tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Azul SA

AZUL
Thêm vào danh sách theo dõi
9.000USD
+0.505+5.77%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.61BVốn hóa
LỗP/E TTM

AZUL Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Azul SA nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
FY2016Q4
FY2015Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-258.04%-197.73M
-105.33%-12.04M
-318.01%-53.38M
-56.30%167.50M
739.55%125.11M
88.54%225.93M
-106.36%-12.77M
33.26%383.31M
-270.30%-19.56M
-46.54%119.83M
542.58%200.76M
376.04%287.63M
186.01%11.49M
642.67%224.16M
30.88%-45.36M
50.93%60.42M
-134.47%-13.36M
-143.67%-41.31M
-780.96%-65.63M
-81.52%40.03M
-77.67%38.74M
-45.37%94.60M
-87.34%9.64M
19.75%216.68M
13.65%173.47M
65.33%173.17M
156.72%76.14M
-22.50%180.94M
13.97%152.64M
273.31%104.74M
257.51%29.66M
140.68%233.47M
--133.93M
---60.44M
--8.30M
196.66%97.00M
---100.36M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-1247.77%-250.85M
135.47%259.11M
232.81%281.83M
-6980.56%-755.49M
106.61%21.86M
-15231.88%-730.58M
-49.70%-212.21M
-105.08%-10.67M
13.96%-330.79M
100.96%4.83M
-127.88%-141.75M
398.78%210.09M
8.51%-384.49M
-330.85%-505.06M
199.72%508.52M
-19.72%-70.32M
-84.33%-420.24M
137.44%218.79M
63.09%-509.97M
90.06%-58.74M
-64.42%-227.98M
-767.49%-584.33M
-4544.51%-1.38B
-975.38%-591.06M
-1043.90%-138.66M
130.96%87.54M
-41.42%31.09M
6.69%67.52M
-119.25%-12.12M
-2579.11%-282.79M
185.87%53.07M
1554.22%63.28M
--62.97M
---10.56M
--18.56M
96.42%-4.35M
---121.58M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
16.65%131.70M
14.83%134.64M
11.91%138.94M
-140.09%-49.18M
-11.88%112.90M
-7.46%117.25M
13.64%124.15M
221.88%122.67M
28.81%128.13M
30.13%126.70M
9.77%109.25M
-17.37%-100.65M
50.29%99.47M
95.53%97.37M
61.48%99.53M
-220.98%-85.75M
-20.16%66.18M
-46.03%49.80M
--61.64M
--70.88M
-16.30%82.90M
-7.62%92.27M
----
----
--99.04M
--99.89M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
203.96%25.24M
---24.28M
Thuế hoãn lại
----
----
--0.00
-184.81%-6.77M
----
----
----
--7.98M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
11041.72%17.23M
---157.50K
Các mục phi tiền mặt khác
31.61%-159.63M
-159.25%-310.40M
-606.57%-677.35M
441.01%858.94M
-287.16%-233.43M
347.21%523.87M
336.73%133.71M
-286.85%-251.88M
37.93%124.73M
-150.03%-211.91M
91.10%-56.48M
-131.46%-65.11M
-70.35%90.43M
193.27%423.56M
-302.01%-634.86M
663.17%206.95M
1017.36%304.94M
-248.60%-454.12M
-79.29%314.28M
-104.55%-36.75M
-112.33%-33.24M
1338.97%305.60M
823.81%1.52B
4107.59%808.06M
10.28%269.51M
-103.89%-24.67M
9.63%164.24M
-105.04%-20.16M
1129.17%244.39M
858.97%634.81M
127.46%149.81M
961.98%399.79M
--19.88M
--66.20M
--65.86M
-678.82%-46.38M
--8.01M
Thay đổi trong vốn lưu động
-791.80%-412.05M
-137.51%-86.15M
51.94%-75.31M
-110.88%-30.44M
133.53%59.56M
380.56%229.69M
-316.79%-156.70M
44.58%279.82M
-424.83%-177.66M
-76.33%47.80M
178.41%72.28M
4151.37%193.54M
41.73%-33.85M
780.02%201.96M
-49.52%-92.19M
97.63%-4.78M
-138.15%-58.09M
-89.78%22.95M
0.99%-61.66M
-407.21%-201.75M
282.83%152.26M
141.30%224.47M
7.79%-62.27M
-67.05%65.67M
226.99%39.77M
151.38%93.03M
44.70%-67.53M
464.19%199.33M
-138.82%-31.32M
-73.31%-181.05M
-227.53%-122.12M
-185.30%-54.73M
--80.67M
---104.46M
