tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AXIS Capital Holdings Ltd

AXS
Thêm vào danh sách theo dõi
117.036USD
+0.536+0.46%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.65BVốn hóa
8.63P/E TTM

Tình hình tài chính của AXS

Theo dõi tình hình tài chính của AXIS Capital Holdings Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của AXIS Capital Holdings Ltd

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
--/3.27
Doanh thu / Dự báo
--/1.72B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
6.57B
10.08%
EPS(YoY)
12.52
0.18%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
45.17%3.34
8.65%3.73
-20.80%3.79
-49.10%2.75
-49.71%2.30
294.87%3.43
125.98%4.79
222.04%5.41
124.78%4.57
-464.23%-1.76
--2.12
--1.68
--2.03
--0.48
--1.79
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.73%1.64B
17.32%1.73B
4.21%1.68B
11.75%1.64B
7.53%1.53B
-1.07%1.47B
12.49%1.61B
5.11%1.46B
5.40%1.42B
2.36%1.49B
15.81%1.43B
15.50%1.39B
6.75%1.35B
4.40%1.45B
-7.50%1.24B
-10.07%1.21B
0.94%1.26B
9.25%1.39B
7.30%1.34B
12.61%1.34B
Lợi nhuận ròng
32.54%247.20M
-1.41%282.05M
-26.76%294.30M
-52.77%215.79M
-51.92%186.51M
290.54%286.07M
122.57%401.81M
219.27%456.91M
124.82%387.90M
-466.83%-150.14M
1165.29%180.53M
425.85%143.11M
21.81%172.53M
-79.26%40.93M
-135.76%-16.95M
-88.06%27.21M
22.38%141.64M
4194.85%197.33M
164.96%47.38M
102.63%227.91M
Biên lợi nhuận ròng
21.86%15.49%
-15.93%16.76%
-29.24%17.97%
-56.97%13.66%
-54.36%12.71%
308.17%19.94%
93.47%25.40%
193.28%31.73%
108.33%27.85%
-387.25%-9.58%
--13.13%
--10.82%
--13.37%
--3.33%
--4.71%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.55%3.88%
-5.53%4.01%
-5.23%4.03%
-7.27%4.05%
-5.71%4.16%
-8.17%4.25%
-10.50%4.25%
-8.52%4.36%
-9.97%4.41%
-8.11%4.63%
--4.75%
--4.77%
--4.90%
--5.03%
--5.14%
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.73%1.64B
17.32%1.73B
4.21%1.68B
11.75%1.64B
7.53%1.53B
-1.07%1.47B
12.49%1.61B
5.11%1.46B
5.40%1.42B
2.36%1.49B
15.81%1.43B
15.50%1.39B
6.75%1.35B
4.40%1.45B
-7.50%1.24B
-10.07%1.21B
0.94%1.26B
9.25%1.39B
7.30%1.34B
12.61%1.34B
Lợi nhuận hoạt động
0.06%311.81M
103.69%350.06M
11.06%373.26M
46.10%392.13M
13.10%311.63M
283.18%171.86M
64.19%336.10M
15.66%268.41M
23.12%275.54M
-149.57%-93.82M
287.40%204.69M
7140.47%232.06M
105.18%223.80M
-19.94%189.27M
-439.57%-109.23M
-98.89%3.21M
-29.45%109.07M
190.93%236.41M
1424.29%32.17M
86.48%288.38M
Lợi nhuận ròng
32.54%247.20M
-1.41%282.05M
-26.76%294.30M
-52.77%215.79M
-51.92%186.51M
290.54%286.07M
122.57%401.81M
219.27%456.91M
124.82%387.90M
-466.83%-150.14M
1165.29%180.53M
425.85%143.11M
21.81%172.53M
-79.26%40.93M
-135.76%-16.95M
-88.06%27.21M
22.38%141.64M
4194.85%197.33M
164.96%47.38M
102.63%227.91M
Tổng tài sản
7.13%35.62B
5.97%34.46B
4.93%34.34B
6.46%34.15B
4.69%33.25B
7.50%32.52B
11.03%32.72B
9.43%32.08B
11.18%31.76B
9.28%30.25B
8.68%29.47B
6.14%29.32B
2.72%28.56B
1.15%27.68B
-2.92%27.12B
0.14%27.62B
2.67%27.81B
5.76%27.37B
5.60%27.94B
4.64%27.58B
Tổng các khoản nợ
6.92%29.24B
6.34%28.11B
4.99%27.97B
5.89%27.98B
4.16%27.35B
5.78%26.43B
9.00%26.64B
8.75%26.42B
11.22%26.25B
8.44%24.99B
7.30%24.44B
6.01%24.29B
4.04%23.60B
4.94%23.04B
0.78%22.78B
3.27%22.92B
3.55%22.69B
6.69%21.96B
6.67%22.60B
5.37%22.19B
Tổng vốn chủ sở hữu
8.10%6.38B
4.39%6.36B
4.66%6.37B
9.10%6.17B
7.22%5.90B
15.70%6.09B
20.86%6.08B
12.72%5.66B
10.99%5.51B
13.43%5.26B
15.88%5.03B
6.77%5.02B
-3.13%4.96B
-14.24%4.64B
-18.59%4.34B
-12.75%4.70B
-1.08%5.12B
2.17%5.41B
1.31%5.34B
1.74%5.39B
Thu nhập hoạt động ròng
68.05%519.40M
77.29%630.37M
14.79%673.84M
-419.29%-1.65B
-19.54%309.08M
16.09%355.55M
44.93%587.03M
36.83%518.10M
59.68%384.14M
357.42%306.26M
0.44%405.03M
-0.48%378.64M
80.45%240.56M
-163.44%-118.97M
-15.15%403.24M
-2.39%380.45M
-8.15%133.31M
3654.36%187.53M
95.74%475.24M
150.28%389.78M
Đầu tư ròng
-169.97%-323.44M
-124.48%-340.54M
19.19%-565.97M
70.30%-184.51M
119.05%462.29M
939.88%1.39B
-16.54%-700.34M
-4694.22%-621.23M
218.87%211.04M
68.63%-165.62M
-735.31%-600.92M
102.79%13.52M
-155.03%-177.53M
-61.07%-527.88M
86.24%-71.94M
-50.23%-484.42M
1431.70%322.62M
-415.29%-327.74M
-25.47%-522.65M
-141.37%-322.46M
Tài chính thuần
75.58%-124.93M
-187.27%-330.18M
-59.67%-152.00M
-11.67%-93.42M
-314.30%-511.66M
-121.29%-114.94M
-109.31%-95.20M
-80.43%-83.66M
-110.82%-123.50M
-17.19%-51.94M
-231.44%-45.48M
41.77%-46.37M
2.82%-58.58M
-2.11%-44.32M
179.66%34.60M
-82.10%-79.62M
-8.57%-60.28M
1.91%-43.41M
-2.82%-43.44M
91.94%-43.72M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của AXIS Capital Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXIS Capital Holdings Ltd, tổng doanh thu đạt 6.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.97B.

