tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Brookfield Business Corp

BBUC
Thêm vào danh sách theo dõi
28.260USD
+0.020+0.07%
Đóng cửa 08-25 16:00ET
5.82BVốn hóa
LỗP/E TTM

BBUC Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Brookfield Business Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
----
442.98%5.26B
-29.56%710.00M
-6.54%629.00M
-18.70%613.00M
23.47%968.00M
28.08%1.01B
4.18%673.00M
-9.81%754.00M
-3.21%784.00M
6.93%787.00M
-26.84%646.00M
0.97%836.00M
21.44%810.00M
-17.67%736.00M
6.51%883.00M
--828.00M
--667.00M
--894.00M
--829.00M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
462.32%3.45B
367.36%4.52B
-29.56%710.00M
-6.54%629.00M
-18.70%613.00M
30.28%968.00M
30.57%1.01B
4.18%673.00M
-9.81%754.00M
-8.27%743.00M
4.89%772.00M
-26.84%646.00M
0.97%836.00M
21.44%810.00M
-17.67%736.00M
6.51%883.00M
--828.00M
--667.00M
--894.00M
--829.00M
-Đầu tư ngắn hạn
----
--732.00M
--80.00M
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--41.00M
--15.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
----
344.04%6.48B
-9.72%1.21B
-7.23%1.37B
-8.06%1.25B
-3.57%1.46B
-1.11%1.34B
-30.97%1.48B
-33.40%1.36B
-41.43%1.51B
-41.34%1.35B
21.13%2.14B
-7.54%2.05B
26.59%2.58B
43.79%2.31B
12.60%1.77B
--2.21B
--2.04B
--1.60B
--1.57B
-Các khoản và hối phiếu phải thu
----
320.48%6.14B
-9.72%1.21B
-7.23%1.37B
-8.06%1.25B
-3.57%1.46B
-1.11%1.34B
-29.92%1.48B
-32.34%1.36B
-40.72%1.51B
-41.29%1.35B
19.52%2.11B
-8.98%2.02B
25.13%2.55B
43.76%2.30B
12.48%1.77B
--2.21B
--2.04B
--1.60B
--1.57B
-Khoản vay phải thu
----
--344.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
966.67%32.00M
--32.00M
3000.00%31.00M
100.00%2.00M
200.00%3.00M
--0.00
--1.00M
--1.00M
--1.00M
Hàng tồn kho
32738.46%8.54B
4393.22%2.65B
-71.15%15.00M
-59.38%26.00M
-58.73%26.00M
0.00%59.00M
-14.75%52.00M
-90.91%64.00M
-91.08%63.00M
-90.99%59.00M
-90.39%61.00M
17.33%704.00M
14.80%706.00M
12.74%655.00M
9.48%635.00M
2.04%600.00M
--615.00M
--581.00M
--580.00M
--588.00M
Chi phí trả trước
----
300.00%892.00M
-2.25%217.00M
-23.84%230.00M
-40.06%205.00M
-16.17%223.00M
-27.21%222.00M
-34.06%302.00M
-30.20%342.00M
-39.55%266.00M
-21.99%305.00M
14.79%458.00M
59.61%490.00M
45.70%440.00M
42.70%391.00M
51.71%399.00M
--307.00M
--302.00M
--274.00M
--263.00M
Tài sản ngắn hạn khác
----
-14.71%174.00M
-32.66%134.00M
-56.50%107.00M
-46.70%113.00M
-11.69%204.00M
-9.13%199.00M
-55.03%246.00M
-62.01%212.00M
-55.75%231.00M
-54.28%219.00M
17.63%547.00M
-53.73%558.00M
12.74%522.00M
1.05%479.00M
-1.06%465.00M
--1.21B
--463.00M
--474.00M
--470.00M
Tổng tài sản ngắn hạn
1378.14%33.75B
426.27%15.82B
-22.21%2.28B
-16.09%2.37B
-17.13%2.28B
4.55%3.01B
6.69%2.94B
-37.92%2.83B
-41.20%2.75B
-48.37%2.88B
-43.63%2.75B
0.80%4.55B
-10.88%4.68B
35.82%5.57B
26.23%4.88B
20.51%4.52B
--5.26B
--4.10B
--3.87B
