tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Avantor Inc

AVTR
Thêm vào danh sách theo dõi
13.780USD
-0.075-0.54%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.32BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của AVTR

Theo dõi tình hình tài chính của Avantor Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Avantor Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
0.06/0.19
Doanh thu / Dự báo
1.69B/1.61B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
6.55B
-3.41%
EPS(YoY)
-0.78
-174.41%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-40.66%0.06
-32.33%0.06
-89.49%0.08
-1328.99%-1.04
-30.57%0.09
6.32%0.09
404.80%0.74
-47.02%0.08
1364.94%0.14
-50.54%0.09
-30.65%0.15
--0.16
---0.01
--0.18
--0.21
--0.81
----
----
----
----
Doanh thu
0.53%1.69B
0.00%1.58B
-1.36%1.66B
-5.28%1.62B
-1.14%1.68B
-5.86%1.58B
-2.10%1.69B
-0.34%1.71B
-2.36%1.70B
-5.65%1.68B
-4.02%1.72B
-7.34%1.72B
-8.72%1.74B
-8.72%1.78B
-5.90%1.79B
1.21%1.86B
2.79%1.91B
9.23%1.95B
6.52%1.91B
14.29%1.83B
Lợi nhuận ròng
-41.11%38.10M
-32.87%43.30M
-89.53%52.40M
-1331.49%-711.80M
-30.36%64.70M
6.79%64.50M
408.02%500.40M
-46.68%57.80M
1372.60%92.90M
-50.29%60.40M
-30.49%98.50M
-35.09%108.40M
-104.07%-7.30M
-30.29%121.50M
82.13%141.70M
18.69%167.00M
26.62%179.30M
17.85%174.30M
119.77%77.80M
341.34%140.70M
Biên lợi nhuận ròng
-41.42%2.25%
-32.87%2.74%
-89.38%3.15%
-1400.20%-43.84%
-29.55%3.84%
13.43%4.08%
418.92%29.67%
-46.50%3.37%
1403.33%5.46%
-47.31%3.60%
-27.57%5.72%
--6.30%
---0.42%
--6.82%
--7.89%
--9.53%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.60%31.73%
-6.39%31.66%
-5.64%31.49%
-1.51%32.42%
-3.61%32.92%
-0.41%33.82%
0.80%33.37%
-2.12%32.92%
0.94%34.15%
-3.23%33.96%
-3.29%33.11%
--33.64%
--33.83%
--35.10%
--34.23%
--34.78%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-3.96%31.89%
-1.79%32.72%
-0.06%33.46%
-13.78%33.04%
-17.60%33.20%
-20.11%33.32%
-21.56%33.48%
-12.82%38.32%
-10.54%40.30%
-7.83%41.71%
-8.61%42.68%
--43.96%
--45.04%
--45.25%
--46.70%
--47.19%
----
----
----
----
Doanh thu
0.53%1.69B
0.00%1.58B
-1.36%1.66B
-5.28%1.62B
-1.14%1.68B
-5.86%1.58B
-2.10%1.69B
-0.34%1.71B
-2.36%1.70B
-5.65%1.68B
-4.02%1.72B
-7.34%1.72B
-8.72%1.74B
-8.72%1.78B
-5.90%1.79B
1.21%1.86B
2.79%1.91B
9.23%1.95B
6.52%1.91B
14.29%1.83B
Lợi nhuận hoạt động
-5.43%121.80M
-32.50%99.50M
-31.33%131.50M
9.31%136.20M
-26.73%128.80M
0.75%147.40M
4.47%191.50M
-40.72%124.60M
-24.39%175.80M
-36.72%146.30M
-27.20%183.30M
-23.79%210.20M
-21.35%232.50M
-24.69%231.20M
17.66%251.80M
16.27%275.80M
16.06%295.60M
15.28%307.00M
4.59%214.00M
33.86%237.20M
Lợi nhuận ròng
-41.11%38.10M
-32.87%43.30M
-89.53%52.40M
-1331.49%-711.80M
-30.36%64.70M
6.79%64.50M
408.02%500.40M
-46.68%57.80M
1372.60%92.90M
-50.29%60.40M
-30.49%98.50M
-35.09%108.40M
-104.07%-7.30M
-30.29%121.50M
82.13%141.70M
18.69%167.00M
26.62%179.30M
17.85%174.30M
119.77%77.80M
341.34%140.70M
Tài sản ngắn hạn
-2.08%2.46B
5.34%2.40B
14.19%2.45B
-9.88%2.26B
7.96%2.51B
-1.67%2.28B
-9.99%2.15B
5.03%2.50B
-6.80%2.33B
-11.65%2.32B
-10.27%2.38B
-6.85%2.38B
-2.82%2.50B
0.81%2.63B
7.29%2.66B
-28.18%2.56B
6.14%2.57B
16.77%2.61B
11.04%2.48B
55.20%3.56B
Tổng nợ ngắn hạn
-46.34%1.38B
-32.79%1.37B
-31.31%1.38B
-6.95%1.52B
75.86%2.58B
41.09%2.03B
35.61%2.01B
9.52%1.63B
-5.52%1.46B
-13.63%1.44B
-10.76%1.48B
-4.11%1.49B
-1.35%1.55B
15.37%1.67B
14.34%1.66B
17.56%1.55B
14.05%1.57B
16.64%1.45B
16.75%1.45B
16.21%1.32B
Tổng tài sản
-9.24%11.60B
-5.38%11.66B
-2.64%11.79B
-9.07%11.68B
0.66%12.78B
-3.42%12.33B
-6.62%12.11B
0.33%12.84B
-2.83%12.69B
-4.72%12.76B
-3.65%12.97B
-2.40%12.80B
-2.74%13.06B
-3.18%13.40B
-3.12%13.46B
7.49%13.11B
19.39%13.43B
42.07%13.84B
40.28%13.90B
22.75%12.20B
Tổng các khoản nợ
-8.09%5.97B
-2.47%6.07B
1.17%6.23B
-16.22%6.11B
-10.57%6.49B
-16.14%6.23B
-20.24%6.16B
-5.34%7.29B
-9.85%7.26B
-11.60%7.43B
-10.32%7.72B
-9.66%7.70B
-10.15%8.05B
-11.36%8.40B
-11.25%8.61B
5.28%8.52B
8.44%8.96B
36.72%9.48B
34.13%9.70B
9.59%8.09B
Tổng vốn chủ sở hữu
-10.43%5.63B
-8.35%5.59B
-6.58%5.57B
0.31%5.57B
15.66%6.29B
14.28%6.10B
13.40%5.96B
8.90%5.55B
8.45%5.43B
6.84%5.34B
8.18%5.25B
11.06%5.10B
12.12%5.01B
14.61%4.99B
15.69%4.86B
11.85%4.59B
49.69%4.47B
55.30%4.36B
56.94%4.20B
60.83%4.10B
Thu nhập hoạt động ròng
15.41%178.20M
-46.29%58.70M
-11.89%152.70M
-15.28%207.40M
-45.07%154.40M
-22.81%109.30M
-31.12%173.30M
6.11%244.80M
67.12%281.10M
-35.49%141.60M
22.37%251.60M
-10.69%230.70M
-26.07%168.20M
44.22%219.50M
-31.69%205.60M
-1.37%258.30M
-13.76%227.50M
19.94%152.20M
-1.63%301.00M
-6.96%261.90M
Đầu tư ròng
-30.42%-37.30M
-13.15%-32.70M
-107.11%-39.70M
17.78%-33.30M
36.30%-28.60M
15.50%-28.90M
1217.00%558.50M
-9.46%-40.50M
-52.72%-44.90M
-25.27%-34.20M
-51.06%-50.00M
-1002.44%-37.00M
28.47%-29.40M
30.89%-27.30M
98.85%-33.10M
111.95%4.10M
96.54%-41.10M
-170.55%-39.50M
-15237.77%-2.88B
-115.72%-34.30M
Tài chính thuần
-1528.99%-112.40M
-219.05%-107.20M
100.09%700.00K
-86.10%-369.60M
96.50%-6.90M
74.19%-33.60M
-310.27%-755.30M
-5.41%-198.60M
-0.46%-197.10M
52.65%-130.20M
-125.61%-184.10M
14.13%-188.40M
11.02%-196.20M
-116.19%-275.00M
-105.59%-81.60M
-122.38%-219.40M
-122.08%-220.50M
42.44%-127.20M
484.07%1.46B
410.16%980.40M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Avantor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avantor Inc, tổng doanh thu đạt 6.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.78B.