Tổng nghĩa vụ của AXIS Capital Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXIS Capital Holdings Ltd, tổng nghĩa vụ của AXIS Capital Holdings Ltd là 28.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.69.

Tổng vốn chủ sở hữu của AXIS Capital Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXIS Capital Holdings Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của AXIS Capital Holdings Ltd là 6.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.39.

Thu nhập hoạt động thuần của AXIS Capital Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXIS Capital Holdings Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của AXIS Capital Holdings Ltd là 1.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.67.

Giá trị đầu tư ròng của AXIS Capital Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXIS Capital Holdings Ltd, giá trị đầu tư ròng của AXIS Capital Holdings Ltd là -628.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -324.18.

Giá trị huy động vốn ròng của AXIS Capital Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXIS Capital Holdings Ltd, giá trị huy động vốn ròng của AXIS Capital Holdings Ltd là -1.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -160.55.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của AXIS Capital Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXIS Capital Holdings Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 12.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.18.

Thu nhập ròng của AXIS Capital Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXIS Capital Holdings Ltd, lợi nhuận ròng là 978.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.93.

Biên lợi nhuận ròng của AXIS Capital Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXIS Capital Holdings Ltd, biên lợi nhuận ròng là 15.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.28.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của AXIS Capital Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXIS Capital Holdings Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 4.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.06.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của AXIS Capital Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXIS Capital Holdings Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 17.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của AXIS Capital Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXIS Capital Holdings Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.81.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của AXIS Capital Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AXIS Capital Holdings Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.67.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.