tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ball Corp

BALL
Thêm vào danh sách theo dõi
63.840USD
+1.605+2.58%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
17.00BVốn hóa
18.43P/E TTM

Tình hình tài chính của BALL

Theo dõi tình hình tài chính của Ball Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Ball Corp

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/0.98
Doanh thu / Dự báo
--/3.71B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
13.16B
11.58%
EPS(YoY)
3.33
-74.66%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
22.07%0.77
791.97%0.75
81.77%1.18
50.30%0.77
-94.60%0.63
-122.19%-0.11
1.08%0.65
-7.11%0.51
1977.20%11.70
178.69%0.49
--0.64
--0.55
--0.56
--0.18
--2.09
----
----
----
----
----
Doanh thu
16.34%3.60B
16.22%3.35B
9.64%3.38B
12.81%3.34B
7.76%3.10B
-0.79%2.88B
-0.93%3.08B
-3.52%2.96B
-3.59%2.87B
84.79%2.90B
-21.26%3.11B
-25.81%3.07B
-19.78%2.98B
-57.24%1.57B
11.20%3.95B
19.51%4.13B
18.91%3.72B
18.44%3.67B
14.87%3.55B
23.49%3.46B
Lợi nhuận ròng
14.53%205.00M
725.00%200.00M
62.94%321.00M
34.18%212.00M
-95.14%179.00M
-120.78%-32.00M
-2.96%197.00M
-8.67%158.00M
1981.92%3.69B
180.00%154.00M
-48.21%203.00M
199.43%173.00M
-60.31%177.00M
-81.48%55.00M
118.99%392.00M
-186.14%-174.00M
123.00%446.00M
30.84%297.00M
-25.73%179.00M
114.89%202.00M
Biên lợi nhuận ròng
-2.65%5.69%
17052.39%5.89%
52.17%9.53%
19.87%6.44%
112.62%5.84%
-100.99%-0.03%
46.48%6.26%
31.84%5.37%
-35.98%2.75%
158.72%3.51%
--4.28%
--4.08%
--4.29%
---5.98%
--5.73%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-7.80%13.52%
-4.37%14.61%
-6.45%15.39%
-2.88%14.77%
-2.70%14.66%
0.12%15.28%
14.49%16.45%
13.49%15.21%
11.72%15.07%
137.36%15.26%
--14.37%
--13.40%
--13.49%
--6.43%
--13.18%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
6.05%39.49%
11.60%35.91%
24.85%38.50%
23.60%37.76%
27.75%37.24%
-27.51%32.18%
-35.91%30.84%
-36.81%30.55%
-39.43%29.15%
-1.23%44.39%
--48.12%
--48.35%
--48.13%
--44.94%
--44.05%
----
----
----
----
----
Doanh thu
16.34%3.60B
16.22%3.35B
9.64%3.38B
12.81%3.34B
7.76%3.10B
-0.79%2.88B
-0.93%3.08B
-3.52%2.96B
-3.59%2.87B
84.79%2.90B
-21.26%3.11B
-25.81%3.07B
-19.78%2.98B
-57.24%1.57B
11.20%3.95B
19.51%4.13B
18.91%3.72B
18.44%3.67B
14.87%3.55B
23.49%3.46B
Lợi nhuận hoạt động
10.49%337.00M
9.00%339.00M
6.85%390.00M
14.47%356.00M
37.39%305.00M
-2.81%311.00M
16.24%365.00M
22.44%311.00M
-22.65%222.00M
515.38%320.00M
-12.78%314.00M
-29.44%254.00M
-12.77%287.00M
-86.53%52.00M
-5.01%360.00M
-0.28%360.00M
7.17%329.00M
19.50%386.00M
-0.79%379.00M
24.48%361.00M
Lợi nhuận ròng
14.53%205.00M
725.00%200.00M
62.94%321.00M
34.18%212.00M
-95.14%179.00M
-120.78%-32.00M
-2.96%197.00M
-8.67%158.00M
1981.92%3.69B
180.00%154.00M
-48.21%203.00M
199.43%173.00M
-60.31%177.00M
-81.48%55.00M
118.99%392.00M
-186.14%-174.00M
123.00%446.00M
30.84%297.00M
-25.73%179.00M
114.89%202.00M
Tài sản ngắn hạn
23.39%6.22B
26.28%6.11B
-4.64%5.35B
-8.69%5.25B
-22.75%5.04B
-0.86%4.84B
3.68%5.61B
5.83%5.75B
18.47%6.52B
-11.04%4.88B
-6.95%5.41B
-16.29%5.43B
-12.67%5.51B
5.09%5.49B
-1.77%5.81B
29.11%6.49B
48.83%6.31B
11.72%5.22B
47.01%5.92B
25.41%5.03B
Tổng nợ ngắn hạn
14.74%5.56B
13.20%5.49B
-5.56%4.84B
7.57%5.26B
-10.01%4.84B
-21.63%4.85B
-23.69%5.12B
-29.41%4.89B
-25.43%5.38B
-11.74%6.18B
8.50%6.71B
6.83%6.93B
11.32%7.22B
17.72%7.01B
0.95%6.19B
9.57%6.48B
30.14%6.49B
33.96%5.95B
62.89%6.13B
43.41%5.92B
Tổng tài sản
9.60%19.77B
10.76%19.52B
-0.55%18.72B
-1.86%18.61B
-9.34%18.04B
-8.68%17.63B
-5.56%18.82B
-6.00%18.96B
-1.05%19.90B
-3.04%19.30B
-0.60%19.93B
-3.61%20.17B
-3.90%20.11B
0.99%19.91B
-0.39%20.05B
9.30%20.93B
16.39%20.93B
8.01%19.71B
18.62%20.13B
15.27%19.15B
Tổng các khoản nợ
13.48%14.15B
20.56%14.10B
9.94%13.27B
11.30%13.33B
-0.41%12.47B
-24.36%11.70B
-24.21%12.07B
-26.36%11.98B
-23.66%12.52B
-5.59%15.47B
-3.51%15.92B
-6.48%16.27B
-3.35%16.40B
2.20%16.38B
0.84%16.50B
12.61%17.39B
17.64%16.97B
7.47%16.03B
16.75%16.37B
12.08%15.45B
Tổng vốn chủ sở hữu
0.90%5.62B
-8.58%5.42B
-19.29%5.45B
-24.43%5.28B
-24.51%5.57B
54.55%5.93B
68.54%6.75B
78.82%6.98B
98.95%7.38B
8.79%3.84B
12.93%4.01B
10.53%3.90B
-6.29%3.71B
-4.29%3.53B
