tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Biofrontera Inc

BFRI
Thêm vào danh sách theo dõi
1.170USD
-0.060-4.88%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.89MVốn hóa
LỗP/E TTM

BFRI Báo cáo thu nhập

Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Biofrontera Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Biofrontera Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Tổng doanh thu
17.42%10.08M
36.16%17.10M
-22.46%6.99M
15.19%9.03M
8.54%8.59M
18.53%12.56M
1.30%9.01M
34.05%7.84M
-9.40%7.91M
4.46%10.60M
105.83%8.90M
31.21%5.85M
-10.44%8.73M
10.65%10.14M
-0.28%4.32M
-23.88%4.46M
105.54%9.75M
6.95%9.17M
33.27%4.33M
143.76%5.86M
2.62%4.74M
--8.57M
--3.25M
--2.40M
--4.62M
Doanh thu
17.42%10.08M
36.16%17.10M
-22.46%6.99M
15.19%9.03M
8.54%8.59M
18.53%12.56M
1.30%9.01M
34.05%7.84M
-9.40%7.91M
4.46%10.60M
105.83%8.90M
31.21%5.85M
-10.44%8.73M
10.65%10.14M
-0.28%4.32M
-23.88%4.46M
105.54%9.75M
6.95%9.17M
33.27%4.33M
143.76%5.86M
2.62%4.74M
--8.57M
--3.25M
--2.40M
--4.62M
Chi phí doanh thu
-35.25%2.12M
-42.92%3.01M
-58.07%2.04M
-39.15%2.64M
-20.60%3.27M
-1.79%5.27M
6.25%4.88M
50.35%4.34M
-10.48%4.12M
2.13%5.37M
106.29%4.59M
13.08%2.89M
-10.72%4.60M
10.12%5.26M
-2.84%2.23M
-17.82%2.55M
100.31%5.15M
7.89%4.77M
126.06%2.29M
150.24%3.11M
7.71%2.57M
--4.42M
--1.01M
--1.24M
--2.39M
Chi phí hoạt động
9.66%14.40M
-12.12%12.54M
-5.05%13.27M
9.29%14.11M
-1.82%13.13M
-1.09%14.27M
5.19%13.97M
-9.90%12.91M
0.54%13.38M
-6.70%14.43M
30.73%13.28M
14.00%14.33M
3.47%13.31M
10.06%15.46M
-48.00%10.16M
41.93%12.57M
71.64%12.86M
63.62%14.05M
267.64%19.54M
80.33%8.86M
-10.48%7.49M
--8.59M
--5.32M
--4.91M
--8.37M
Chi phí R&D
-25.43%900.00K
0.51%787.00K
27.65%854.00K
40.10%870.00K
7000.00%1.21M
--783.00K
--669.00K
--621.00K
--17.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
89.66%55.00K
82.35%62.00K
-80.62%25.00K
-80.00%26.00K
-77.34%29.00K
-72.80%34.00K
2.38%129.00K
3.17%130.00K
0.79%128.00K
-10.07%125.00K
-3.82%126.00K
-4.55%126.00K
-3.05%127.00K
6.11%139.00K
-2.24%131.00K
-22.81%132.00K
-5.07%131.00K
-5.76%131.00K
-4.96%134.00K
1.79%171.00K
-2.13%138.00K
--139.00K
--141.00K
--168.00K
--141.00K
Chi phí hoạt động khác
5500.00%392.00K
----
----
----
275.00%7.00K
----
----
----
---4.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
4.99%-4.32M
366.30%4.56M
-26.57%-6.28M
-0.16%-5.08M
16.83%-4.55M
55.32%-1.71M
-13.06%-4.96M
40.21%-5.07M
-19.52%-5.47M
27.97%-3.83M
24.87%-4.39M
-4.55%-8.48M
-47.07%-4.57M
-8.97%-5.32M
61.60%-5.84M
-170.31%-8.11M
-13.13%-3.11M
-32446.67%-4.88M
-637.08%-15.21M
-19.61%-3.00M
26.63%-2.75M
---15.00K
---2.06M
---2.51M
---3.75M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
----
----
----
0.00%14.00K
-28.57%15.00K
30.77%17.00K
-42.86%24.00K
-75.00%14.00K
-63.16%21.00K
333.33%13.00K
-22.22%42.00K
-6.67%56.00K
1800.00%57.00K
-25.00%3.00K
980.00%54.00K
1100.00%60.00K
-40.00%3.00K
-42.86%4.00K
-37.50%5.00K
-37.50%5.00K
--5.00K
--7.00K
--8.00K
--8.00K
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
----
----
----
-91.56%120.00K
-76.39%55.00K
-94.19%9.00K
412.40%620.00K
1461.54%1.42M
153.26%233.00K
68.48%155.00K
31.52%121.00K
-2.15%91.00K
0.00%92.00K
2.22%92.00K
2.22%92.00K
4.49%93.00K
-87.91%92.00K
-88.02%90.00K
-87.45%90.00K
-86.68%89.00K
--761.00K
--751.00K
--717.00K
--668.00K
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
-139.96%-219.00K
37.82%481.00K
58.36%-284.00K
-97.14%155.00K
114.64%548.00K
-96.01%349.00K
63.08%-682.00K
509.36%5.42M
-32.18%-3.74M
240.69%8.75M
-154.56%-1.85M
-118.22%-1.32M
-132.50%-2.83M
126.21%2.57M
476.53%3.38M
1159.91%7.27M
1218.23%8.71M
-5564.16%-9.80M
-219.93%-899.00K