--3.75B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
5061.88%9.34B
353.57%11.24B
-92.02%198.00M
-93.29%186.00M
-93.22%181.00M
-5.45%2.48B
-9.59%2.48B
-23.12%2.77B
-28.77%2.67B
-29.72%2.62B
-27.14%2.74B
1.95%3.61B
-0.87%3.75B
-8.49%3.73B
-6.71%3.77B
-10.81%3.54B
--3.78B
--4.08B
--4.04B
--3.97B
-Tài sản cố định
----
441.66%17.73B
-86.29%442.00M
-88.12%421.00M
-88.21%399.00M
-0.43%3.27B
-5.09%3.23B
-26.57%3.54B
-31.39%3.38B
-32.12%3.29B
--3.40B
8.06%4.83B
5.32%4.93B
-1.98%4.84B
----
-5.04%4.46B
--4.68B
--4.94B
--4.82B
--4.70B
-Khấu hao lũy kế
----
716.35%6.49B
-67.25%244.00M
-69.48%235.00M
-69.42%218.00M
19.37%795.00M
13.74%745.00M
-36.78%770.00M
-39.68%713.00M
-40.16%666.00M
--655.00M
31.39%1.22B
31.33%1.18B
28.67%1.11B
----
26.12%927.00M
--900.00M
--865.00M
--784.00M
--735.00M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
183.56%31.19B
186.07%31.54B
-1.11%10.83B
-9.36%10.97B
-9.19%11.00B
-11.14%11.02B
-13.29%10.95B
-22.17%12.11B
-23.32%12.11B
-20.80%12.41B
-22.06%12.63B
-3.20%15.56B
121.83%15.79B
128.09%15.66B
151.61%16.21B
149.14%16.07B
--7.12B
--6.87B
--6.44B
--6.45B
Nợ dài hạn
----
8483.12%6.61B
10.67%83.00M
10.96%81.00M
11.27%79.00M
10.00%77.00M
10.29%75.00M
8.96%73.00M
9.23%71.00M
775.00%70.00M
750.00%68.00M
737.50%67.00M
828.57%65.00M
0.00%8.00M
14.29%8.00M
14.29%8.00M
--7.00M
--8.00M
--7.00M
--7.00M
Chi phí trả trước dài hạn
----
238.97%922.00M
6.25%272.00M
5.04%271.00M
6.00%265.00M
8.37%272.00M
3.23%256.00M
-31.93%258.00M
-36.71%250.00M
-31.98%251.00M
-27.06%248.00M
7.06%379.00M
77.13%395.00M
61.14%369.00M
55.96%340.00M
110.71%354.00M
--223.00M
--229.00M
--218.00M
--168.00M
Tài sản dài hạn khác
----
495.92%3.07B
19.58%568.00M
-2.57%568.00M
-1.30%530.00M
2.39%515.00M
-3.85%475.00M
-50.09%583.00M
-54.41%537.00M
-59.98%503.00M
-58.17%494.00M
2.19%1.17B
12.51%1.18B
57.32%1.26B
52.39%1.18B
60.08%1.14B
--1.05B
--799.00M
--775.00M
--714.00M
Tổng tài sản dài hạn
----
275.83%61.23B
-12.49%14.14B
-19.36%14.35B
-21.12%14.00B
-9.54%16.29B
-12.31%16.16B
-18.32%17.80B
-20.20%17.75B
-18.16%18.01B
-18.07%18.43B
-1.33%21.79B
72.24%22.24B
72.65%22.01B
86.63%22.50B
84.84%22.09B
--12.91B
--12.75B
--12.05B
--11.95B
Tổng tài sản
384.09%78.82B
299.27%77.06B
-13.98%16.43B
-18.91%16.73B
-20.59%16.28B
-7.60%19.30B
-9.84%19.10B
-21.71%20.63B
-23.85%20.50B
-24.26%20.89B
-22.63%21.18B
-0.97%26.34B
48.19%26.93B
63.69%27.58B
71.96%27.38B
69.48%26.60B
--18.17B
--16.85B
--15.92B
--15.70B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
-69.29%667.00M
27.88%2.83B
16.14%2.71B
11.59%2.23B
-3.77%2.17B
5.83%2.21B
-6.75%2.34B
-25.99%2.00B
-15.75%2.26B
-18.22%2.09B
-10.70%2.50B
-11.05%2.71B
-28.56%2.68B
67.89%2.56B
75.86%2.81B
--3.04B
--3.75B
--1.52B
--1.59B
Chi phí trích trước
----
354.17%4.63B
1.41%932.00M
8.78%954.00M
16.27%872.00M
38.64%1.02B
68.62%919.00M
-6.10%877.00M
-13.59%750.00M
