tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mission Produce Inc

AVO
Thêm vào danh sách theo dõi
12.610USD
-0.140-1.10%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.11BVốn hóa
26.95P/E TTM

AVO Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Mission Produce Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-52.54%-18.00M
-150.00%-3.00M
76.84%67.20M
-19.06%34.40M
-447.06%-11.80M
-112.63%-1.20M
4.11%38.00M
126.06%42.50M
113.71%3.40M
830.77%9.50M
-4.45%36.50M
-44.71%18.80M
-663.64%-24.80M
96.86%-1.30M
20.13%38.20M
-3.95%34.00M
141.90%4.40M
-326.80%-41.40M
-30.82%31.80M
-5.99%35.40M
-234.29%-10.50M
22.67%-9.70M
20.17%45.97M
-24.95%37.66M
175.63%7.82M
-186.22%-12.54M
--38.25M
--50.17M
---10.34M
--14.55M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-346.67%-7.40M
-101.61%-100.00K
-18.84%16.80M
19.83%14.50M
-57.14%3.00M
210.00%6.20M
245.00%20.70M
95.16%12.10M
248.94%7.00M
118.87%2.00M
114.35%6.00M
-65.36%6.20M
-295.83%-4.70M
20.90%-10.60M
-347.34%-41.80M
-2.72%17.90M
-67.57%2.40M
-709.09%-13.40M
-9.91%16.90M
-21.46%18.40M
150.13%7.40M
60.00%2.20M
-21.42%18.76M
-4.83%23.43M
-248.92%-14.76M
-89.66%1.38M
--23.87M
--24.62M
--9.91M
--13.30M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-22.99%6.70M
4.55%9.20M
11.65%11.50M
-22.76%9.50M
47.46%8.70M
-32.82%8.80M
17.05%10.30M
53.75%12.30M
-7.81%5.90M
36.46%13.10M
-84.64%8.80M
9.59%8.00M
16.36%6.40M
108.70%9.60M
755.22%57.30M
21.67%7.30M
27.91%5.50M
27.78%4.60M
15.08%6.70M
8.24%6.00M
13.58%4.30M
4.38%3.60M
22.57%5.82M
4.13%5.54M
10.64%3.79M
15.08%3.45M
--4.75M
--5.32M
--3.42M
--3.00M
Thuế hoãn lại
100.00%0.00
---200.00K
132.84%2.20M
66.67%-100.00K
0.00%-200.00K
100.00%0.00
-28.85%-6.70M
0.00%-300.00K
50.00%-200.00K
-60.00%-800.00K
-5300.00%-5.20M
50.00%-300.00K
-300.00%-400.00K
---500.00K
-97.50%100.00K
-200.00%-600.00K
-200.00%-100.00K
-100.00%0.00
742.05%4.00M
-266.67%-200.00K
161.35%100.00K
1567.07%4.90M
-1583.33%-623.00K
-79.90%120.00K
-177.25%-163.00K
-30.47%-334.00K
--42.00K
--597.00K
--211.00K
---256.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-37.04%1.70M
84.62%2.40M
1700.00%1.80M
218.18%1.30M
0.00%2.70M
-48.00%1.30M
-92.86%100.00K
-123.91%-1.10M
80.00%2.70M
66.67%2.50M
0.00%1.40M
187.50%4.60M
-42.31%1.50M
650.00%1.50M
16.67%1.40M
366.67%1.60M
271.43%2.60M
300.00%200.00K
322.54%1.20M
-12.36%-600.00K
-96.36%700.00K
-169.93%-100.00K
140.68%284.00K
-2910.53%-534.00K
28567.16%19.21M
38.83%143.00K
--118.00K
--19.00K
--67.00K
--103.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
18.37%-24.00M
23.66%-14.20M
176.03%33.40M
-62.24%7.40M
-124.43%-29.40M
-61.74%-18.60M
-51.60%12.10M
1860.00%19.60M
53.87%-13.10M
-202.63%-11.50M
7.30%25.00M
-90.65%1.00M
-545.45%-28.40M
88.62%-3.80M
264.06%23.30M
-6.96%10.70M
81.36%-4.40M
-77.66%-33.40M
-69.10%6.40M
14.76%11.50M
-615.15%-23.60M
3.76%-18.80M
84.90%20.71M
-46.07%10.02M
86.56%-3.30M
-478.44%-19.53M
--11.20M
--18.58M
---24.55M
---3.38M
-Thay đổi các khoản phải thu
55.47%-6.10M
-152.38%-10.60M
108.70%19.20M
595.65%11.40M
19.88%-13.70M
64.41%-4.20M
-61.51%9.20M
78.50%-2.30M
19.34%-17.10M
-794.12%-11.80M
-13.72%23.90M
-168.15%-10.70M
-259.32%-21.20M
105.38%1.70M
2618.18%27.70M
-5.42%15.70M
76.02%-5.90M
-310.39%-31.60M
-105.29%-1.10M
893.50%16.60M
-2412.77%-24.60M
17.36%-7.70M
-7.72%20.79M
49.70%-2.09M
95.70%-979.00K
-326.80%-9.32M
--22.53M
---4.16M
---22.77M
--4.11M
-Thay đổi hàng tồn kho
-223.77%-15.10M
