tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Atlanta Braves Holdings Inc

BATRK
Thêm vào danh sách theo dõi
50.830USD
+0.030+0.06%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.32BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BATRK

Theo dõi tình hình tài chính của Atlanta Braves Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Atlanta Braves Holdings Inc

Mới phát hành
--
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
732.49M
10.52%
EPS(YoY)
-0.37
26.12%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
4.23%-0.63
-21.26%-0.37
195.36%0.48
0.21%0.47
20.17%-0.66
40.88%-0.31
261.56%0.16
200.31%0.47
11.79%-0.83
28.67%-0.52
---0.10
---0.47
---0.94
---0.73
--0.17
----
----
----
Doanh thu
52.52%72.01M
17.62%61.30M
7.18%311.54M
10.45%312.44M
27.32%47.21M
-23.07%52.12M
6.93%290.67M
4.72%282.88M
19.72%37.08M
-4.93%67.75M
10.75%271.82M
7.91%270.12M
43.86%30.97M
-42.29%71.26M
--245.45M
--250.32M
--21.53M
--123.47M
Lợi nhuận ròng
2.20%-40.48M
-116.73%-41.45M
199.18%29.98M
1.32%29.49M
19.27%-41.39M
40.90%-19.13M
265.70%10.02M
200.68%29.11M
11.56%-51.27M
28.00%-32.36M
79.77%-6.05M
-145.39%-28.91M
-151.69%-57.98M
-16241.45%-44.94M
---29.90M
--63.70M
---23.04M
---275.00K
Biên lợi nhuận ròng
35.96%-56.14%
91.34%-3.18%
180.30%9.66%
-8.26%9.44%
36.60%-87.67%
23.17%-36.70%
254.96%3.45%
196.14%10.29%
26.13%-138.27%
24.26%-47.76%
---2.22%
---10.70%
---187.19%
---63.06%
--2.08%
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
77.18%-8.32%
9.42%19.86%
57.96%23.65%
19.18%24.56%
46.47%-36.47%
619.63%18.15%
-18.75%14.97%
4.74%20.61%
5.84%-68.13%
-115.36%-3.49%
--18.43%
--19.67%
---72.35%
--22.75%
--12.40%
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.36%47.95%
9.57%51.84%
7.97%51.56%
6.96%47.74%
11.63%47.78%
5.78%47.31%
9.56%47.75%
4.48%44.64%
1.35%42.80%
2.70%44.73%
--43.59%
--42.72%
--42.23%
--43.55%
--45.80%
----
----
----
Doanh thu
52.52%72.01M
17.62%61.30M
7.18%311.54M
10.45%312.44M
27.32%47.21M
-23.07%52.12M
6.93%290.67M
4.72%282.88M
19.72%37.08M
-4.93%67.75M
10.75%271.82M
7.91%270.12M
43.86%30.97M
-42.29%71.26M
--245.45M
--250.32M
--21.53M
--123.47M
Lợi nhuận hoạt động
7.20%-41.25M
-5.43%-19.66M
508.09%38.93M
67.58%41.79M
15.10%-44.45M
42.38%-18.65M
-59.35%6.40M
26.59%24.94M
-6.94%-52.35M
-390.84%-32.37M
13135.29%15.75M
-28.53%19.70M
-5.88%-48.96M
-127.94%-6.59M
--119.00K
--27.56M
---46.24M
--23.60M
Lợi nhuận ròng
2.20%-40.48M
-116.73%-41.45M
199.18%29.98M
1.32%29.49M
19.27%-41.39M
40.90%-19.13M
265.70%10.02M
200.68%29.11M
11.56%-51.27M
28.00%-32.36M
79.77%-6.05M
-145.39%-28.91M
-151.69%-57.98M
-16241.45%-44.94M
---29.90M
--63.70M
---23.04M
---275.00K
Tài sản ngắn hạn
-30.10%224.64M
-11.41%158.71M
-3.15%217.08M
-4.74%236.53M
11.80%321.36M
-17.83%179.15M
-8.08%224.14M
-5.99%248.30M
-8.35%287.44M
-18.46%218.02M
-19.98%243.85M
--264.13M
--313.64M
--267.38M
--304.73M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
18.61%490.88M
31.53%377.04M
-22.37%249.70M
-4.38%371.16M
15.00%413.87M
22.68%286.66M
69.92%321.66M
76.31%388.17M
6.23%359.87M
-3.00%233.67M
-17.10%189.30M
--220.16M
--338.75M
--240.91M
--228.35M
----
----
----
Tổng tài sản
0.35%1.69B
5.98%1.61B
7.33%1.67B
6.99%1.68B
4.95%1.68B
1.30%1.52B
2.53%1.56B
4.29%1.57B
4.62%1.60B
0.92%1.50B
-1.79%1.52B
--1.51B
--1.53B
--1.49B
--1.55B
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-2.30%1.16B
9.03%1.08B
8.30%1.10B
9.52%1.15B
6.51%1.18B
2.48%987.62M
7.59%1.01B
-18.50%1.05B
-13.77%1.11B
-19.10%963.69M
-22.70%943.19M
--1.29B
--1.29B
--1.19B
--1.22B
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
6.62%531.15M
0.37%538.18M
5.53%572.46M
1.94%534.87M
1.41%498.17M
-0.82%536.22M
-5.76%542.47M
136.49%524.72M
102.06%491.25M
80.51%540.64M
76.40%575.65M
--221.88M
--243.12M
--299.51M
--326.33M
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-34.76%62.48M
-8.62%26.41M
-28.67%-88.81M
76.31%-8.13M
5.17%95.77M
26.04%28.90M
-20.68%-69.02M
29.51%-34.31M
7.69%91.06M
-32.48%22.93M
27.27%-57.20M
-370.32%-48.67M
5.68%84.56M
-38.97%33.96M
---78.64M
--18.01M
--80.02M
--55.65M
Đầu tư ròng
59.92%-8.63M
39.05%-7.37M
53.07%-7.56M
-255.91%-108.59M
22.03%-21.52M
49.03%-12.09M
-2.36%-16.11M
-90.06%-30.51M
-103.85%-27.59M
-202.37%-23.72M
-223.10%-15.74M
-401.19%-16.05M
-136.13%-13.54M
342.32%23.17M
---4.87M
---3.20M
--37.47M
---9.56M
Tài chính thuần
-95.73%3.42M
-9.13%-22.08M
44.16%57.37M
-80.49%3.35M
923.36%80.14M
-268.90%-20.23M
135.56%39.80M
878.95%17.16M
360.11%7.83M
120.78%11.98M
211.56%16.89M
102.19%1.75M
106.95%1.70M
-203.83%-57.64M
---15.14M
---79.94M
---24.50M
---18.97M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Atlanta Braves Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlanta Braves Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 732.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 662.75M.

