tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Brookfield Business Corp

BBUC
Thêm vào danh sách theo dõi
28.260USD
+0.020+0.07%
Đóng cửa 08-25 16:00ET
5.82BVốn hóa
LỗP/E TTM

BBUC Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Brookfield Business Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q1
FY2020Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-6.13%765.00M
48.57%156.00M
149.24%97.00M
-867.65%-261.00M
5.66%-50.00M
-41.99%105.00M
-857.69%-197.00M
-52.11%34.00M
62.14%-53.00M
49.59%181.00M
119.12%26.00M
-56.17%71.00M
-511.76%-140.00M
-33.52%121.00M
---136.00M
--162.00M
278.95%34.00M
106.82%182.00M
---19.00M
--88.00M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-15.63%216.00M
79.33%-265.00M
-13.11%-578.00M
-157.50%-23.00M
22.41%-135.00M
-33.13%-1.28B
-7400.00%-511.00M
-74.68%40.00M
5.95%-174.00M
-709.49%-963.00M
-77.42%7.00M
-84.95%158.00M
-13.50%-185.00M
30.58%158.00M
--31.00M
--1.05B
-552.78%-163.00M
426.09%121.00M
--36.00M
--23.00M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
3.42%755.00M
-80.90%169.00M
-13.92%167.00M
-4.12%186.00M
-1.01%196.00M
7.53%885.00M
-22.09%194.00M
-30.47%194.00M
-29.79%198.00M
172.52%823.00M
-18.63%249.00M
78.85%279.00M
89.26%282.00M
98.68%302.00M
--306.00M
--156.00M
-0.67%149.00M
5.56%152.00M
--150.00M
--144.00M
Thuế hoãn lại
40.63%-38.00M
38.10%-26.00M
119.15%9.00M
69.09%-17.00M
20.37%-43.00M
-600.00%-42.00M
38.96%-47.00M
-205.56%-55.00M
-25.58%-54.00M
86.05%-6.00M
-60.42%-77.00M
95.38%-18.00M
-258.33%-43.00M
-79.17%-43.00M
---48.00M
---390.00M
14.29%-12.00M
-2500.00%-24.00M
---14.00M
--1.00M
Các mục phi tiền mặt khác
-481.25%-61.00M
-57.82%205.00M
7.20%506.00M
-213.75%-502.00M
-47.56%43.00M
46.83%486.00M
886.67%472.00M
43.26%-160.00M
-43.84%82.00M
280.87%331.00M
43.93%-60.00M
57.97%-282.00M
-29.13%146.00M
-1933.33%-183.00M
---107.00M
---671.00M
930.00%206.00M
-400.00%-9.00M
--20.00M
--3.00M
Thay đổi trong vốn lưu động
-325.00%-117.00M
28.57%72.00M
96.73%-10.00M
666.67%92.00M
-2.75%-112.00M
-31.71%56.00M
-212.24%-306.00M
-40.00%12.00M
67.37%-109.00M
174.55%82.00M
69.85%-98.00M
11.11%20.00M
-128.77%-334.00M
-86.44%-110.00M
---325.00M
--18.00M
30.48%-146.00M
-103.45%-59.00M
---210.00M
---29.00M
-Thay đổi các khoản phải thu
-250.00%-81.00M
93.75%186.00M
59.11%-101.00M
20.83%145.00M
66.06%-75.00M
638.46%96.00M
-384.31%-247.00M
64.38%120.00M
-24.86%-221.00M
136.11%13.00M
-146.79%-51.00M
-54.37%73.00M
-608.00%-177.00M
50.00%-36.00M
--109.00M
--160.00M
48.98%-25.00M
-250.00%-72.00M
---49.00M
--48.00M
-Thay đổi hàng tồn kho
43.09%-103.00M
120.00%11.00M
-100.00%0.00
100.00%0.00
---7.00M
150.00%5.00M
133.33%1.00M
90.91%-5.00M
100.00%0.00
56.52%-10.00M
-123.08%-3.00M
3.51%-55.00M
---18.00M
-675.00%-23.00M
--13.00M
---57.00M
-100.00%0.00
200.00%4.00M
--90.00M
---4.00M
-Thay đổi chi phí trả trước
----
-115.25%-18.00M
-291.67%-23.00M
74.36%-30.00M
-483.33%-23.00M
468.75%118.00M
-47.83%12.00M
-40.96%-117.00M
105.36%6.00M
-176.19%-32.00M
146.94%23.00M
-396.43%-83.00M
-239.39%-112.00M
23.53%42.00M
---49.00M
--28.00M
43.10%-33.00M
183.33%34.00M
---58.00M
--12.00M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-35.80%156.00M
34.36%-107.00M
258.33%114.00M
-264.29%-23.00M
-106.60%-7.00M
-246.85%-163.00M
-7.46%-72.00M
-83.53%14.00M
492.59%106.00M
219.35%111.00M
83.17%-67.00M
175.22%85.00M
69.32%-27.00M
-272.00%-93.00M
---398.00M
---113.00M
