tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Avantor Inc

AVTR
Thêm vào danh sách theo dõi
13.780USD
-0.075-0.54%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.32BVốn hóa
LỗP/E TTM

AVTR Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Avantor Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
15.41%178.20M
-46.29%58.70M
-11.89%152.70M
-15.28%207.40M
-45.07%154.40M
-22.81%109.30M
-31.12%173.30M
6.11%244.80M
67.12%281.10M
-35.49%141.60M
22.37%251.60M
-10.69%230.70M
-26.07%168.20M
44.22%219.50M
-31.69%205.60M
-1.37%258.30M
-13.76%227.50M
19.94%152.20M
-1.63%301.00M
-6.96%261.90M
195.74%263.80M
-49.86%126.90M
251.72%306.00M
42.24%281.50M
1611.86%89.20M
237.47%253.10M
24.46%87.00M
--197.90M
75.21%-5.90M
62.34%75.00M
147.55%69.90M
---23.80M
--46.20M
---147.00M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-41.11%38.10M
-32.87%43.30M
-89.53%52.40M
-1331.49%-711.80M
-30.36%64.70M
6.79%64.50M
408.02%500.40M
-46.68%57.80M
1372.60%92.90M
-50.29%60.40M
-30.49%98.50M
-35.09%108.40M
-103.90%-7.30M
-36.19%121.50M
50.74%141.70M
6.51%167.00M
18.76%187.40M
16.10%190.40M
82.17%94.00M
471.56%156.80M
162.13%157.80M
248.94%164.00M
-26.91%51.60M
-290.95%-42.20M
223.61%60.20M
858.06%47.00M
232.46%70.60M
--22.10M
-81.04%-48.70M
84.95%-6.20M
57.50%-53.30M
---26.90M
---41.20M
---125.40M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
2.82%105.60M
5.32%105.00M
2.38%103.30M
768.65%889.50M
0.10%102.70M
0.10%99.70M
0.30%100.90M
4.49%102.40M
-61.05%102.60M
-1.48%99.60M
-0.10%100.60M
-2.58%98.00M
193.65%263.40M
-11.70%101.10M
-3.27%100.70M
0.60%100.60M
4.18%89.70M
28.65%114.50M
2.06%104.10M
0.91%100.00M
-11.96%86.10M
-7.77%89.00M
4.83%102.00M
-1.20%99.10M
-5.05%97.80M
-1.83%96.50M
-3.76%97.30M
--100.30M
2.59%103.00M
-3.44%98.30M
95.55%101.10M
--100.40M
--101.80M
--51.70M
Thuế hoãn lại
192.61%16.30M
17.74%-10.20M
74.65%49.60M
47.35%-11.90M
49.43%-17.60M
30.73%-12.40M
136.27%28.40M
23.13%-22.60M
9.14%-34.80M
32.20%-17.90M
-972.60%-78.30M
-31.84%-29.40M
-122.67%-38.30M
-18.39%-26.40M
-215.87%-7.30M
-19.25%-22.30M
---17.20M
-320.75%-22.30M
96.88%6.30M
72.74%-18.70M
100.00%0.00
-26.19%-5.30M
108.16%3.20M
-852.78%-68.60M
53.87%-17.90M
80.47%-4.20M
-223.27%-39.20M
---7.20M
27.48%-38.80M
-0.47%-21.50M
107.65%31.80M
---53.50M
---21.40M
---415.50M
Các mục phi tiền mặt khác
44.77%24.90M
-63.42%12.40M
29.13%26.60M
-57.88%12.30M
3.61%17.20M
-5.57%33.90M
-5.94%20.60M
62.22%29.20M
-44.85%16.60M
98.34%35.90M
4.29%21.90M
-6.74%18.00M
58.42%30.10M
-14.62%18.10M
56.72%21.00M
39.86%19.30M
-11.63%19.00M
15.85%21.20M
-91.67%13.40M
-93.99%13.80M
225.76%21.50M
-12.86%18.30M
2375.38%160.90M
894.81%229.80M
-90.63%6.60M
128.26%21.00M
-46.72%6.50M
--23.10M
1566.67%70.40M
55.93%9.20M
-91.72%12.20M
---4.80M
--5.90M
--147.30M
