tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Butterfly Network Inc

BFLY
Thêm vào danh sách theo dõi
8.155USD
+1.055+14.86%
Đóng cửa 07-29 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.07BVốn hóa
LỗP/E TTM

BFLY Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Butterfly Network Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-127.00%-16.27M
-18.99%-13.89M
389.46%9.03M
63.55%-2.89M
28.33%-7.17M
43.50%-11.68M
76.19%-3.12M
50.44%-7.92M
62.24%-10.00M
52.22%-20.67M
54.60%-13.10M
61.97%-15.98M
39.80%-26.49M
20.25%-43.25M
32.54%-28.86M
9.58%-42.03M
-20.53%-43.99M
14.49%-54.23M
-6771.77%-42.78M
-30869.78%-46.48M
-9165.38%-36.50M
---63.43M
---622.50K
---150.09K
---393.96K
--0.00
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
6.68%-12.91M
9.24%-12.68M
15.52%-15.29M
-100.73%-33.97M
11.92%-13.83M
35.82%-13.97M
58.97%-18.10M
38.16%-16.92M
45.22%-15.71M
35.12%-21.76M
-30.91%-44.12M
50.01%-27.37M
19.92%-28.67M
24.59%-33.54M
-121.50%-33.70M
-303.67%-54.74M
-1116.89%-35.80M
-6345.94%-44.48M
-396.65%-15.22M
-4046.64%-13.56M
-4562.51%-2.94M
-68900.00%-690.00K
---3.06M
---327.04K
---63.10K
---1.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-20.27%1.66M
-23.26%1.81M
-30.04%1.75M
-28.00%1.89M
-20.93%2.08M
-8.67%2.36M
11.82%2.51M
-34.99%2.62M
20.01%2.63M
22.41%2.58M
19.96%2.24M
114.66%4.03M
62.40%2.19M
151.61%2.11M
178.96%1.87M
271.49%1.88M
195.62%1.35M
83.19%839.00K
--670.00K
--505.00K
--457.00K
--458.00K
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
436.15%697.00K
26.85%137.00K
216.56%497.00K
2950.09%17.66M
-40.37%130.00K
-33.74%108.00K
-99.29%157.00K
234.68%579.00K
282.46%218.00K
123.02%163.00K
3325.00%22.19M
-71.78%173.00K
-41.24%57.00K
-1870.00%-708.00K
-83.13%648.00K
-18.16%613.00K
-3.96%97.00K
-89.92%40.00K
2972.35%3.84M
553.88%749.00K
--101.00K
--397.00K
---133.76K
---165.02K
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-1027.60%-13.04M
-43.33%-8.57M
178.87%15.94M
4070.99%6.43M
57.06%-1.16M
22.14%-5.98M
782.10%5.72M
-103.95%-162.00K
71.27%-2.69M
50.45%-7.68M
181.20%648.00K
149.52%4.10M
-53.05%-9.37M
-9.18%-15.51M
92.43%-798.00K
-324.31%-8.27M
27.09%-6.12M
52.92%-14.20M
-509.13%-10.54M
-670.22%-1.95M
-2437.92%-8.40M
-3016800.00%-30.17M
--2.57M
--341.97K
---330.86K
--1.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
-110.76%-10.04M
64.41%1.41M
-706.09%-2.78M
98.74%-63.00K
-97.43%-4.77M
214.11%857.00K
60.48%-345.00K
-224.70%-4.99M
44.76%-2.41M
-169.73%-751.00K
71.13%-873.00K
360.23%4.00M
-1718.52%-4.37M
191.35%1.08M
-23.28%-3.02M
151.33%870.00K
110.53%270.00K
-301.54%-1.18M
---2.45M
---1.69M
---2.56M
--585.00K
----
----
----
----
-Thay đổi hàng tồn kho
89.57%745.00K
46.52%2.08M
-67.81%799.00K
-247.28%-1.19M
23.20%393.00K
202.30%1.42M
2888.76%2.48M
111.24%808.00K
101.83%319.00K
85.26%-1.39M
97.12%-89.00K
-190.76%-7.19M
-1.07%-17.42M
22.08%-9.44M
75.71%-3.09M
-64.86%7.92M
-59.73%-17.23M
-17.31%-12.11M
---12.72M
--22.55M
---10.79M
---10.32M
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-1100.99%-3.65M
-948.95%-5.98M
-180.58%-502.00K
-146.51%-240.00K
-156.19%-304.00K
-51.60%-570.00K
-0.32%623.00K
-82.62%516.00K
-78.87%541.00K
88.16%-376.00K
-85.52%625.00K
-0.87%2.97M
30.48%2.56M
41.80%-3.17M
343.49%4.32M
217.73%3.00M
924.37%1.96M
10.78%-5.46M
-2285.49%-1.77M
-2649.17%-2.54M
40.13%-238.00K
---6.11M
--81.13K
--99.80K
---397.53K
----
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--2.79M
