tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Axalta Coating Systems Ltd

AXTA
Thêm vào danh sách theo dõi
33.750USD
+0.990+3.02%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.22BVốn hóa
19.65P/E TTM

Tình hình tài chính của AXTA

Theo dõi tình hình tài chính của Axalta Coating Systems Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Axalta Coating Systems Ltd

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
--/0.65
Doanh thu / Dự báo
--/1.31B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
5.12B
-3.01%
EPS(YoY)
1.75
-1.85%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/27
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-7.09%0.42
-55.28%0.28
10.89%0.51
-1.65%0.50
143.67%0.45
89.40%0.63
39.88%0.46
85.33%0.51
-31.95%0.19
68.20%0.33
--0.33
--0.27
--0.27
--0.20
--0.67
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.63%1.25B
-3.74%1.26B
-2.42%1.29B
-3.40%1.30B
-2.47%1.26B
1.06%1.31B
0.84%1.32B
4.41%1.35B
0.79%1.29B
4.90%1.30B
5.68%1.31B
4.78%1.29B
9.35%1.28B
8.75%1.24B
13.79%1.24B
9.59%1.23B
10.39%1.17B
5.84%1.14B
6.01%1.09B
72.64%1.13B
Lợi nhuận ròng
-9.09%90.00M
-56.20%60.00M
8.91%110.00M
-2.68%109.00M
141.46%99.00M
87.41%137.00M
38.55%101.00M
83.91%112.00M
-32.23%41.00M
67.66%73.10M
16.83%72.90M
38.10%60.90M
45.78%60.50M
-18.05%43.60M
-9.70%62.40M
-65.11%44.10M
173.03%41.50M
-23.67%53.20M
-16.24%69.10M
252.66%126.40M
Biên lợi nhuận ròng
-7.49%7.26%
-54.50%4.75%
10.52%8.54%
0.78%8.43%
160.28%7.84%
84.20%10.45%
37.99%7.73%
77.13%8.36%
-36.04%3.01%
59.82%5.67%
--5.60%
--4.72%
--4.71%
--3.55%
--4.07%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.04%31.10%
-2.50%31.46%
-0.56%33.00%
2.34%33.18%
3.04%32.41%
4.28%32.27%
7.89%33.18%
13.84%32.42%
12.96%31.45%
12.18%30.94%
--30.76%
--28.48%
--27.84%
--27.58%
--26.11%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-9.72%41.64%
-10.80%42.10%
-6.72%43.84%
-11.13%43.89%
-4.60%46.12%
-2.06%47.19%
-7.18%47.00%
-2.51%49.38%
-7.21%48.34%
-8.17%48.19%
--50.64%
--50.66%
--52.10%
--52.47%
--54.70%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.63%1.25B
-3.74%1.26B
-2.42%1.29B
-3.40%1.30B
-2.47%1.26B
1.06%1.31B
0.84%1.32B
4.41%1.35B
0.79%1.29B
4.90%1.30B
5.68%1.31B
4.78%1.29B
9.35%1.28B
8.75%1.24B
13.79%1.24B
9.59%1.23B
10.39%1.17B
5.84%1.14B
6.01%1.09B
72.64%1.13B
Lợi nhuận hoạt động
-17.05%146.00M
-26.59%185.00M
5.70%204.00M
-5.39%193.00M
45.45%176.00M
54.41%252.00M
17.90%193.00M
46.03%204.00M
-3.74%121.00M
31.93%163.20M
28.19%163.70M
30.56%139.70M
41.71%125.70M
27.66%123.70M
-4.84%127.70M
-49.74%107.00M
55.34%88.70M
-42.56%96.90M
-24.14%134.20M
519.09%212.90M
Lợi nhuận ròng
-9.09%90.00M
-56.20%60.00M
8.91%110.00M
-2.68%109.00M
141.46%99.00M
87.41%137.00M
38.55%101.00M
83.91%112.00M
-32.23%41.00M
67.66%73.10M
16.83%72.90M
38.10%60.90M
45.78%60.50M
-18.05%43.60M
-9.70%62.40M
-65.11%44.10M
173.03%41.50M
-23.67%53.20M
-16.24%69.10M
252.66%126.40M
Tài sản ngắn hạn
0.21%2.83B
3.38%2.81B
5.39%2.99B
-0.90%2.99B
2.21%2.82B
-3.48%2.72B
1.87%2.84B
12.06%3.01B
5.19%2.76B
4.78%2.82B
4.40%2.79B
4.33%2.69B
4.28%2.62B
4.55%2.69B
6.15%2.67B
-15.43%2.58B
-12.95%2.52B
-11.97%2.58B
-11.81%2.51B
22.90%3.05B
Tổng nợ ngắn hạn
1.35%1.35B
1.11%1.37B
-4.36%1.36B
5.32%1.41B
-0.15%1.33B
-5.15%1.35B
4.69%1.42B
0.44%1.33B
4.09%1.33B
3.09%1.43B
0.64%1.36B
-0.31%1.33B
-4.86%1.28B
3.73%1.38B
5.73%1.35B
9.64%1.33B
13.02%1.34B
13.04%1.33B
19.85%1.28B
41.27%1.22B
Tổng tài sản
1.98%7.56B
4.83%7.60B
3.47%7.76B
6.50%7.78B
4.54%7.41B
-0.32%7.25B
7.20%7.50B
3.73%7.31B
1.26%7.09B
3.02%7.27B
2.60%7.00B
1.45%7.04B
-1.14%7.00B
-2.19%7.06B
-5.72%6.82B
-3.70%6.94B
0.86%7.08B
0.84%7.22B
2.79%7.23B
8.11%7.21B
Tổng các khoản nợ
-3.74%5.09B
-1.64%5.21B
-2.05%5.43B
-0.33%5.47B
-0.47%5.29B
-3.75%5.29B
3.77%5.55B
2.50%5.49B
-1.32%5.31B
-1.09%5.50B
-2.77%5.35B
-3.87%5.35B
-4.86%5.39B
-2.09%5.56B
-4.29%5.50B
-1.84%5.57B
0.81%5.66B
0.02%5.68B
1.66%5.75B
4.88%5.67B
Tổng vốn chủ sở hữu
16.26%2.47B
22.34%2.39B
19.17%2.33B
27.12%2.31B
19.55%2.12B
10.33%1.96B
18.34%1.95B
7.64%1.82B
9.89%1.77B
18.23%1.77B
24.95%1.65B
23.03%1.69B
13.66%1.62B
-2.55%1.50B
-11.28%1.32B
-10.58%1.37B
1.10%1.42B
3.98%1.54B
7.40%1.49B
21.98%1.54B
Thu nhập hoạt động ròng
161.54%68.00M
47.01%344.00M
-29.38%137.00M
24.56%142.00M
-23.53%26.00M
-18.18%234.00M
-7.66%194.00M
-12.98%114.00M
165.64%34.00M
16.45%286.00M
162.95%210.10M
973.77%131.00M
-18.00%-51.80M
-8.56%245.60M
-44.09%79.90M
-88.65%12.20M
-210.86%-43.90M
-3.52%268.60M
-38.77%142.90M
6423.53%107.50M
Đầu tư ròng
-29.27%-53.00M
-36.36%-90.00M
88.46%-39.00M
-129.41%-39.00M
-115.79%-41.00M
53.26%-66.00M
-1129.09%-338.00M
46.03%-17.00M
-245.45%-19.00M
-266.75%-141.20M
7.72%-27.50M
-13.31%-31.50M
46.60%-5.50M
-1087.18%-38.50M
95.26%-29.80M
56.22%-27.80M
62.95%-10.30M
117.57%3.90M
-12472.00%-628.60M
-304.46%-63.50M
Tài chính thuần
-662.50%-61.00M
-85.59%-206.00M
15.22%-117.00M
-153.85%-70.00M
90.24%-8.00M
-78.17%-111.00M
-87.76%-138.00M
243.17%130.00M
7.24%-82.00M
33.72%-62.30M
-400.00%-73.50M
-74.28%-90.80M
57.52%-88.40M
-70.91%-94.00M
86.59%-14.70M
32.69%-52.10M
-124.97%-208.10M
79.45%-55.00M
-391.48%-109.60M
-116.11%-77.40M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Axalta Coating Systems Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axalta Coating Systems Ltd, tổng doanh thu đạt 5.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.28B.