Thay đổi trong vốn lưu động
27.30%-22.10M
-10.33%-100.40M
-82.58%-97.50M
-68.40%20.00M
-133.82%-30.40M
-74.66%-91.00M
-155.05%-53.40M
178.85%63.30M
197.51%89.90M
-377.98%-52.10M
251.33%97.00M
203.18%22.70M
-34.60%-92.20M
93.46%-10.90M
-198.77%-64.10M
-193.33%-22.00M
-291.43%-68.50M
-7.97%-166.70M
325.35%64.90M
-116.27%-7.50M
76.76%-17.50M
-299.23%-154.40M
56.16%-28.80M
-9.07%46.10M
50.33%-75.30M
487.50%77.50M
-81.99%-65.70M
--50.70M
-183.36%-151.60M
-44.93%-20.00M
-124.44%-36.10M
---53.50M
---13.80M
--147.70M
-Thay đổi các khoản phải thu
-219.20%-39.90M
5.56%-40.80M
-73.50%3.10M
93.57%66.20M
-362.96%-12.50M
-1700.00%-43.20M
-46.58%11.70M
-27.54%34.20M
-104.49%-2.70M
105.17%2.70M
-59.29%21.90M
6000.00%47.20M
53.71%60.10M
61.98%-52.20M
218.76%53.80M
-101.44%-800.00K
357.24%39.10M
-28.56%-137.30M
12.55%-45.30M
260.87%55.50M
-123.75%-15.20M
-33.33%-106.80M
-747.50%-51.80M
-807.89%-34.50M
438.62%64.00M
-47.79%-80.10M
142.42%8.00M
---3.80M
42.38%-18.90M
-4827.27%-54.20M
-88.50%3.30M
---32.80M
---1.10M
--28.70M
-Thay đổi hàng tồn kho
-119.75%-34.50M
30.68%-12.20M
-1523.33%-42.70M
-357.53%-33.40M
-390.63%-15.70M
-60.00%-17.60M
-85.85%3.00M
-167.59%-7.30M
63.64%-3.20M
-254.93%-11.00M
1225.00%21.20M
151.43%10.80M
81.16%-8.80M
115.30%7.10M
113.33%1.60M
-41.89%-21.00M
4.11%-46.70M
14.55%-46.40M
66.85%-12.00M
-214.73%-14.80M
5.80%-48.70M
-1124.53%-54.30M
-1306.67%-36.20M
544.83%12.90M
-72.33%-51.70M
112.86%5.30M
107.71%3.00M
---2.90M
-27.66%-30.00M
-400.73%-41.20M
-213.41%-38.90M
---23.50M
--13.70M
--34.30M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
15.41%178.20M
-46.29%58.70M
-11.89%152.70M
-15.28%207.40M
-45.07%154.40M
-22.81%109.30M
-31.12%173.30M
6.11%244.80M
67.12%281.10M
-35.49%141.60M
22.37%251.60M
-10.69%230.70M
-26.07%168.20M
44.22%219.50M
-31.69%205.60M
-1.37%258.30M
-13.76%227.50M
19.94%152.20M
-1.63%301.00M
-6.96%261.90M
195.74%263.80M
-49.86%126.90M
251.72%306.00M
42.24%281.50M
1611.86%89.20M
237.47%253.10M
24.46%87.00M
--197.90M
75.21%-5.90M
62.34%75.00M
147.55%69.90M
---23.80M
--46.20M
---147.00M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
27.03%37.60M
19.64%33.50M
29.09%35.50M
-12.50%35.70M
-35.37%29.60M
-19.31%28.00M
-45.65%27.50M
8.22%40.80M
52.16%45.80M
23.93%34.70M
50.60%50.60M
-3.33%37.70M
-17.08%30.10M
14.29%28.00M
-16.00%33.60M
19.63%39.00M
55.13%36.30M
62.25%24.50M
98.02%40.00M
113.07%32.60M
73.33%23.40M
19.84%15.10M
66.94%20.20M
16.79%15.30M
-3.57%13.50M
1.61%12.60M
124.07%12.10M
--13.10M
29.63%14.00M
0.81%12.40M
-42.55%5.40M
--10.80M
--12.30M
--9.40M
Chi phí vốn
27.03%37.60M
19.64%33.50M
29.09%35.50M
-12.50%35.70M
-35.37%29.60M
-19.31%28.00M
-45.65%27.50M
8.22%40.80M
52.16%45.80M
23.93%34.70M
50.60%50.60M
-3.33%37.70M
-17.08%30.10M
14.29%28.00M
-16.00%33.60M
19.63%39.00M
