tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Butterfly Network Inc

BFLY
Thêm vào danh sách theo dõi
8.155USD
+1.055+14.86%
Đóng cửa 07-29 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.07BVốn hóa
LỗP/E TTM

BFLY Báo cáo thu nhập

Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Butterfly Network Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Butterfly Network Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Tổng doanh thu
-32.77%15.72M
24.99%26.53M
41.00%31.51M
4.51%21.49M
8.82%23.38M
20.21%21.23M
35.33%22.35M
33.33%20.56M
16.23%21.49M
14.09%17.66M
-13.00%16.52M
-21.39%15.42M
-3.79%18.49M
-0.63%15.48M
-0.02%18.98M
34.18%19.62M
16.36%19.21M
25.16%15.57M
--18.99M
--14.62M
--16.51M
--12.44M
----
----
----
----
Doanh thu
-32.77%15.72M
24.99%26.53M
41.00%31.51M
4.51%21.49M
8.82%23.38M
20.21%21.23M
35.33%22.35M
33.33%20.56M
16.23%21.49M
14.09%17.66M
-13.00%16.52M
-21.39%15.42M
-3.79%18.49M
-0.63%15.48M
-0.02%18.98M
34.18%19.62M
16.36%19.21M
25.16%15.57M
--18.99M
--14.62M
--16.51M
--12.44M
----
----
----
----
Chi phí doanh thu
-13.21%7.37M
5.10%8.24M
19.46%10.29M
203.15%25.25M
-4.59%8.49M
6.30%7.84M
-70.34%8.62M
37.90%8.33M
17.66%8.90M
15.55%7.38M
208.19%29.05M
-30.02%6.04M
-12.47%7.56M
-11.68%6.39M
-17.65%9.43M
-56.29%8.63M
4.22%8.64M
19.99%7.23M
--11.45M
--19.74M
--8.29M
--6.03M
----
----
----
----
Chi phí hoạt động
12.26%44.32M
1.79%40.40M
21.59%48.23M
49.77%56.62M
1.97%39.48M
-1.45%39.69M
-37.29%39.66M
-18.14%37.81M
-22.17%38.72M
-20.28%40.28M
-6.97%63.25M
-29.65%46.18M
-26.48%49.75M
-22.40%50.52M
5.74%67.98M
-8.32%65.65M
27.20%67.67M
-1.64%65.11M
1915.43%64.29M
15369.26%71.61M
44148.89%53.20M
6619000.00%66.19M
--3.19M
--462.90K
--120.23K
--1.00K
Chi phí R&D
26.78%10.54M
-3.89%9.54M
5.61%9.32M
-1.59%8.70M
-11.65%8.31M
-7.43%9.92M
-21.25%8.82M
-27.09%8.84M
-39.77%9.41M
-35.62%10.72M
-41.40%11.21M
-47.61%12.13M
-32.70%15.63M
-29.51%16.65M
-4.39%19.12M
6.93%23.15M
35.88%23.22M
50.31%23.62M
--20.00M
--21.65M
--17.09M
--15.72M
----
----
----
----
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
----
-23.26%1.81M
-30.04%1.75M
-28.00%1.89M
-20.93%2.08M
-8.67%2.36M
11.82%2.51M
17.56%2.62M
20.01%2.63M
22.41%2.58M
19.96%2.24M
18.71%2.23M
62.40%2.19M
151.61%2.11M
178.96%1.87M
271.49%1.88M
195.62%1.35M
83.19%839.00K
--670.00K
--505.00K
--457.00K
--458.00K
----
----
----
----
Chi phí hoạt động khác
80.57%3.59M
-45.31%385.00K
1150.00%5.33M
64.72%2.76M
227.89%1.99M
-48.12%704.00K
34.81%426.00K
-77.50%1.68M
-72.10%606.00K
-78.90%1.36M
--316.00K
--7.44M
--2.17M
--6.43M
----
----
----
----
----
----
----
----
--3.19M
--462.90K
--120.23K
--1.00K
Lợi nhuận hoạt động
-77.65%-28.60M
24.88%-13.87M
3.47%-16.71M
-103.72%-35.13M
6.57%-16.10M
18.36%-18.47M
62.95%-17.31M
43.94%-17.25M
44.88%-17.23M
35.46%-22.62M
4.63%-46.73M
33.17%-30.76M
35.48%-31.26M
29.25%-35.05M
-8.16%-49.00M
19.22%-46.03M
-32.08%-48.45M
7.84%-49.53M
-1320.22%-45.30M
-12210.73%-56.99M
-30414.27%-36.69M
-5374700.00%-53.75M
---3.19M
---462.90K
---120.23K
---1.00K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-28.21%1.08M
-28.16%1.19M
31.70%1.31M
18.18%1.44M
16.42%1.50M
9.27%1.65M
-42.57%997.00K
-35.84%1.22M
-36.31%1.29M
-15.30%1.51M
-4.09%1.74M
45.94%1.90M
679.62%2.03M
17740.00%1.78M
117.03%1.81M
46.02%1.30M
-57.17%260.00K
-95.82%10.00K
523.51%834.00K
441.14%893.00K
962.49%607.00K
--239.00K
--133.76K
--165.02K
--57.13K
----
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-23.37%282.00K
-19.60%279.00K
17.12%390.00K
20.69%385.00K
19.09%368.00K
15.67%347.00K
--333.00K
--319.00K
--309.00K
--300.00K
--0.00
-100.00%0.00
----
----
-100.00%0.00
--2.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--6.00K
--0.00
--7.00K
--638.00K
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
-100.00%0.00
-50.00%413.00K
160.02%620.00K
116.71%207.00K
0.00%620.00K
499.03%826.00K
