tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Biofrontera Inc

BFRI
Thêm vào danh sách theo dõi
1.170USD
-0.060-4.88%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.89MVốn hóa
LỗP/E TTM

BFRI Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Biofrontera Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
98.30%-70.00K
-133.63%-2.38M
-216.47%-3.82M
35.49%-3.04M
-23.82%-4.12M
88.53%-1.02M
39.72%-1.21M
54.33%-4.72M
9.87%-3.33M
-7.19%-8.87M
66.27%-2.00M
-8368.80%-10.34M
-74.67%-3.69M
60.60%-8.27M
-388.17%-5.94M
111.74%125.00K
38.66%-2.11M
-3065.91%-20.99M
-43.18%-1.22M
74.86%-1.06M
47.99%-3.44M
---663.00K
---850.00K
---4.24M
---6.62M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-13.06%-4.75M
504.01%5.64M
-17.29%-6.65M
-1971.60%-5.32M
59.73%-4.20M
-139.59%-1.40M
10.61%-5.67M
97.39%-257.00K
-39.57%-10.44M
226.61%3.53M
-147.16%-6.34M
-1057.29%-9.84M
-234.47%-7.48M
80.80%-2.79M
83.98%-2.57M
76.78%-850.00K
257.36%5.56M
-7698.39%-14.51M
-436.45%-16.01M
1.37%-3.66M
13.89%-3.53M
---186.00K
---2.98M
---3.71M
---4.10M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
89.66%55.00K
82.35%62.00K
-83.72%21.00K
-80.00%26.00K
-77.34%29.00K
-72.80%34.00K
2.38%129.00K
3.17%130.00K
0.79%128.00K
0.00%125.00K
-3.82%126.00K
-4.55%126.00K
-3.05%127.00K
-4.58%125.00K
-2.24%131.00K
-3.65%132.00K
-5.07%131.00K
-5.76%131.00K
-4.96%134.00K
-2.84%137.00K
-2.13%138.00K
--139.00K
--141.00K
--141.00K
--141.00K
Các mục phi tiền mặt khác
477.14%132.00K
141.67%145.00K
415.00%206.00K
740.91%185.00K
-108.86%-35.00K
100.92%60.00K
-59.60%40.00K
-60.00%22.00K
1978.95%395.00K
-4778.20%-6.49M
550.00%99.00K
-71.20%55.00K
-54.76%19.00K
-1430.00%-133.00K
---22.00K
496.88%191.00K
20.00%42.00K
225.00%10.00K
-100.00%0.00
--32.00K
1066.67%35.00K
---8.00K
--392.00K
--0.00
--3.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
1248.94%3.80M
-2707.69%-7.46M
-41.13%1.96M
275.69%1.92M
-89.87%282.00K
105.76%286.00K
67.14%3.32M
122.69%510.00K
86.85%2.78M
-46.79%-4.97M
437.35%1.99M
-130.87%-2.25M
475.29%1.49M
79.55%-3.38M
-104.25%-589.00K
296.41%7.28M
138.71%259.00K
-2657.67%-16.55M
881.81%13.87M
259.74%1.84M
73.13%-669.00K
---600.00K
--1.41M
---1.15M
---2.49M
-Thay đổi các khoản phải thu
156.69%3.41M
-752.65%-4.34M
173.13%1.01M
-49.13%88.00K
-5.74%1.33M
-134.25%-509.00K
-215.45%-1.39M
-88.83%173.00K
-39.68%1.41M
163.61%1.49M
-11100.00%-440.00K
-82.24%1.55M
259.33%2.34M
82.32%-2.34M
101.38%4.00K
87300.00%8.72M
-197.28%-1.47M
-498.78%-13.21M
-232.57%-289.00K
-101.67%-10.00K
-41.03%1.51M
---2.21M
--218.00K
--598.00K
--2.56M
-Thay đổi hàng tồn kho
157.98%307.00K
-493.20%-872.00K
88.34%-301.00K
-15.52%2.50M
-97.03%119.00K
-102.85%-147.00K
-101.17%-2.58M
136.45%2.96M
702.20%4.00M
4.72%5.15M
60.87%-1.28M
-101.14%-8.12M
220.53%499.00K
402.35%4.92M
-355.57%-3.28M
-337.91%-4.04M
69.69%-414.00K
-53.49%979.00K
5.68%1.28M
194.17%1.70M
-193.56%-1.37M
--2.10M
--1.21M
---1.80M
--1.46M
-Thay đổi chi phí trả trước
644.20%1.22M
-778.29%-1.54M
-480.65%-236.00K
195.60%269.00K
-88.24%-224.00K
-1.16%-175.00K
-90.45%62.00K
