tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Butterfly Network Inc

BFLY
Thêm vào danh sách theo dõi
8.155USD
+1.055+14.86%
Đóng cửa 07-29 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.07BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BFLY

Theo dõi tình hình tài chính của Butterfly Network Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Butterfly Network Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.06
Doanh thu / Dự báo
--/29.36M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
97.61M
18.96%
EPS(YoY)
-0.31
8.94%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/30
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
10.22%-0.05
16.87%-0.05
28.71%-0.06
-69.42%-0.13
24.95%-0.06
42.94%-0.06
60.15%-0.08
39.92%-0.08
46.97%-0.07
37.08%-0.10
-26.81%-0.21
---0.13
---0.14
---0.17
---0.17
---0.68
----
----
----
----
Doanh thu
-32.77%15.72M
24.99%26.53M
41.00%31.51M
4.51%21.49M
8.82%23.38M
20.21%21.23M
35.33%22.35M
33.33%20.56M
16.23%21.49M
14.09%17.66M
-13.00%16.52M
-21.39%15.42M
-3.79%18.49M
-0.63%15.48M
-0.02%18.98M
34.18%19.62M
16.36%19.21M
25.16%15.57M
--18.99M
--14.62M
Lợi nhuận ròng
----
9.24%-12.68M
15.52%-15.29M
-100.73%-33.97M
11.92%-13.83M
35.82%-13.97M
58.97%-18.10M
38.16%-16.92M
45.22%-15.71M
35.12%-21.76M
-30.91%-44.12M
50.01%-27.37M
19.92%-28.67M
24.59%-33.54M
-121.50%-33.70M
-303.67%-54.74M
-1116.89%-35.80M
-6345.94%-44.48M
88.46%-15.22M
-4046.64%-13.56M
Biên lợi nhuận ròng
----
27.39%-47.78%
40.08%-48.52%
-92.06%-158.09%
19.06%-59.16%
46.61%-65.80%
69.68%-80.99%
53.62%-82.31%
52.87%-73.10%
43.13%-123.25%
-50.47%-267.14%
---177.47%
---155.09%
---216.72%
---177.54%
---248.17%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-16.59%53.12%
9.33%68.92%
9.58%67.34%
-129.39%-17.48%
8.72%63.68%
8.31%63.04%
180.95%61.45%
-2.21%59.50%
-0.85%58.57%
-0.90%58.20%
-250.79%-75.91%
--60.84%
--59.08%
--58.73%
--50.34%
--54.96%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
Doanh thu
-32.77%15.72M
24.99%26.53M
41.00%31.51M
4.51%21.49M
8.82%23.38M
20.21%21.23M
35.33%22.35M
33.33%20.56M
16.23%21.49M
14.09%17.66M
-13.00%16.52M
-21.39%15.42M
-3.79%18.49M
-0.63%15.48M
-0.02%18.98M
34.18%19.62M
16.36%19.21M
25.16%15.57M
--18.99M
--14.62M
Lợi nhuận hoạt động
-77.65%-28.60M
24.88%-13.87M
3.47%-16.71M
-103.72%-35.13M
6.57%-16.10M
18.36%-18.47M
62.95%-17.31M
43.94%-17.25M
44.88%-17.23M
35.46%-22.62M
4.63%-46.73M
33.17%-30.76M
35.48%-31.26M
29.25%-35.05M
-8.16%-49.00M
19.22%-46.03M
-32.08%-48.45M
7.84%-49.53M
-1320.22%-45.30M
-12210.73%-56.99M
Lợi nhuận ròng
----
9.24%-12.68M
15.52%-15.29M
-100.73%-33.97M
11.92%-13.83M
35.82%-13.97M
58.97%-18.10M
38.16%-16.92M
45.22%-15.71M
35.12%-21.76M
-30.91%-44.12M
50.01%-27.37M
19.92%-28.67M
24.59%-33.54M
-121.50%-33.70M
-303.67%-54.74M
-1116.89%-35.80M
-6345.94%-44.48M
88.46%-15.22M
-4046.64%-13.56M
Tài sản ngắn hạn
-6.23%237.95M
-6.84%239.79M
29.33%249.10M
21.00%241.39M
24.10%253.75M
20.68%257.38M
-16.71%192.61M
-25.72%199.49M
-29.93%204.48M
-33.87%213.27M
-35.25%231.26M
-27.89%268.58M
-31.42%291.83M
-32.00%322.52M
-30.23%357.14M
-31.47%372.46M
-27.96%425.51M
-21.63%474.31M
160838.14%511.90M
54267.19%543.51M
Tổng nợ ngắn hạn
31.20%58.60M
40.27%59.58M
35.06%65.12M
17.62%50.33M
9.52%44.67M
2.25%42.48M
8.91%48.22M
-5.66%42.79M
-11.03%40.78M
-7.25%41.54M
-13.75%44.27M
-1.14%45.36M
-26.31%45.84M
-11.67%44.79M
3.01%51.33M
1.57%45.88M
6.56%62.21M
-3.18%50.71M
1677.27%49.83M
205.21%45.17M
Tổng tài sản
-9.67%283.00M
-10.20%285.92M
15.80%296.53M
9.32%290.00M
14.73%313.28M
12.00%318.41M
-15.84%256.08M
-20.63%265.27M
-25.10%273.07M
-25.52%284.29M
-27.13%304.27M
-24.60%334.22M
-26.59%364.59M
-28.71%381.68M
-26.99%417.57M
-23.62%443.26M
-21.33%496.64M
-17.31%535.42M
37.94%571.97M
39.76%580.32M
Tổng các khoản nợ
16.31%93.59M
20.31%94.70M
15.25%100.55M
3.27%86.17M
2.14%80.47M
-1.95%78.72M
3.60%87.25M
8.64%83.44M
-9.32%78.79M
-6.14%80.28M
-8.66%84.22M
-22.90%76.80M
-20.98%86.88M
-30.32%85.53M
-25.80%92.21M
-22.81%99.62M
-40.54%109.95M
-41.91%122.76M
-18.99%124.27M
772.02%129.06M
Tổng vốn chủ sở hữu
-18.64%189.40M
-20.22%191.22M
16.08%195.98M
12.10%203.83M
19.83%232.81M
17.50%239.70M
-23.28%168.83M
-29.36%181.83M
-30.04%194.28M
-31.11%204.00M
-32.37%220.05M
-25.09%257.42M
-28.18%277.70M
-28.24%296.15M
-27.32%325.36M
-23.85%343.64M
-13.37%386.69M
-5.39%412.66M
71.36%447.69M
12.70%451.26M
Thu nhập hoạt động ròng
-127.00%-16.27M
-18.99%-13.89M
389.46%9.03M
63.55%-2.89M
28.33%-7.17M
43.50%-11.68M
76.19%-3.12M
50.44%-7.92M
62.24%-10.00M
52.22%-20.67M
54.60%-13.10M
61.97%-15.98M
39.80%-26.49M
20.25%-43.25M
32.54%-28.86M
9.58%-42.03M
-20.53%-43.99M
14.49%-54.23M
-6771.77%-42.78M
-30869.78%-46.48M
Đầu tư ròng
-8.71%-974.00K
-169.12%-950.00K
-165.44%-1.08M
-146.00%-1.02M
-28.18%-896.00K
68.98%-353.00K
83.76%-408.00K
60.59%-413.00K
20.66%-699.00K
-101.52%-1.14M
-1.25%-2.51M
98.69%-1.05M
87.54%-881.00K
1761.23%74.86M
-100.80%-2.48M
-146.19%-79.72M
-119.72%-7.07M
99.15%-4.51M
1408531.82%309.90M
--172.57M
Tài chính thuần
300.00%3.95M
-97.06%2.31M
-13.18%-1.69M
--0.00
--987.00K
--78.47M
---1.50M
----
----
----
-100.00%0.00
-95.48%92.00K
-14.47%136.00K
-100.00%0.00
-94.27%137.00K
-73.32%2.04M
-97.06%159.00K
-99.90%550.00K
--2.39M
--7.63M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Butterfly Network Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Butterfly Network Inc, tổng doanh thu đạt 97.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.06M.