55.13%36.30M
62.25%24.50M
98.02%40.00M
113.07%32.60M
73.33%23.40M
19.84%15.10M
66.94%20.20M
16.79%15.30M
-3.57%13.50M
1.61%12.60M
124.07%12.10M
--13.10M
29.63%14.00M
0.81%12.40M
-42.55%5.40M
--10.80M
--12.30M
--9.40M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
27.03%37.60M
19.64%33.50M
29.09%35.50M
-12.50%35.70M
-35.37%29.60M
-19.31%28.00M
-45.65%27.50M
8.22%40.80M
52.16%45.80M
23.93%34.70M
50.60%50.60M
-3.33%37.70M
-17.08%30.10M
14.29%28.00M
-16.00%33.60M
19.63%39.00M
55.13%36.30M
62.25%24.50M
98.02%40.00M
113.07%32.60M
73.33%23.40M
19.84%15.10M
66.94%20.20M
16.79%15.30M
-3.57%13.50M
1.61%12.60M
124.07%12.10M
--13.10M
29.63%14.00M
0.81%12.40M
-42.55%5.40M
--10.80M
--12.30M
--9.40M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
--585.20M
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
99.58%-4.90M
---15.30M
---2.85B
---2.20M
---1.17B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
---6.58B
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-70.00%300.00K
188.89%800.00K
-625.00%-4.20M
700.00%2.40M
11.11%1.00M
-280.00%-900.00K
33.33%800.00K
-57.14%300.00K
28.57%900.00K
-28.57%500.00K
20.00%600.00K
-98.38%700.00K
600.00%700.00K
133.33%700.00K
-70.59%500.00K
8520.00%43.10M
-87.50%100.00K
-40.00%300.00K
21.43%1.70M
183.33%500.00K
-20.00%800.00K
-28.57%500.00K
100.00%1.40M
-122.22%-600.00K
-37.50%1.00M
-84.44%700.00K
-87.04%700.00K
--2.70M
-55.56%1.60M
800.00%4.50M
-10.00%5.40M
--3.60M
--500.00K
--6.00M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-30.42%-37.30M
-13.15%-32.70M
-107.11%-39.70M
17.78%-33.30M
36.30%-28.60M
15.50%-28.90M
1217.00%558.50M
-9.46%-40.50M
-52.72%-44.90M
-25.27%-34.20M
-51.06%-50.00M
-1002.44%-37.00M
28.47%-29.40M
30.89%-27.30M
98.85%-33.10M
111.95%4.10M
96.54%-41.10M
-170.55%-39.50M
-15237.77%-2.88B
-115.72%-34.30M
-9414.40%-1.19B
-22.69%-14.60M
-64.91%-18.80M
-52.88%-15.90M
-0.81%-12.50M
-50.63%-11.90M
---11.40M
---10.40M
-72.22%-12.40M
33.05%-7.90M
100.00%0.00
---7.20M
---11.80M
---6.58B
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-1528.99%-112.40M
-219.05%-107.20M
100.09%700.00K
-86.10%-369.60M
96.50%-6.90M
74.19%-33.60M
-310.27%-755.30M
-5.41%-198.60M
-0.46%-197.10M
52.65%-130.20M
-125.61%-184.10M
14.13%-188.40M
11.02%-196.20M
-116.19%-275.00M
-105.59%-81.60M
-122.38%-219.40M
-122.08%-220.50M
42.44%-127.20M
484.07%1.46B
410.16%980.40M
7609.77%998.80M
-202.33%-221.00M
-464.39%-380.40M
-83.14%-316.10M
-134.73%-13.30M
31.10%-73.10M
-23.90%-67.40M
---172.60M
36.30%38.30M
-36.38%-106.10M
-100.79%-54.40M
--28.10M
---77.80M
--6.87B
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-1548.53%-112.10M
-236.74%-105.40M
112.01%90.90M
-73.36%-371.50M
96.63%-6.80M
81.49%-31.30M
-302.34%-756.80M
-8.45%-214.30M
-5.66%-201.60M
37.25%-169.10M