-14.63%735.00M
-32.30%545.00M
5.78%934.00M
65.02%868.00M
68.82%861.00M
96.34%805.00M
121.86%883.00M
--526.00M
--510.00M
--410.00M
--398.00M
Dự phòng ngắn hạn
----
-58.75%283.00M
-82.58%120.00M
-77.29%94.00M
-91.21%45.00M
42.62%686.00M
37.25%689.00M
-29.71%414.00M
-13.37%512.00M
-17.35%481.00M
-17.57%502.00M
115.75%589.00M
95.05%591.00M
65.34%582.00M
71.55%609.00M
-17.52%273.00M
--303.00M
--352.00M
--355.00M
--331.00M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
858.12%1.83B
5.81%164.00M
-25.62%151.00M
-43.27%156.00M
-43.82%191.00M
-81.46%155.00M
-86.65%203.00M
-81.72%275.00M
-62.84%340.00M
16.27%836.00M
185.37%1.52B
205.69%1.50B
238.89%915.00M
-63.71%719.00M
283.45%533.00M
--492.00M
--270.00M
--1.98B
--139.00M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--228.00M
-87.74%228.00M
--0.00
--0.00
--0.00
--1.86B
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
371.11%212.00M
-2.27%43.00M
0.00%42.00M
13.51%42.00M
21.62%45.00M
2.33%44.00M
-40.00%42.00M
-50.67%37.00M
-51.32%37.00M
-43.42%43.00M
-4.11%70.00M
13.64%75.00M
5.56%76.00M
11.76%76.00M
12.31%73.00M
--66.00M
--72.00M
--68.00M
--65.00M
Nợ phải trả hoãn lại
----
--350.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
----
-54.51%1.30B
1.65%2.95B
2.07%2.81B
-9.35%2.28B
4.38%2.86B
11.92%2.90B
-11.12%2.75B
-23.73%2.51B
-16.04%2.74B
-18.10%2.59B
0.52%3.09B
-1.44%3.30B
-20.50%3.26B
68.58%3.17B
59.81%3.08B
--3.34B
--4.10B
--1.88B
--1.93B
Tổng nợ ngắn hạn
----
126.13%11.08B
0.15%4.82B
-0.19%4.72B
-7.83%4.06B
5.31%4.90B
-0.37%4.81B
-29.05%4.73B
-36.13%4.41B
-25.92%4.65B
-19.33%4.83B
17.24%6.67B
21.29%6.90B
0.24%6.28B
6.32%5.99B
51.64%5.69B
--5.69B
--6.26B
--5.63B
--3.75B
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
----
39.17%469.00M
-51.16%168.00M
-60.14%165.00M
13.11%233.00M
61.24%337.00M
55.66%344.00M
-4.61%414.00M
-57.70%206.00M
-59.65%209.00M
-54.24%221.00M
-44.22%434.00M
-10.81%487.00M
-18.43%518.00M
-29.18%483.00M
13.91%778.00M
--546.00M
--635.00M
--682.00M
--683.00M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
472.73%44.82B
403.63%43.14B
-7.83%7.72B
-5.59%7.89B
-3.31%7.83B
3.92%8.56B
4.35%8.38B
-28.00%8.36B
-31.07%8.09B
-34.51%8.24B
-35.75%8.03B
-9.19%11.61B
57.25%11.74B
126.31%12.59B
140.67%12.50B
149.36%12.79B
--7.47B
--5.56B
--5.19B
--5.13B
-Nợ dài hạn
472.73%44.82B
403.63%43.14B
-7.83%7.72B
-5.59%7.89B
-3.31%7.83B
3.92%8.56B
4.35%8.38B
-28.00%8.36B
-31.07%8.09B
-34.51%8.24B
-35.75%8.03B
-9.19%11.61B
57.25%11.74B
126.31%12.59B
140.67%12.50B
149.36%12.79B
--7.47B
--5.56B
--5.19B
--5.13B
Nợ phải trả hoãn lại
----
6.06%35.00M
-8.33%33.00M
144.26%27.00M
55.56%42.00M
175.00%33.00M
80.00%36.00M
-252.50%-61.00M
-46.00%27.00M
-73.91%12.00M
-59.18%20.00M
900.00%40.00M
284.62%50.00M
360.00%46.00M
4800.00%49.00M
33.33%4.00M
--13.00M
--10.00M
--1.00M
--3.00M
Chi phí phải trả dài hạn
