tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Brookfield Business Corp

BBUC
Thêm vào danh sách theo dõi
28.260USD
+0.020+0.07%
Đóng cửa 08-25 16:00ET
5.82BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BBUC

Theo dõi tình hình tài chính của Brookfield Business Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Brookfield Business Corp

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
0.45/1.26
Doanh thu / Dự báo
6.50B/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
7.17B
-12.67%
EPS(YoY)
-12.67
-4.07%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q1
FY2020Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
110.49%0.18
123.78%0.19
45.28%-2.97
-11.83%-7.14
-200.86%-1.71
60.65%-0.81
---5.43
-580.42%-6.39
14.82%1.70
-7.14%-2.06
----
--1.33
--1.48
---1.92
--2.66
--9.83
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
249.30%6.50B
227.37%6.44B
-24.67%1.66B
-23.90%1.68B
-3.58%1.86B
5.42%1.97B
--2.21B
12.27%2.21B
1.10%1.93B
0.00%1.86B
----
-32.39%1.96B
-17.69%1.91B
-17.15%1.86B
25.56%3.12B
24.15%2.90B
--2.32B
-4.98%2.25B
2.81%2.49B
-4.61%2.34B
--2.37B
----
Lợi nhuận ròng
130.83%37.00M
168.97%40.00M
50.25%-197.00M
-7.30%-500.00M
-196.77%-120.00M
61.33%-58.00M
---396.00M
-580.41%-466.00M
14.81%124.00M
-7.14%-150.00M
----
5.43%97.00M
-86.31%108.00M
14.63%-140.00M
438.89%194.00M
9100.00%92.00M
--789.00M
-1590.91%-164.00M
1100.00%36.00M
104.17%1.00M
--11.00M
----
Biên lợi nhuận ròng
215.76%1.43%
148.88%3.36%
72.56%-15.93%
-48.64%-34.45%
-159.63%-1.24%
26.40%-6.87%
---58.04%
-1237.87%-23.17%
-79.71%2.07%
4.40%-9.33%
----
--2.04%
--10.22%
---9.76%
----
--12.28%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
120.87%19.59%
126.08%20.35%
19.32%9.07%
-1.10%8.52%
148.00%8.87%
-21.17%9.00%
--7.61%
-17.04%8.62%
-71.44%3.58%
-14.46%11.42%
----
--10.39%
--12.53%
--13.35%
----
--9.83%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
14.99%56.87%
26.89%59.18%
5.40%48.40%
16.25%48.51%
17.68%49.45%
10.26%46.64%
6.48%45.92%
-18.84%41.73%
-17.21%42.02%
-16.08%42.30%
-13.44%43.13%
--51.41%
--50.76%
--50.41%
--49.82%
--51.51%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
249.30%6.50B
227.37%6.44B
-24.67%1.66B
-23.90%1.68B
-3.58%1.86B
5.42%1.97B
--2.21B
12.27%2.21B
1.10%1.93B
0.00%1.86B
----
-32.39%1.96B
-17.69%1.91B
-17.15%1.86B
25.56%3.12B
24.15%2.90B
--2.32B
-4.98%2.25B
2.81%2.49B
-4.61%2.34B
--2.37B
----
Lợi nhuận hoạt động
925.00%984.00M
894.12%1.01B
34.43%82.00M
-25.00%84.00M
1300.00%96.00M
-31.54%102.00M
--61.00M
-18.84%112.00M
-104.55%-8.00M
-20.74%149.00M
----
-19.77%138.00M
29.41%176.00M
18.99%188.00M
-112.78%-29.00M
65.38%172.00M
--136.00M
19.70%158.00M
52.35%227.00M
-2.80%104.00M
--132.00M
----
Lợi nhuận ròng
130.83%37.00M
168.97%40.00M
50.25%-197.00M
-7.30%-500.00M
-196.77%-120.00M
61.33%-58.00M
---396.00M
-580.41%-466.00M
14.81%124.00M
-7.14%-150.00M
----
5.43%97.00M
-86.31%108.00M
14.63%-140.00M
438.89%194.00M
9100.00%92.00M
--789.00M
-1590.91%-164.00M
1100.00%36.00M
104.17%1.00M
--11.00M
----
Tài sản ngắn hạn
1378.14%33.75B
426.27%15.82B
-22.21%2.28B
-16.09%2.37B
-17.13%2.28B
4.55%3.01B
6.69%2.94B
-37.92%2.83B
-41.20%2.75B
-48.37%2.88B
-43.63%2.75B
0.80%4.55B
-10.88%4.68B
35.82%5.57B
26.23%4.88B
20.51%4.52B
--5.26B
--4.10B
--3.87B
--3.75B
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
----
126.13%11.08B
0.15%4.82B
-0.19%4.72B
-7.83%4.06B
5.31%4.90B
-0.37%4.81B
-29.05%4.73B
-36.13%4.41B
-25.92%4.65B
-19.33%4.83B
17.24%6.67B
21.29%6.90B
0.24%6.28B
6.32%5.99B
51.64%5.69B
--5.69B
--6.26B
--5.63B
--3.75B
----
----
Tổng tài sản
384.09%78.82B
299.27%77.06B
-13.98%16.43B
-18.91%16.73B
-20.59%16.28B
-7.60%19.30B
-9.84%19.10B
-21.71%20.63B
-23.85%20.50B
-24.26%20.89B
-22.63%21.18B
-0.97%26.34B
48.19%26.93B
63.69%27.58B
71.96%27.38B
69.48%26.60B
--18.17B
--16.85B
--15.92B
--15.70B
----
----
Tổng các khoản nợ
362.53%63.38B
268.15%61.54B
-12.96%14.33B
-13.02%14.42B
-13.93%13.70B
2.35%16.71B
0.25%16.46B
-26.87%16.58B
-31.45%15.92B
-31.07%16.33B
-29.53%16.42B
-3.31%22.67B
37.94%23.23B
49.09%23.69B
57.64%23.30B
78.79%23.45B
--16.84B
--15.89B
--14.78B
--13.11B
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
498.64%15.44B
500.62%15.52B
-20.38%2.10B
-43.02%2.31B
-43.71%2.58B
-43.28%2.58B
-44.64%2.63B
10.12%4.05B
23.84%4.58B
17.24%4.56B
16.92%4.76B
16.37%3.67B
177.78%3.70B
306.06%3.89B
258.36%4.07B
22.21%3.16B
--1.33B
--957.00M
--1.14B
--2.58B
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
-6.13%765.00M
48.57%156.00M
149.24%97.00M
-867.65%-261.00M
5.66%-50.00M
-41.99%105.00M
-857.69%-197.00M
-52.11%34.00M
62.14%-53.00M
49.59%181.00M
119.12%26.00M
-56.17%71.00M
-511.76%-140.00M
-33.52%121.00M
---136.00M
--162.00M
278.95%34.00M
106.82%182.00M
----
---19.00M
--88.00M
Đầu tư ròng
----
68.02%-465.00M
59.30%-35.00M
25.64%-58.00M
-18.09%-111.00M
-16.88%-90.00M
-102.40%-86.00M
53.57%-78.00M
-135.47%-94.00M
-170.00%-77.00M
1765.12%3.58B
97.71%-168.00M
117.12%265.00M
181.48%110.00M
-42.38%-215.00M
---7.33B
---1.55B
-82.43%-135.00M
-277.50%-151.00M
----
---74.00M
---40.00M
Tài chính thuần
----
-17.44%625.00M
-108.03%-31.00M
-115.82%-28.00M
-111.82%-13.00M
-42.74%71.00M
110.55%386.00M
755.56%177.00M
133.54%110.00M
39.33%124.00M
-4106.90%-3.66B
-100.36%-27.00M
-120.55%-328.00M
157.42%89.00M
-312.20%-87.00M
--7.56B
--1.60B
-2683.33%-155.00M
120.00%41.00M
----
--6.00M
---205.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Brookfield Business Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Business Corp, tổng doanh thu đạt 7.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.21B.

