%-7.57M
-642.38%-5.66M
--2.54M
--4.66M
--4.65M
--1.04M
Tổng vốn chủ sở hữu
14.05%864.50M
11.40%822.23M
12.54%780.02M
137.39%758.00M
131.98%730.16M
172.53%738.06M
138.95%693.13M
10.19%319.31M
15.10%314.75M
6.01%270.82M
-0.37%290.07M
-12.43%289.78M
-29.82%273.45M
-34.17%255.47M
-25.45%291.14M
-12.00%330.91M
1.23%389.63M
3.69%388.08M
5.92%390.53M
5.54%376.03M
8.87%384.88M
3.78%374.26M
2.68%368.72M
1.01%356.27M
2.22%353.53M
6.96%360.61M
5.50%359.10M
4.37%352.72M
0.59%345.86M
-2.85%337.15M
-0.48%340.39M
1.15%337.96M
--343.83M
--347.06M
--342.03M
--334.13M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu BHRB?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Vốn chủ sở hữu của Burke & Herbert Financial Services Corp là bao nhiêu?

Burke & Herbert Financial Services Corp báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 854.65M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.