tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Black Diamond Therapeutics Inc

BDTX
Thêm vào danh sách theo dõi
1.885USD
-0.015-0.79%
Giờ giao dịch 09/24, 13:14ET
108.01MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BDTX

Theo dõi tình hình tài chính của Black Diamond Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
108.01M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-2.47
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.76
Doanh thu
70.00M
Lợi nhuận ròng
-69.68M
ROE
-35.16%
ROA
-27.95%

Ngày công bố lợi nhuận của Black Diamond Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
-0.17/-0.20
Doanh thu / Dự báo
0.00/0.00

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
7.13%-0.17
-115.82%-0.16
6.19%-0.26
45.78%-0.15
48.49%-0.19
383.67%1.00
24.77%-0.28
39.04%-0.28
31.18%-0.36
38.52%-0.35
35.21%-0.38
---0.45
---0.52
---0.57
---0.58
---1.93
----
----
----
----
Doanh thu
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--70.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
6.21%-9.90M
-115.98%-9.04M
5.44%-15.12M
45.38%-8.50M
46.95%-10.56M
410.24%56.54M
17.64%-15.98M
32.38%-15.56M
-3.95%-19.91M
12.69%-18.23M
7.92%-19.41M
-6.25%-23.01M
16.48%-19.15M
18.16%-20.88M
18.51%-21.08M
38.27%-21.65M
33.25%-22.93M
15.82%-25.51M
-14.32%-25.87M
-95.83%-35.08M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
--80.77%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
----
----
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--70.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
10.16%-12.06M
-120.65%-11.26M
43.85%-10.26M
39.45%-10.98M
39.36%-13.42M
369.34%54.53M
12.37%-18.27M
24.50%-18.13M
-10.47%-22.13M
6.10%-20.25M
4.56%-20.86M
-8.53%-24.01M
13.55%-20.03M
16.04%-21.56M
16.21%-21.85M
37.44%-22.12M
33.25%-23.17M
16.39%-25.68M
-12.50%-26.08M
-91.36%-35.36M
Lợi nhuận ròng
6.21%-9.90M
-115.98%-9.04M
5.44%-15.12M
45.38%-8.50M
46.95%-10.56M
410.24%56.54M
17.64%-15.98M
32.38%-15.56M
-3.95%-19.91M
12.69%-18.23M
7.92%-19.41M
-6.25%-23.01M
16.48%-19.15M
18.16%-20.88M
18.51%-21.08M
38.27%-21.65M
33.25%-22.93M
15.82%-25.51M
-14.32%-25.87M
-95.83%-35.08M
Tài sản ngắn hạn
-21.35%115.39M
-21.01%122.97M
30.90%132.44M
20.30%138.99M
15.76%146.73M
31.04%155.68M
-24.51%101.18M
-21.43%115.54M
36.31%126.75M
10.03%118.81M
4.96%134.03M
-2.60%147.05M
-44.83%92.99M
-42.66%107.98M
-40.80%127.71M
-37.50%150.98M
-37.79%168.56M
-36.67%188.30M
-32.50%215.70M
-28.20%241.55M
Tổng nợ ngắn hạn
-5.72%15.84M
-13.73%14.53M
-23.54%15.73M
-25.26%15.54M
-8.86%16.80M
-0.04%16.85M
4.72%20.57M
38.06%20.80M
32.67%18.44M
31.19%16.85M
28.73%19.65M
-28.74%15.07M
-29.47%13.90M
-34.01%12.85M
-35.45%15.26M
-19.79%21.14M
-16.09%19.71M
4.09%19.47M
66.28%23.64M
132.44%26.36M
Tổng tài sản
-24.86%125.03M
-24.58%132.92M
16.61%143.01M
14.39%157.73M
10.93%166.38M
23.66%176.25M
-22.66%122.64M
-20.01%137.90M
25.11%149.99M
5.12%142.52M
1.48%158.57M
-4.45%172.38M
-39.71%119.88M
-38.23%135.58M
-36.91%156.25M
-34.19%180.42M
-30.93%198.83M
-29.94%219.48M
-24.87%247.68M
-20.87%274.13M
Tổng các khoản nợ
-14.32%28.94M
-17.58%28.62M
-21.74%30.80M
-21.96%31.58M
-13.32%33.77M
-9.12%34.73M
-5.92%39.35M
6.32%40.47M
3.41%38.97M
2.20%38.22M
3.13%41.83M
-19.33%38.06M
-18.90%37.68M
-20.31%37.39M
-21.67%40.56M
-14.49%47.19M
26.05%46.46M
44.35%46.92M
136.32%51.78M
189.04%55.18M
Tổng vốn chủ sở hữu
-27.54%96.09M
-26.30%104.30M
34.73%112.21M
29.48%126.15M
19.45%132.61M
35.67%141.52M
-28.66%83.28M
-27.47%97.43M
35.06%111.02M
6.23%104.31M
0.90%116.74M
0.82%134.32M
-46.05%82.20M
-43.10%98.19M
-40.94%115.69M
-39.15%133.23M
-39.30%152.37M
-38.54%172.56M
-36.35%195.90M
-33.11%218.95M
Thu nhập hoạt động ròng
13.00%-7.97M
-119.16%-10.23M
54.92%-6.79M
30.67%-7.85M
37.80%-9.16M
351.95%53.41M
-7.87%-15.05M
38.33%-11.32M
-2.49%-14.73M
-5.83%-21.20M
36.39%-13.96M
-11.45%-18.36M
20.47%-14.37M
29.96%-20.03M
