tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Avery Dennison Corp

AVY
Thêm vào danh sách theo dõi
170.700USD
-4.360-2.49%
Đóng cửa 09-08 16:00ET
13.09BVốn hóa
19.20P/E TTM

Tình hình tài chính của AVY

Theo dõi tình hình tài chính của Avery Dennison Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Avery Dennison Corp

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
2.67/2.47
Doanh thu / Dự báo
2.46B/2.30B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
8.86B
1.14%
EPS(YoY)
8.81
0.48%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
10.68%2.67
4.24%2.19
-0.39%2.16
-5.42%2.13
10.18%2.42
-1.95%2.10
22.50%2.17
31.54%2.26
76.31%2.19
42.95%2.14
16.87%1.77
--1.72
--1.24
--1.50
--1.52
--7.75
----
----
----
----
Doanh thu
10.92%2.46B
6.99%2.30B
3.91%2.27B
1.47%2.22B
-0.66%2.22B
-0.14%2.15B
3.56%2.19B
4.06%2.18B
6.93%2.24B
4.18%2.15B
4.18%2.11B
-9.44%2.10B
-10.93%2.09B
-12.10%2.06B
-7.21%2.03B
11.84%2.32B
11.66%2.35B
14.53%2.35B
9.66%2.18B
19.82%2.07B
Lợi nhuận ròng
7.99%204.10M
1.08%168.10M
-4.37%166.40M
-8.48%166.30M
6.90%189.00M
-3.54%166.30M
21.59%174.00M
31.38%181.70M
76.10%176.80M
42.24%172.40M
16.44%143.10M
-37.56%138.30M
-53.19%100.40M
-38.85%121.20M
-32.73%122.90M
34.98%221.50M
16.70%214.50M
-5.39%198.20M
-4.60%182.70M
9.04%164.10M
Biên lợi nhuận ròng
-2.64%8.29%
-5.52%7.31%
-7.97%7.33%
-9.80%7.51%
7.61%8.51%
-3.40%7.74%
17.41%7.96%
26.26%8.32%
64.69%7.91%
36.54%8.01%
11.77%6.78%
--6.59%
--4.80%
--5.87%
--6.07%
--9.04%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.90%29.62%
-0.02%28.92%
2.79%28.65%
-0.13%28.66%
-2.92%28.78%
-1.56%28.93%
-1.30%27.87%
2.80%28.70%
11.99%29.65%
11.90%29.39%
14.38%28.24%
--27.92%
--26.47%
--26.26%
--24.69%
--27.15%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-3.64%39.93%
1.96%42.21%
13.07%42.41%
14.09%42.64%
6.82%41.43%
5.48%41.40%
-5.10%37.50%
-8.26%37.38%
-9.56%38.79%
-9.32%39.25%
1.28%39.52%
--40.74%
--42.89%
--43.29%
--39.02%
--38.95%
----
----
----
----
Doanh thu
10.92%2.46B
6.99%2.30B
3.91%2.27B
1.47%2.22B
-0.66%2.22B
-0.14%2.15B
3.56%2.19B
4.06%2.18B
6.93%2.24B
4.18%2.15B
4.18%2.11B
-9.44%2.10B
-10.93%2.09B
-12.10%2.06B
-7.21%2.03B
11.84%2.32B
11.66%2.35B
14.53%2.35B
9.66%2.18B
19.82%2.07B
Lợi nhuận hoạt động
16.71%334.60M
5.54%289.70M
0.57%281.50M
0.50%281.10M
-0.73%286.70M
2.81%274.50M
4.09%279.90M
10.47%279.70M
23.52%288.80M
28.43%267.00M
43.11%268.90M
-12.21%253.20M
-24.77%233.80M
-27.38%207.90M
-25.67%187.90M
12.00%288.40M
15.41%310.80M
0.56%286.30M
-6.13%252.80M
13.99%257.50M
Lợi nhuận ròng
7.99%204.10M
1.08%168.10M
-4.37%166.40M
-8.48%166.30M
6.90%189.00M
-3.54%166.30M
21.59%174.00M
31.38%181.70M
76.10%176.80M
42.24%172.40M
16.44%143.10M
-37.56%138.30M
-53.19%100.40M
-38.85%121.20M
-32.73%122.90M
34.98%221.50M
16.70%214.50M
-5.39%198.20M
-4.60%182.70M
9.04%164.10M
Tài sản ngắn hạn
6.81%3.40B
6.24%3.22B
-2.87%2.99B
14.23%3.52B
7.28%3.18B
4.97%3.03B
10.11%3.08B
9.61%3.08B
4.10%2.97B
-3.43%2.89B
0.50%2.80B
-4.98%2.81B
-3.32%2.85B
3.28%2.99B
1.73%2.78B
6.60%2.96B
7.56%2.95B
9.95%2.89B
13.18%2.73B
17.01%2.78B
Tổng nợ ngắn hạn
-1.86%3.00B
-5.18%2.80B
-7.30%2.65B
-16.78%2.79B
-7.21%3.06B
-10.74%2.95B
6.04%2.86B
22.03%3.35B
26.51%3.30B
25.14%3.31B
-3.58%2.70B
-6.63%2.74B
-13.06%2.61B
-2.92%2.64B
9.89%2.80B
12.64%2.94B
44.08%3.00B
32.29%2.72B
32.29%2.55B
43.69%2.61B
Tổng tài sản
7.52%9.21B
7.47%8.98B
4.73%8.80B
4.91%8.87B
3.25%8.57B
1.21%8.35B
2.37%8.40B
3.92%8.45B
0.39%8.30B
0.40%8.26B
3.26%8.21B
1.13%8.13B
2.15%8.27B
1.03%8.22B
-0.26%7.95B
0.94%8.04B
26.00%8.09B
29.74%8.14B
31.03%7.97B
39.28%7.97B
Tổng các khoản nợ
8.21%6.89B
7.99%6.68B
7.68%6.56B
9.87%6.66B
5.91%6.37B
2.20%6.18B
0.16%6.09B
-0.19%6.06B
-3.84%6.01B
-2.07%6.05B
2.76%6.08B
0.57%6.07B
1.55%6.25B
-0.43%6.18B
-2.13%5.92B
-2.16%6.04B
30.44%6.16B
32.29%6.21B
31.49%6.05B
40.63%6.17B
Tổng vốn chủ sở hữu
5.51%2.32B
5.99%2.30B
-3.04%2.24B
-7.64%2.21B
-3.74%2.20B
-1.52%2.17B
8.67%2.31B
16.01%2.39B
13.49%2.29B
7.89%2.20B
4.71%2.13B
2.80%2.06B
4.04%2.02B
5.71%2.04B
5.60%2.03B
11.57%2.01B
13.69%1.94B
22.16%1.93B
29.60%1.92B
34.81%1.80B
Thu nhập hoạt động ròng
95.50%408.20M
937.42%136.50M
7.29%376.80M
15.55%312.10M
5.61%208.80M
-113.61%-16.30M
12.60%351.20M
-16.27%270.10M
4.27%197.70M
6205.26%119.80M
-9.80%311.90M
46.11%322.60M
-29.31%189.60M
-98.49%1.90M
21.76%345.80M
-22.80%220.80M
0.26%268.20M
-39.70%126.20M
-8.24%284.00M
10.94%286.00M
Đầu tư ròng
-320.71%-117.80M
1.81%-32.60M
-567.66%-491.40M
14.40%-43.40M
50.70%-28.00M
46.45%-33.20M
35.89%-73.60M
-127.35%-50.70M
72.33%-56.80M
46.83%-62.00M
-11.78%-114.80M
72.26%-22.30M
-225.87%-205.30M
-34.64%-116.60M
22.31%-102.70M
94.60%-80.40M
2.63%-63.00M
-69.14%-86.60M
30.89%-132.20M
-4168.77%-1.49B
Tài chính thuần
-94.99%-319.00M
40.40%-50.60M
-40.31%-219.30M
124.30%52.90M
-39.71%-163.60M
0.12%-84.90M
19.64%-156.30M
28.81%-217.70M
-0.34%-117.10M
-128.35%-85.00M
4.98%-194.50M
-76.97%-305.80M
36.09%-116.70M
644.10%299.80M
-4.55%-204.70M
-116.18%-172.80M
2.56%-182.60M
31.30%-55.10M
-23.92%-195.80M
618.80%1.07B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Avery Dennison Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avery Dennison Corp, tổng doanh thu đạt 8.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.76B.

