tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bayfirst Financial Corp

BAFN
Thêm vào danh sách theo dõi
6.630USD
+0.430+6.94%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
27.24MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BAFN

Theo dõi tình hình tài chính của Bayfirst Financial Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Bayfirst Financial Corp

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
62.14M
-12.69%
EPS(YoY)
-5.93
-321.46%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2020Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-749.12%-1.48
-130.49%-0.69
-2664.16%-4.66
-438.38%-0.39
-263.60%-0.17
610.82%2.27
-56.46%0.18
-59.52%0.12
-18.33%0.11
15.84%0.32
--0.42
--0.29
--0.13
--0.28
---0.57
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-45.61%10.61M
-62.16%7.61M
-8.13%15.58M
21.25%19.44M
7.97%19.51M
17.70%20.11M
1.54%16.96M
-6.58%16.03M
23.93%18.07M
11.92%17.09M
-5.02%16.70M
53.39%17.16M
32.23%14.58M
38.40%15.27M
131.02%17.58M
-77.95%11.19M
-75.81%11.03M
-74.24%11.03M
-81.91%7.61M
76.97%50.74M
----
Lợi nhuận ròng
-742.36%-6.07M
-130.33%-2.85M
-2664.76%-19.29M
-438.12%-1.62M
-264.01%-720.00K
614.69%9.39M
-56.15%752.00K
-59.22%480.00K
-17.33%439.00K
17.95%1.31M
206.52%1.71M
340.20%1.18M
372.31%531.00K
-57.20%1.11M
-253.33%-1.61M
-103.83%-490.00K
-102.72%-195.00K
-50.88%2.60M
-79.21%1.05M
489.80%12.78M
----
Biên lợi nhuận ròng
-3017.35%-53.52%
-166.57%-32.36%
-1909.61%-121.34%
-216.46%-6.36%
-135.14%-1.72%
400.03%48.61%
-43.16%6.71%
-33.82%5.46%
-17.82%4.89%
-29.76%9.72%
--11.80%
--8.26%
--5.95%
--13.84%
--8.45%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-70.53%0.63%
-5.13%0.58%
195.75%4.28%
-31.56%3.55%
5.92%2.15%
-62.67%0.61%
94.03%1.45%
46.14%5.18%
-35.61%2.03%
-54.48%1.64%
--0.75%
--3.55%
--3.15%
--3.60%
--3.97%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-45.61%10.61M
-62.16%7.61M
-8.13%15.58M
21.25%19.44M
7.97%19.51M
17.70%20.11M
1.54%16.96M
-6.58%16.03M
23.93%18.07M
11.92%17.09M
-5.02%16.70M
53.39%17.16M
32.23%14.58M
38.40%15.27M
131.02%17.58M
-77.95%11.19M
-75.81%11.03M
-74.24%11.03M
-81.91%7.61M
76.97%50.74M
----
Lợi nhuận hoạt động
-2535.27%-7.11M
-506.83%-6.02M
-572.83%-12.66M
-106.93%-4.09M
113.73%292.00K
163.42%1.48M
0.95%-1.88M
-92.69%-1.98M
12.40%-2.13M
-251.53%-2.33M
-161.92%-1.90M
56.96%-1.03M
-4145.00%-2.43M
181.87%1.54M
275.06%3.07M
-113.67%-2.38M
-99.40%60.00K
-92.74%546.00K
-124.98%-1.75M
467.37%17.44M
----
Lợi nhuận ròng
-742.36%-6.07M
-130.33%-2.85M
-2664.76%-19.29M
-438.12%-1.62M
-264.01%-720.00K
614.69%9.39M
-56.15%752.00K
-59.22%480.00K
-17.33%439.00K
17.95%1.31M
206.52%1.71M
340.20%1.18M
372.31%531.00K
-57.20%1.11M
-253.33%-1.61M
-103.83%-490.00K
-102.72%-195.00K
-50.88%2.60M
-79.21%1.05M
489.80%12.78M
----
Tổng tài sản
-7.43%1.20B
0.93%1.30B
8.10%1.35B
10.35%1.34B
12.91%1.29B
15.26%1.29B
9.80%1.25B
12.00%1.22B
6.95%1.14B
19.05%1.12B
21.90%1.13B
18.02%1.09B
20.40%1.07B
2.38%938.89M
-1.43%930.27M
-23.11%921.38M
--888.54M
--917.10M
--943.74M
--1.20B
----
Tổng các khoản nợ
-5.74%1.11B
3.00%1.21B
9.93%1.26B
10.63%1.24B
13.25%1.18B
15.76%1.18B
9.90%1.14B
12.10%1.12B
6.54%1.04B
20.08%1.02B
23.84%1.04B
20.32%996.33M
23.42%979.50M
3.19%847.01M
-1.15%839.64M
-25.09%828.08M
--793.66M
--820.80M
--849.45M
--1.11B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-25.63%81.87M
-21.05%87.57M
-12.28%89.73M
7.19%108.22M
9.40%110.08M
10.14%110.92M
8.63%102.29M
10.87%100.96M
11.39%100.63M
9.60%100.71M
3.89%94.17M
-2.39%91.06M
-4.79%90.34M
-4.58%91.88M
-3.88%90.64M
0.52%93.30M
--94.88M
--96.29M
--94.30M
--92.81M
----
Thu nhập hoạt động ròng
-271.07%-101.28M
-12.05%113.01M
-65.80%54.97M
-13.26%98.82M
-59.40%59.20M
35.77%128.50M
-22.84%160.73M
-18.19%113.93M
-28.19%145.81M
-0.31%94.64M
79.93%208.30M
233.90%139.26M
68.85%203.05M
-78.05%94.94M
315.46%115.76M
--41.71M
--120.26M
14268.12%432.58M
52.49%-53.73M
----
--3.01M
Đầu tư ròng
131.14%28.85M
124.50%25.57M
78.40%-24.00M
30.64%-103.84M
38.52%-92.67M
35.87%-104.35M
34.80%-111.14M
12.55%-149.72M
-10.09%-150.71M
-22.26%-162.72M
-0.75%-170.46M
-25.15%-171.20M
-91.58%-136.89M
60.24%-133.10M
-175.62%-169.19M
---136.80M
---71.45M
-1054.52%-334.73M
322.84%223.74M
----
--35.07M
Tài chính thuần
-100.51%-96.00K
-367.08%-50.15M
122.45%10.29M
-51.06%19.17M
357.01%18.83M
-176.91%-10.74M
-59.28%-45.84M
857.79%39.16M
887.76%4.12M
498.66%13.96M
-133.13%-28.78M
-89.64%4.09M
99.26%-523.00K
95.38%-3.50M
95.88%-12.34M
--39.47M
---70.33M
-341.13%-75.77M
-430.35%-299.25M
----
---17.18M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Bayfirst Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bayfirst Financial Corp, tổng doanh thu đạt 62.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.17M.