54.40%-88.00M
70.59%-25.00M
---193.00M
---85.00M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-39.06%-89.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-6.13%765.00M
48.57%156.00M
149.24%97.00M
-867.65%-261.00M
5.66%-50.00M
-41.99%105.00M
-857.69%-197.00M
-52.11%34.00M
62.14%-53.00M
49.59%181.00M
119.12%26.00M
-56.17%71.00M
-511.76%-140.00M
-33.52%121.00M
---136.00M
--162.00M
278.95%34.00M
106.82%182.00M
---19.00M
--88.00M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
10.90%478.00M
-4.35%66.00M
-29.73%52.00M
-14.10%67.00M
-22.67%58.00M
-46.51%69.00M
-55.15%74.00M
-50.32%78.00M
-54.27%75.00M
-40.28%129.00M
11.49%165.00M
27.64%157.00M
21.48%164.00M
50.00%216.00M
--148.00M
--123.00M
77.63%135.00M
-33.02%144.00M
--76.00M
--215.00M
Chi phí vốn
-1.01%489.00M
5.80%73.00M
-29.73%52.00M
-8.97%71.00M
-21.05%60.00M
-46.92%69.00M
-56.73%74.00M
-51.25%78.00M
-56.07%76.00M
-39.81%130.00M
3.01%171.00M
24.03%160.00M
20.14%173.00M
50.00%216.00M
--166.00M
--129.00M
87.01%144.00M
-33.02%144.00M
--77.00M
--215.00M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
10.90%478.00M
-4.35%66.00M
-29.73%52.00M
-14.10%67.00M
-22.67%58.00M
-46.51%69.00M
-55.15%74.00M
-50.32%78.00M
-54.27%75.00M
-40.28%129.00M
11.49%165.00M
27.64%157.00M
21.48%164.00M
50.00%216.00M
--148.00M
--123.00M
77.63%135.00M
-33.02%144.00M
--76.00M
--215.00M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
99.65%-4.00M
--0.00
--0.00
-51.43%-53.00M
----
-100.00%0.00
--0.00
-108.22%-35.00M
-100.00%0.00
41277.78%3.71B
100.00%0.00
159.41%426.00M
--274.00M
---9.00M
---8.02B
---717.00M
----
-100.00%0.00
----
--371.00M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-93.27%7.00M
157.14%8.00M
----
----
----
---14.00M
----
100.00%0.00
0.00%2.00M
100.00%0.00
--0.00
---1.00M
--2.00M
---3.00M
--0.00
--0.00
----
-100.00%0.00
----
--1.00M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-47.83%12.00M
466.67%11.00M
-50.00%-6.00M
-42.11%11.00M
-450.00%-22.00M
25.00%-3.00M
-33.33%-4.00M
733.33%19.00M
-100.00%-4.00M
-130.77%-4.00M
-100.36%-3.00M
99.58%-3.00M
---2.00M
285.71%13.00M
--833.00M
---708.00M
-100.00%0.00
96.45%-7.00M
--4.00M
---197.00M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
68.02%-465.00M
59.30%-35.00M
25.64%-58.00M
-18.09%-111.00M
-16.88%-90.00M
-102.40%-86.00M
53.57%-78.00M
-135.47%-94.00M
-170.00%-77.00M
1765.12%3.58B
97.71%-168.00M
117.12%265.00M
181.48%110.00M
-42.38%-215.00M
---7.33B
---1.55B
-82.43%-135.00M
-277.50%-151.00M
---74.00M
---40.00M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-17.44%625.00M
-108.03%-31.00M
-115.82%-28.00M
-111.82%-13.00M
-42.74%71.00M
110.55%386.00M
755.56%177.00M
133.54%110.00M
39.33%124.00M
-4106.90%-3.66B
-100.36%-27.00M
-120.55%-328.00M
157.42%89.00M
-312.20%-87.00M
--7.56B
--1.60B
-2683.33%-155.00M
120.00%41.00M
--6.00M
---205.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-76.25%863.00M
-130.45%-102.00M
-132.94%-28.00M
-54.55%10.00M
113.95%24.00M
147.93%335.00M
277.08%85.00M
139.29%22.00M
-177.48%-172.00M
-90.46%-699.00M
-100.89%-48.00M
-102.40%-56.00M
32.93%222.00M
-1065.79%-367.00M
--5.40B
--2.33B
83.52%167.00M
159.38%38.00M
--91.00M
---64.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
54.46%-46.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
---31.00M
--0.00
---44.00M
---33.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
0.00%26.00M
