tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

BHP Group Ltd

BHP
Thêm vào danh sách theo dõi
83.120USD
-0.530-0.63%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
210.93BVốn hóa
23.38P/E TTM

Tình hình tài chính của BHP

Theo dõi tình hình tài chính của BHP Group Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của BHP Group Ltd

Mới phát hành
Th02 17, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
51.26B
-7.90%
EPS(YoY)
3.56
14.10%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025H2
FY2025H1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
FY2015H2
Chỉ báo Tài chính
EPS
--1.81
--1.74
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
-7.55%25.18B
1.15%28.43B
5.91%27.23B
-18.71%28.10B
-15.77%25.71B
5.15%34.57B
26.96%30.53B
97.70%32.88B
7.85%24.04B
-29.37%16.63B
7.48%22.29B
4.17%23.55B
1.05%20.74B
33.40%22.60B
9.20%20.53B
31.81%16.94B
19.63%18.80B
-35.00%12.86B
-36.80%15.71B
-40.54%19.78B
Lợi nhuận ròng
----
376.38%4.42B
7.83%6.97B
-85.64%927.00M
-69.87%6.46B
-31.62%6.46B
188.87%21.46B
143.63%9.44B
140.54%7.43B
-20.38%3.88B
-32.01%3.09B
29.33%4.87B
168.76%4.54B
86.80%3.76B
-37.08%1.69B
-37.11%2.02B
475.14%2.69B
156.52%3.20B
69.60%-716.00M
-232.92%-5.67B
-141.14%-2.35B
Biên lợi nhuận ròng
--22.46%
--20.99%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--22.52%
--20.05%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
-7.55%25.18B
1.15%28.43B
5.91%27.23B
-18.71%28.10B
-15.77%25.71B
5.15%34.57B
26.96%30.53B
97.70%32.88B
7.85%24.04B
-29.37%16.63B
7.48%22.29B
4.17%23.55B
1.05%20.74B
33.40%22.60B
9.20%20.53B
31.81%16.94B
19.63%18.80B
-35.00%12.86B
-36.80%15.71B
-40.54%19.78B
Lợi nhuận hoạt động
----
20.24%9.03B
7.68%12.68B
-28.83%7.51B
-34.87%11.78B
-30.57%10.55B
11.23%18.08B
43.04%15.20B
187.68%16.26B
29.14%10.63B
-40.15%5.65B
14.01%8.23B
6.13%9.44B
3.81%7.22B
39.82%8.90B
17.45%6.95B
-41.85%6.36B
198.08%5.92B
1976.47%10.94B
-179.46%-6.04B
-94.69%527.00M
Lợi nhuận ròng
----
376.38%4.42B
7.83%6.97B
-85.64%927.00M
-69.87%6.46B
-31.62%6.46B
188.87%21.46B
143.63%9.44B
140.54%7.43B
-20.38%3.88B
-32.01%3.09B
29.33%4.87B
168.76%4.54B
86.80%3.76B
-37.08%1.69B
-37.11%2.02B
475.14%2.69B
156.52%3.20B
69.60%-716.00M
-232.92%-5.67B
-141.14%-2.35B
Tài sản ngắn hạn
-6.20%22.83B
-12.37%20.86B
4.23%24.34B
18.39%23.80B
-18.54%23.35B
-49.33%20.10B
7.38%28.66B
108.70%39.67B
24.32%26.69B
-14.55%19.01B
-8.14%21.47B
-15.76%22.25B
-33.47%23.37B
31.10%26.41B
66.84%35.13B
-6.32%20.14B
18.87%21.06B
16.96%21.50B
8.22%17.71B
-2.74%18.38B
----
Tổng nợ ngắn hạn
9.39%15.64B
-18.97%12.30B
-24.93%14.30B
27.64%15.18B
12.55%19.04B
-42.34%11.89B
3.15%16.92B
54.32%20.62B
10.65%16.40B
-2.91%13.36B
20.14%14.82B
32.74%13.76B
-11.79%12.34B
-10.08%10.37B
23.08%13.99B
-3.91%11.53B
-7.89%11.37B
3.10%12.00B
-3.99%12.34B
-12.82%11.64B
----
Tổng tài sản
6.28%108.79B
0.73%100.72B
1.05%102.36B
13.85%99.99B
6.44%101.30B
-16.93%87.82B
-12.63%95.17B
2.41%105.72B
3.02%108.93B
0.92%103.23B
4.83%105.73B
-0.12%102.29B
-9.94%100.86B
-9.03%102.41B
-4.28%111.99B
-5.82%112.58B
-1.64%117.01B
0.73%119.53B
-4.52%118.95B
-18.76%118.67B
----
Tổng các khoản nợ
6.25%56.57B
-6.02%51.13B
0.90%53.24B
31.80%54.40B
13.72%52.77B
-18.76%41.27B
-12.98%46.40B
1.99%50.80B
-0.44%53.32B
-0.12%49.81B
9.22%53.56B
5.89%49.87B
-4.45%49.04B
-6.59%47.10B
-5.45%51.32B
-11.71%50.42B
-7.82%54.28B
-0.23%57.11B
8.97%58.88B
-4.33%57.24B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
6.31%52.22B
8.79%49.60B
1.22%49.12B
-2.06%45.59B
-0.48%48.53B
-15.24%46.55B
-12.30%48.77B
2.81%54.92B
6.57%55.60B
1.92%53.42B
0.68%52.17B
-5.24%52.42B
-14.58%51.82B
-11.01%55.32B
-3.28%60.67B
-0.42%62.16B
4.42%62.73B
1.62%62.42B
-14.85%60.07B
-28.78%61.43B
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
-6.38%8.32B
-1.26%11.78B
31.23%8.88B
-32.81%11.93B
-41.28%6.77B
-0.61%17.76B
23.05%11.53B
116.18%17.86B
25.89%9.37B
-22.68%8.26B
10.93%7.44B
4.60%10.69B
-4.06%6.71B
24.93%10.22B
-9.15%6.99B
78.58%8.18B
46.33%7.70B
-44.00%4.58B
-45.30%5.26B
-39.44%8.18B
Đầu tư ròng
----
-11.62%-5.67B
62.33%-3.68B
-54.42%-5.08B
-407.05%-9.78B
-8.01%-3.29B
46.97%-1.93B
27.66%-3.04B
6.39%-3.64B
-12.78%-4.21B
8.09%-3.88B
-18.44%-3.73B
-61.67%-4.23B
-46.90%-3.15B
-45.06%-2.61B
-11.60%-2.15B
8.99%-1.80B
52.40%-1.92B
64.64%-1.98B
31.58%-4.04B
24.04%-5.60B
Tài chính thuần
----
11.92%-5.27B
-1054.03%-5.69B
45.17%-5.98B
105.82%596.00M
12.63%-10.91B
-23.05%-10.25B
-30.15%-12.49B
-75.23%-8.33B
-91.90%-9.60B
49.61%-4.75B
54.89%-5.00B
-148.68%-9.43B
-57.64%-11.09B
45.68%-3.79B
-231.07%-7.03B
-188.23%-6.98B
-177.57%-2.12B
-48.04%-2.42B
142.54%2.74B
80.31%-1.64B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của BHP Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BHP Group Ltd, tổng doanh thu đạt 51.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.66B.

