tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bain Capital Specialty Finance Inc

BCSF
Thêm vào danh sách theo dõi
12.420USD
-0.090-0.72%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
805.67MVốn hóa
10.95P/E TTM

Tình hình tài chính của BCSF

Theo dõi tình hình tài chính của Bain Capital Specialty Finance Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Bain Capital Specialty Finance Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
--/0.42
Doanh thu / Dự báo
--/64.44M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
250.40M
-9.73%
EPS(YoY)
1.52
-17.63%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-88.16%0.05
24.92%0.43
-43.76%0.29
-18.84%0.37
-18.80%0.44
-28.73%0.34
-2.24%0.51
-0.28%0.45
19.84%0.54
-28.62%0.48
--0.52
--0.45
--0.45
--0.67
--0.96
----
----
----
----
----
Doanh thu
-33.31%42.20M
7.23%66.32M
-20.86%56.70M
-6.08%64.10M
-16.35%63.28M
-13.02%61.85M
1.49%71.65M
3.44%68.24M
5.26%75.64M
-12.95%71.11M
77.55%70.60M
53.86%65.97M
23.93%71.86M
57.33%81.69M
-22.23%39.76M
-36.00%42.88M
-2.41%57.99M
-21.24%51.92M
-33.45%51.13M
35.02%67.00M
Lợi nhuận ròng
-88.12%3.39M
25.51%27.78M
-43.49%18.70M
-18.45%23.72M
-18.66%28.55M
-28.74%22.14M
-2.24%33.10M
-0.28%29.09M
19.84%35.09M
-28.62%31.06M
206.36%33.86M
69.31%29.17M
-13.05%29.29M
95.34%43.52M
-52.66%11.05M
-59.40%17.23M
6.07%33.68M
-43.59%22.28M
-54.64%23.34M
94.90%42.43M
Biên lợi nhuận ròng
-82.19%8.03%
17.05%41.89%
-28.59%32.98%
-13.18%37.01%
-2.76%45.12%
-18.07%35.79%
-3.68%46.19%
-3.59%42.63%
13.85%46.39%
-18.01%43.68%
--47.96%
--44.22%
--40.75%
--53.27%
--44.06%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.54%98.34%
0.21%98.92%
-0.04%98.74%
0.40%98.89%
-0.07%98.87%
-0.20%98.72%
-0.14%98.79%
-0.83%98.49%
-0.25%98.94%
0.34%98.92%
--98.92%
--99.32%
--99.19%
--98.59%
--98.72%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1.80%55.91%
4.58%55.24%
7.75%55.09%
15.86%56.32%
4.38%54.92%
3.98%52.82%
-4.23%51.13%
-12.69%48.61%
-2.60%52.62%
-4.94%50.80%
--53.39%
--55.68%
--54.02%
--53.44%
--53.92%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-33.31%42.20M
7.23%66.32M
-20.86%56.70M
-6.08%64.10M
-16.35%63.28M
-13.02%61.85M
1.49%71.65M
3.44%68.24M
5.26%75.64M
-12.95%71.11M
77.55%70.60M
53.86%65.97M
23.93%71.86M
57.33%81.69M
-22.23%39.76M
-36.00%42.88M
-2.41%57.99M
-21.24%51.92M
-33.45%51.13M
35.02%67.00M
Lợi nhuận hoạt động
-49.41%24.55M
8.78%48.18M
-23.78%39.81M
-2.72%46.57M
-10.43%48.53M
-13.67%44.30M
-5.49%52.24M
-5.63%47.87M
9.60%54.18M
-15.36%51.31M
117.33%55.27M
79.53%50.73M
11.52%49.43M
65.44%60.62M
-28.58%25.43M
-49.04%28.26M
1.69%44.32M
-31.41%36.64M
-45.95%35.61M
41.87%55.45M
Lợi nhuận ròng
-88.12%3.39M
25.51%27.78M
-43.49%18.70M
-18.45%23.72M
-18.66%28.55M
-28.74%22.14M
-2.24%33.10M
-0.28%29.09M
19.84%35.09M
-28.62%31.06M
206.36%33.86M
69.31%29.17M
-13.05%29.29M
95.34%43.52M
-52.66%11.05M
-59.40%17.23M
6.07%33.68M
-43.59%22.28M
-54.64%23.34M
94.90%42.43M
Tổng tài sản
-1.54%2.60B
1.16%2.66B
6.78%2.72B
14.89%2.77B
2.41%2.64B
6.46%2.63B
-0.89%2.54B
-9.74%2.41B
-1.01%2.58B
-4.63%2.47B
1.79%2.57B
10.28%2.68B
12.80%2.61B
0.83%2.59B
0.91%2.52B
-0.95%2.43B
-7.25%2.31B
-1.24%2.57B
-4.67%2.50B
-6.16%2.45B
Tổng các khoản nợ
0.69%1.51B
3.53%1.55B
13.63%1.59B
28.53%1.64B
4.19%1.50B
11.72%1.49B
-2.57%1.40B
-17.90%1.27B
-3.21%1.44B
-9.50%1.34B
0.61%1.43B
17.48%1.55B
23.88%1.49B
0.33%1.48B
1.88%1.43B
-2.37%1.32B
-15.19%1.20B
-4.19%1.47B
-10.93%1.40B
-14.98%1.35B
Tổng vốn chủ sở hữu
-4.45%1.09B
-1.95%1.12B
-1.57%1.13B
-0.31%1.14B
0.17%1.14B
0.28%1.14B
1.24%1.15B
1.49%1.14B
1.91%1.14B
1.80%1.14B
3.32%1.13B
1.70%1.13B
0.85%1.12B
1.49%1.12B
-0.32%1.10B
0.79%1.11B
3.15%1.11B
3.00%1.10B
4.69%1.10B
7.57%1.10B
Thu nhập hoạt động ròng
466.43%26.64M
235.86%27.15M
106.62%9.00M
-99.66%646.00K
88.59%-7.27M
-113.44%-19.98M
-211.07%-135.85M
2293.15%192.43M
-48.26%-63.69M
135.81%148.69M
222.69%122.31M
95.08%-8.77M
57.78%-42.96M
-8.75%63.05M
-920.83%-99.69M
-668.05%-178.44M
-158.21%-101.75M
92.96%69.10M
-113.41%-9.77M
-2.42%31.41M
Tài chính thuần
-2687.74%-51.29M
-191.42%-54.81M
-199.91%-96.86M
135.94%77.81M
-97.32%1.98M
142.18%59.95M
167.08%96.95M
-483.46%-216.53M
6048.79%73.88M
-5199.25%-142.12M
-262.61%-144.53M
-57.16%56.47M
-108.36%-1.24M
-93.62%2.79M
489.38%88.88M
325.29%131.80M
110.70%14.86M
155.59%43.67M
129.02%15.08M
-1392.37%-58.50M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Bain Capital Specialty Finance Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bain Capital Specialty Finance Inc, tổng doanh thu đạt 250.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 277.39M.

