USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
Tình hình tài chính của BFRI
Theo dõi tình hình tài chính của Biofrontera Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Biofrontera Inc
Mới phát hành
Th05 14, 2026
Doanh thu / Dự báo
10.08M/10.25M
Doanh thu(YoY)
41.70M
11.75%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Biofrontera Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biofrontera Inc, tổng doanh thu đạt 41.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.32M.
Tài sản ngắn hạn của Biofrontera Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biofrontera Inc, tài sản ngắn hạn là 18.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.64.
Tổng tài sản của Biofrontera Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Biofrontera Inc là 28.56M, bao gồm 18.08M tài sản ngắn hạn và 10.48M tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Biofrontera Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biofrontera Inc, tổng nghĩa vụ của Biofrontera Inc là 18.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.35.
Tổng vốn chủ sở hữu của Biofrontera Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biofrontera Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Biofrontera Inc là 10.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 136.41.
Thu nhập hoạt động thuần của Biofrontera Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biofrontera Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Biofrontera Inc là -11.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.06.
Giá trị đầu tư ròng của Biofrontera Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biofrontera Inc, giá trị đầu tư ròng của Biofrontera Inc là 3.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100033.33.
Giá trị huy động vốn ròng của Biofrontera Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biofrontera Inc, giá trị huy động vốn ròng của Biofrontera Inc là 10.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.86.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Biofrontera Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biofrontera Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.83.
Thu nhập ròng của Biofrontera Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biofrontera Inc, lợi nhuận ròng là -10.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.67.
Biên lợi nhuận ròng của Biofrontera Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biofrontera Inc, biên lợi nhuận ròng là -25.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.91.
Biên lợi nhuận gộp của Biofrontera Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biofrontera Inc, biên lợi nhuận gộp là 73.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.00.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Biofrontera Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biofrontera Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 16.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.36.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Biofrontera Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biofrontera Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -141.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.30.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Biofrontera Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biofrontera Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -41.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.41.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Biofrontera Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biofrontera Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -11.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.06.