tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Biodesix Inc

BDSX
Thêm vào danh sách theo dõi
22.000USD
-0.320-1.43%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
227.83MVốn hóa
LỗP/E TTM

BDSX Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Biodesix Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-18.21%-10.17M
118.99%778.00K
16.79%-8.88M
64.63%-6.57M
43.82%-8.60M
66.65%-4.10M
-178.04%-10.67M
-2081.96%-18.57M
-99.21%-15.31M
-2.80%-12.28M
62.85%-3.84M
109.77%937.00K
41.32%-7.69M
-17.17%-11.95M
-32.62%-10.33M
-980.18%-9.59M
-15.65%-13.10M
-16.46%-10.20M
-106.63%-7.79M
--1.09M
---11.33M
---8.76M
---3.77M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
29.80%-7.79M
51.76%-3.98M
15.03%-8.72M
-6.11%-11.47M
18.46%-11.10M
9.72%-8.25M
6.31%-10.26M
19.08%-10.81M
27.21%-13.61M
55.06%-9.14M
20.07%-10.95M
15.60%-13.36M
-19.99%-18.70M
-53.12%-20.34M
-18.98%-13.70M
-38.78%-15.82M
-123.90%-15.59M
-193.01%-13.28M
-30.16%-11.51M
---11.40M
---6.96M
---4.53M
---8.85M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-7.40%1.40M
-10.57%1.39M
-5.23%1.41M
-1.15%1.46M
1.68%1.51M
55.04%1.55M
90.79%1.49M
88.65%1.48M
84.84%1.49M
11.47%1.00M
-12.43%782.00K
-12.69%784.00K
-18.60%805.00K
5.03%898.00K
11.63%893.00K
15.57%898.00K
32.57%989.00K
17.28%855.00K
2.17%800.00K
--777.00K
--746.00K
--729.00K
--783.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-47.54%395.00K
-37.61%423.00K
105.19%303.00K
101.73%216.00K
132.54%753.00K
165.38%678.00K
-281.80%-5.83M
-683.47%-12.49M
-202.66%-2.31M
-121.66%-1.04M
-12.61%3.21M
-53.13%2.14M
80.75%2.25M
300.25%4.79M
281.96%3.67M
324.54%4.57M
-35.89%1.25M
-8.00%1.20M
-170.63%-2.02M
--1.08M
--1.94M
--1.30M
--2.86M
Thay đổi trong vốn lưu động
-615.29%-5.29M
183.64%1.87M
-221.50%-2.93M
7.43%2.18M
78.95%-739.00K
115.76%660.00K
11.45%2.41M
-80.29%2.03M
-161.86%-3.51M
-767.04%-4.19M
191.51%2.17M
1807.12%10.31M
618.36%5.68M
369.53%628.00K
-166.56%-2.37M
-105.98%-604.00K
87.60%-1.09M
97.68%-233.00K
272.36%3.56M
--10.10M
---8.83M
---10.05M
--955.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
-153.98%-488.00K
460.44%3.61M
-381.01%-5.22M
155.69%181.00K
138.57%904.00K
71.72%-1.00M
205.75%1.86M
-153.02%-325.00K
-7003.03%-2.34M
-380.98%-3.54M
-277.22%-1.76M
136.51%613.00K
57.69%-33.00K
15.69%-736.00K
-60.27%992.00K
-112.83%-1.68M
97.60%-78.00K
91.35%-873.00K
201.92%2.50M
--13.09M
---3.26M
---10.09M
---2.45M
-Thay đổi hàng tồn kho
--20.00K
1300.00%28.00K
25.00%10.00K
175.00%11.00K
----
-96.08%2.00K
--8.00K
-95.29%4.00K
-73.33%8.00K
-26.09%51.00K
-100.00%0.00
-45.51%85.00K
-92.08%30.00K
--69.00K
--302.00K
--156.00K
--379.00K
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-20.95%-2.34M
-42.50%974.00K
-21.86%486.00K
321.08%2.34M
-57.05%-1.94M
122.89%1.69M
141.94%622.00K
-83.01%555.00K
39.24%-1.23M
698.43%760.00K
-370.13%-1.48M
2897.25%3.27M
-55.75%-2.03M
-106.91%-127.00K
187.43%549.00K
102.94%109.00K
77.30%-1.30M
-70.77%1.84M
-96.58%191.00K
---3.71M
---5.74M
--6.29M
--5.58M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-685.65%-1.35M
-1255.81%-583.00K
65.29%-109.00K
-94.77%83.00K
151.45%230.00K
94.84%-43.00K
-174.23%-314.00K
94.85%1.59M
-183.71%-447.00K
-35.83%-834.00K
112.44%423.00K
-38.40%815.00K
78.00%534.00K
52.29%-614.00K
-363.57%-3.40M
39.41%1.32M
-76.78%300.00K
68.67%-1.29M
137.81%1.29M
--949.00K
--1.29M
---4.11M
---3.41M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-1022.89%-766.00K