10.68%-686.00K
-1458.00%-779.00K
---173.00K
---281.00K
---768.00K
---50.00K
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
11.11%-88.00K
17925.00%721.00K
193.75%30.00K
-4500.00%-264.00K
-155.00%-99.00K
100.34%4.00K
-191.43%-32.00K
-90.32%6.00K
645.45%180.00K
-39600.00%-1.19M
259.09%35.00K
113.79%62.00K
-243.48%-33.00K
-98.89%3.00K
-111.89%-22.00K
-81.29%29.00K
-70.89%23.00K
-64.29%270.00K
12.80%185.00K
-44.24%155.00K
-77.68%79.00K
--756.00K
--164.00K
--278.00K
--354.00K
Thu nhập trước thuế
-13.04%-4.75M
503.15%5.64M
-17.24%-6.64M
-2137.55%-5.30M
59.72%-4.20M
-139.74%-1.40M
10.65%-5.67M
97.59%-237.00K
-39.65%-10.44M
226.44%3.52M
-147.21%-6.34M
-1055.65%-9.82M
-233.66%-7.47M
80.80%-2.78M
83.97%-2.56M
76.50%-850.00K
258.25%5.59M
-7612.77%-14.50M
-447.40%-16.01M
2.45%-3.62M
13.89%-3.53M
---188.00K
---2.92M
---3.71M
---4.10M
Thuế thu nhập
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%6.00K
5.00%21.00K
-200.00%-1.00K
50.00%-3.00K
--3.00K
42.86%20.00K
-80.00%1.00K
-700.00%-6.00K
-100.00%0.00
--14.00K
-83.33%5.00K
-80.00%1.00K
-83.33%1.00K
-100.00%0.00
2900.00%30.00K
350.00%5.00K
-90.16%6.00K
1000.00%44.00K
0.00%1.00K
---2.00K
--61.00K
--4.00K
--1.00K
Doanh thu sau thuế
-13.06%-4.75M
504.01%5.64M
-17.29%-6.65M
-1971.60%-5.32M
59.73%-4.20M
-139.59%-1.40M
10.60%-5.67M
97.39%-257.00K
-39.57%-10.44M
226.61%3.53M
-147.12%-6.34M
-1057.29%-9.84M
-234.47%-7.48M
80.80%-2.79M
83.97%-2.57M
76.78%-850.00K
257.36%5.56M
-7698.39%-14.51M
-436.42%-16.01M
1.37%-3.66M
13.89%-3.53M
---186.00K
---2.98M
---3.71M
---4.10M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-13.06%-4.75M
504.01%5.64M
-17.29%-6.65M
-1971.60%-5.32M
59.73%-4.20M
-139.59%-1.40M
10.61%-5.67M
97.39%-257.00K
-39.57%-10.44M
226.61%3.53M
-147.16%-6.34M
-1057.29%-9.84M
-234.47%-7.48M
80.80%-2.79M
83.97%-2.57M
76.78%-850.00K
257.36%5.56M
-7698.39%-14.51M
-436.42%-16.01M
1.37%-3.66M
13.89%-3.53M
---186.00K
---2.98M
---3.71M
---4.10M
Các khoản lãi và lỗ ròng khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---1.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-13.06%-4.75M
504.01%5.64M
-17.29%-6.65M
-1971.60%-5.32M
59.73%-4.20M
-139.59%-1.40M
10.61%-5.67M
97.39%-257.00K
-39.57%-10.44M
226.61%3.53M
-147.16%-6.34M
-1057.29%-9.84M
-234.47%-7.48M
80.80%-2.79M
83.97%-2.57M
76.78%-850.00K
257.36%5.56M
-7698.39%-14.51M
-436.42%-16.01M
1.37%-3.66M
13.89%-3.53M
---186.00K
---2.98M
---3.71M
---4.10M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-13.06%-4.75M
504.01%5.64M
-17.29%-6.65M
-1971.60%-5.32M
59.73%-4.20M
-139.59%-1.40M
10.61%-5.67M
97.39%-257.00K
-39.57%-10.44M
226.61%3.53M
-147.16%-6.34M
-1057.29%-9.84M
-234.47%-7.48M
80.80%-2.79M
83.97%-2.57M
76.78%-850.00K
257.36%5.56M
-7698.39%-14.51M
-436.42%-16.01M
1.37%-3.66M
13.89%-3.53M
---186.00K
---2.98M
---3.71M
---4.10M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
14.12%-0.41
362.06%0.48
37.16%-0.62
-1027.81%-0.57
83.56%-0.47
-108.09%-0.18
78.84%-0.98
99.30%-0.05
48.58%-2.88
205.94%2.28
-105.47%-4.64
-700.39%-7.23
-186.15%-5.60
91.67%-2.15
94.36%-2.26
90.13%-0.90
173.60%6.50
-5453.94%-25.83
-436.41%-40.03
1.37%-9.15
13.89%-8.84
---0.47
---7.46
---9.28
---10.26
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
14.12%-0.41
362.06%0.48
37.16%-0.62
-1027.81%-0.57
83.56%-0.47
-108.09%-0.18
78.84%-0.98
99.30%-0.05
48.58%-2.88
205.94%2.28
-105.47%-4.64
-700.39%-7.23
-186.30%-5.60
91.67%-2.15
94.36%-2.26
90.13%-0.90
173.47%6.49
-5453.94%-25.83
-436.41%-40.03
1.37%-9.15
13.89%-8.84
---0.47
---7.46
---9.28
---10.26
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để đọc báo cáo thu nhập của Biofrontera Inc trên TradingKey?