Tổng nghĩa vụ của Bayfirst Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bayfirst Financial Corp, tổng nghĩa vụ của Bayfirst Financial Corp là 1.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.00.

Tổng vốn chủ sở hữu của Bayfirst Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bayfirst Financial Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Bayfirst Financial Corp là 87.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.05.

Thu nhập hoạt động thuần của Bayfirst Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bayfirst Financial Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Bayfirst Financial Corp là -22.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -398.82.

Giá trị đầu tư ròng của Bayfirst Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bayfirst Financial Corp, giá trị đầu tư ròng của Bayfirst Financial Corp là -194.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.22.

Giá trị huy động vốn ròng của Bayfirst Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bayfirst Financial Corp, giá trị huy động vốn ròng của Bayfirst Financial Corp là -1.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.95.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Bayfirst Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bayfirst Financial Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -5.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -321.46.

Thu nhập ròng của Bayfirst Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bayfirst Financial Corp, lợi nhuận ròng là -24.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -321.28.

Biên lợi nhuận ròng của Bayfirst Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bayfirst Financial Corp, biên lợi nhuận ròng là -36.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -307.31.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Bayfirst Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bayfirst Financial Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Bayfirst Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bayfirst Financial Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -29.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -337.21.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Bayfirst Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bayfirst Financial Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -268.24.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Bayfirst Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bayfirst Financial Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -22.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -398.82.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.