tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Biofrontera Inc

BFRI
Thêm vào danh sách theo dõi
1.170USD
-0.060-4.88%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.89MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BFRI

Theo dõi tình hình tài chính của Biofrontera Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Biofrontera Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.41/-0.12
Doanh thu / Dự báo
10.08M/10.25M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
41.70M
11.75%
EPS(YoY)
-1.04
67.83%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
14.12%-0.41
362.06%0.48
37.16%-0.62
-1027.81%-0.57
83.56%-0.47
-108.09%-0.18
78.84%-0.98
99.30%-0.05
48.58%-2.88
205.94%2.28
-105.47%-4.64
---7.23
---5.60
---2.15
---2.26
----
----
----
----
----
Doanh thu
17.42%10.08M
36.16%17.10M
-22.46%6.99M
15.19%9.03M
8.54%8.59M
18.53%12.56M
1.30%9.01M
34.05%7.84M
-9.40%7.91M
4.46%10.60M
105.83%8.90M
31.21%5.85M
-10.44%8.73M
10.65%10.14M
-0.28%4.32M
-23.88%4.46M
105.54%9.75M
6.95%9.17M
33.27%4.33M
143.76%5.86M
Lợi nhuận ròng
-13.06%-4.75M
504.01%5.64M
-17.29%-6.65M
-1971.60%-5.32M
59.73%-4.20M
-139.59%-1.40M
10.61%-5.67M
97.39%-257.00K
-39.57%-10.44M
226.61%3.53M
-147.16%-6.34M
-1057.29%-9.84M
-234.47%-7.48M
80.80%-2.79M
83.97%-2.57M
76.78%-850.00K
257.36%5.56M
-7698.39%-14.51M
-436.42%-16.01M
1.37%-3.66M
Biên lợi nhuận ròng
3.71%-47.12%
396.72%32.98%
-51.26%-95.15%
-1698.36%-58.96%
62.90%-48.94%
-133.40%-11.12%
11.76%-62.91%
98.05%-3.28%
-54.05%-131.91%
221.21%33.28%
-20.08%-71.29%
---168.21%
---85.63%
---27.45%
---59.37%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
27.55%79.02%
42.02%82.40%
54.16%70.74%
58.58%70.74%
29.12%61.95%
17.60%58.02%
-5.21%45.88%
-11.86%44.61%
1.33%47.98%
2.39%49.34%
-0.24%48.40%
--50.62%
--47.35%
--48.19%
--48.52%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-25.11%19.04%
-13.36%16.07%
--28.95%
1469.74%21.54%
165.28%25.42%
32.66%18.54%
--0.00%
--1.37%
--9.58%
--13.98%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
17.42%10.08M
36.16%17.10M
-22.46%6.99M
15.19%9.03M
8.54%8.59M
18.53%12.56M
1.30%9.01M
34.05%7.84M
-9.40%7.91M
4.46%10.60M
105.83%8.90M
31.21%5.85M
-10.44%8.73M
10.65%10.14M
-0.28%4.32M
-23.88%4.46M
105.54%9.75M
6.95%9.17M
33.27%4.33M
143.76%5.86M
Lợi nhuận hoạt động
4.99%-4.32M
366.30%4.56M
-26.57%-6.28M
-0.16%-5.08M
16.83%-4.55M
55.32%-1.71M
-13.06%-4.96M
40.21%-5.07M
-19.52%-5.47M
27.97%-3.83M
24.87%-4.39M
-4.55%-8.48M
-47.07%-4.57M
-8.97%-5.32M
61.60%-5.84M
-170.31%-8.11M
-13.13%-3.11M
-32446.67%-4.88M
-637.08%-15.21M
-19.61%-3.00M
Lợi nhuận ròng
-13.06%-4.75M
504.01%5.64M
-17.29%-6.65M
-1971.60%-5.32M
59.73%-4.20M
-139.59%-1.40M
10.61%-5.67M
97.39%-257.00K
-39.57%-10.44M
226.61%3.53M
-147.16%-6.34M
-1057.29%-9.84M
-234.47%-7.48M
80.80%-2.79M
83.97%-2.57M
76.78%-850.00K
257.36%5.56M
-7698.39%-14.51M
-436.42%-16.01M
1.37%-3.66M
Tài sản ngắn hạn
-14.17%13.16M
-12.64%18.08M
-14.87%14.41M
7.69%18.82M
-23.93%15.33M
-10.29%20.70M
-42.82%16.93M
-45.90%17.47M
-45.85%20.16M
-46.51%23.07M
-38.94%29.61M
-31.26%32.30M
-12.48%37.22M
-7.07%43.14M
378.38%48.49M
269.06%46.98M
164.13%42.53M
--46.42M
--10.14M
--12.73M
Tổng nợ ngắn hạn
-0.33%10.92M
-1.05%11.89M
13.79%12.55M
112.42%19.69M
-21.92%10.96M
-33.54%12.02M
-62.12%11.03M
-63.44%9.27M
-31.36%14.04M
-13.43%18.09M
69.89%29.12M
70.42%25.35M
65.47%20.45M
51.01%20.89M
51.83%17.14M
269.04%14.88M
205.16%12.36M
--13.84M
--11.29M
--4.03M
Tổng tài sản
49.43%24.79M
29.24%28.56M
-16.75%15.41M
-6.64%20.14M
-32.50%16.59M
-20.88%22.10M
-45.71%18.52M
-41.54%21.57M
-41.44%24.57M
-45.11%27.93M
-38.06%34.10M
-31.18%36.91M
-14.71%41.97M
-4.39%50.88M
258.60%55.06M
203.06%53.63M
136.59%49.20M
--53.22M
--15.35M
--17.70M
Tổng các khoản nợ
16.12%18.72M
2.35%18.08M
38.58%18.00M
132.67%24.81M
-38.99%16.12M
-23.64%17.67M
-60.73%12.99M
-64.14%10.66M
4.79%26.42M
-14.32%23.14M
1.85%33.07M
-18.30%29.73M
-20.68%25.21M
-35.52%27.01M
-0.82%32.46M
90.92%36.39M
71.80%31.79M
--41.88M
--32.73M
--19.06M
Tổng vốn chủ sở hữu
1194.24%6.07M
136.41%10.48M
-146.67%-2.58M
-142.78%-4.67M
125.41%469.00K
-7.51%4.43M
432.76%5.53M
52.11%10.91M
-111.02%-1.85M
-79.93%4.79M
-95.41%1.04M
-58.38%7.17M
-3.82%16.75M
110.60%23.88M
230.01%22.59M
1360.64%17.23M
659.20%17.42M
--11.34M
---17.38M
---1.37M
Thu nhập hoạt động ròng
98.30%-70.00K
-133.63%-2.38M
-216.47%-3.82M
35.49%-3.04M
-23.82%-4.12M
88.53%-1.02M
39.72%-1.21M
54.33%-4.72M
9.87%-3.33M
-7.19%-8.87M
66.27%-2.00M
-8368.80%-10.34M
-74.67%-3.69M
60.60%-8.27M
-388.17%-5.94M
111.74%125.00K
38.66%-2.11M
-3065.91%-20.99M
-43.18%-1.22M
74.86%-1.06M
Đầu tư ròng
-66.67%-5.00K
300200.00%3.00M
--1.00K
50.00%-1.00K
---3.00K
-101.37%-1.00K
-100.00%0.00
-101.12%-2.00K
100.00%0.00
103.50%73.00K
112.59%382.00K
674.19%178.00K
-180.00%-14.00K
-23077.78%-2.09M
-303500.00%-3.03M
-933.33%-31.00K
---5.00K
---9.00K
--1.00K
---3.00K
Tài chính thuần
----
-41.98%2.35M
100.00%0.00
60.86%8.50M
-100.00%0.00
-39.68%4.05M
-150.42%-298.00K
377.76%5.28M
--5.80M
--6.71M
-87.24%591.00K
-88.22%1.11M
----
-100.00%0.00
3926.45%4.63M
1916.44%9.39M
----
910.35%43.83M
-114.92%-121.00K
-107.66%-517.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Biofrontera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biofrontera Inc, tổng doanh thu đạt 41.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.32M.