Tài sản ngắn hạn của Brookfield Business Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Business Corp, tài sản ngắn hạn là 2.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.21.

Tổng tài sản của Brookfield Business Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Brookfield Business Corp là 16.43B, bao gồm 2.28B tài sản ngắn hạn và 14.14B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Brookfield Business Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Business Corp, tổng nghĩa vụ của Brookfield Business Corp là 14.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.96.

Tổng vốn chủ sở hữu của Brookfield Business Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Business Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Brookfield Business Corp là 2.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.38.

Thu nhập hoạt động thuần của Brookfield Business Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Business Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Brookfield Business Corp là 364.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.92.

Giá trị đầu tư ròng của Brookfield Business Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Business Corp, giá trị đầu tư ròng của Brookfield Business Corp là -294.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.24.

Giá trị huy động vốn ròng của Brookfield Business Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Business Corp, giá trị huy động vốn ròng của Brookfield Business Corp là -1.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -100.13.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Brookfield Business Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Business Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -12.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.07.

Thu nhập ròng của Brookfield Business Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Business Corp, lợi nhuận ròng là -875.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.46.

Biên lợi nhuận ròng của Brookfield Business Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Business Corp, biên lợi nhuận ròng là -13.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.52.

Biên lợi nhuận gộp của Brookfield Business Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Business Corp, biên lợi nhuận gộp là 8.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.79.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Brookfield Business Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Business Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 48.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Brookfield Business Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Business Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -5.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.10.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Brookfield Business Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Business Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 364.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.92.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.