----
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-29.79%853.00K
-2882.76%-807.00K
159.60%689.00K
3537.04%1.96M
458.41%1.22M
102.74%29.00K
-180.00%-1.16M
-99.12%54.00K
-104.66%-339.00K
-146.77%-1.06M
132.44%1.45M
444.34%6.11M
-8.20%7.27M
-33.65%2.26M
-248.80%-4.46M
15.31%-1.77M
546.42%7.92M
295.30%3.41M
--2.99M
---2.10M
---1.77M
---1.74M
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-5875.68%-6.63M
-753.19%-4.01M
200333.33%12.01M
4.74%1.41M
-125.81%-111.00K
64.87%-470.00K
-100.23%-6.00K
111.11%1.35M
-9.28%430.00K
12.89%-1.34M
103.01%2.63M
121.24%639.00K
-83.63%474.00K
-241.70%-1.54M
-21.70%1.29M
-359.53%-3.01M
33.29%2.90M
-53.46%1.08M
--1.65M
--1.16M
--2.17M
--2.33M
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-127.00%-16.27M
-18.99%-13.89M
389.46%9.03M
63.55%-2.89M
28.33%-7.17M
43.50%-11.68M
76.19%-3.12M
50.44%-7.92M
62.24%-10.00M
52.22%-20.67M
54.60%-13.10M
61.97%-15.98M
39.80%-26.49M
20.25%-43.25M
32.54%-28.86M
9.58%-42.03M
-20.53%-43.99M
14.49%-54.23M
-6771.77%-42.78M
-30869.78%-46.48M
-9165.38%-36.50M
---63.43M
---622.50K
---150.09K
---393.96K
--0.00
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
8.71%974.00K
169.12%950.00K
165.44%1.08M
146.00%1.02M
28.18%896.00K
-68.98%353.00K
-83.76%408.00K
-60.59%413.00K
-20.66%699.00K
-14.56%1.14M
21.65%2.51M
-77.23%1.05M
-87.54%881.00K
-70.44%1.33M
-49.02%2.06M
130.45%4.60M
1209.63%7.07M
249.57%4.51M
--4.05M
--2.00M
--540.00K
--1.29M
----
----
----
----
Chi phí vốn
8.71%974.00K
169.12%950.00K
165.44%1.08M
145.41%1.02M
22.07%896.00K
-68.98%353.00K
-83.76%408.00K
-60.50%414.00K
-16.69%734.00K
-15.20%1.14M
18.38%2.51M
-77.23%1.05M
-87.54%881.00K
-70.22%1.34M
-47.62%2.12M
130.45%4.60M
1209.63%7.07M
249.57%4.51M
--4.05M
--2.00M
--540.00K
--1.29M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
8.71%974.00K
169.12%950.00K
165.44%1.08M
146.00%1.02M
28.18%896.00K
-68.98%353.00K
-83.76%408.00K
-60.59%413.00K
-20.66%699.00K
-14.56%1.14M
21.65%2.51M
-77.23%1.05M
-87.54%881.00K
-70.44%1.33M
-49.02%2.06M
130.45%4.60M
1209.63%7.07M
249.57%4.51M
--4.05M
--2.00M
--540.00K
--1.29M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--76.19M
-100.13%-416.00K
-143.03%-75.12M
-100.00%0.00
100.00%0.00
--313.95M
--174.57M
108.79%36.39M
---526.91M
--0.00
--0.00
---414.00M
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--22.00K
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-8.71%-974.00K
-169.12%-950.00K
-165.44%-1.08M
-146.00%-1.02M
-28.18%-896.00K
68.98%-353.00K
83.76%-408.00K
60.59%-413.00K
20.66%-699.00K
-101.52%-1.14M
-1.25%-2.51M
98.69%-1.05M
87.54%-881.00K
1761.23%74.86M
-100.80%-2.48M
-146.19%-79.72M
-119.72%-7.07M
99.15%-4.51M
1408531.82%309.90M
--172.57M
108.66%35.85M
---528.20M
--22.00K
--0.00
---414.00M
----
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
300.00%3.95M
-97.06%2.31M
-13.18%-1.69M
--0.00
--987.00K
--78.47M
---1.50M
----
----
----
-100.00%0.00
-95.48%92.00K
-14.47%136.00K
-100.00%0.00
-94.27%137.00K
-73.32%2.04M
-97.06%159.00K
-99.90%550.00K
--2.39M
--7.63M
-98.70%5.40M
18256967.02%550.27M
--0.00
--0.00
--415.30M
--3.01K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-17564.00%-4.37M
--0.00
--0.00
--166.00K
--25.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
----
--81.11M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--25.00K
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
1830.50%2.72M