-266.61%-1.03M
-172.41%-1.24M
0.00%620.00K
0.00%-207.00K
-94.82%620.00K
118.83%1.71M
-95.16%620.00K
-104.01%-207.00K
-60.81%11.98M
-121.15%-9.09M
-61.73%12.80M
-90.16%5.16M
123.74%30.57M
--42.96M
--33.46M
--52.46M
---128.75M
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-108.10%-43.00K
-105.21%-124.00K
89.43%-56.00K
-111.99%-86.00K
1000.00%531.00K
1786.52%2.38M
-308.66%-530.00K
430.41%717.00K
1.67%-59.00K
-929.41%-141.00K
-82.90%254.00K
75.84%-217.00K
84.54%-60.00K
117.00%17.00K
218.14%1.48M
-109.81%-898.00K
-48.09%-388.00K
-109.78%-100.00K
---1.26M
---428.00K
---262.00K
--1.02M
----
----
----
----
Thu nhập trước thuế
6.54%-12.91M
9.19%-12.68M
16.40%-15.22M
-101.32%-33.95M
11.95%-13.81M
35.84%-13.96M
58.72%-18.21M
38.37%-16.87M
45.29%-15.69M
34.96%-21.76M
-30.81%-44.12M
49.98%-27.37M
19.85%-28.68M
24.76%-33.45M
-122.38%-33.73M
-303.38%-54.72M
-1137.56%-35.78M
-6575.68%-44.46M
88.49%-15.17M
-4453.45%-13.56M
-4481.69%-2.89M
-66500.00%-666.00K
---131.81M
---297.88K
---63.10K
---1.00K
Thuế thu nhập
-100.00%0.00
-100.00%0.00
160.91%67.00K
-72.41%16.00K
17.65%20.00K
133.33%7.00K
---110.00K
2800.00%58.00K
383.33%17.00K
-96.55%3.00K
100.00%0.00
-92.59%2.00K
-126.09%-6.00K
411.76%87.00K
-153.06%-26.00K
1000.00%27.00K
-54.90%23.00K
-29.17%17.00K
555.08%49.00K
-110.29%-3.00K
--51.00K
--24.00K
--7.48K
--29.15K
----
----
Doanh thu sau thuế
6.68%-12.91M
9.24%-12.68M
15.52%-15.29M
-100.73%-33.97M
11.92%-13.83M
35.82%-13.97M
58.97%-18.10M
38.16%-16.92M
45.22%-15.71M
35.12%-21.76M
-30.91%-44.12M
50.01%-27.37M
19.92%-28.67M
24.59%-33.54M
-121.50%-33.70M
-303.67%-54.74M
-1116.89%-35.80M
-6345.94%-44.48M
88.46%-15.22M
-4046.64%-13.56M
-4562.51%-2.94M
-68900.00%-690.00K
---131.81M
---327.04K
---63.10K
---1.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
----
9.24%-12.68M
15.52%-15.29M
-100.73%-33.97M
11.92%-13.83M
35.82%-13.97M
58.97%-18.10M
38.16%-16.92M
45.22%-15.71M
35.12%-21.76M
-30.91%-44.12M
50.01%-27.37M
19.92%-28.67M
24.59%-33.54M
-121.50%-33.70M
-303.67%-54.74M
-1116.89%-35.80M
-6345.94%-44.48M
88.46%-15.22M
-4046.64%-13.56M
-4562.51%-2.94M
-68900.00%-690.00K
---131.81M
---327.04K
---63.10K
---1.00K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
----
9.24%-12.68M
15.52%-15.29M
-100.73%-33.97M
11.92%-13.83M
35.82%-13.97M
58.97%-18.10M
38.16%-16.92M
45.22%-15.71M
35.12%-21.76M
-30.91%-44.12M
50.01%-27.37M
19.92%-28.67M
24.59%-33.54M
-121.50%-33.70M
-303.67%-54.74M
-1116.89%-35.80M
-6345.94%-44.48M
88.46%-15.22M
-4046.64%-13.56M
-4562.51%-2.94M
-68900.00%-690.00K
---131.81M
---327.04K
---63.10K
---1.00K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
----
9.24%-12.68M
15.52%-15.29M
-100.73%-33.97M
11.92%-13.83M
35.82%-13.97M
58.97%-18.10M
38.16%-16.92M
45.22%-15.71M
35.12%-21.76M
-30.91%-44.12M
50.01%-27.37M
19.92%-28.67M
24.59%-33.54M
-121.50%-33.70M
-303.67%-54.74M
-1116.89%-35.80M
-6345.94%-44.48M
88.46%-15.22M
-4046.64%-13.56M
-4562.51%-2.94M
-68900.00%-690.00K
---131.81M
---327.04K
---63.10K
---1.00K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
10.22%-0.05
16.87%-0.05
28.71%-0.06
-69.42%-0.13
24.95%-0.06
42.94%-0.06
60.15%-0.08
39.92%-0.08
46.97%-0.07
37.08%-0.10
-26.81%-0.21
51.59%-0.13
22.06%-0.14
25.91%-0.17
-118.71%-0.17
-295.42%-0.27
-1072.70%-0.18
-3333.18%-0.22
97.07%-0.08
-994.30%-0.07
-1086.82%-0.02
-21600.00%-0.01
---2.62
---0.01
--0.00
--0.00
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
10.22%-0.05
16.87%-0.05
28.20%-0.06
-69.42%-0.13
24.95%-0.06
42.94%-0.06
60.15%-0.08
39.92%-0.08
46.97%-0.07
37.08%-0.10
-26.81%-0.21
51.59%-0.13
22.06%-0.14
25.91%-0.17
-118.71%-0.17
-295.42%-0.27
-1072.70%-0.18
-3333.18%-0.22
97.07%-0.08
-994.30%-0.07
-1086.82%-0.02
-21600.00%-0.01
---2.62
---0.01
--0.00
--0.00
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để đọc báo cáo thu nhập của Butterfly Network Inc trên TradingKey?