---37.29M
676.71%64.16M
--8.26M
-Thay đổi các khoản phải thu
-719.64%-172.48M
-85.44%12.69M
67.99%-13.35M
-157.88%-75.95M
60.50%-21.04M
416.84%87.18M
-149.35%-41.72M
806.11%131.23M
56.68%-53.28M
133.62%16.87M
228.03%84.54M
-82.93%14.48M
-51.90%-123.00M
-8.99%-50.17M
-2505.35%-66.03M
472.69%84.83M
-632.47%-80.97M
-193.85%-46.03M
--2.75M
---22.76M
248.34%15.21M
658.98%49.05M
----
----
---10.25M
---8.77M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
234.24%18.22M
--5.45M
-Thay đổi hàng tồn kho
----
----
---3.31M
11.92%-27.29M
----
----
----
-2.29%-30.99M
----
----
----
-6.25%-30.29M
----
----
----
---28.51M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
430.15%229.10K
---69.39K
-Thay đổi chi phí trả trước
----
----
----
29.50%-398.88M
----
-312.11%-60.77M
-1110.59%-105.77M
-320.34%-565.79M
153.68%6.70M
-1.30%-14.75M
21.67%-8.74M
-80.20%-134.60M
-232.76%-12.48M
-1882.75%-14.56M
-469.62%-11.15M
-587.78%-74.70M
-73.90%-3.75M
-104.04%-734.25K
---1.96M
---10.86M
-129.32%-2.16M
128.19%18.16M
----
----
--7.35M
--7.96M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
32.58%-6.63M
---9.84M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-287.03%-96.87M
15.05%-63.66M
34.69%-22.11M
-139.04%-57.15M
60.31%-25.03M
27.37%-74.95M
63.93%-33.86M
179.54%146.41M
-24.49%-63.07M
-107.27%-103.19M
-559.08%-93.87M
26.23%52.38M
20.11%-50.66M
-284.90%-49.78M
62.44%-14.24M
230.93%41.49M
-485.83%-63.41M
-122.42%-12.93M
---37.92M
---31.69M
458.50%16.43M
371.89%57.70M
----
----
---4.58M
---21.22M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
775.97%13.42M
---1.98M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-358.64%-139.50M
-118.71%-18.20M
135.05%22.79M
-53.90%108.32M
280.22%53.94M
286.74%97.27M
-713.35%-65.04M
557.55%234.98M
-127.31%-29.93M
-87.90%25.15M
117.73%10.60M
-500.16%-51.36M
3.59%109.56M
233.10%207.83M
-2.42%-59.79M
-86.68%12.83M
35.20%105.77M
472.22%62.39M
---58.38M
--96.32M
207.62%78.23M
-89.66%10.90M
----
----
---72.69M
--105.42M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
564.55%52.44M
--7.89M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-258.04%-197.73M
-105.33%-12.04M
-318.01%-53.38M
-56.30%167.50M
739.55%125.11M
88.54%225.93M
-106.36%-12.77M
33.26%383.31M
-270.30%-19.56M
-46.54%119.83M
542.58%200.76M
376.04%287.63M
186.01%11.49M
642.67%224.16M
30.88%-45.36M
50.93%60.42M
-134.47%-13.36M
-143.67%-41.31M
-780.96%-65.63M
-81.52%40.03M
-77.67%38.74M
-45.37%94.60M
-87.34%9.64M
19.75%216.68M
13.65%173.47M
65.33%173.17M
156.72%76.14M
-22.50%180.94M
13.97%152.64M
273.31%104.74M
257.51%29.66M
140.68%233.47M
--133.93M
---60.44M
--8.30M
196.66%97.00M
---100.36M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-51.77%21.51M
-82.71%10.13M
-74.09%23.36M
-15.94%84.68M
28.34%44.61M
30.80%58.61M
472.68%90.15M
-28.76%100.74M
3.21%34.76M
-27.42%44.81M
-63.63%15.74M
177.94%141.41M
23.09%33.68M
148.42%61.74M
8.54%43.28M
267.62%50.88M
500.72%27.36M
126.76%24.85M
-28.65%39.88M
-89.00%13.84M
-93.25%4.55M
-78.55%10.96M
-56.25%55.89M
61.23%125.77M
53.87%67.50M
47.67%51.09M
81.43%127.75M
3.04%78.01M
42.50%43.87M
-40.93%34.60M
421.18%70.41M
216.92%75.70M
--30.79M
--58.57M
--13.51M
-78.80%23.89M
--112.70M
Chi phí vốn
-51.77%21.51M
-82.71%10.13M
-72.71%24.60M