Tài sản ngắn hạn của Atlanta Braves Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlanta Braves Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 158.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.41.

Tổng tài sản của Atlanta Braves Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Atlanta Braves Holdings Inc là 1.61B, bao gồm 158.71M tài sản ngắn hạn và 1.46B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Atlanta Braves Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlanta Braves Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Atlanta Braves Holdings Inc là 1.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.03.

Tổng vốn chủ sở hữu của Atlanta Braves Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlanta Braves Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Atlanta Braves Holdings Inc là 538.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.37.

Thu nhập hoạt động thuần của Atlanta Braves Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlanta Braves Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Atlanta Braves Holdings Inc là 16.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 141.86.

Giá trị đầu tư ròng của Atlanta Braves Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlanta Braves Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Atlanta Braves Holdings Inc là -145.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -68.05.

Giá trị huy động vốn ròng của Atlanta Braves Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlanta Braves Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Atlanta Braves Holdings Inc là 118.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 166.57.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Atlanta Braves Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlanta Braves Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.12.

Thu nhập ròng của Atlanta Braves Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlanta Braves Holdings Inc, lợi nhuận ròng là -23.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.27.

Biên lợi nhuận ròng của Atlanta Braves Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlanta Braves Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là -3.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.63.

Biên lợi nhuận gộp của Atlanta Braves Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlanta Braves Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 19.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.07.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Atlanta Braves Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlanta Braves Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 52.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.52.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Atlanta Braves Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlanta Braves Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -4.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Atlanta Braves Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlanta Braves Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.17.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Atlanta Braves Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlanta Braves Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 16.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 141.86.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.