Hãy bắt đầu với tổng doanh thu, sau đó xem xét chi phí doanh thu, lợi nhuận gộp, chi phí hoạt động, lợi nhuận hoạt động, thu nhập trước thuế, thu nhập ròng và EPS. Doanh thu thể hiện quy mô kinh doanh, trong khi tỷ suất lợi nhuận và các dòng lợi nhuận cho thấy liệu doanh thu đó có được chuyển đổi thành lợi nhuận một cách hiệu quả hay không.

Sự khác biệt giữa báo cáo thu nhập hàng quý và báo cáo thu nhập hàng năm là gì?

Báo cáo thu nhập hàng quý thể hiện hiệu quả hoạt động trong kỳ kế toán ba tháng, trong khi báo cáo thu nhập hàng năm tóm tắt toàn bộ năm tài chính. Dữ liệu hàng quý rất hữu ích để theo dõi đà tăng trưởng gần đây và tính mùa vụ, trong khi dữ liệu hàng năm là dữ liệu tốt hơn để đánh giá tăng trưởng dài hạn, lợi nhuận và chu kỳ kinh doanh.

YOY có nghĩa là gì trên trang báo cáo thu nhập?

YOY có nghĩa là so sánh năm này với năm trước. Nó so sánh một chỉ số tài chính với cùng kỳ năm trước, chẳng hạn như doanh thu quý này so với doanh thu cùng quý năm ngoái. So sánh YOY giúp các nhà đầu tư thấy được xu hướng tăng trưởng đồng thời giảm thiểu tác động của những biến động theo mùa thông thường.

Những chỉ số nào trong báo cáo thu nhập đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu BFLY?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận gộp, tỷ suất lợi nhuận gộp, lợi nhuận hoạt động, tỷ suất lợi nhuận hoạt động, thu nhập ròng, EPS, chi phí nghiên cứu và phát triển, chi phí bán hàng và quản lý, và chi phí thuế. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau để đánh giá xem công ty có đang tăng trưởng, kiểm soát chi phí và cải thiện khả năng sinh lời hay không.

Doanh thu của Butterfly Network Inc vào cuối năm là bao nhiêu?

Butterfly Network Inc báo cáo doanh thu là 97.61M cho năm tài chính 2025, tăng từ 82.06M của năm trước.

Doanh thu mà Butterfly Network Inc báo cáo trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Butterfly Network Inc báo cáo doanh thu là 26.53M cho quý gần nhất, tăng 24.99% so với cùng kỳ năm trước.

Lợi nhuận ròng của Butterfly Network Inc cho cả năm là bao nhiêu?

Butterfly Network Inc báo cáo lợi nhuận ròng là -77.06M cho năm tài chính 2025.

Lợi nhuận ròng của Butterfly Network Inc trong quý trước là bao nhiêu?

Butterfly Network Inc báo cáo lợi nhuận ròng là -12.68M cho quý gần nhất.

Lợi nhuận hoạt động hàng năm của Butterfly Network Inc là bao nhiêu?

Lợi nhuận hoạt động của Butterfly Network Inc là -86.42M cho năm tài chính 2025.

EPS có mối liên hệ gì với báo cáo thu nhập?

EPS, hay lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, được tính bằng thu nhập ròng chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành. Chỉ số này giúp nhà đầu tư hiểu được công ty đã tạo ra bao nhiêu lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, nhưng cần được xem xét cùng với sự thay đổi số lượng cổ phiếu, tỷ suất lợi nhuận, dòng tiền và các chỉ số định giá.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.