Hãy bắt đầu với tổng doanh thu, sau đó xem xét chi phí doanh thu, lợi nhuận gộp, chi phí hoạt động, lợi nhuận hoạt động, thu nhập trước thuế, thu nhập ròng và EPS. Doanh thu thể hiện quy mô kinh doanh, trong khi tỷ suất lợi nhuận và các dòng lợi nhuận cho thấy liệu doanh thu đó có được chuyển đổi thành lợi nhuận một cách hiệu quả hay không.

Sự khác biệt giữa báo cáo thu nhập hàng quý và báo cáo thu nhập hàng năm là gì?

Báo cáo thu nhập hàng quý thể hiện hiệu quả hoạt động trong kỳ kế toán ba tháng, trong khi báo cáo thu nhập hàng năm tóm tắt toàn bộ năm tài chính. Dữ liệu hàng quý rất hữu ích để theo dõi đà tăng trưởng gần đây và tính mùa vụ, trong khi dữ liệu hàng năm là dữ liệu tốt hơn để đánh giá tăng trưởng dài hạn, lợi nhuận và chu kỳ kinh doanh.

YOY có nghĩa là gì trên trang báo cáo thu nhập?

YOY có nghĩa là so sánh năm này với năm trước. Nó so sánh một chỉ số tài chính với cùng kỳ năm trước, chẳng hạn như doanh thu quý này so với doanh thu cùng quý năm ngoái. So sánh YOY giúp các nhà đầu tư thấy được xu hướng tăng trưởng đồng thời giảm thiểu tác động của những biến động theo mùa thông thường.

Những chỉ số nào trong báo cáo thu nhập đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu BFRI?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận gộp, tỷ suất lợi nhuận gộp, lợi nhuận hoạt động, tỷ suất lợi nhuận hoạt động, thu nhập ròng, EPS, chi phí nghiên cứu và phát triển, chi phí bán hàng và quản lý, và chi phí thuế. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau để đánh giá xem công ty có đang tăng trưởng, kiểm soát chi phí và cải thiện khả năng sinh lời hay không.

Doanh thu của Biofrontera Inc vào cuối năm là bao nhiêu?

Biofrontera Inc báo cáo doanh thu là 41.70M cho năm tài chính 2025, tăng từ 37.32M của năm trước.

Doanh thu mà Biofrontera Inc báo cáo trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Biofrontera Inc báo cáo doanh thu là 10.08M cho quý gần nhất, tăng 17.42% so với cùng kỳ năm trước.

Lợi nhuận ròng của Biofrontera Inc cho cả năm là bao nhiêu?

Biofrontera Inc báo cáo lợi nhuận ròng là -10.54M cho năm tài chính 2025.

Lợi nhuận ròng của Biofrontera Inc trong quý trước là bao nhiêu?

Biofrontera Inc báo cáo lợi nhuận ròng là -4.75M cho quý gần nhất.

Lợi nhuận hoạt động hàng năm của Biofrontera Inc là bao nhiêu?

Lợi nhuận hoạt động của Biofrontera Inc là -11.35M cho năm tài chính 2025.

EPS có mối liên hệ gì với báo cáo thu nhập?

EPS, hay lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, được tính bằng thu nhập ròng chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành. Chỉ số này giúp nhà đầu tư hiểu được công ty đã tạo ra bao nhiêu lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, nhưng cần được xem xét cùng với sự thay đổi số lượng cổ phiếu, tỷ suất lợi nhuận, dòng tiền và các chỉ số định giá.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.