Tài sản ngắn hạn của Avery Dennison Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avery Dennison Corp, tài sản ngắn hạn là 2.99B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.87.

Tổng tài sản của Avery Dennison Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Avery Dennison Corp là 8.80B, bao gồm 2.99B tài sản ngắn hạn và 5.81B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Avery Dennison Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avery Dennison Corp, tổng nghĩa vụ của Avery Dennison Corp là 6.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.68.

Tổng vốn chủ sở hữu của Avery Dennison Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avery Dennison Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Avery Dennison Corp là 2.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.04.

Thu nhập hoạt động thuần của Avery Dennison Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avery Dennison Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Avery Dennison Corp là 1.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.75.

Giá trị đầu tư ròng của Avery Dennison Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avery Dennison Corp, giá trị đầu tư ròng của Avery Dennison Corp là -596.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -145.17.

Giá trị huy động vốn ròng của Avery Dennison Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avery Dennison Corp, giá trị huy động vốn ròng của Avery Dennison Corp là -414.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.98.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Avery Dennison Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avery Dennison Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 8.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.48.

Thu nhập ròng của Avery Dennison Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avery Dennison Corp, lợi nhuận ròng là 688.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.40.

Biên lợi nhuận ròng của Avery Dennison Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avery Dennison Corp, biên lợi nhuận ròng là 7.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.50.

Biên lợi nhuận gộp của Avery Dennison Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avery Dennison Corp, biên lợi nhuận gộp là 28.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.52.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Avery Dennison Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avery Dennison Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 42.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.07.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Avery Dennison Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avery Dennison Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 30.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.84.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Avery Dennison Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avery Dennison Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.76.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Avery Dennison Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avery Dennison Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.75.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.