tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Black Diamond Therapeutics Inc

BDTX
Thêm vào danh sách theo dõi
1.690USD
-0.025-1.46%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
96.84MVốn hóa
LỗP/E TTM

BDTX Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Black Diamond Therapeutics Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-119.16%-10.23M
54.92%-6.79M
30.67%-7.85M
37.80%-9.16M
351.95%53.41M
-7.87%-15.05M
38.33%-11.32M
-2.49%-14.73M
-5.83%-21.20M
36.39%-13.96M
-11.45%-18.36M
20.47%-14.37M
29.96%-20.03M
8.76%-21.94M
37.78%-16.48M
28.21%-18.07M
-16.95%-28.60M
-52.44%-24.05M
-130.56%-26.48M
-85.49%-25.16M
-116.05%-24.45M
-110.01%-15.77M
-119.62%-11.49M
-171.34%-13.57M
-64.57%-11.32M
-215.06%-7.51M
-181.79%-5.23M
---5.00M
---6.88M
---2.38M
---1.86M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-115.98%-9.04M
5.44%-15.12M
45.38%-8.50M
46.95%-10.56M
410.24%56.54M
17.64%-15.98M
32.38%-15.56M
-3.95%-19.91M
12.69%-18.23M
7.92%-19.41M
-6.25%-23.01M
16.48%-19.15M
18.16%-20.88M
18.51%-21.08M
38.27%-21.65M
33.25%-22.93M
15.82%-25.51M
-14.32%-25.87M
-95.83%-35.08M
-135.75%-34.35M
-149.49%-30.30M
-129.12%-22.63M
-93.31%-17.91M
-18.59%-14.57M
-217.27%-12.14M
-222.08%-9.88M
-292.63%-9.27M
---12.29M
---3.83M
---3.07M
---2.36M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-68.97%27.00K
8622.35%7.41M
0.00%86.00K
0.00%86.00K
1.16%87.00K
-1.16%85.00K
-25.22%86.00K
-24.56%86.00K
-29.51%86.00K
-31.75%86.00K
-10.85%115.00K
-10.94%114.00K
-2.40%122.00K
2.44%126.00K
200.00%129.00K
540.00%128.00K
557.89%125.00K
720.00%123.00K
207.14%43.00K
53.85%20.00K
90.00%19.00K
66.67%15.00K
7.69%14.00K
0.00%13.00K
-16.67%10.00K
-25.00%9.00K
18.18%13.00K
--13.00K
--12.00K
--12.00K
--11.00K
Các mục phi tiền mặt khác
8.47%384.00K
1612.12%565.00K
283.46%499.00K
197.01%357.00K
273.53%354.00K
134.74%33.00K
-225.35%-272.00K
-151.18%-368.00K
-125.53%-204.00K
-112.48%-95.00K
-71.78%217.00K
-12.10%719.00K
-12.96%799.00K
-28.41%761.00K
-28.13%769.00K
-19.73%818.00K
-11.82%918.00K
-64.28%1.06M
369.52%1.07M
388.67%1.02M
2114.89%1.04M
--2.98M
---397.00K
---353.00K
--47.00K
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
41.94%-3.05M
-21.08%-988.00K
-167.65%-1.68M
-470.97%-805.00K
-15.12%-5.26M
-120.79%-816.00K
99.52%2.48M
-83.37%217.00K
-64.06%-4.57M
184.17%3.92M
-22.97%1.24M
97.13%1.30M
62.92%-2.79M
-70.74%-4.66M
-63.96%1.61M
-81.55%662.00K
-543.65%-7.51M
-293.00%-2.73M
-7.07%4.47M
4884.00%3.59M
252.80%1.69M
932.35%1.42M
133.84%4.81M
-104.21%-75.00K
64.86%-1.11M
-127.64%-170.00K
318.09%2.06M
--1.78M
---3.15M
--615.00K
--492.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
-35.84%-921.00K
-198.43%-251.00K
-48.76%475.00K
159.66%105.00K
30.32%-678.00K
60.38%255.00K
37.95%927.00K
-116.75%-176.00K
-354.05%-973.00K
-91.62%159.00K
-22.85%672.00K
17.17%1.05M
114.46%383.00K
254.77%1.90M
9.84%871.00K
694.04%897.00K
5.60%-2.65M
147.30%535.00K
98.25%793.00K
-113.25%-151.00K
27.10%-2.81M
-50.00%-1.13M
1150.00%400.00K
27.66%1.14M
-222.01%-3.85M
-25033.33%-754.00K
433.33%32.00K
--893.00K
---1.20M
---3.00K
--6.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
0.00%44.00K
0.00%44.00K
0.00%44.00K
113.06%44.00K
--44.00K
--44.00K
--44.00K
---337.00K
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
1100.00%10.00K
-100.00%0.00
0.00%6.00K
692.86%83.00K
91.67%-1.00K
300.00%2.00K
130.00%6.00K
72.55%-14.00K
---12.00K
-200.00%-1.00K
-25.00%-20.00K
-5000.00%-51.00K
100.00%0.00
--1.00K
---16.00K
---1.00K
---2.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