Tổng nghĩa vụ của Bain Capital Specialty Finance Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bain Capital Specialty Finance Inc, tổng nghĩa vụ của Bain Capital Specialty Finance Inc là 1.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.53.

Tổng vốn chủ sở hữu của Bain Capital Specialty Finance Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bain Capital Specialty Finance Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Bain Capital Specialty Finance Inc là 1.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.95.

Thu nhập hoạt động thuần của Bain Capital Specialty Finance Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bain Capital Specialty Finance Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Bain Capital Specialty Finance Inc là 183.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.80.

Giá trị huy động vốn ròng của Bain Capital Specialty Finance Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bain Capital Specialty Finance Inc, giá trị huy động vốn ròng của Bain Capital Specialty Finance Inc là -71.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -604.36.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Bain Capital Specialty Finance Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bain Capital Specialty Finance Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.63.

Thu nhập ròng của Bain Capital Specialty Finance Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bain Capital Specialty Finance Inc, lợi nhuận ròng là 98.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.30.

Biên lợi nhuận ròng của Bain Capital Specialty Finance Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bain Capital Specialty Finance Inc, biên lợi nhuận ròng là 39.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.39.

Biên lợi nhuận gộp của Bain Capital Specialty Finance Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bain Capital Specialty Finance Inc, biên lợi nhuận gộp là 98.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.12.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Bain Capital Specialty Finance Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bain Capital Specialty Finance Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 55.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.58.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Bain Capital Specialty Finance Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bain Capital Specialty Finance Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.60.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Bain Capital Specialty Finance Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bain Capital Specialty Finance Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.27.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Bain Capital Specialty Finance Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bain Capital Specialty Finance Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 183.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.80.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.