tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Brighthouse Financial Inc

BHF
Thêm vào danh sách theo dõi
61.910USD
-1.540-2.43%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.56BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BHF

Theo dõi tình hình tài chính của Brighthouse Financial Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Brighthouse Financial Inc

Mới phát hành
Th05 6, 2026
EPS / Dự báo
-13.81/4.66
Doanh thu / Dự báo
1.53B/2.22B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
6.77B
43.23%
EPS(YoY)
5.75
23.12%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-173.74%-13.81
-82.06%1.96
219.87%7.92
619.46%1.05
38.71%-5.05
174.18%10.91
-64.23%2.48
104.85%0.15
-6.44%-8.23
-1021.19%-14.71
--6.92
---3.00
---7.74
--1.60
--49.31
----
----
----
----
----
Doanh thu
-36.11%1.53B
40.17%1.69B
-10.01%1.82B
-38.96%871.00M
3129.73%2.39B
-13.93%1.21B
72.48%2.02B
442.59%1.43B
-94.24%74.00M
1202.36%1.40B
4.37%1.17B
-93.20%263.00M
-36.21%1.28B
-106.30%-127.00M
-55.37%1.12B
130.67%3.87B
114.61%2.01B
1438.93%2.02B
712.94%2.51B
281.78%1.68B
Lợi nhuận ròng
-169.39%-792.00M
-82.66%112.00M
202.00%453.00M
566.67%60.00M
43.35%-294.00M
168.58%646.00M
-66.89%150.00M
104.50%9.00M
1.14%-519.00M
-956.36%-942.00M
16.75%453.00M
-111.63%-200.00M
-133.70%-525.00M
161.90%110.00M
7.48%388.00M
17090.00%1.72B
355.41%1.56B
104.02%42.00M
111.99%361.00M
100.50%10.00M
Biên lợi nhuận ròng
-349.54%-50.03%
-85.35%8.17%
200.28%26.49%
309.59%9.76%
98.32%-11.13%
185.23%55.77%
-78.54%8.82%
103.58%2.38%
-1614.19%-663.51%
---65.43%
--41.11%
---66.54%
---38.71%
----
--53.53%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
9.72%3.30%
10.05%3.25%
8.64%3.07%
-0.93%2.95%
5.90%3.01%
2.27%2.95%
-11.13%2.82%
-5.53%2.97%
-13.56%2.84%
-15.84%2.89%
--3.18%
--3.15%
--3.29%
--3.43%
--4.37%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-36.11%1.53B
40.17%1.69B
-10.01%1.82B
-38.96%871.00M
3129.73%2.39B
-13.93%1.21B
72.48%2.02B
442.59%1.43B
-94.24%74.00M
1202.36%1.40B
4.37%1.17B
-93.20%263.00M
-36.21%1.28B
-106.30%-127.00M
-55.37%1.12B
130.67%3.87B
114.61%2.01B
1438.93%2.02B
712.94%2.51B
281.78%1.68B
Lợi nhuận hoạt động
-200.00%-948.00M
-78.44%188.00M
175.66%623.00M
151.92%131.00M
45.14%-316.00M
176.83%872.00M
-64.01%226.00M
126.13%52.00M
6.34%-576.00M
-1536.71%-1.14B
14.18%628.00M
-108.98%-199.00M
-130.13%-615.00M
-12.22%79.00M
3.58%550.00M
3531.15%2.21B
380.74%2.04B
107.14%90.00M
113.99%531.00M
102.46%61.00M
Lợi nhuận ròng
-169.39%-792.00M
-82.66%112.00M
202.00%453.00M
566.67%60.00M
43.35%-294.00M
168.58%646.00M
-66.89%150.00M
104.50%9.00M
1.14%-519.00M
-956.36%-942.00M
16.75%453.00M
-111.63%-200.00M
-133.70%-525.00M
161.90%110.00M
7.48%388.00M
17090.00%1.72B
355.41%1.56B
104.02%42.00M
111.99%361.00M
100.50%10.00M
Tổng tài sản
0.90%236.80B
1.37%241.80B
-0.19%244.68B
2.19%242.65B
-2.09%234.68B
0.93%238.54B
9.68%245.16B
2.55%237.44B
4.21%239.69B
5.11%236.34B
0.85%223.52B
1.46%231.54B
-6.14%230.00B
-13.47%224.85B
-12.98%221.64B
-10.10%228.21B
1.29%245.05B
4.83%259.84B
6.26%254.69B
7.86%253.86B
Tổng các khoản nợ
0.78%231.18B
0.62%234.97B
-0.55%238.25B
1.58%236.91B
-2.57%229.38B
0.94%233.51B
9.20%239.57B
2.94%233.23B
5.02%235.43B
5.51%231.33B
1.68%219.38B
3.95%226.57B
-3.44%224.18B
-10.01%219.25B
-9.57%215.76B
-8.30%217.96B
2.34%232.17B
6.03%243.63B
7.79%238.59B
10.86%237.68B
Tổng vốn chủ sở hữu
6.11%5.63B
36.01%6.83B
14.99%6.43B
36.42%5.74B
24.51%5.30B
0.32%5.02B
35.22%5.59B
-15.41%4.21B
-26.79%4.26B
-10.54%5.01B
-29.68%4.13B
-51.52%4.97B
-54.82%5.82B
-65.46%5.60B
-63.48%5.88B
-36.61%10.26B
-14.61%12.88B
-10.40%16.21B
-12.19%16.10B
-22.86%16.18B
Thu nhập hoạt động ròng
-251.37%-221.00M
97.46%-3.00M
387.50%117.00M
-100.30%-1.00M