Tài sản ngắn hạn của Avantor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avantor Inc, tài sản ngắn hạn là 2.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.19.

Tổng tài sản của Avantor Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Avantor Inc là 11.79B, bao gồm 2.45B tài sản ngắn hạn và 9.34B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Avantor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avantor Inc, tổng nghĩa vụ của Avantor Inc là 6.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.17.

Tổng vốn chủ sở hữu của Avantor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avantor Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Avantor Inc là 5.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.58.

Thu nhập hoạt động thuần của Avantor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avantor Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Avantor Inc là 573.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.43.

Giá trị đầu tư ròng của Avantor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avantor Inc, giá trị đầu tư ròng của Avantor Inc là -130.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -129.73.

Giá trị huy động vốn ròng của Avantor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avantor Inc, giá trị huy động vốn ròng của Avantor Inc là -409.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.05.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Avantor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avantor Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -174.41.

Thu nhập ròng của Avantor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avantor Inc, lợi nhuận ròng là -530.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -174.52.

Biên lợi nhuận ròng của Avantor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avantor Inc, biên lợi nhuận ròng là -8.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -177.15.

Biên lợi nhuận gộp của Avantor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avantor Inc, biên lợi nhuận gộp là 32.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.82.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Avantor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avantor Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 33.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.06.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Avantor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avantor Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -9.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -172.50.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Avantor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avantor Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -4.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -178.19.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Avantor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Avantor Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 573.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.43.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.