50.00%6.00M
-40.00%3.00M
25.00%5.00M
-20.00%4.00M
0.00%4.00M
0.00%5.00M
0.00%4.00M
0.00%5.00M
-20.00%4.00M
0.00%5.00M
-20.00%4.00M
-93.83%5.00M
--5.00M
--5.00M
--5.00M
350.00%81.00M
----
--18.00M
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
93.96%-166.00M
96.36%108.00M
-96.91%3.00M
-71.74%26.00M
-72.09%84.00M
101.86%55.00M
273.08%97.00M
134.33%92.00M
335.16%301.00M
-1137.54%-2.96B
-98.80%26.00M
63.29%-268.00M
46.89%-128.00M
9400.00%285.00M
--2.16B
---730.00M
-259.70%-241.00M
102.13%3.00M
---67.00M
---141.00M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-17.44%625.00M
-108.03%-31.00M
-115.82%-28.00M
-111.82%-13.00M
-42.74%71.00M
110.55%386.00M
755.56%177.00M
133.54%110.00M
39.33%124.00M
-4106.90%-3.66B
-100.36%-27.00M
-120.55%-328.00M
157.42%89.00M
-312.20%-87.00M
--7.56B
--1.60B
-2683.33%-155.00M
120.00%41.00M
--6.00M
---205.00M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
9.48%3.55B
-6.54%629.00M
-18.70%613.00M
30.28%968.00M
30.57%1.01B
4.18%673.00M
-9.81%754.00M
-8.27%743.00M
4.89%772.00M
-26.84%646.00M
0.97%836.00M
21.44%810.00M
-17.67%736.00M
6.51%883.00M
--828.00M
--667.00M
15.06%894.00M
-6.64%829.00M
--777.00M
--888.00M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
381.77%978.00M
-75.82%81.00M
119.75%16.00M
-3327.27%-355.00M
-37.93%-40.00M
165.87%335.00M
57.37%-81.00M
-57.69%11.00M
-139.19%-29.00M
185.71%126.00M
-445.45%-190.00M
-83.85%26.00M
132.60%74.00M
-326.15%-147.00M
--55.00M
--161.00M
-102.68%-227.00M
158.56%65.00M
---112.00M
---111.00M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-39.77%53.00M
87.14%-9.00M
-70.59%5.00M
176.92%30.00M
226.09%29.00M
-380.00%-70.00M
180.95%17.00M
-316.67%-39.00M
-253.33%-23.00M
-26.47%25.00M
41.67%-21.00M
136.73%18.00M
-48.28%15.00M
585.71%34.00M
---36.00M
---49.00M
216.00%29.00M
-115.22%-7.00M
---25.00M
--46.00M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
31.44%4.52B
-29.56%710.00M
-6.54%629.00M
-18.70%613.00M
30.28%968.00M
30.57%1.01B
4.18%673.00M
-9.81%754.00M
-8.27%743.00M
4.89%772.00M
-26.84%646.00M
0.97%836.00M
21.44%810.00M
-17.67%736.00M
--883.00M
--828.00M
0.30%667.00M
15.06%894.00M
--665.00M
--777.00M
Dòng tiền tự do
-14.02%276.00M
130.56%83.00M
116.61%45.00M
-654.55%-332.00M
14.73%-110.00M
-29.41%36.00M
-86.90%-271.00M
50.56%-44.00M
58.79%-129.00M
153.68%51.00M
51.99%-145.00M
-369.70%-89.00M
-184.55%-313.00M
-350.00%-95.00M
---302.00M
--33.00M
-14.58%-110.00M
129.92%38.00M
---96.00M
---127.00M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Brookfield Business Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Brookfield Business Corp đã tạo ra -58.00M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Brookfield Business Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Brookfield Business Corp đã tăng 47.75% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Brookfield Business Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Brookfield Business Corp đã chi 256.00M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Brookfield Business Corp đã thay đổi như thế nào?

Brookfield Business Corp đã sử dụng -1.00M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với BBUC?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Brookfield Business Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -314.00M, phản ánh sự thay đổi 23.04% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.