tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bioatla Inc

BCAB
Thêm vào danh sách theo dõi
3.300USD
-0.080-2.37%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.48MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BCAB

Theo dõi tình hình tài chính của Bioatla Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Bioatla Inc

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
-211.23/-0.20
Doanh thu / Dự báo
--/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.00M
-81.82%
EPS(YoY)
-50.66
29.47%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-80141.03%-211.23
-2628.77%-8.18
-22.63%-0.27
26.82%-0.32
45.51%-0.26
46.57%-0.30
68.56%-0.22
41.68%-0.44
16.29%-0.48
11.50%-0.56
---0.70
---0.75
---0.58
---0.63
---2.11
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
--2.00M
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--11.00M
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
31.58%250.00K
Lợi nhuận ròng
58.63%-6.34M
34.26%-9.78M
-49.05%-15.78M
11.20%-18.71M
34.00%-15.33M
44.72%-14.88M
68.23%-10.59M
41.06%-21.07M
15.39%-23.23M
2.24%-26.93M
-29.27%-33.33M
-23.68%-35.75M
-13.22%-27.46M
-17.76%-27.54M
-12.42%-25.78M
4.86%-28.91M
-29.69%-24.25M
-42.67%-23.39M
---22.93M
-388.28%-30.38M
Biên lợi nhuận ròng
----
---489.20%
----
----
----
----
---96.24%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
--100.00%
----
----
----
----
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--0.00%
--29.95%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
--2.00M
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--11.00M
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
31.58%250.00K
Lợi nhuận hoạt động
49.99%-8.81M
43.03%-9.26M
-22.35%-13.79M
15.13%-18.65M
27.98%-17.61M
43.08%-16.24M
67.82%-11.27M
40.94%-21.97M
15.46%-24.46M
0.08%-28.54M
-33.77%-35.02M
-28.04%-37.20M
-18.83%-28.93M
-21.59%-28.56M
-10.48%-26.18M
4.61%-29.05M
-29.52%-24.35M
-42.74%-23.49M
---23.70M
-573.89%-30.46M
Lợi nhuận ròng
58.63%-6.34M
34.26%-9.78M
-49.05%-15.78M
11.20%-18.71M
34.00%-15.33M
44.72%-14.88M
68.23%-10.59M
41.06%-21.07M
15.39%-23.23M
2.24%-26.93M
-29.27%-33.33M
-23.68%-35.75M
-13.22%-27.46M
-17.76%-27.54M
-12.42%-25.78M
4.86%-28.91M
-29.69%-24.25M
-42.67%-23.39M
---22.93M
-388.28%-30.38M
Tài sản ngắn hạn
-91.76%3.09M
-84.36%8.01M
-84.03%9.67M
-69.00%20.61M
-56.57%37.54M
-55.99%51.23M
-58.94%60.57M
-62.07%66.49M
-56.73%86.42M
-47.19%116.41M
-19.53%147.51M
-15.39%175.31M
-10.85%199.72M
-10.86%220.43M
-32.98%183.31M
-2.42%207.20M
-0.25%224.02M
2.75%247.29M
375.39%273.52M
--212.33M
Tổng nợ ngắn hạn
29.28%20.69M
50.77%21.92M
-7.59%17.98M
-4.94%16.60M
-16.90%16.01M
-48.70%14.54M
-45.33%19.46M
-48.11%17.46M
-26.65%19.26M
22.54%28.34M
49.43%35.60M
31.94%33.65M
52.78%26.26M
16.75%23.13M
-47.32%23.82M
-29.45%25.51M
-43.71%17.19M
-38.59%19.81M
26.47%45.23M
--36.16M
Tổng tài sản
-77.63%8.57M
-73.62%13.83M
-74.44%15.91M
-60.48%27.13M
-57.07%38.29M
-56.19%52.42M
-58.88%62.24M
-61.79%68.64M
-56.39%89.20M
-46.99%119.66M
-19.96%151.36M
-15.86%179.64M
-11.32%204.55M
-11.27%225.74M
-31.87%189.11M
-1.48%213.50M
0.68%230.65M
3.87%254.42M
342.19%277.58M
--216.71M
Tổng các khoản nợ
21.55%45.88M
31.08%50.02M
20.06%47.15M
17.73%43.87M
-4.40%37.74M
-22.11%38.16M
-30.69%39.27M
-32.39%37.27M
-17.96%39.48M
7.91%48.99M
21.90%56.66M
13.55%55.12M
18.53%48.13M
4.12%45.40M
-0.95%46.48M
25.49%48.54M
22.40%40.60M
24.71%43.60M
21.83%46.93M
--38.69M
Tổng vốn chủ sở hữu
-6920.66%-37.31M
-353.69%-36.19M
-236.00%-31.24M
-153.38%-16.75M
-98.90%547.00K
-79.82%14.27M
-75.75%22.97M
-74.81%31.37M