-82.77%91.00K
85.66%-119.00K
-624.24%-173.00K
53.43%649.00K
528.57%528.00K
-122.97%-830.00K
100.82%33.00K
21.55%423.00K
370.97%84.00K
4454.22%3.61M
-2508.39%-4.04M
370.27%348.00K
-138.27%-31.00K
-122.80%-83.00K
---155.00K
--74.00K
--81.00K
--364.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
--25.00K
--47.00K
-95.74%220.00K
---953.00K
----
100.00%0.00
--5.16M
----
----
---5.16M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
98.30%-70.00K
-133.63%-2.38M
-216.47%-3.82M
35.49%-3.04M
-23.82%-4.12M
88.53%-1.02M
39.72%-1.21M
54.33%-4.72M
9.87%-3.33M
-7.19%-8.87M
66.27%-2.00M
-8368.80%-10.34M
-74.67%-3.69M
60.60%-8.27M
-388.17%-5.94M
111.74%125.00K
38.66%-2.11M
-3065.91%-20.99M
-43.18%-1.22M
74.86%-1.06M
47.99%-3.44M
---663.00K
---850.00K
---4.24M
---6.62M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
66.67%5.00K
-300200.00%-3.00M
---1.00K
-50.00%1.00K
-94.74%3.00K
111.11%1.00K
--0.00
--2.00K
307.14%57.00K
-1000.00%-9.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
180.00%14.00K
-88.89%1.00K
--1.00K
933.33%31.00K
--5.00K
--9.00K
----
--3.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Chi phí vốn
66.67%5.00K
----
----
-98.00%1.00K
-94.74%3.00K
--1.00K
--0.00
--50.00K
307.14%57.00K
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
180.00%14.00K
-88.89%1.00K
--1.00K
933.33%31.00K
--5.00K
--9.00K
----
--3.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
66.67%5.00K
-300200.00%-3.00M
---1.00K
102.08%1.00K
-94.74%3.00K
111.11%1.00K
--0.00
---48.00K
307.14%57.00K
-1000.00%-9.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
180.00%14.00K
-88.89%1.00K
--1.00K
933.33%31.00K
--5.00K
--9.00K
----
--3.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--50.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.00K
----
--0.00
----
----
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
----
--624.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
--57.00K
73.14%-560.00K
112.59%382.00K
--178.00K
----
---2.08M
---3.03M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-66.67%-5.00K
300200.00%3.00M
--1.00K
50.00%-1.00K
---3.00K
-101.37%-1.00K
-100.00%0.00
-101.12%-2.00K
100.00%0.00
103.50%73.00K
112.59%382.00K
674.19%178.00K
-180.00%-14.00K
-23077.78%-2.09M
-303500.00%-3.03M
-933.33%-31.00K
---5.00K
---9.00K
--1.00K
---3.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
----
-41.98%2.35M
100.00%0.00
60.86%8.50M
-100.00%0.00
-39.68%4.05M
-150.42%-298.00K
377.76%5.28M
--5.80M
--6.71M
-87.24%591.00K
-88.22%1.11M
----
-100.00%0.00
3926.45%4.63M
1916.44%9.39M
----
910.35%43.83M
-114.92%-121.00K
-107.66%-517.00K
-100.00%0.00
--4.34M
--811.00K
--6.75M
--1.30M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
100.00%0.00
123.08%4.05M
---298.00K
---2.15M
---1.86M
---17.54M
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--3.29M
--0.00
--4.20M
--1.30M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
--2.35M
--0.00
--8.50M
----
-100.00%0.00
----
----
----
--4.51M
--0.00
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--9.39M
