tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Heartbeam Inc

BEAT
Thêm vào danh sách theo dõi
0.501USD
-0.017-3.21%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
27.79MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BEAT

Theo dõi tình hình tài chính của Heartbeam Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Heartbeam Inc

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.09
Doanh thu / Dự báo
--/80.00K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-0.62
14.59%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
35.85%-0.12
19.84%-0.15
17.91%-0.15
21.20%-0.15
-3.90%-0.18
-25.69%-0.18
-41.85%-0.19
-16.46%-0.19
65.46%-0.17
67.16%-0.15
---0.13
---0.16
---0.50
---0.44
---1.14
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
14.30%-4.70M
-8.05%-5.30M
-5.54%-5.25M
-0.36%-4.97M
-19.06%-5.48M
-26.50%-4.91M
-43.49%-4.98M
-57.13%-4.96M
-11.36%-4.61M
-4.50%-3.88M
3.05%-3.47M
10.52%-3.15M
-92.73%-4.14M
-78.03%-3.71M
-201.26%-3.58M
-273.02%-3.52M
-921.90%-2.15M
-529.91%-2.08M
-254.63%-1.19M
-312.66%-945.00K
Lợi nhuận hoạt động
14.32%-4.72M
-7.40%-5.31M
-4.36%-5.29M
1.04%-5.04M
-15.05%-5.50M
-20.32%-4.94M
-35.64%-5.07M
-53.68%-5.09M
-15.11%-4.78M
-9.90%-4.11M
-3.52%-3.74M
6.31%-3.31M
-93.48%-4.16M
-178.82%-3.74M
-709.42%-3.61M
-948.96%-3.54M
-1217.79%-2.15M
-413.79%-1.34M
-63.97%-446.00K
-118.83%-337.00K
Lợi nhuận ròng
14.30%-4.70M
-8.05%-5.30M
-5.54%-5.25M
-0.36%-4.97M
-19.06%-5.48M
-26.50%-4.91M
-43.49%-4.98M
-57.13%-4.96M
-11.36%-4.61M
-4.50%-3.88M
3.05%-3.47M
10.52%-3.15M
-92.73%-4.14M
-78.03%-3.71M
-201.26%-3.58M
-273.02%-3.52M
-921.90%-2.15M
-529.91%-2.08M
-254.63%-1.19M
-312.66%-945.00K
Tài sản ngắn hạn
-71.71%2.44M
69.13%4.68M
-65.40%2.13M
-44.74%5.36M
-34.97%8.61M
-83.54%2.77M
-68.46%6.14M
-55.15%9.70M
806.02%13.24M
316.56%16.82M
191.95%19.48M
122.14%21.63M
-88.53%1.46M
-71.15%4.04M
594.28%6.67M
1769.10%9.74M
11378.38%12.74M
--14.00M
--961.00K
--521.00K
Tổng nợ ngắn hạn
108.75%3.29M
99.75%3.24M
33.08%2.47M
26.69%1.80M
43.85%1.58M
35.85%1.62M
82.14%1.86M
149.12%1.42M
-52.72%1.10M
-28.29%1.19M
9.33%1.02M
-25.97%570.00K
351.36%2.32M
183.16%1.67M
-84.84%932.00K
-83.91%770.00K
-89.92%514.00K
--588.00K
--6.15M
--4.79M
Tổng tài sản
-56.86%3.93M
78.36%5.84M
-56.80%2.88M
-40.93%5.98M
-33.21%9.11M
-80.88%3.28M
-66.12%6.66M
-53.19%10.13M
833.26%13.63M
324.14%17.13M
194.48%19.65M
122.14%21.63M
-88.53%1.46M
-71.15%4.04M
594.28%6.67M
1769.10%9.74M
11378.38%12.74M
--14.00M
--961.00K
--521.00K
Tổng các khoản nợ
108.75%3.29M
99.75%3.24M
33.08%2.47M
26.69%1.80M
43.85%1.58M
35.85%1.62M
82.14%1.86M
149.12%1.42M
-52.72%1.10M
-28.29%1.19M
9.33%1.02M
-25.97%570.00K
351.36%2.32M
183.16%1.67M
-84.84%932.00K
-83.91%770.00K
-89.92%514.00K
--588.00K
--6.15M
--4.79M
Tổng vốn chủ sở hữu
-91.57%635.00K
57.38%2.60M
-91.54%406.00K
-51.96%4.18M
-39.95%7.53M
-89.62%1.65M
-74.23%4.80M
-58.66%8.71M
1559.60%12.54M
571.31%15.94M
224.55%18.63M
134.86%21.06M
-107.03%-859.00K
-82.30%2.37M
210.66%5.74M
310.32%8.97M
345.23%12.23M
--13.41M
---5.19M
---4.26M
Thu nhập hoạt động ròng
19.37%-3.61M
30.01%-2.91M
4.42%-3.16M
2.96%-3.44M
-29.28%-4.48M
-45.28%-4.15M
-57.58%-3.31M
11.76%-3.55M
-11.21%-3.46M
3.28%-2.86M
23.01%-2.10M
-108.55%-4.02M
-33.13%-3.11M
-21.06%-2.96M
-646.58%-2.73M
-617.10%-1.93M
-1409.03%-2.34M
-1151.79%-2.44M
-52.08%-365.00K
-220.24%-269.00K
Đầu tư ròng
93.46%-246.00K
---416.00K
1765.05%1.72M
18710.00%1.86M
-4172.73%-3.76M
100.00%0.00
-102.71%-103.00K
99.75%-10.00K
---88.00K
---112.00K
--3.79M
---3.94M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài chính thuần
-85.22%1.51M
668.20%5.85M
114.29%45.00K
435.71%450.00K
--10.25M
--761.00K
-81.08%21.00K
-99.66%84.00K
-100.00%0.00
--0.00
--111.00K
1218550.00%24.37M
46.55%510.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.69%2.00K
61.86%348.00K
87382.35%14.84M
102.62%695.00K
948.39%650.00K

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Heartbeam Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heartbeam Inc, tài sản ngắn hạn là 4.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.13.

Tổng tài sản của Heartbeam Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Heartbeam Inc là 5.84M, bao gồm 4.68M tài sản ngắn hạn và 1.16M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Heartbeam Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heartbeam Inc, tổng nghĩa vụ của Heartbeam Inc là 3.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.75.

Tổng vốn chủ sở hữu của Heartbeam Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heartbeam Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Heartbeam Inc là 2.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.38.

Thu nhập hoạt động thuần của Heartbeam Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heartbeam Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Heartbeam Inc là -21.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.30.

Giá trị đầu tư ròng của Heartbeam Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heartbeam Inc, giá trị đầu tư ròng của Heartbeam Inc là -600.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -198.51.

Giá trị huy động vốn ròng của Heartbeam Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heartbeam Inc, giá trị huy động vốn ròng của Heartbeam Inc là 16.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1815.82.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Heartbeam Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heartbeam Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.59.

Thu nhập ròng của Heartbeam Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heartbeam Inc, lợi nhuận ròng là -21.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.06.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Heartbeam Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heartbeam Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -987.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -346.52.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Heartbeam Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heartbeam Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -460.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -141.82.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Heartbeam Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heartbeam Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -21.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.30.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.