----
433.14%1.82B
15.17%372.00M
-57.35%374.00M
8.20%343.00M
8.25%341.00M
3.53%323.00M
37.46%877.00M
-49.52%317.00M
-48.02%315.00M
-45.55%312.00M
2.41%638.00M
8.84%628.00M
4.66%606.00M
10.19%573.00M
-18.56%623.00M
--577.00M
--579.00M
--520.00M
--765.00M
Nợ dài hạn khác
----
40.17%2.28B
-83.05%279.00M
-47.65%267.00M
-79.18%331.00M
5.24%1.63B
1.67%1.65B
-73.49%510.00M
-22.02%1.59B
-31.12%1.55B
-27.27%1.62B
-18.16%1.92B
-7.61%2.04B
-9.00%2.25B
-9.88%2.23B
-5.77%2.35B
--2.21B
--2.47B
--2.47B
--2.50B
Tổng nợ dài hạn
----
327.01%50.46B
-18.36%9.51B
-18.15%9.69B
-16.27%9.64B
1.17%11.82B
0.51%11.65B
-25.97%11.84B
-29.47%11.51B
-32.93%11.68B
-33.06%11.59B
-9.89%16.00B
46.43%16.33B
80.87%17.41B
89.19%17.32B
89.68%17.75B
--11.15B
--9.63B
--9.15B
--9.36B
Tổng các khoản nợ
362.53%63.38B
268.15%61.54B
-12.96%14.33B
-13.02%14.42B
-13.93%13.70B
2.35%16.71B
0.25%16.46B
-26.87%16.58B
-31.45%15.92B
-31.07%16.33B
-29.53%16.42B
-3.31%22.67B
37.94%23.23B
49.09%23.69B
57.64%23.30B
78.79%23.45B
--16.84B
--15.89B
--14.78B
--13.11B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
3515.72%5.43B
7125.64%5.48B
-1050.85%-679.00M
-229.89%-491.00M
-118.73%-159.00M
-110.80%-78.00M
-106.70%-59.00M
-6.44%378.00M
159.63%849.00M
276.04%722.00M
145.13%880.00M
208.40%404.00M
483.93%327.00M
128.53%192.00M
169.57%359.00M
-89.15%131.00M
--56.00M
---673.00M
---516.00M
--1.21B
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
265.52%10.01B
-72.20%740.00M
3.08%2.78B
-23.77%2.80B
-26.65%2.74B
-30.57%2.66B
-30.57%2.69B
12.17%3.67B
10.67%3.73B
3.79%3.83B
4.53%3.88B
8.06%3.27B
164.34%3.37B
126.63%3.69B
124.70%3.71B
119.83%3.03B
--1.28B
--1.63B
--1.65B
--1.38B
Tổng vốn chủ sở hữu
498.64%15.44B
500.62%15.52B
-20.38%2.10B
-43.02%2.31B
-43.71%2.58B
-43.28%2.58B
-44.64%2.63B
10.12%4.05B
23.84%4.58B
17.24%4.56B
16.92%4.76B
16.37%3.67B
177.78%3.70B
306.06%3.89B
258.36%4.07B
22.21%3.16B
--1.33B
--957.00M
--1.14B
--2.58B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu BBUC?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Brookfield Business Corp có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Brookfield Business Corp có 3.45B tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Brookfield Business Corp là bao nhiêu?

Brookfield Business Corp báo cáo tổng nợ phải trả là 14.33B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 4.82B nợ ngắn hạ và 9.51B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Brookfield Business Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Brookfield Business Corp là 16.43B, bao gồm 2.28B tài sản ngắn hạn và 14.14B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Brookfield Business Corp là bao nhiêu?

Brookfield Business Corp báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 2.10B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.