84.85%-190.00K
-85.22%175.00K
-1455.71%-949.00K
156.47%964.00K
-214.21%-1.25M
610.34%1.18M
--70.00K
---1.71M
--1.10M
---232.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-119.16%-10.23M
54.92%-6.79M
30.67%-7.85M
37.80%-9.16M
351.95%53.41M
-7.87%-15.05M
38.33%-11.32M
-2.49%-14.73M
-5.83%-21.20M
36.39%-13.96M
-11.45%-18.36M
20.47%-14.37M
29.96%-20.03M
8.76%-21.94M
37.78%-16.48M
28.21%-18.07M
-16.95%-28.60M
-52.44%-24.05M
-130.56%-26.48M
-85.49%-25.16M
-116.05%-24.45M
-110.01%-15.77M
-119.62%-11.49M
-171.34%-13.57M
-64.57%-11.32M
-215.06%-7.51M
-181.79%-5.23M
---5.00M
---6.88M
---2.38M
---1.86M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
100.00%0.00
62.50%-3.00K
97.92%-1.00K
73.68%-10.00K
---13.00K
---8.00K
-245.45%-48.00K
60.00%-38.00K
----
100.00%0.00
512.50%33.00K
-149.22%-95.00K
-100.00%0.00
-102.70%-9.00K
-100.54%-8.00K
-77.24%193.00K
-82.50%7.00K
205.50%333.00K
18512.50%1.49M
3292.00%848.00K
--40.00K
5350.00%109.00K
-27.27%8.00K
1350.00%25.00K
-100.00%0.00
-60.00%2.00K
10.00%11.00K
---2.00K
--10.00K
--5.00K
--10.00K
Chi phí vốn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--33.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
-77.24%193.00K
-82.50%7.00K
205.50%333.00K
7103.03%2.38M
3292.00%848.00K
--40.00K
5350.00%109.00K
200.00%33.00K
--25.00K
-100.00%0.00
-60.00%2.00K
10.00%11.00K
----
--10.00K
--5.00K
--10.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
100.00%0.00
62.50%-3.00K
97.92%-1.00K
73.68%-10.00K
---13.00K
---8.00K
-245.45%-48.00K
60.00%-38.00K
----
100.00%0.00
512.50%33.00K
-149.22%-95.00K
-100.00%0.00
-102.70%-9.00K
-100.54%-8.00K
-77.24%193.00K
-82.50%7.00K
205.50%333.00K
18512.50%1.49M
3292.00%848.00K
--40.00K
5350.00%109.00K
-27.27%8.00K
1350.00%25.00K
-100.00%0.00
-60.00%2.00K
10.00%11.00K
---2.00K
--10.00K
--5.00K
--10.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
128.50%19.50M
-110.42%-2.89M
300.42%8.59M
-8527.78%-59.16M
162.14%8.53M
126.64%27.76M
105.67%2.15M
-95.89%702.00K
-155.37%-13.73M
429.57%12.25M
-361.06%-37.85M
-14.60%17.08M
48.22%24.81M
-94.69%2.31M
-61.01%14.50M
-59.22%20.00M
376.27%16.74M
766.39%43.58M
707.51%37.19M
117.54%49.05M
--3.51M
---6.54M
--4.61M
---279.62M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--25.00K
---10.00K
----
----
--0.00
--0.00
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
128.15%19.50M
-110.40%-2.89M
291.70%8.59M
-8093.65%-59.15M
162.23%8.55M
126.70%27.77M
105.79%2.19M
-95.69%740.00K
-155.37%-13.73M
427.52%12.25M
-361.14%-37.88M
-13.29%17.18M
48.28%24.81M
-94.63%2.32M
-59.36%14.51M
-58.90%19.81M
381.55%16.73M
750.45%43.24M
676.53%35.70M
117.24%48.20M
--3.47M
-29004.35%-6.65M
21990.48%4.60M
-13982100.00%-279.64M
100.00%0.00
560.00%23.00K
-110.00%-21.00K
--2.00K
---10.00K
---5.00K
---10.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-678.13%-185.00K
-167.35%-196.00K
153.17%134.00K
-100.54%-116.00K
-99.23%32.00K
732.61%291.00K
-100.35%-252.00K
--21.38M
7998.04%4.13M
-64.29%-46.00K
138221.15%71.93M
--0.00
-66.67%51.00K
---28.00K
-18.75%52.00K
-100.00%0.00
-68.19%153.00K
-100.00%0.00
-76.30%64.00K
--184.00K
-99.78%481.00K
-99.01%830.00K
-99.39%270.00K
100.00%0.00
--213.84M
76.43%83.50M
787.53%44.26M
---70.00K
--0.00
--47.33M
--4.99M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.70%-500.00K
--21.01M
--3.98M
--0.00
--71.85M
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--213.84M
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
79.25%84.83M
795.71%44.67M
----
----
--47.33M
--4.99M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-678.13%-185.00K
