tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bain Capital Specialty Finance Inc

BCSF
Thêm vào danh sách theo dõi
12.420USD
-0.090-0.72%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
805.67MVốn hóa
10.95P/E TTM

BCSF Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Bain Capital Specialty Finance Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
FY2016Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
466.43%26.64M
235.86%27.15M
106.62%9.00M
-99.66%646.00K
88.59%-7.27M
-113.44%-19.98M
-211.07%-135.85M
2293.15%192.43M
-48.26%-63.69M
135.81%148.69M
222.69%122.31M
95.08%-8.77M
57.78%-42.96M
-8.75%63.05M
-920.83%-99.69M
-668.05%-178.44M
-158.21%-101.75M
92.96%69.10M
-113.41%-9.77M
-2.42%31.41M
440.14%174.81M
115.97%35.81M
171.30%72.81M
-19.20%32.19M
73.92%-51.39M
105.07%16.58M
52.82%-102.11M
125.69%39.84M
-159.73%-197.08M
3.58%-326.82M
-213.78%-216.43M
30.21%-155.11M
-12.95%-75.88M
-236.38%-338.96M
---68.98M
---222.26M
---67.18M
---100.77M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-88.12%3.39M
25.51%27.78M
-43.49%18.70M
-18.45%23.72M
-18.66%28.55M
-28.74%22.14M
-2.24%33.10M
-0.28%29.09M
19.84%35.09M
-28.62%31.06M
206.36%33.86M
69.31%29.17M
-13.05%29.29M
95.34%43.52M
-52.66%11.05M
-59.40%17.23M
6.07%33.68M
-43.59%22.28M
-54.64%23.34M
94.90%42.43M
130.40%31.75M
84.98%39.50M
182.73%51.46M
13.27%21.77M
-365.68%-104.45M
316.28%21.35M
-4.16%18.20M
211.68%19.22M
246.09%39.31M
-242.76%-9.87M
163.69%18.99M
72.73%6.17M
604.44%11.36M
371.26%6.92M
--7.20M
--3.57M
--1.61M
--1.47M
Các mục phi tiền mặt khác
48.64%-208.00K
98.38%-7.00K
1680.77%411.00K
153.19%50.00K
29.69%-405.00K
-8520.00%-431.00K
93.03%-26.00K
80.62%-94.00K
35.71%-576.00K
98.34%-5.00K
-747.73%-373.00K
-170.95%-485.00K
-74.32%-896.00K
-218.04%-301.00K
92.64%-44.00K
64.34%-179.00K
-156.98%-514.00K
131.76%255.00K
22.64%-598.00K
49.75%-502.00K
237.71%902.00K
33.14%-803.00K
-6.62%-773.00K
-89.99%-999.00K
-24.24%-655.00K
-559.20%-1.20M
-294.71%-725.00K
-2891.62%-525.81K
-2896.92%-527.19K
26.08%261.54K
-430.51%-183.68K
-161.66%-17.58K
-66.42%18.85K
296.46%207.44K
---34.62K
--28.50K
--56.13K
--52.32K
Thay đổi trong vốn lưu động
106.75%2.47M
97.10%-1.55M
88.46%-19.60M
-117.95%-28.59M
62.98%-36.57M
-148.00%-53.57M
-294.64%-169.83M
437.36%159.24M
-37.52%-98.79M
158.51%111.59M
157.64%87.26M
77.20%-47.20M
42.15%-71.83M
-8.07%43.17M
-424.86%-151.39M
-829.23%-206.99M
-180.10%-124.18M
218.11%46.96M
-155.20%-28.84M
251.65%28.39M
307.42%155.03M
520.57%14.76M
142.52%52.25M
-33.58%8.07M
66.25%-74.74M
98.99%-3.51M
46.64%-122.91M
107.19%12.15M
-172.18%-221.43M
-0.85%-346.90M
-211.41%-230.32M
25.01%-169.02M
-19.13%-81.36M
-241.95%-343.98M
---73.96M
---225.38M
---68.29M
---100.59M
-Thay đổi các khoản phải thu
-56.65%3.37M
-21.15%-2.08M
91.47%-132.00K
13.60%-4.02M
-19.08%7.76M
-1766.02%-1.72M
-120.72%-1.55M
-5.15%-4.66M
638.50%9.60M
101.07%103.00K
2549.29%7.47M
60.95%-4.43M
-117.13%-1.78M
-317.65%-9.63M
108.24%282.00K
-62.74%-11.34M
