tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Heartbeam Inc

BEAT
Thêm vào danh sách theo dõi
0.501USD
-0.017-3.21%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
20.59MVốn hóa
LỗP/E TTM

BEAT Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Heartbeam Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-74.98%2.04M
84.27%4.38M
-67.82%1.86M
-44.82%5.05M
-35.51%8.15M
-85.32%2.38M
-69.93%5.77M
-57.09%9.16M
1176.57%12.64M
350.45%16.19M
192.93%19.18M
130.11%21.34M
-91.16%990.00K
-72.76%3.59M
723.77%6.55M
1894.41%9.27M
13234.52%11.20M
--13.19M
--795.00K
--465.00K
--84.00K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-53.55%2.04M
84.27%4.38M
-67.82%1.86M
-64.44%3.26M
-65.26%4.39M
-85.32%2.38M
-69.93%5.77M
-47.38%9.16M
1176.57%12.64M
350.45%16.19M
192.93%19.18M
87.63%17.40M
-91.16%990.00K
-72.76%3.59M
723.77%6.55M
1894.41%9.27M
13234.52%11.20M
--13.19M
--795.00K
--465.00K
--84.00K
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
--1.80M
--3.76M
----
----
----
----
----
----
--3.94M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
--133.00K
--103.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-42.58%263.00K
-48.60%202.00K
-28.19%270.00K
-43.38%308.00K
-23.54%458.00K
-38.21%393.00K
27.46%376.00K
86.30%544.00K
27.18%599.00K
42.92%636.00K
139.84%295.00K
-37.07%292.00K
-69.42%471.00K
-44.79%445.00K
-25.90%123.00K
728.57%464.00K
5603.70%1.54M
--806.00K
--166.00K
--56.00K
--27.00K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-71.71%2.44M
69.13%4.68M
-65.40%2.13M
-44.74%5.36M
-34.97%8.61M
-83.54%2.77M
-68.46%6.14M
-55.15%9.70M
806.02%13.24M
316.56%16.82M
191.95%19.48M
122.14%21.63M
-88.53%1.46M
-71.15%4.04M
594.28%6.67M
1769.10%9.74M
11378.38%12.74M
--14.00M
--961.00K
--521.00K
--111.00K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
224.60%1.44M
144.89%1.10M
51.86%694.00K
52.43%564.00K
28.78%443.00K
75.78%450.00K
217.36%457.00K
--370.00K
--344.00K
--256.00K
--144.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Tài sản cố định
--1.51M
--311.10K
--19.50K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
--71.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
0.00%56.00K
0.00%56.00K
0.00%56.00K
1.82%56.00K
3.70%56.00K
12.00%56.00K
124.00%56.00K
--55.00K
--54.00K
--50.00K
--25.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
199.40%1.49M
128.85%1.16M
46.20%750.00K
45.88%620.00K
25.38%499.00K
65.36%506.00K
203.55%513.00K
--425.00K
--398.00K
--306.00K
--169.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
-56.86%3.93M
78.36%5.84M
-56.80%2.88M
-40.93%5.98M
-33.21%9.11M
-80.88%3.28M
-66.12%6.66M
-53.19%10.13M
833.26%13.63M
324.14%17.13M
194.48%19.65M
122.14%21.63M
-88.53%1.46M
-71.15%4.04M
594.28%6.67M
1769.10%9.74M
11378.38%12.74M
--14.00M
--961.00K
--521.00K
--111.00K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--30.00K
--30.00K
--30.00K
Chi phí trích trước
141.42%2.55M
100.46%2.19M
--1.45M
--985.00K
--1.05M
--1.09M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--5.42M
--4.19M
--4.58M
Nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--30.00K
--30.00K
--30.00K
Tổng nợ ngắn hạn
108.75%3.29M
99.75%3.24M
33.08%2.47M
26.69%1.80M
43.85%1.58M
35.85%1.62M
82.14%1.86M
149.12%1.42M
-52.72%1.10M
-28.29%1.19M
9.33%1.02M
-25.97%570.00K
351.36%2.32M
183.16%1.67M
-84.84%932.00K
-83.91%770.00K
-89.92%514.00K
--588.00K
--6.15M
--4.79M
--5.10M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
108.75%3.29M
99.75%3.24M
33.08%2.47M
26.69%1.80M
43.85%1.58M
35.85%1.62M
82.14%1.86M
149.12%1.42M
-52.72%1.10M
-28.29%1.19M
9.33%1.02M
-25.97%570.00K
351.36%2.32M
183.16%1.67M
-84.84%932.00K
-83.91%770.00K
-89.92%514.00K
--588.00K
--6.15M
--4.79M
--5.10M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
19.25%82.62M
37.92%79.89M
28.89%72.39M
28.72%70.91M
28.38%69.29M
9.79%57.93M
8.90%56.17M
9.01%55.09M
111.95%53.97M
114.83%52.76M
113.00%51.58M
111.78%50.54M
7.91%25.46M
8.51%24.56M
1139.99%24.21M
1314.52%23.86M
117885.00%23.60M
--22.63M
--1.95M
--1.69M
--20.00K
Lợi nhuận giữ lại
-32.76%-81.99M
-37.34%-77.29M
-40.14%-71.99M
-43.86%-66.73M
-49.06%-61.76M
-52.81%-56.27M
-55.91%-51.37M
-57.37%-46.39M
-57.40%-41.43M
-65.98%-36.83M
-78.34%-32.95M
-97.89%-29.48M
-131.50%-26.32M
-140.52%-22.19M
-158.78%-18.47M
-150.29%-14.89M
-127.13%-11.37M
---9.22M
---7.14M
---5.95M
---5.01M
Vốn dự trữ
19.25%82.62M
37.92%79.89M
28.89%72.39M
28.71%70.91M
28.38%69.28M
9.79%57.92M
8.90%56.16M
9.01%55.09M
111.95%53.97M
114.83%52.76M
112.99%51.57M
111.78%50.53M
7.91%25.46M
8.51%24.56M
1140.42%24.21M
1315.30%23.86M
124089.47%23.60M
--22.63M
--1.95M
--1.69M
--19.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-91.57%635.00K
57.38%2.60M
-91.54%406.00K
-51.96%4.18M
-39.95%7.53M
-89.62%1.65M
-74.23%4.80M
-58.66%8.71M
1559.60%12.54M
571.31%15.94M
224.55%18.63M
134.86%21.06M
-107.03%-859.00K
-82.30%2.37M
210.66%5.74M
310.32%8.97M
345.23%12.23M
--13.41M
---5.19M
---4.26M
---4.99M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu BEAT?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Heartbeam Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Heartbeam Inc có 2.04M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của Heartbeam Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Heartbeam Inc là 5.84M, bao gồm 4.68M tài sản ngắn hạn và 1.16M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Heartbeam Inc là bao nhiêu?

Heartbeam Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 2.60M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.