-167.35%-196.00K
-45.97%134.00K
-131.87%-116.00K
-78.67%32.00K
732.61%291.00K
222.08%248.00K
--364.00K
194.12%150.00K
-64.29%-46.00K
48.08%77.00K
--0.00
-66.67%51.00K
---28.00K
-18.75%52.00K
-100.00%0.00
-68.19%153.00K
-100.00%0.00
-76.30%64.00K
--184.00K
--481.00K
--830.00K
--270.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
----
---1.33M
---408.00K
---70.00K
----
--0.00
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-678.13%-185.00K
-167.35%-196.00K
153.17%134.00K
-100.54%-116.00K
-99.23%32.00K
732.61%291.00K
-100.35%-252.00K
--21.38M
7998.04%4.13M
-64.29%-46.00K
138221.15%71.93M
--0.00
-66.67%51.00K
---28.00K
-18.75%52.00K
-100.00%0.00
-68.19%153.00K
-100.00%0.00
-76.30%64.00K
--184.00K
-99.78%481.00K
-99.01%830.00K
-99.39%270.00K
100.00%0.00
--213.84M
76.43%83.50M
787.53%44.26M
---70.00K
--0.00
--47.33M
--4.99M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-41.43%21.82M
30.68%31.69M
-8.37%30.82M
278.21%99.25M
-34.69%37.26M
-58.75%24.25M
-21.99%33.63M
-34.90%26.24M
60.76%57.04M
6.66%58.80M
-24.42%43.12M
-27.11%40.31M
-47.06%35.48M
15.27%55.13M
47.99%57.05M
260.80%55.30M
87.07%67.02M
-16.71%47.83M
-39.81%38.55M
-95.71%15.33M
-76.84%35.83M
-27.05%57.42M
61.29%64.04M
697.92%357.25M
199.50%154.72M
1070.64%78.71M
1001.97%39.70M
--44.77M
--51.66M
--6.72M
--3.60M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-85.35%9.08M
-175.91%-9.87M
109.32%874.00K
-1025.70%-68.43M
301.24%61.99M
841.87%13.01M
-159.83%-9.38M
163.34%7.39M
-738.27%-30.80M
91.08%-1.75M
918.00%15.68M
61.23%2.81M
141.18%4.83M
-202.34%-19.64M
-120.66%-1.92M
-92.50%1.74M
42.84%-11.72M
188.90%19.20M
240.19%9.28M
107.92%23.22M
-110.12%-20.50M
-128.41%-21.59M
-116.97%-6.62M
-5685.46%-293.21M
3040.26%202.53M
69.15%76.01M
1149.92%39.01M
---5.07M
---6.89M
--44.94M
--3.12M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-68.86%30.90M
-41.43%21.82M
30.68%31.69M
-8.37%30.82M
278.21%99.25M
-34.69%37.26M
-58.75%24.25M
-21.99%33.63M
-34.90%26.24M
60.76%57.04M
6.66%58.80M
-24.42%43.12M
-27.11%40.31M
-47.06%35.48M
15.27%55.13M
47.99%57.05M
260.80%55.30M
87.07%67.02M
-16.71%47.83M
-39.81%38.55M
-95.71%15.33M
-76.84%35.83M
-27.05%57.42M
61.29%64.04M
697.92%357.25M
199.50%154.72M
1070.64%78.71M
--39.70M
--44.77M
--51.66M
--6.72M
Dòng tiền tự do
-119.16%-10.23M
54.92%-6.79M
30.67%-7.85M
37.80%-9.16M
351.95%53.41M
-7.87%-15.05M
38.45%-11.32M
-2.49%-14.73M
-5.83%-21.20M
36.39%-13.96M
-11.65%-18.39M
21.31%-14.37M
29.98%-20.03M
10.01%-21.94M
42.91%-16.48M
29.80%-18.26M
-16.79%-28.61M
-53.49%-24.38M
-150.53%-28.86M
-91.38%-26.01M
-116.41%-24.50M
-111.41%-15.88M
-119.79%-11.52M
---13.59M
-64.33%-11.32M
-214.48%-7.51M
-180.87%-5.24M
----
---6.89M
---2.39M
---1.87M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Black Diamond Therapeutics Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Black Diamond Therapeutics Inc đã tạo ra 29.61M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Black Diamond Therapeutics Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Black Diamond Therapeutics Inc đã tăng 147.53% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Black Diamond Therapeutics Inc đã thay đổi như thế nào?

Black Diamond Therapeutics Inc đã sử dụng -146.00K cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với BDTX?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Black Diamond Therapeutics Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 29.61M, phản ánh sự thay đổi 147.53% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.