Tài sản ngắn hạn của Biofrontera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biofrontera Inc, tài sản ngắn hạn là 18.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.64.

Tổng tài sản của Biofrontera Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Biofrontera Inc là 28.56M, bao gồm 18.08M tài sản ngắn hạn và 10.48M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Biofrontera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biofrontera Inc, tổng nghĩa vụ của Biofrontera Inc là 18.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.35.

Tổng vốn chủ sở hữu của Biofrontera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biofrontera Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Biofrontera Inc là 10.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 136.41.

Thu nhập hoạt động thuần của Biofrontera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biofrontera Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Biofrontera Inc là -11.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.06.

Giá trị đầu tư ròng của Biofrontera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biofrontera Inc, giá trị đầu tư ròng của Biofrontera Inc là 3.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100033.33.

Giá trị huy động vốn ròng của Biofrontera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biofrontera Inc, giá trị huy động vốn ròng của Biofrontera Inc là 10.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.86.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Biofrontera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biofrontera Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.83.

Thu nhập ròng của Biofrontera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biofrontera Inc, lợi nhuận ròng là -10.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.67.

Biên lợi nhuận ròng của Biofrontera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biofrontera Inc, biên lợi nhuận ròng là -25.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.91.

Biên lợi nhuận gộp của Biofrontera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biofrontera Inc, biên lợi nhuận gộp là 73.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.00.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Biofrontera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biofrontera Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 16.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.36.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Biofrontera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biofrontera Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -141.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Biofrontera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biofrontera Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -41.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.41.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Biofrontera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biofrontera Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -11.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.06.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.