17.67%118.54M
28.34%44.61M
30.80%58.61M
472.68%90.15M
-28.76%100.74M
-63.13%34.76M
-27.42%44.81M
-63.63%15.74M
177.94%141.41M
244.57%94.28M
148.42%61.74M
8.54%43.28M
267.62%50.88M
109.65%27.36M
126.76%24.85M
-28.65%39.88M
-89.00%13.84M
-84.17%13.05M
-78.55%10.96M
-56.25%55.89M
61.23%125.77M
-3.65%82.47M
-33.75%51.09M
51.21%127.75M
3.04%78.01M
67.04%85.59M
31.67%77.12M
71.36%84.49M
88.37%75.71M
--51.24M
--58.57M
--49.30M
-77.33%40.19M
--177.26M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-55.61%16.47M
-90.65%4.59M
-75.53%20.63M
-29.90%65.02M
36.36%37.09M
43.38%49.09M
953.40%84.33M
-28.14%92.75M
23.11%27.20M
-38.42%34.24M
-77.21%8.01M
190.90%129.06M
21.82%22.10M
179.69%55.61M
8.86%35.12M
596.89%44.37M
6198.00%18.14M
154.40%19.88M
-35.48%32.26M
-94.35%6.37M
-100.48%-297.46K
-81.69%7.81M
-58.82%50.01M
59.55%112.74M
81.40%61.96M
51.44%42.67M
81.11%121.44M
2.12%70.66M
21.56%34.16M
-51.89%28.18M
531.56%67.05M
189.67%69.19M
--28.10M
--58.57M
--10.62M
-78.80%23.89M
--112.70M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-32.87%5.05M
-41.73%5.54M
-53.17%2.73M
146.13%19.66M
-0.52%7.52M
-9.97%9.51M
-24.79%5.82M
-35.33%7.99M
-34.74%7.56M
72.39%10.57M
-5.20%7.74M
89.67%12.35M
25.59%11.58M
23.31%6.13M
7.19%8.16M
-12.86%6.51M
90.07%9.22M
58.06%4.97M
29.35%7.61M
-42.67%7.47M
-12.44%4.85M
-62.64%3.14M
-6.69%5.89M
77.45%13.04M
-42.95%5.54M
31.12%8.42M
87.89%6.31M
12.87%7.35M
261.49%9.71M
--6.42M
16.06%3.36M
--6.51M
--2.69M
----
--2.89M
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
---1.08M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---3.23K
----
---6.17M
100.00%0.00
100.00%0.00
----
----
---3.66M
---3.89M
---2.42M
---874.53K
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-100.00%0.00
193.75%19.31M
-928.06%-17.23M
-89.43%1.96M
--2.49M
---20.60M
--2.08M
34331.00%18.51M
----
-100.00%0.00
----
-98.57%53.76K
321214.78%61.44M
-93.24%122.17K
-100.00%0.00
-81.89%3.75M
99.85%-19.13K
-98.57%1.81M
109.76%14.90M
514.87%20.72M
-122.71%-12.73M
262.12%126.08M
-2256.21%-152.58M
-112.45%-4.99M
249.28%56.07M
241.41%34.82M
-94.48%7.08M
238.46%40.12M
269.84%16.05M
86.88%-24.62M
310.03%128.25M
65.30%-28.97M
---9.45M
---187.69M
--31.28M
-487.75%-83.49M
--21.53M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
----
----
-99.97%17.12K
99.97%-18.03K
--19.18K
----
-46.19%53.02M
-275254.68%-52.54M
----
----
--98.54M
---19.08K
----
----
----
----
----
--18.30K
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
----
-444.14%-11.42K
-116.55%-25.19K
---13.03M
-98.28%26.50K
-100.02%-2.10K
-98.87%152.16K
100.00%0.00
-93.09%1.54M
-56.70%9.36M
--13.43M
---6.85M
--22.28M
71.15%21.63M
--12.64M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
46.38%-22.60M
111.59%9.18M
53.91%-40.59M
-183.17%-82.70M
51.73%-42.14M
-76.72%-79.18M
-459.46%-88.07M
31.80%-29.21M
-414.67%-87.30M
33.90%-44.81M
63.63%-15.74M
9.13%-42.83M
201.33%27.74M
-194.14%-67.78M
-51.22%-43.28M
-1675.22%-47.13M
-38.94%-27.38M
-120.17%-23.04M
86.27%-28.62M
102.29%2.99M
-71.95%-19.71M
489.81%114.25M
-72.80%-208.47M
-245.12%-130.78M
58.58%-11.46M
50.51%-29.31M
-303.16%-120.64M
60.24%-37.89M
-3.22%-27.67M
76.60%-59.22M
48.27%59.38M
-11.16%-95.31M
---26.80M
---253.11M
--40.05M
-9.18%-85.75M