8.76%-21.94M
37.78%-16.48M
28.21%-18.07M
-16.95%-28.60M
-52.44%-24.05M
-130.56%-26.48M
Đầu tư ròng
94.72%-3.12M
128.15%19.50M
-110.40%-2.89M
291.70%8.59M
-8093.65%-59.15M
162.23%8.55M
126.70%27.77M
105.79%2.19M
-95.69%740.00K
-155.37%-13.73M
427.52%12.25M
-361.14%-37.88M
-13.29%17.18M
48.28%24.81M
-94.63%2.32M
-59.36%14.51M
-58.90%19.81M
381.55%16.73M
750.45%43.24M
676.53%35.70M
Tài chính thuần
287.07%217.00K
-678.13%-185.00K
-167.35%-196.00K
153.17%134.00K
-100.54%-116.00K
-99.23%32.00K
732.61%291.00K
-100.35%-252.00K
--21.38M
7998.04%4.13M
-64.29%-46.00K
138221.15%71.93M
--0.00
-66.67%51.00K
---28.00K
-18.75%52.00K
-100.00%0.00
-68.19%153.00K
-100.00%0.00
-76.30%64.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Black Diamond Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Black Diamond Therapeutics Inc, tổng doanh thu đạt 70.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.00M.

Tài sản ngắn hạn của Black Diamond Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Black Diamond Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 132.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.90.

Tổng tài sản của Black Diamond Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Black Diamond Therapeutics Inc là 143.01M, bao gồm 132.44M tài sản ngắn hạn và 10.57M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Black Diamond Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Black Diamond Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Black Diamond Therapeutics Inc là 30.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.74.

Tổng vốn chủ sở hữu của Black Diamond Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Black Diamond Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Black Diamond Therapeutics Inc là 112.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.73.

Thu nhập hoạt động thuần của Black Diamond Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Black Diamond Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Black Diamond Therapeutics Inc là 19.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 125.22.

Giá trị đầu tư ròng của Black Diamond Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Black Diamond Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Black Diamond Therapeutics Inc là -44.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -364.65.

Giá trị huy động vốn ròng của Black Diamond Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Black Diamond Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Black Diamond Therapeutics Inc là -146.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -100.57.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Black Diamond Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Black Diamond Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 131.06.

Thu nhập ròng của Black Diamond Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Black Diamond Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là 22.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 132.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Black Diamond Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Black Diamond Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 22.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 132.84.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Black Diamond Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Black Diamond Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 16.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 133.98.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Black Diamond Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Black Diamond Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 19.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 125.22.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.