726.63%10.40M
-192.39%-2.31M
36.32%-3.42M
-143.01%-6.97M
-128.22%-1.66M
165.58%2.50M
7.55%-5.38M
-186.84%-2.87M
371.74%5.88M
12.14%-3.81M
-484.30%-5.82M
452.82%3.30M
62.73%-2.16M
-296.34%-4.33M
-179.67%-995.38K
-13.70%-935.77K
-27794.36%-5.81M
-83.33%-1.09M
---355.91K
---823.03K
---20.82K
---596.16K
-Thay đổi chi phí trả trước
7.61%212.00K
27.96%238.00K
-31.02%129.00K
-565.22%-856.00K
136.21%197.00K
-6.06%186.00K
-5.08%187.00K
131.19%184.00K
-403.91%-544.00K
8.79%198.00K
7.65%197.00K
-8.46%-590.00K
0.56%179.00K
-0.55%182.00K
0.55%183.00K
2.51%-544.00K
--178.00K
--183.00K
--182.00K
---558.00K
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-101.16%-517.00
-96.60%1.52K
101.12%1.52K
1.97%45.50K
0.00%44.63K
-8.08%44.63K
2.98%-135.71K
--44.63K
--44.63K
--48.55K
---139.88K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
299.49%3.92M
-11813.04%-29.63M
1153.28%28.81M
-168.24%-2.02M
404.35%980.00K
-92.45%253.00K
73.64%2.30M
42.86%2.96M
-168.33%-322.00K
346.94%3.35M
33.33%1.32M
113.39%2.07M
92.26%-120.00K
-705.80%-1.36M
5.98%993.00K
177.12%971.00K
-311.17%-1.55M
-74.13%224.00K
177.63%937.00K
-263.51%-1.26M
29.45%734.00K
167.24%866.00K
-4542.31%-1.21M
-33.84%770.00K
-44.63%567.00K
-66.86%-1.29M
-102.93%-26.00K
2582.60%1.16M
4961.61%1.02M
-259.97%-771.90K
91.51%886.40K
-80.76%43.39K
-110.99%-21.07K
55.25%-214.44K
--462.86K
--225.51K
--191.59K
---479.21K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-38.46%-108.00K
--42.00K
---1.00K
---33.00K
---78.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
--2.15M
---663.00K
--2.22M
---3.70M
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--5.72K
---5.72K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-354.19%-8.73M
383.99%5.85M
-526.32%-4.85M
829.23%9.90M
91.42%3.43M
-150.21%-2.06M
20.35%-775.00K
80.05%-1.36M
-0.77%1.79M
-35.69%4.11M
-24.58%-973.00K
-910.24%-6.81M
198.31%1.81M
2910.85%6.38M
-120.10%-781.00K
121.59%840.00K
-157.04%-1.84M
-82.38%212.00K
1485.71%3.88M
67.21%-3.89M
-63.05%3.22M
-36.11%1.20M
125.49%245.00K
-378.99%-11.86M
2368.65%8.73M
88.20%1.88M
-146.66%-961.00K
392.14%4.25M
-85.17%353.47K
42.46%1.00M
300.62%2.06M
-437.01%-1.46M
1211.43%2.38M
62.65%702.29K
--514.13K
--431.94K
--181.81K
--431.78K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
466.43%26.64M
235.86%27.15M
106.62%9.00M
-99.66%646.00K
88.59%-7.27M
-113.44%-19.98M
-211.07%-135.85M
2293.15%192.43M
-48.26%-63.69M
135.81%148.69M
222.69%122.31M
95.08%-8.77M
57.78%-42.96M
-8.75%63.05M
-920.83%-99.69M
-668.05%-178.44M
-158.21%-101.75M
92.96%69.10M
-113.41%-9.77M
-2.42%31.41M
440.14%174.81M
115.97%35.81M
171.30%72.81M
-19.20%32.19M
73.92%-51.39M
105.07%16.58M
52.82%-102.11M
125.69%39.84M
-159.73%-197.08M
3.58%-326.82M
-213.78%-216.43M
30.21%-155.11M
-12.95%-75.88M
-236.38%-338.96M
---68.98M
---222.26M
---67.18M
---100.77M
Dòng tiền đầu tư
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-2687.74%-51.29M
-191.42%-54.81M
-199.91%-96.86M
135.94%77.81M
-97.32%1.98M