---78.54M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
156.27%82.96M
246.68%187.99M
-151.13%-30.14M
74.57%-64.17M
-158.04%-147.43M
-188.38%-128.16M
94.64%-12.00M
22.29%-252.38M
214.95%254.02M
65.47%-44.44M
-66.80%-223.77M
-170.11%-324.76M
-67.38%-220.98M
-127.67%-128.72M
-146.49%-134.16M
-146.90%-120.23M
-206.10%-132.02M
4738.62%465.21M
-46.12%-54.43M
520.28%256.33M
41.20%-43.13M
85.23%-10.03M
-55.98%-37.25M
5.84%-60.99M
39.12%-73.35M
-115.65%-67.90M
75.47%-23.88M
1.08%-64.77M
-13.51%-120.48M
-109.59%-31.49M
-16.87%-97.33M
-362.49%-65.48M
---106.14M
--328.18M
---83.28M
-87.69%24.95M
--202.56M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
159.52%82.94M
276.23%186.86M
-50.06%23.27M
71.55%-37.88M
-154.72%-139.34M
-137.72%-106.03M
155.98%46.59M
19.98%-133.13M
215.24%254.66M
66.51%-44.60M
37.96%-83.23M
-47.63%-166.37M
-85.11%-220.98M
-128.61%-133.20M
-116.05%-134.16M
-144.63%-112.70M
-182.25%-119.38M
4741.62%465.51M
-59.40%-62.09M
518.22%252.52M
45.75%-42.29M
87.00%-10.03M
-56.03%-38.95M
12.20%-60.38M
35.34%-77.96M
-100.62%-77.16M
74.88%-24.97M
-35.43%-68.77M
-0.58%-120.56M
38.33%-38.46M
-43.70%-99.39M
-238.66%-50.78M
---119.86M
---62.37M
---69.17M
-42.49%36.62M
--63.68M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--0.00
45566.38%8.72M
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
---19.18K
9.49%-505.11K
100.00%0.00
---635.00K
-100.00%0.00
---558.09K
89.19%-565.68K
100.00%0.00
1587.06%4.48M
-100.00%0.00
-237.40%-5.23M
-582.93%-1.17M
---301.23K
787.53%3.79M
730.36%3.81M
-52.02%241.68K
-100.00%0.00
-60.72%426.83K
-115.09%-604.06K
562.17%503.76K
48.11%5.43M
-47.34%1.09M
1344.31%4.00M
-93.31%76.08K
-99.06%3.67M
--2.06M
---321.63K
--1.14M
--390.55M
--0.00
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
---14.21M
---10.83M
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
100.23%18.36K
65.68%-7.59M
8.06%-53.41M
77.95%-26.29M
---8.10M
-13782.04%-22.11M
58.50%-58.09M
24.44%-119.25M
----
--161.61K
---139.98M
-6758.79%-157.82M
----
----
-100.00%0.00
---2.30M
-964.69%-11.48M
----
202.99%3.88M
100.00%0.00
-126.26%-1.08M
-100.00%0.00
--1.28M
-102.08%-5.83K
--4.11M
15.70%3.83M
--0.00
99.98%-2.89K
-100.00%0.00
--3.31M
-100.00%0.00
-1591.84%-14.38M
--12.58M
----
--95.36K
-100.61%-849.96K
--138.88M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
156.27%82.96M
246.68%187.99M
-151.13%-30.14M
74.57%-64.17M
-158.04%-147.43M
-188.38%-128.16M
94.64%-12.00M
22.29%-252.38M
214.95%254.02M
65.47%-44.44M
-66.80%-223.77M
-170.11%-324.76M
-67.38%-220.98M
-127.67%-128.72M
-146.49%-134.16M
-146.90%-120.23M
-206.10%-132.02M
4738.62%465.21M
-46.12%-54.43M
520.28%256.33M
41.20%-43.13M
85.23%-10.03M
-55.98%-37.25M
5.84%-60.99M
39.12%-73.35M
-115.65%-67.90M
75.47%-23.88M
1.08%-64.77M
-13.51%-120.48M
-109.59%-31.49M
-16.87%-97.33M
-362.49%-65.48M
---106.14M
--328.18M
---83.28M
-87.69%24.95M
--202.56M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
3.73%274.09M
-64.54%84.81M
-43.93%212.11M
-39.27%175.17M
115.78%264.23M
145.43%239.18M
186.61%378.30M
38.13%288.42M
-67.39%122.46M
-72.43%97.45M
-79.65%131.99M
-67.99%208.80M
-52.90%375.52M
-22.82%353.45M
19.18%648.62M
135.94%652.25M
185.58%797.22M
373.02%457.96M
71.88%544.22M
-27.01%276.45M
-4.38%279.16M
-58.95%96.81M
6.27%316.62M