Tài sản ngắn hạn của Butterfly Network Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Butterfly Network Inc, tài sản ngắn hạn là 249.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.33.

Tổng tài sản của Butterfly Network Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Butterfly Network Inc là 296.53M, bao gồm 249.10M tài sản ngắn hạn và 47.43M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Butterfly Network Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Butterfly Network Inc, tổng nghĩa vụ của Butterfly Network Inc là 100.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.25.

Tổng vốn chủ sở hữu của Butterfly Network Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Butterfly Network Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Butterfly Network Inc là 195.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.08.

Thu nhập hoạt động thuần của Butterfly Network Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Butterfly Network Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Butterfly Network Inc là -86.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.13.

Giá trị đầu tư ròng của Butterfly Network Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Butterfly Network Inc, giá trị đầu tư ròng của Butterfly Network Inc là -3.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.96.

Giá trị huy động vốn ròng của Butterfly Network Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Butterfly Network Inc, giá trị huy động vốn ròng của Butterfly Network Inc là 77.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5301.47.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Butterfly Network Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Butterfly Network Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.94.

Thu nhập ròng của Butterfly Network Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Butterfly Network Inc, lợi nhuận ròng là -77.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.31.

Biên lợi nhuận ròng của Butterfly Network Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Butterfly Network Inc, biên lợi nhuận ròng là -78.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.63.

Biên lợi nhuận gộp của Butterfly Network Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Butterfly Network Inc, biên lợi nhuận gộp là 46.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.27.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Butterfly Network Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Butterfly Network Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -42.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Butterfly Network Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Butterfly Network Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -27.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.80.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Butterfly Network Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Butterfly Network Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -86.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.13.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.