Tài sản ngắn hạn của BHP Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BHP Group Ltd, tài sản ngắn hạn là 22.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.20.

Tổng tài sản của BHP Group Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của BHP Group Ltd là 108.79B, bao gồm 22.83B tài sản ngắn hạn và 85.96B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của BHP Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BHP Group Ltd, tổng nghĩa vụ của BHP Group Ltd là 56.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.25.

Tổng vốn chủ sở hữu của BHP Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BHP Group Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của BHP Group Ltd là 52.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.31.

Thu nhập hoạt động thuần của BHP Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BHP Group Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của BHP Group Ltd là 19.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.94.

Giá trị đầu tư ròng của BHP Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BHP Group Ltd, giá trị đầu tư ròng của BHP Group Ltd là -13.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.36.

Giá trị huy động vốn ròng của BHP Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BHP Group Ltd, giá trị huy động vốn ròng của BHP Group Ltd là -5.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.83.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của BHP Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BHP Group Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.10.

Thu nhập ròng của BHP Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BHP Group Ltd, lợi nhuận ròng là 9.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.21.

Biên lợi nhuận ròng của BHP Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BHP Group Ltd, biên lợi nhuận ròng là 21.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.01.

Biên lợi nhuận gộp của BHP Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BHP Group Ltd, biên lợi nhuận gộp là 45.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.77.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của BHP Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BHP Group Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 22.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của BHP Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BHP Group Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 19.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.29.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của BHP Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BHP Group Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.94.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của BHP Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BHP Group Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 19.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.94.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.