64.44%378.74M
39.18%291.93M
23.73%235.84M
29.16%297.95M
57.00%230.32M
32.38%209.75M
44.88%190.61M
31.17%230.68M
11.02%146.69M
--158.44M
--131.57M
--175.86M
-4.08%132.14M
--137.76M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-129.63%-148.00M
800.61%176.17M
-12.93%-127.71M
-78.22%21.89M
-140.17%-64.45M
-35.40%19.56M
-190.90%-113.08M
221.54%100.51M
190.42%160.43M
-15.45%30.28M
83.23%-38.87M
17.50%-82.70M
-31.39%-177.44M
-90.78%35.82M
-60.49%-231.86M
-133.25%-100.24M
-455.78%-135.05M
101.33%388.51M
42.52%-144.47M
886.62%301.45M
-131.21%-24.30M
148.37%192.97M
-263.73%-251.32M
-57.71%30.55M
586.83%77.86M
154.16%77.70M
-858.67%-69.09M
-15.08%72.26M
337.49%11.34M
48.98%30.57M
80.15%-7.21M
135.05%85.09M
---4.77M
--20.52M
---36.30M
52.96%36.20M
--23.67M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-59042.43%-10.63M
-1016.76%-8.97M
-1385.72%-3.60M
205.15%1.27M
-99.86%18.03K
422.77%978.05K
-109.97%-242.45K
56.26%-1.21M
207.80%13.27M
-103.71%-303.02K
98.73%-115.47K
-141.22%-2.76M
-88.57%4.31M
166.11%8.16M
-315.17%-9.06M
219.21%6.69M
18541.36%37.71M
-111.39%-12.35M
127.64%4.21M
-62.85%2.10M
98.11%-204.50K
-436.85%-5.84M
-2028.49%-15.23M
193.70%5.64M
-257.82%-10.81M
-89.51%1.73M
-166.38%-715.59K
-148.52%-6.02M
219.02%6.85M
180.98%16.54M
178.87%1.08M
--12.41M
---5.75M
--5.88M
---1.37M
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-38.27%122.61M
4.33%268.55M
-69.72%80.76M
-49.91%195.86M
-28.57%198.63M
99.93%257.42M
189.53%266.70M
209.27%391.03M
36.45%278.10M
-66.72%128.75M
-76.50%92.12M
-77.09%126.44M
-69.47%203.81M
-55.70%386.90M
-2.98%392.02M
-6.49%551.82M
160.90%667.54M
204.75%873.30M
297.38%404.05M
43.92%590.10M
-30.15%255.86M
-9.00%286.57M
-56.08%101.68M
36.09%410.02M
65.91%366.32M
43.79%314.92M
3.54%231.51M
30.90%301.29M
43.65%220.79M
44.56%219.01M
60.53%223.60M
36.35%230.16M
--153.70M
--151.50M
--139.29M
5.00%168.81M
--160.76M
Dòng tiền tự do
-372.36%-219.24M
-113.25%-22.17M
24.24%-77.97M
-82.67%48.96M
248.18%80.50M
123.02%167.32M
-155.63%-102.92M
93.25%282.57M
34.39%-54.32M
-53.81%75.03M
308.72%185.02M
1432.19%146.22M
-103.34%-82.79M
345.51%162.42M
15.98%-88.64M
-63.56%9.54M
-258.48%-40.72M
-179.10%-66.16M
-128.09%-105.50M
-71.19%26.19M
-71.77%25.69M
-31.49%83.64M
10.36%-46.26M
-11.69%90.91M
35.73%91.00M
341.94%122.08M
5.88%-51.60M
-34.75%102.93M
-18.91%67.05M
123.21%27.62M
-33.70%-54.82M
177.69%157.76M
--82.69M
---119.01M
---41.01M
120.46%56.81M
---277.62M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Azul SA đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Azul SA đã tạo ra 517.04M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Azul SA thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Azul SA đã tăng -24.92% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Azul SA chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Azul SA đã chi 277.12M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Azul SA đã thay đổi như thế nào?

Azul SA đã sử dụng -356.21M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với AZUL?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Azul SA trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 239.92M, phản ánh sự thay đổi -51.43% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.