-7260.00%-1.84M
953.47%2.13M
-282.41%-197.00K
324.32%83.00K
93.06%-25.00K
145.50%202.00K
235.00%108.00K
-128.68%-37.00K
-57.89%-360.00K
25.13%-444.00K
70.15%-80.00K
204.03%129.00K
-353.33%-228.00K
-40.52%-593.00K
-18.58%-268.00K
88.97%-124.00K
104.20%90.00K
-134.09%-422.00K
---226.00K
---1.12M
---2.14M
--1.24M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-18.21%-10.17M
118.99%778.00K
16.79%-8.88M
64.63%-6.57M
43.82%-8.60M
66.65%-4.10M
-178.04%-10.67M
-2081.96%-18.57M
-99.21%-15.31M
-2.80%-12.28M
62.85%-3.84M
109.77%937.00K
41.32%-7.69M
-17.17%-11.95M
-32.62%-10.33M
-980.18%-9.59M
-15.65%-13.10M
-16.46%-10.20M
-106.63%-7.79M
--1.09M
---11.33M
---8.76M
---3.77M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
5.11%144.00K
-88.24%104.00K
-76.57%67.00K
-95.24%95.00K
-49.82%137.00K
-70.54%884.00K
-95.14%286.00K
-69.14%2.00M
-96.46%273.00K
51.03%3.00M
621.84%5.88M
1603.16%6.47M
2089.20%7.71M
209.98%1.99M
-21.79%815.00K
9.20%380.00K
-31.78%352.00K
18.05%641.00K
-20.82%1.04M
--348.00K
--516.00K
--543.00K
--1.32M
Chi phí vốn
5.11%144.00K
-88.24%104.00K
-76.57%67.00K
-95.24%95.00K
-49.82%137.00K
-70.54%884.00K
-95.14%286.00K
-69.14%2.00M
-96.46%273.00K
51.03%3.00M
621.84%5.88M
1603.16%6.47M
2089.20%7.71M
209.98%1.99M
-21.79%815.00K
9.20%380.00K
-31.78%352.00K
18.05%641.00K
-20.82%1.04M
--348.00K
--516.00K
--543.00K
--1.32M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
9.46%81.00K
-89.75%86.00K
-79.22%48.00K
-97.35%51.00K
-68.38%74.00K
-71.88%839.00K
-96.05%231.00K
-69.99%1.93M
-96.95%234.00K
54.61%2.98M
651.87%5.84M
1850.46%6.42M
2829.77%7.68M
264.15%1.93M
-19.40%777.00K
17.08%329.00K
-43.78%262.00K
14.72%530.00K
-22.94%964.00K
--281.00K
--466.00K
--462.00K
--1.25M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
0.00%63.00K
-60.00%18.00K
-65.45%19.00K
-38.03%44.00K
61.54%63.00K
164.71%45.00K
34.15%55.00K
29.09%71.00K
30.00%39.00K
-70.18%17.00K
7.89%41.00K
7.84%55.00K
-66.67%30.00K
-48.65%57.00K
-51.28%38.00K
-23.88%51.00K
80.00%90.00K
37.04%111.00K
20.00%78.00K
--67.00K
--50.00K
--81.00K
--65.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---250.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-5.11%-144.00K
88.24%-104.00K
76.57%-67.00K
95.24%-95.00K
49.82%-137.00K
70.54%-884.00K
95.14%-286.00K
69.14%-2.00M
96.46%-273.00K
-51.03%-3.00M
-621.84%-5.88M
-1603.16%-6.47M
-2089.20%-7.71M
-209.98%-1.99M
21.79%-815.00K
-9.20%-380.00K
31.78%-352.00K
-18.05%-641.00K
33.46%-1.04M
---348.00K
---516.00K
---543.00K
---1.57M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
17319.59%16.90M
1044.20%1.71M
3248.61%4.82M
-80.92%9.79M
-87.74%97.00K
-100.83%-181.00K
-98.82%144.00K
2301.55%51.30M
132.67%791.00K
-48.08%21.73M
636.51%12.15M
-110.53%-2.33M
14.57%-2.42M
1059.16%41.85M
-671.97%-2.27M
7861.51%22.13M
-157.24%-2.83M
-106.70%-4.36M
4300.00%396.00K
--278.00K
--4.95M
--65.08M
--9.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
28.57%-5.00K
61.54%-5.00K
69.23%-4.00K
83391.67%9.99M
46.15%-7.00K
-100.13%-13.00K
-8.33%-13.00K
0.00%-12.00K
-8.33%-13.00K
55.22%9.99M
99.40%-12.00K
-100.10%-12.00K
-113.04%-12.00K
132.16%6.43M
-40160.00%-2.01M
15880.00%11.98M
-97.99%92.00K
---20.00M
-100.05%-5.00K
--75.00K
--4.58M
--0.00
--9.87M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--17.57M
--2.32M
--5.18M
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--55.00M
--625.00K
-69.19%12.81M