142.18%59.95M
167.08%96.95M
-483.46%-216.53M
6048.79%73.88M
-5199.25%-142.12M
-262.61%-144.53M
-57.16%56.47M
-108.36%-1.24M
-93.62%2.79M
489.38%88.88M
325.29%131.80M
110.70%14.86M
155.59%43.67M
129.02%15.08M
-1392.37%-58.50M
-339.82%-138.88M
26.39%-78.55M
-139.50%-51.96M
24.75%-3.92M
-77.61%57.91M
-162.87%-106.71M
-50.55%131.56M
-103.00%-5.21M
350.43%258.61M
-61.53%169.72M
207.36%266.03M
132.60%173.91M
-65.89%57.41M
163.40%441.20M
--86.55M
--74.77M
--168.33M
--167.50M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-109.48%-6.00M
-128.78%-25.61M
-153.08%-66.89M
158.06%107.00M
-37.33%63.30M
177.39%89.00M
205.00%126.00M
-327.53%-184.30M
359.09%101.00M
-559.98%-115.00M
-206.43%-120.00M
-47.32%81.00M
-43.59%22.00M
-66.22%25.00M
204.47%112.75M
520.65%153.75M
135.05%39.00M
232.41%74.02M
228.81%37.03M
66.54%-36.55M
-238.51%-111.27M
33.29%-55.90M
-118.49%-28.75M
-949.23%-109.23M
-71.30%80.34M
-322.72%-83.80M
1.77%155.53M
-77.48%12.86M
554.42%279.93M
-91.66%37.63M
300.04%152.82M
-24.67%57.12M
-4.23%-61.60M
663.11%451.00M
---76.39M
--75.83M
---59.10M
--59.10M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--5.48M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
--131.92M
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--147.32M
-23.76%125.97M
--125.55M
-44.87%125.43M
-100.00%0.00
--165.22M
--0.00
--227.51M
--109.82M
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
-36.52%36.98M
0.47%29.19M
0.47%29.19M
0.47%29.19M
114.80%58.24M
7.14%29.05M
18.42%29.05M
18.42%29.05M
16.67%27.12M
23.53%27.12M
11.77%24.53M
11.77%24.53M
5.88%23.24M
-0.00%21.95M
0.00%21.95M
0.00%21.95M
0.00%21.95M
0.00%21.95M
0.00%21.95M
3.66%21.95M
3.66%21.95M
3.66%21.95M
3.66%21.95M
19.06%21.18M
0.32%21.18M
43.77%21.18M
91.19%21.18M
103.19%17.79M
229.14%21.11M
239.23%14.73M
387.05%11.08M
726.21%8.75M
7807.52%6.41M
--4.34M
--2.27M
--1.06M
--81.10K
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
2.77%-8.31M
--0.00
---785.00K
100.00%0.00
---8.55M
--0.00
--0.00
---3.17M
----
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
96.87%-263.00K
---1.92M
--0.00
61.36%-2.19M
-1104.59%-8.40M
100.00%0.00
100.00%0.00
-352.56%-5.66M
59.73%-697.00K
54.99%-1.26M
-1806.57%-5.43M
-487.04%-1.25M
-251.95%-1.73M
-66.12%-2.79M
---285.07K
---212.93K
91.00%-491.83K
---1.68M
----
----
-284.73%-5.46M
----
----
----
---1.42M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-2687.74%-51.29M
-191.42%-54.81M
-199.91%-96.86M
135.94%77.81M
-97.32%1.98M
142.18%59.95M
167.08%96.95M
-483.46%-216.53M
6048.79%73.88M
-5199.25%-142.12M
-262.61%-144.53M
-57.16%56.47M
-108.36%-1.24M
-93.62%2.79M
489.38%88.88M
325.29%131.80M
110.70%14.86M
155.59%43.67M
129.02%15.08M
-1392.37%-58.50M
-339.82%-138.88M
26.39%-78.55M
-139.50%-51.96M
24.75%-3.92M
-77.61%57.91M
-162.87%-106.71M
-50.55%131.56M
-103.00%-5.21M
350.43%258.61M
-61.53%169.72M
207.36%266.03M
132.60%173.91M
-65.89%57.41M
163.40%441.20M
--86.55M
--74.77M
--168.33M
--167.50M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-40.53%58.91M
