tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

BETA Technologies Inc

BETA
Thêm vào danh sách theo dõi
21.170USD
+1.280+6.44%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
4.95BVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)21.170USD-0.010-0.05%

BETA Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của BETA Technologies Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
747.68%1.48B
--1.59B
--1.71B
--687.63M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
747.68%1.48B
--1.59B
--1.71B
--687.63M
Các khoản phải thu
-1.58%3.61M
--6.43M
--5.75M
--7.68M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-1.58%3.61M
--6.43M
--5.75M
--7.68M
-Các khoản phải thu khác
----
----
--0.00
--0.00
Chi phí trả trước
119.05%15.97M
--20.42M
--18.94M
--6.49M
Tài sản ngắn hạn khác
-37.55%4.58M
--4.58M
--4.56M
--10.71M
Tổng tài sản ngắn hạn
678.08%1.50B
--1.62B
--1.74B
--712.51M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
24.42%423.43M
--388.81M
--364.96M
--348.29M
-Tài sản cố định
25.80%482.27M
--449.21M
--419.28M
--397.02M
-Khấu hao lũy kế
36.75%58.84M
--60.41M
--54.33M
--48.73M
Chi phí trả trước dài hạn
----
----
--1.84M
--8.54M
Tài sản dài hạn khác
62.89%6.40M
--3.47M
--1.84M
--8.54M
Tổng tài sản dài hạn
24.86%429.83M
--392.28M
--366.80M
--356.83M
Tổng tài sản
259.71%1.93B
--2.01B
--2.11B
--1.07B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
5.28%3.73M
--2.97M
--5.82M
--5.46M
Chi phí trích trước
67.87%59.95M
--37.82M
--35.11M
--38.86M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
50.74%8.55M
--7.13M
--5.71M
--5.67M
Nợ phải trả hoãn lại
18.00%7.01M
--3.91M
--3.70M
--3.62M
Nợ ngắn hạn khác
13.25%10.74M
--6.88M
--9.52M
--9.07M
Tổng nợ ngắn hạn
52.59%103.91M
--75.86M
--76.39M
--68.31M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
18.99%196.29M
--195.78M
--196.64M
--196.10M
-Nợ dài hạn
18.94%175.41M
--177.60M
--179.80M
--179.10M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
19.34%20.89M
--18.18M
--16.84M
--17.00M
Nợ phải trả hoãn lại
54.27%14.88M
--13.23M
--12.55M
--12.43M
Nợ dài hạn khác
61.12%18.08M
--16.20M
--15.40M
--15.04M
Tổng nợ dài hạn
21.67%214.37M
--211.99M
--212.03M
--211.14M
Tổng các khoản nợ
30.29%318.27M
--287.85M
--288.43M
--279.45M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
379988700.00%3.80B
--3.76B
--3.73B
--1.00K
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
--0.00
--1.12B
Lợi nhuận giữ lại
-91.68%-2.18B
---2.04B
---1.91B
---1.59B
Vốn dự trữ
--3.80B
--3.76B
--3.73B
--0.00
Trừ: Cổ phiếu quỹ
----
----
--0.00
--5.89M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-1270.59%-199.00K
---87.00K
---10.00K
---93.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
450.86%1.62B
--1.73B
--1.82B
--789.89M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu BETA?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

BETA Technologies Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, BETA Technologies Inc có 1.48B tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của BETA Technologies Inc là bao nhiêu?

BETA Technologies Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 288.43M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 76.39M nợ ngắn hạ và 212.03M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của BETA Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của BETA Technologies Inc là 2.11B, bao gồm 1.74B tài sản ngắn hạn và 366.80M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của BETA Technologies Inc là bao nhiêu?

BETA Technologies Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 1.82B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.