Tài sản ngắn hạn của Axalta Coating Systems Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axalta Coating Systems Ltd, tài sản ngắn hạn là 2.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.38.

Tổng tài sản của Axalta Coating Systems Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Axalta Coating Systems Ltd là 7.60B, bao gồm 2.81B tài sản ngắn hạn và 4.78B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Axalta Coating Systems Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axalta Coating Systems Ltd, tổng nghĩa vụ của Axalta Coating Systems Ltd là 5.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.64.

Tổng vốn chủ sở hữu của Axalta Coating Systems Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axalta Coating Systems Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Axalta Coating Systems Ltd là 2.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.34.

Thu nhập hoạt động thuần của Axalta Coating Systems Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axalta Coating Systems Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Axalta Coating Systems Ltd là 758.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.69.

Giá trị đầu tư ròng của Axalta Coating Systems Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axalta Coating Systems Ltd, giá trị đầu tư ròng của Axalta Coating Systems Ltd là -212.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.82.

Giá trị huy động vốn ròng của Axalta Coating Systems Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axalta Coating Systems Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Axalta Coating Systems Ltd là -401.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -99.50.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Axalta Coating Systems Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axalta Coating Systems Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.85.

Thu nhập ròng của Axalta Coating Systems Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axalta Coating Systems Ltd, lợi nhuận ròng là 378.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.32.

Biên lợi nhuận ròng của Axalta Coating Systems Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axalta Coating Systems Ltd, biên lợi nhuận ròng là 7.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.06.

Biên lợi nhuận gộp của Axalta Coating Systems Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axalta Coating Systems Ltd, biên lợi nhuận gộp là 32.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.57.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Axalta Coating Systems Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axalta Coating Systems Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 42.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Axalta Coating Systems Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axalta Coating Systems Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 17.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.37.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Axalta Coating Systems Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axalta Coating Systems Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.20.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Axalta Coating Systems Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Axalta Coating Systems Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 758.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.69.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.