-5.74%3.55B
-4.54%3.53B
11.34%3.96B
10.43%3.69B
27.50%3.77B
30.78%3.70B
Thu nhập hoạt động ròng
-16.84%-777.00M
142.20%1.21B
-37.05%384.00M
31.75%332.00M
46.67%-665.00M
-32.07%500.00M
-20.37%610.00M
-60.38%252.00M
-353.45%-1.25B
40.19%736.00M
340.23%766.00M
56.65%636.00M
65.80%-275.00M
-40.61%525.00M
-75.42%174.00M
-37.05%406.00M
-68.55%-804.00M
-18.68%884.00M
22.70%708.00M
35.50%645.00M
Đầu tư ròng
-47.83%-306.00M
53.93%-82.00M
-695.65%-183.00M
-109.09%-184.00M
-103.91%-207.00M
21.59%-178.00M
89.64%-23.00M
67.16%-88.00M
1675.00%5.29B
32.04%-227.00M
-604.55%-222.00M
40.44%-268.00M
-630.43%-336.00M
37.57%-334.00M
111.96%44.00M
-15.98%-450.00M
86.78%-46.00M
-24.42%-535.00M
-18.71%-368.00M
-87.44%-388.00M
Tài chính thuần
52.78%605.00M
38.89%-484.00M
110.36%52.00M
40.54%-308.00M
113.30%396.00M
31.25%-792.00M
-225.97%-502.00M
-10260.00%-518.00M
-558.86%-2.98B
-734.78%-1.15B
27.01%-154.00M
-104.20%-5.00M
-9.23%649.00M
88.70%-138.00M
-138.43%-211.00M
170.83%119.00M
1424.07%715.00M
-1407.41%-1.22B
512.78%549.00M
59.32%-168.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ball Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ball Corp, tổng doanh thu đạt 13.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.79B.

Tài sản ngắn hạn của Ball Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ball Corp, tài sản ngắn hạn là 6.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.28.

Tổng tài sản của Ball Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ball Corp là 19.52B, bao gồm 6.11B tài sản ngắn hạn và 13.41B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ball Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ball Corp, tổng nghĩa vụ của Ball Corp là 14.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.56.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ball Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ball Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Ball Corp là 5.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.58.

Thu nhập hoạt động thuần của Ball Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ball Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ball Corp là 1.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.50.

Giá trị đầu tư ròng của Ball Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ball Corp, giá trị đầu tư ròng của Ball Corp là -656.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -113.11.

Giá trị huy động vốn ròng của Ball Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ball Corp, giá trị huy động vốn ròng của Ball Corp là -344.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.82.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ball Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ball Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.66.

Thu nhập ròng của Ball Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ball Corp, lợi nhuận ròng là 912.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.25.

Biên lợi nhuận ròng của Ball Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ball Corp, biên lợi nhuận ròng là 6.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.70.

Biên lợi nhuận gộp của Ball Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ball Corp, biên lợi nhuận gộp là 14.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.21.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ball Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ball Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 35.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.60.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ball Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ball Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.60.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ball Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ball Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 111.52.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ball Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ball Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.50.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.