tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Heartbeam Inc

BEAT
Thêm vào danh sách theo dõi
0.501USD
-0.017-3.21%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
27.79MVốn hóa
LỗP/E TTM

BEAT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Heartbeam Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
19.37%-3.61M
30.01%-2.91M
4.42%-3.16M
2.96%-3.44M
-29.28%-4.48M
-45.28%-4.15M
-57.58%-3.31M
11.76%-3.55M
-11.21%-3.46M
3.28%-2.86M
23.01%-2.10M
-108.55%-4.02M
-33.13%-3.11M
-21.06%-2.96M
-646.58%-2.73M
-617.10%-1.93M
-1409.03%-2.34M
-1151.79%-2.44M
-52.08%-365.00K
-220.24%-269.00K
-86.75%-155.00K
---195.00K
---240.00K
---84.00K
---83.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
14.30%-4.70M
-8.05%-5.30M
-5.54%-5.25M
-0.36%-4.97M
-19.06%-5.48M
-26.50%-4.91M
-43.49%-4.98M
-57.13%-4.96M
-11.36%-4.61M
-4.50%-3.88M
3.05%-3.47M
10.52%-3.15M
-92.73%-4.14M
-78.03%-3.71M
-201.26%-3.58M
-273.02%-3.52M
-921.90%-2.15M
-529.91%-2.08M
-254.63%-1.19M
-312.66%-945.00K
-21.39%-210.00K
---331.00K
---335.00K
---229.00K
---173.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
242.86%24.00K
142.86%17.00K
--8.00K
--8.00K
--7.00K
--7.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
--1.51M
--226.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---22.00K
----
--0.00
--0.00
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
-38.53%-151.00K
389.24%726.00K
5.32%653.00K
-6.01%344.00K
-70.31%-109.00K
-51.20%-251.00K
39.01%620.00K
123.30%366.00K
-110.17%-64.00K
-140.39%-166.00K
-11.33%446.00K
-217.94%-1.57M
278.69%629.00K
134.05%411.00K
1696.43%503.00K
2927.27%1.33M
-35100.00%-352.00K
-3650.00%-1.21M
-53.33%28.00K
-36.23%44.00K
-105.26%-1.00K
--34.00K
--60.00K
--69.00K
--19.00K
-Thay đổi hàng tồn kho
---30.00K
---103.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
6.15%-61.00K
500.00%68.00K
-77.38%38.00K
154.24%150.00K
-296.97%-65.00K
95.01%-17.00K
8500.00%168.00K
-66.85%59.00K
226.92%33.00K
-5.90%-341.00K
-100.59%-2.00K
-83.46%178.00K
96.46%-26.00K
49.69%-322.00K
410.00%341.00K
3810.34%1.08M
---734.00K
-2460.00%-640.00K
---110.00K
---29.00K
----
---25.00K
----
----
----
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-36.36%-60.00K
425.21%761.00K
36.06%615.00K
-36.81%194.00K
54.64%-44.00K
-233.71%-234.00K
0.89%452.00K
117.55%307.00K
-114.81%-97.00K
-76.13%175.00K
176.54%448.00K
-783.20%-1.75M
71.47%655.00K
229.28%733.00K
17.39%162.00K
250.68%256.00K
38300.00%382.00K
-1061.02%-567.00K
130.00%138.00K
5.80%73.00K
-105.26%-1.00K
--59.00K
--60.00K
--69.00K
--19.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
19.37%-3.61M
30.01%-2.91M
4.42%-3.16M
2.96%-3.44M
-29.28%-4.48M
-45.28%-4.15M
-57.58%-3.31M
11.76%-3.55M
-11.21%-3.46M
3.28%-2.86M
23.01%-2.10M
-108.55%-4.02M
-33.13%-3.11M
-21.06%-2.96M
-646.58%-2.73M
-617.10%-1.93M
-1409.03%-2.34M
-1151.79%-2.44M
-52.08%-365.00K
-220.24%-269.00K
-86.75%-155.00K
---195.00K
---240.00K
---84.00K
---83.00K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
--246.00K
--416.00K
-20.39%82.00K
920.00%102.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-28.47%103.00K
--10.00K
--88.00K
--112.00K
--144.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí vốn
--246.00K
--416.00K
-20.39%82.00K
920.00%102.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-28.47%103.00K
--10.00K
--88.00K
--112.00K
--144.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
--246.00K
--416.00K
-20.39%82.00K
920.00%102.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-28.47%103.00K
--10.00K
--88.00K
--112.00K
--144.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
100.00%0.00
--0.00
--1.80M
--1.96M
---3.76M
----
----
----
----
----
--3.94M