736.48%15.32M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
154.37%41.57M
--1.83M
--14.54M
--1.60M
-77.30%16.34M
----
----
----
--72.00M
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
--1.00K
----
----
----
----
500.00%6.00K
300.00%12.00K
-95.06%4.00K
-50.00%3.00K
-99.17%1.00K
-94.74%3.00K
376.47%81.00K
-92.00%6.00K
300.00%120.00K
-5.00%57.00K
-91.67%17.00K
-84.21%75.00K
-97.72%30.00K
328.57%60.00K
--204.00K
--475.00K
--1.31M
--14.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-741.35%-667.00K
-248.28%-606.00K
-346.90%-358.00K
94.43%-206.00K
-40.91%104.00K
83.74%-174.00K
104.60%145.00K
-54.06%-3.70M
107.29%176.00K
82.96%-1.07M
-47.43%-3.15M
45.54%-2.40M
47.50%-2.42M
-757.65%-6.28M
-727.57%-2.14M
-440400.00%-4.41M
-4159.26%-4.60M
91.12%-732.00K
103.45%341.00K
---1.00K
---108.00K
---8.24M
---9.88M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
17319.59%16.90M
1044.20%1.71M
3248.61%4.82M
-80.92%9.79M
-87.74%97.00K
-100.83%-181.00K
-98.82%144.00K
2301.55%51.30M
132.67%791.00K
-48.08%21.73M
636.51%12.15M
-110.53%-2.33M
14.57%-2.42M
1059.16%41.85M
-671.97%-2.27M
7861.51%22.13M
-157.24%-2.83M
-106.70%-4.36M
4300.00%396.00K
--278.00K
--4.95M
--65.08M
--9.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-27.56%19.07M
-47.00%16.69M
-50.80%20.82M
52.79%17.69M
-0.15%26.33M
58.04%31.49M
141.80%42.31M
-54.35%11.58M
-38.92%26.37M
30.57%19.93M
-38.98%17.50M
53.58%25.36M
31.64%43.17M
-68.21%15.26M
-49.19%28.67M
-70.20%16.51M
-47.36%32.80M
635.17%48.00M
375.96%56.44M
--55.41M
--62.31M
--6.53M
--11.86M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
176.20%6.58M
146.17%2.38M
61.86%-4.12M
-89.83%3.13M
41.58%-8.64M
-180.09%-5.16M
-544.80%-10.81M
490.69%30.73M
16.95%-14.79M
-76.91%6.44M
118.13%2.43M
-164.68%-7.87M
-9.38%-17.81M
283.63%27.91M
-58.97%-13.41M
1092.06%12.16M
-136.32%-16.29M
-127.25%-15.20M
-58.36%-8.44M
--1.02M
---6.89M
--55.78M
---5.33M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
45.05%25.66M
-27.56%19.07M
-47.00%16.69M
-50.80%20.82M
52.79%17.69M
-0.15%26.33M
58.04%31.49M
141.80%42.31M
-54.35%11.58M
-38.92%26.37M
30.57%19.93M
-38.98%17.50M
53.58%25.36M
31.64%43.17M
-68.21%15.26M
-49.19%28.67M
-70.20%16.51M
-47.36%32.80M
635.05%48.00M
--56.44M
--55.41M
--62.31M
--6.53M
Dòng tiền tự do
-18.00%-10.31M
113.53%674.00K
18.35%-8.95M
67.61%-6.66M
43.92%-8.74M
67.42%-4.98M
-12.71%-10.96M
-271.60%-20.57M
-1.25%-15.58M
-9.68%-15.28M
12.78%-9.72M
44.51%-5.54M
-14.43%-15.39M
-28.58%-13.94M
-26.20%-11.15M
-1444.20%-9.97M
-13.59%-13.45M
-16.55%-10.84M
-73.65%-8.83M
--742.00K
---11.84M
---9.30M
---5.09M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Biodesix Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Biodesix Inc đã tạo ra -23.27M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Biodesix Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Biodesix Inc đã tăng 52.17% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Biodesix Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Biodesix Inc đã chi 403.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Biodesix Inc đã thay đổi như thế nào?

Biodesix Inc đã sử dụng 16.42M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với BDSX?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Biodesix Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -23.67M, phản ánh sự thay đổi 54.55% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.