45.22%86.77M
77.82%174.49M
-23.29%93.97M
-11.93%99.07M
-43.31%59.75M
-23.69%98.13M
51.07%122.50M
-10.54%112.48M
79.17%105.41M
86.55%128.58M
-29.39%81.08M
-38.24%125.73M
-36.68%58.83M
-22.31%68.93M
0.39%114.84M
149.18%203.58M
-25.03%92.91M
-13.78%88.72M
53.62%114.39M
18.67%81.70M
-21.58%123.92M
-20.17%102.90M
-21.31%74.47M
106.93%68.85M
-17.03%158.03M
-8.57%128.90M
-22.90%94.63M
-76.39%33.27M
394.19%190.47M
591.35%140.99M
-27.01%122.74M
111.17%140.92M
--38.54M
--20.39M
--168.15M
--66.73M
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-384.65%-24.72M
-170.87%-27.86M
-128.58%-87.71M
430.42%80.52M
-150.95%-5.10M
455.43%39.31M
-65.57%-38.37M
-151.31%-24.37M
122.42%10.01M
-89.42%7.08M
-129.53%-23.18M
203.45%47.50M
49.69%-44.65M
-39.55%66.90M
-341.09%-10.10M
-78.85%-45.91M
-371.47%-88.74M
362.12%110.67M
-80.08%4.19M
-190.29%-25.67M
481.65%32.69M
52.66%-42.22M
-27.82%21.02M
-17.04%28.43M
-90.84%5.62M
43.27%-89.19M
-41.13%29.13M
87.81%34.27M
437.55%61.36M
-253.55%-157.20M
172.65%49.48M
112.35%18.25M
-117.92%-18.18M
53.41%102.38M
--18.15M
---147.76M
--101.42M
--66.73M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-137.10%-69.00K
68.15%-207.00K
-71.48%152.00K
867.66%2.06M
200.54%186.00K
-227.95%-650.00K
155.99%533.00K
-38.66%-269.00K
58.52%-185.00K
-52.12%508.00K
-233.52%-952.00K
-126.65%-194.00K
75.93%-446.00K
150.60%1.06M
163.27%713.00K
-48.66%728.00K
42.72%-1.85M
-507.98%-2.10M
-736.72%-1.13M
780.75%1.42M
-260.65%-3.23M
-45.32%514.00K
155.14%177.00K
144.76%161.00K
-436.11%-897.00K
1027.31%940.00K
-159.85%-321.00K
34.76%-359.69K
-157.81%-167.31K
-174.43%-101.37K
-121.64%-123.53K
-104.75%-551.30K
7.44%289.40K
--136.19K
--570.79K
---269.25K
--269.36K
--0.00
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-63.62%34.19M
-40.53%58.91M
45.22%86.77M
77.82%174.49M
-23.29%93.97M
-11.93%99.07M
-43.31%59.75M
-23.69%98.13M
51.07%122.50M
-10.54%112.48M
79.17%105.41M
86.55%128.58M
-29.39%81.08M
-38.24%125.73M
-36.68%58.83M
-22.31%68.93M
0.39%114.84M
149.18%203.58M
-25.03%92.91M
-13.78%88.72M
53.62%114.39M
18.67%81.70M
-21.58%123.92M
-20.17%102.90M
-21.31%74.47M
106.93%68.85M
-17.03%158.03M
-8.57%128.90M
-22.90%94.63M
-76.39%33.27M
394.19%190.47M
591.35%140.99M
-27.01%122.74M
111.17%140.92M
--38.54M
--20.39M
--168.15M
--66.73M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Bain Capital Specialty Finance Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Bain Capital Specialty Finance Inc đã tạo ra 29.52M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Bain Capital Specialty Finance Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Bain Capital Specialty Finance Inc đã tăng 208.95% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Bain Capital Specialty Finance Inc đã thay đổi như thế nào?

Bain Capital Specialty Finance Inc đã sử dụng -71.88M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với BCSF?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.