1636.09%2.31M
746.88%542.00K
--0.00
--141.00K
--133.00K
--64.00K
----
----
----
-100.00%0.00
-95.48%92.00K
-14.47%136.00K
-100.00%0.00
-94.23%138.00K
-73.34%2.03M
-97.06%159.00K
-89.64%651.00K
--2.39M
--7.63M
--5.40M
--6.28M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
44.92%1.23M
100.00%0.00
-43.30%-2.23M
--0.00
--846.00K
---2.77M
---1.56M
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
---1.00K
--1.00K
--0.00
-100.02%-101.00K
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
1167151.89%548.35M
--0.00
--0.00
--415.13M
---46.99K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
300.00%3.95M
-97.06%2.31M
-13.18%-1.69M
--0.00
--987.00K
--78.47M
---1.50M
----
----
----
-100.00%0.00
-95.48%92.00K
-14.47%136.00K
-100.00%0.00
-94.27%137.00K
-73.32%2.04M
-97.06%159.00K
-99.90%550.00K
--2.39M
--7.63M
-98.70%5.40M
18256967.02%550.27M
--0.00
--0.00
--415.30M
--3.01K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
----
66.51%154.50M
51.56%148.25M
43.34%152.15M
36.27%159.23M
-33.08%92.79M
-36.59%97.81M
-38.00%106.15M
-41.12%116.84M
-16.89%138.65M
-22.10%154.26M
-46.12%171.20M
-46.17%198.43M
-60.92%166.83M
25.87%198.03M
1246.08%317.74M
1855.71%368.65M
608.97%426.84M
20625.28%157.33M
2496.28%23.61M
625314.73%18.85M
--60.21M
--759.10K
--909.19K
--3.01K
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-87.89%-13.29M
-118.87%-12.54M
224.55%6.26M
53.16%-3.90M
33.86%-7.08M
404.69%66.44M
67.83%-5.02M
50.80%-8.33M
60.71%-10.70M
-169.00%-21.80M
49.96%-15.61M
85.85%-16.94M
46.51%-27.23M
154.31%31.60M
-111.58%-31.20M
-189.52%-119.71M
-1170.62%-50.91M
-40.71%-58.19M
44981.54%269.51M
89196.85%133.72M
424.73%4.75M
-1372230.06%-41.36M
---600.50K
---150.09K
--906.17K
--3.01K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-15.43%128.67M
-10.84%141.97M
66.51%154.50M
51.56%148.25M
43.34%152.15M
36.27%159.23M
-33.08%92.79M
-36.59%97.81M
-38.00%106.15M
-41.12%116.84M
-16.89%138.65M
-22.10%154.26M
-46.12%171.20M
-46.17%198.43M
-60.92%166.83M
25.87%198.03M
1246.08%317.74M
1855.71%368.65M
269032.21%426.84M
20625.28%157.33M
2496.28%23.61M
625314.73%18.85M
--158.60K
--759.10K
--909.19K
--3.01K
Dòng tiền tự do
-113.85%-17.24M
-23.39%-14.84M
325.28%7.95M
53.17%-3.90M
24.88%-8.06M
44.83%-12.03M
77.40%-3.53M
51.06%-8.33M
60.78%-10.73M
51.10%-21.80M
49.60%-15.61M
63.48%-17.03M
46.41%-27.37M
24.08%-44.59M
33.84%-30.98M
3.81%-46.63M
-37.86%-51.07M
9.23%-58.74M
-7422.53%-46.83M
-32200.36%-48.48M
-9302.45%-37.04M
---64.72M
---622.50K
---150.09K
---393.96K
----
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Butterfly Network Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Butterfly Network Inc đã tạo ra -12.70M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Butterfly Network Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Butterfly Network Inc đã tăng 69.55% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Butterfly Network Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Butterfly Network Inc đã chi 3.35M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Butterfly Network Inc đã thay đổi như thế nào?

Butterfly Network Inc đã sử dụng 77.76M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với BFLY?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Butterfly Network Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -16.05M, phản ánh sự thay đổi 63.86% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.