-129.95%-188.10M
11.83%-197.60M
5.54%-190.80M
-140.84%-269.50M
-105.49%-81.80M
-3101.43%-224.10M
-119.67%-202.00M
46.36%-111.90M
689.08%1.49B
93.16%-7.00M
27859.46%1.03B
-226.96%-208.60M
-375.19%-252.80M
34.94%-102.40M
99.76%-3.70M
39.87%-63.80M
2.21%-53.20M
---157.40M
-3682.34%-1.56B
-45.74%-106.10M
-101.02%-54.40M
--43.60M
---72.80M
--5.33B
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
100.00%0.00
97.96%-100.00K
-17325.00%-69.70M
50.00%-400.00K
87.50%-100.00K
25.76%-4.90M
-100.00%-400.00K
-300.00%-800.00K
84.62%-800.00K
18.52%-6.60M
-100.00%-200.00K
-100.00%-200.00K
35.80%-5.20M
-65.31%-8.10M
---100.00K
-100.01%-100.00K
15.63%-8.10M
69.75%-4.90M
--0.00
--967.00M
---9.60M
---16.20M
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
----
--4.24B
----
----
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
---2.63B
----
----
--0.00
----
--3.05B
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
0.62%16.30M
0.00%16.10M
0.00%16.20M
0.00%16.10M
0.00%16.20M
0.00%16.10M
0.00%16.20M
6.62%16.10M
--16.20M
--16.10M
--16.20M
--15.10M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---300.00K
-165.38%-1.70M
-1178.95%-20.50M
-86.06%2.30M
-100.00%0.00
-94.29%2.60M
-54.76%1.90M
75.53%16.50M
2750.00%5.30M
1650.00%45.50M
1300.00%4.20M
95.83%9.40M
-103.39%-200.00K
-54.39%2.60M
102.50%300.00K
-86.85%4.80M
336.00%5.90M
-71.36%5.70M
89.23%-12.00M
118.47%36.50M
-137.88%-2.50M
192.65%19.90M
-5670.00%-111.40M
-197500.00%-197.60M
243.48%6.60M
--6.80M
--2.00M
---100.00K
70.32%-4.60M
100.00%0.00
100.00%0.00
---15.50M
---5.00M
---1.52B
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-1528.99%-112.40M
-219.05%-107.20M
100.09%700.00K
-86.10%-369.60M
96.50%-6.90M
74.19%-33.60M
-310.27%-755.30M
-5.41%-198.60M
-0.46%-197.10M
52.65%-130.20M
-125.61%-184.10M
14.13%-188.40M
11.02%-196.20M
-116.19%-275.00M
-105.59%-81.60M
-122.38%-219.40M
-122.08%-220.50M
42.44%-127.20M
484.07%1.46B
410.16%980.40M
7609.77%998.80M
-202.33%-221.00M
-464.39%-380.40M
-83.14%-316.10M
-134.73%-13.30M
31.10%-73.10M
-23.90%-67.40M
---172.60M
36.30%38.30M
-36.38%-106.10M
-100.79%-54.40M
--28.10M
---77.80M
--6.87B
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-11.40%282.20M
39.14%368.30M
-17.92%254.70M
52.41%452.20M
22.88%318.50M
-7.99%264.70M
19.03%310.30M
13.77%296.70M
-18.72%259.20M
-27.51%287.70M
-9.42%260.70M
-0.08%260.80M
3.40%318.90M
21.34%396.90M
-80.18%287.80M
4.69%261.00M
76.13%308.40M
13.11%327.10M
289.12%1.45B
-40.34%249.30M
-49.81%175.10M
52.77%289.20M
110.91%373.10M
149.34%417.90M
137.51%348.90M
0.85%189.30M
1.26%176.90M
--167.60M
-0.74%146.90M
-0.42%187.70M
250.10%174.70M
--148.00M
--188.50M
--49.90M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-79.43%27.50M
-260.04%-86.10M
349.12%113.60M
-1552.21%-197.50M