---3.94M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
93.46%-246.00K
---416.00K
1765.05%1.72M
18710.00%1.86M
-4172.73%-3.76M
100.00%0.00
-102.71%-103.00K
99.75%-10.00K
---88.00K
---112.00K
--3.79M
---3.94M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-85.22%1.51M
668.20%5.85M
114.29%45.00K
435.71%450.00K
--10.25M
--761.00K
-81.08%21.00K
-99.66%84.00K
-100.00%0.00
--0.00
--111.00K
1218550.00%24.37M
46.55%510.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.69%2.00K
61.86%348.00K
87382.35%14.84M
102.62%695.00K
948.39%650.00K
-6.93%215.00K
---17.00K
--343.00K
--62.00K
--231.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
835.29%125.00K
102.62%695.00K
948.39%650.00K
-6.93%215.00K
---17.00K
--343.00K
--62.00K
--231.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-85.22%1.51M
--5.83M
--44.00K
--450.00K
--10.25M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
-88.79%12.00K
-95.24%1.00K
-100.00%0.00
----
--107.00K
-81.08%21.00K
-92.23%8.00K
----
--0.00
--111.00K
5050.00%103.00K
----
--0.00
--0.00
--2.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--16.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
----
--5.83M
--44.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-85.22%1.51M
668.20%5.85M
114.29%45.00K
435.71%450.00K
--10.25M
--761.00K
-81.08%21.00K
-99.66%84.00K
-100.00%0.00
--0.00
--111.00K
1218550.00%24.37M
46.55%510.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.69%2.00K
61.86%348.00K
87382.35%14.84M
102.62%695.00K
948.39%650.00K
-6.93%215.00K
---17.00K
--343.00K
--62.00K
--231.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
82.33%4.44M
-67.17%1.91M
-64.05%3.31M
-64.96%4.45M
-85.02%2.43M
-69.68%5.82M
-47.06%9.21M
1181.62%12.69M
351.84%16.24M
193.31%19.21M
87.63%17.40M
-91.16%990.00K
-72.76%3.59M
723.77%6.55M
1894.41%9.27M
13234.52%11.20M
54866.67%13.19M
236.86%795.00K
254.96%465.00K
-45.10%84.00K
380.00%24.00K
--236.00K
--131.00K
--153.00K
--5.00K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-216.29%-2.34M
174.43%2.52M
58.68%-1.40M
67.38%-1.13M
156.69%2.01M
-14.18%-3.39M
-287.39%-3.39M
-121.18%-3.48M
-36.37%-3.55M
-0.51%-2.97M
166.35%1.81M
951.63%16.41M
-30.79%-2.60M
-123.84%-2.96M
-925.76%-2.73M
-605.77%-1.93M
-3418.33%-1.99M
5947.64%12.40M
214.29%330.00K
1831.82%381.00K
-59.46%60.00K
---212.00K
--105.00K
---22.00K
--148.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-52.88%2.10M
82.33%4.44M
-67.17%1.91M
-64.05%3.31M
-64.96%4.45M
-85.02%2.43M
-69.68%5.82M
-47.06%9.21M
1181.62%12.69M
351.84%16.24M
193.31%19.21M
87.63%17.40M
-91.16%990.00K
-72.76%3.59M
723.77%6.55M
1894.41%9.27M
13234.52%11.20M
54866.67%13.19M
236.86%795.00K
254.96%465.00K
-45.10%84.00K
--24.00K
--236.00K
--131.00K
--153.00K
Dòng tiền tự do
13.87%-3.86M
19.99%-3.32M
4.90%-3.24M
0.37%-3.55M
-26.08%-4.48M
-39.80%-4.15M
-52.05%-3.41M
11.51%-3.56M
---3.55M
---2.97M
---2.24M
---4.02M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Heartbeam Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Heartbeam Inc đã tạo ra -13.99M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Heartbeam Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Heartbeam Inc đã tăng 3.34% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Heartbeam Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Heartbeam Inc đã chi 600.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Heartbeam Inc đã thay đổi như thế nào?

Heartbeam Inc đã sử dụng 16.59M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với BEAT?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Heartbeam Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -14.59M, phản ánh sự thay đổi 0.57% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.