-68.22%49.72M
-60.81%70.67M
-33.60%94.70M
-24.51%124.52M
-17.69%156.43M
-14.46%180.34M
-38.16%142.63M
-7.34%164.95M
-2.99%190.05M
0.40%210.82M
850.91%230.65M
--178.02M
Thu nhập hoạt động ròng
67.66%-5.27M
52.84%-7.92M
-92.54%-9.88M
26.43%-14.12M
47.16%-16.29M
43.91%-16.78M
81.23%-5.13M
20.34%-19.19M
-36.08%-30.83M
-22.90%-29.92M
-13.86%-27.34M
-42.39%-24.09M
9.87%-22.65M
-16.22%-24.35M
-88.72%-24.02M
-24.92%-16.92M
-67.64%-25.14M
-49.57%-20.95M
---12.73M
-343.81%-13.54M
Đầu tư ròng
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
74.19%-8.00K
56.90%-25.00K
90.96%-15.00K
-400.00%-50.00K
65.17%-31.00K
41.41%-58.00K
29.36%-166.00K
98.00%-10.00K
77.47%-89.00K
---99.00K
-256.06%-235.00K
Tài chính thuần
127.85%110.00K
-27.92%6.71M
57.14%-6.00K
-116.00%-36.00K
-2938.46%-395.00K
7726.05%9.31M
65.85%-14.00K
95.65%225.00K
88.79%-13.00K
-99.81%119.00K
57.29%-41.00K
325.49%115.00K
71.36%-116.00K
1680.48%61.77M
-100.13%-96.00K
-126.84%-51.00K
78.81%-405.00K
-101.99%-3.91M
--75.14M
-93.52%190.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Bioatla Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bioatla Inc, tổng doanh thu đạt 2.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.00M.

Tài sản ngắn hạn của Bioatla Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bioatla Inc, tài sản ngắn hạn là 8.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -84.36.

Tổng tài sản của Bioatla Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Bioatla Inc là 13.83M, bao gồm 8.01M tài sản ngắn hạn và 5.82M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Bioatla Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bioatla Inc, tổng nghĩa vụ của Bioatla Inc là 50.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.08.

Tổng vốn chủ sở hữu của Bioatla Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bioatla Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Bioatla Inc là -36.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -353.69.

Thu nhập hoạt động thuần của Bioatla Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bioatla Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Bioatla Inc là -58.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.61.

Giá trị huy động vốn ròng của Bioatla Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bioatla Inc, giá trị huy động vốn ròng của Bioatla Inc là 6.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.01.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Bioatla Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bioatla Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -50.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.47.

Thu nhập ròng của Bioatla Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bioatla Inc, lợi nhuận ròng là -59.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.57.

Biên lợi nhuận ròng của Bioatla Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bioatla Inc, biên lợi nhuận ròng là -2980.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -369.84.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Bioatla Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bioatla Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -179.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -121.89.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Bioatla Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bioatla Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -58.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.61.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.