256.53%133.70M
288.77%53.80M
-268.89%-45.60M
13700.00%13.60M
164.54%37.50M
63.46%-28.50M
-75.25%27.00M
-100.37%-100.00K
-22.57%-58.10M
-317.11%-78.00M
109.70%109.10M
-97.77%26.80M
-163.88%-47.40M
83.61%-18.70M
-1240.52%-1.12B
2784.15%1.20B
7.54%74.20M
-171.49%-114.10M
-776.61%-83.90M
-581.72%-44.80M
233.33%69.00M
491.18%159.60M
-4.62%12.40M
--9.30M
309.09%20.70M
-0.74%-40.80M
-90.62%13.00M
---9.90M
---40.50M
--138.60M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-106.76%-1.00M
-170.00%-4.90M
99.55%-100.00K
-125.32%-2.00M
1025.00%14.80M
222.81%7.00M
-332.63%-22.10M
246.30%7.90M
-128.57%-1.60M
-218.75%-5.70M
-47.80%9.50M
66.67%-5.40M
94.74%-700.00K
214.29%4.80M
668.75%18.20M
-194.55%-16.20M
-1577.78%-13.30M
22.22%-4.20M
-134.41%-3.20M
-196.49%-5.50M
-83.93%900.00K
36.47%-5.40M
121.43%9.30M
201.79%5.70M
700.00%5.60M
-372.22%-8.50M
268.00%4.20M
---5.60M
110.00%700.00K
-162.07%-1.80M
-171.43%-2.50M
---7.00M
--2.90M
--3.50M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-31.51%309.70M
-11.40%282.20M
39.14%368.30M
-17.92%254.70M
52.41%452.20M
22.88%318.50M
-7.99%264.70M
19.03%310.30M
13.77%296.70M
-18.72%259.20M
-27.51%287.70M
-9.42%260.70M
-0.08%260.80M
3.40%318.90M
21.34%396.90M
-80.18%287.80M
4.69%261.00M
76.13%308.40M
13.11%327.10M
289.12%1.45B
-40.34%249.30M
-49.81%175.10M
52.77%289.20M
110.91%373.10M
149.34%417.90M
137.51%348.90M
0.85%189.30M
--176.90M
21.36%167.60M
-0.74%146.90M
-0.42%187.70M
--138.10M
--148.00M
--188.50M
Dòng tiền tự do
12.66%140.60M
-69.00%25.20M
-19.62%117.20M
-15.83%171.70M
-46.96%124.80M
-23.95%81.30M
-27.46%145.80M
5.70%204.00M
70.38%235.30M
-44.18%106.90M
16.86%201.00M
-11.99%193.00M
-27.77%138.10M
49.96%191.50M
-34.10%172.00M
-4.36%219.30M
-20.47%191.20M
14.22%127.70M
-8.68%261.00M
-13.86%229.30M
217.57%240.40M
-53.51%111.80M
281.58%285.80M
44.05%266.20M
480.40%75.70M
284.19%240.50M
16.12%74.90M
--184.80M
42.49%-19.90M
84.66%62.60M
141.24%64.50M
---34.60M
--33.90M
---156.40M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Avantor Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Avantor Inc đã tạo ra 623.80M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Avantor Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Avantor Inc đã tăng -25.81% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Avantor Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Avantor Inc đã chi 128.80M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Avantor Inc đã thay đổi như thế nào?

Avantor Inc đã sử dụng -409.40M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với AVTR?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Avantor Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 495.00M, phản ánh sự thay đổi -28.47% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.