127.55%146.00M
-177.63%-118.00M
-92.92%24.00M
360.94%334.00M
-6.00%-530.00M
171.70%152.00M
135.24%339.00M
-180.50%-128.00M
-151.26%-500.00M
-307.84%-212.00M
-267.30%-962.00M
-8.09%159.00M
-91.35%-199.00M
-72.65%102.00M
1097.92%575.00M
-53.37%173.00M
Đầu tư ròng
-186.15%-485.00M
-263.03%-1.30B
1155.38%1.37B
110.35%112.00M
190.08%563.00M
35.33%-357.00M
86.80%-130.00M
-223.95%-1.08B
52.83%-625.00M
18.82%-552.00M
61.78%-985.00M
86.64%-334.00M
47.40%-1.32B
73.57%-680.00M
50.94%-2.58B
40.65%-2.50B
-1159.50%-2.52B
-55.09%-2.57B
-155.12%-5.25B
-557.10%-4.21B
Tài chính thuần
120.79%226.00M
172.73%80.00M
-132.66%-423.00M
-44.22%762.00M
-196.45%-1.09B
-126.70%-110.00M
73.13%1.29B
165.76%1.37B
-19.21%1.13B
92.52%412.00M
-77.06%748.00M
-84.48%514.00M
-40.51%1.40B
-92.46%214.00M
-16.47%3.26B
-32.37%3.31B
961.09%2.35B
456.86%2.84B
346.17%3.90B
466.74%4.90B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Brighthouse Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brighthouse Financial Inc, tổng doanh thu đạt 6.77B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.72B.

Tổng nghĩa vụ của Brighthouse Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brighthouse Financial Inc, tổng nghĩa vụ của Brighthouse Financial Inc là 234.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.62.

Tổng vốn chủ sở hữu của Brighthouse Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brighthouse Financial Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Brighthouse Financial Inc là 6.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.01.

Thu nhập hoạt động thuần của Brighthouse Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brighthouse Financial Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Brighthouse Financial Inc là 626.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.06.

Giá trị đầu tư ròng của Brighthouse Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brighthouse Financial Inc, giá trị đầu tư ròng của Brighthouse Financial Inc là 751.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 134.23.

Giá trị huy động vốn ròng của Brighthouse Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brighthouse Financial Inc, giá trị huy động vốn ròng của Brighthouse Financial Inc là -668.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -118.16.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Brighthouse Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brighthouse Financial Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.12.

Thu nhập ròng của Brighthouse Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brighthouse Financial Inc, lợi nhuận ròng là 331.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.73.

Biên lợi nhuận ròng của Brighthouse Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brighthouse Financial Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.19.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Brighthouse Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brighthouse Financial Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Brighthouse Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brighthouse Financial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.28.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Brighthouse Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brighthouse Financial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.18.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Brighthouse Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brighthouse Financial Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 626.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.06.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.