----
--29.94M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--7.66M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--7.44M
----
----
-100.00%0.00
----
----
-100.00%0.00
--4.63M
----
----
--13.25M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--19.75M
--591.00K
--1.11M
----
----
----
----
----
-38.89%638.00K
-114.92%-121.00K
-120.31%-517.00K
--0.00
--1.04M
--811.00K
--2.54M
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
----
-41.98%2.35M
100.00%0.00
60.86%8.50M
-100.00%0.00
-39.68%4.05M
-150.42%-298.00K
377.76%5.28M
--5.80M
--6.71M
-87.24%591.00K
-88.22%1.11M
----
-100.00%0.00
3926.45%4.63M
1916.44%9.39M
----
910.35%43.83M
-114.92%-121.00K
-107.66%-517.00K
-100.00%0.00
--4.34M
--811.00K
--6.75M
--1.30M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
7.98%6.59M
17.70%3.62M
62.46%7.44M
-50.59%1.99M
295.66%6.11M
-15.16%3.07M
-1.59%4.58M
-70.69%4.02M
-91.14%1.54M
-86.95%3.62M
-85.51%4.65M
-39.43%13.71M
-29.64%17.41M
1352.14%27.77M
888.00%32.11M
368.04%22.63M
198.92%24.74M
-58.45%1.91M
-29.97%3.25M
126.74%4.83M
11.07%8.28M
--4.60M
--4.64M
--2.13M
--7.45M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
98.18%-75.00K
-1.88%2.98M
-153.78%-3.82M
870.46%5.45M
-266.53%-4.12M
245.84%3.03M
-46.07%-1.51M
106.21%562.00K
166.81%2.47M
79.93%-2.08M
76.27%-1.03M
-195.43%-9.05M
-74.92%-3.70M
-145.37%-10.36M
-224.98%-4.34M
698.42%9.48M
38.51%-2.12M
521.22%22.83M
-3328.21%-1.34M
-163.17%-1.58M
35.28%-3.44M
--3.67M
---39.00K
--2.51M
---5.32M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
228.31%6.52M
7.98%6.59M
17.70%3.62M
62.46%7.44M
-50.59%1.98M
295.66%6.11M
-15.16%3.07M
-1.59%4.58M
-70.69%4.02M
-91.14%1.54M
-86.95%3.62M
-85.51%4.65M
-39.43%13.71M
-29.64%17.41M
1351.39%27.77M
888.30%32.11M
368.04%22.63M
198.92%24.74M
-58.43%1.91M
-29.99%3.25M
126.74%4.83M
--8.28M
--4.60M
--4.64M
--2.13M
Dòng tiền tự do
98.18%-75.00K
-133.40%-2.38M
-216.47%-3.82M
36.14%-3.05M
-21.82%-4.12M
---1.02M
39.72%-1.21M
53.85%-4.77M
8.67%-3.38M
----
66.27%-2.00M
-11095.74%-10.34M
-74.92%-3.70M
60.61%-8.27M
-388.25%-5.94M
108.80%94.00K
38.51%-2.12M
-3067.27%-21.00M
-43.18%-1.22M
74.79%-1.07M
47.99%-3.44M
---663.00K
---850.00K
---4.24M
---6.62M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Biofrontera Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Biofrontera Inc đã tạo ra -13.36M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Biofrontera Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Biofrontera Inc đã tăng -30.10% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Biofrontera Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Biofrontera Inc đã chi 2.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Biofrontera Inc đã thay đổi như thế nào?

Biofrontera Inc đã sử dụng 10.85M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với BFRI?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Biofrontera Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -13.36M, phản ánh sự thay đổi -29.36% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.