40.32%-18.80M
363.22%22.90M
-26.47%7.50M
303.33%12.20M
-112.84%-31.50M
-154.04%-8.70M
27.50%10.20M
65.32%-6.00M
-289.47%-14.80M
-18.27%16.10M
40.35%8.00M
-58.72%-17.30M
87.25%-3.80M
10.06%19.70M
456.25%5.70M
36.99%-10.90M
-192.16%-29.80M
64.21%17.90M
52.24%-1.60M
-1239.66%-17.30M
-221.87%-10.20M
48.09%10.90M
-138.88%-3.35M
106.33%1.52M
24.87%-3.17M
--7.36M
--8.62M
---23.99M
---4.22M
-Thay đổi chi phí trả trước
-53.33%700.00K
-300.00%-1.20M
170.00%700.00K
-237.50%-1.10M
--1.50M
---300.00K
-100.00%-1.00M
-38.46%800.00K
----
-100.00%0.00
72.22%-500.00K
160.00%1.30M
233.33%400.00K
-33.33%800.00K
10.00%-1.80M
162.50%500.00K
-125.00%-300.00K
233.33%1.20M
-254.61%-2.00M
-300.00%-800.00K
185.35%1.20M
-629.41%-900.00K
-161.71%-564.00K
91.84%-200.00K
-339.52%-1.41M
147.89%170.00K
--914.00K
---2.45M
--587.00K
---355.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
75.29%-4.20M
-20.00%14.80M
-94.59%800.00K
1766.67%10.00M
-357.58%-17.00M
302.17%18.50M
201.37%14.80M
-107.79%-600.00K
2300.00%6.60M
370.59%4.60M
-1985.71%-14.60M
175.00%7.70M
95.00%-300.00K
-112.78%-1.70M
65.00%-700.00K
600.00%2.80M
-205.26%-6.00M
177.08%13.30M
-40.55%-2.00M
-96.59%400.00K
669.43%5.70M
528.57%4.80M
-48.38%-1.42M
232.22%11.74M
-154.46%-1.00M
-239.65%-1.12M
---959.00K
--3.54M
--1.84M
--802.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
40.54%-2.20M
70.00%-1.20M
-154.55%-600.00K
200.00%600.00K
-1950.00%-3.70M
-4100.00%-4.00M
184.62%1.10M
-77.78%200.00K
-92.31%200.00K
108.33%100.00K
-44.44%-1.30M
-25.00%900.00K
471.43%2.60M
-300.00%-1.20M
-164.29%-900.00K
700.00%1.20M
30.00%-700.00K
116.22%600.00K
176.59%1.40M
75.00%-200.00K
34.64%-1.00M
-8709.52%-3.70M
-4254.55%-1.83M
-1181.08%-800.00K
-2490.63%-1.53M
-158.33%-42.00K
--44.00K
--74.00K
--64.00K
--72.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
150.00%500.00K
-16.67%-2.10M
266.67%500.00K
-69.44%1.10M
80.00%-1.00M
---1.80M
-107.32%-300.00K
263.64%3.60M
-394.12%-5.00M
-100.00%0.00
355.56%4.10M
-2300.00%-2.20M
1800.00%1.70M
185.71%1.20M
137.50%900.00K
--100.00K
-150.00%-100.00K
-180.00%-1.40M
-174.81%-2.40M
-100.00%0.00
105.63%200.00K
-186.21%-500.00K
159.34%3.21M
347.84%1.86M
-616.89%-3.55M
-18.42%580.00K
--1.24M
--416.00K
--687.00K
--711.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-52.54%-18.00M
-150.00%-3.00M
76.84%67.20M
-19.06%34.40M
-447.06%-11.80M
-112.63%-1.20M
4.11%38.00M
126.06%42.50M
113.71%3.40M
830.77%9.50M
-4.45%36.50M
-44.71%18.80M
-663.64%-24.80M
96.86%-1.30M
20.13%38.20M
-3.95%34.00M
141.90%4.40M
-326.80%-41.40M
-30.82%31.80M
-5.99%35.40M
-234.29%-10.50M
22.67%-9.70M
20.17%45.97M
-24.95%37.66M
175.63%7.82M
-186.22%-12.54M
--38.25M
--50.17M
---10.34M
--14.55M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-16.67%11.00M
-20.27%11.80M
66.67%11.50M
57.33%11.80M
69.23%13.20M
49.49%14.80M
155.56%6.90M
-38.02%7.50M
-54.65%7.80M
-43.75%9.90M
-85.86%2.70M
-6.20%12.10M
224.53%17.20M
-15.79%17.60M
59.17%19.10M
-11.03%12.90M
-78.19%5.30M
3.47%20.90M
-50.04%12.00M
-29.48%14.50M
123.72%24.30M
128.04%20.20M
212.56%24.02M
105.86%20.56M
97.49%10.86M
38.19%8.86M
--7.68M
--9.99M
--5.50M
--6.41M
Chi phí vốn
-16.67%11.00M
-19.59%11.90M
68.12%11.60M
55.26%11.80M
69.23%13.20M
49.49%14.80M
146.43%6.90M
-37.19%7.60M
-54.91%7.80M
-43.75%9.90M
-85.42%2.80M
-6.20%12.10M
110.98%17.30M
-15.79%17.60M
58.68%19.20M
-11.03%12.90M
-66.39%8.20M
-6.70%20.90M
-55.03%12.10M
-29.78%14.50M
124.64%24.40M
152.17%22.40M
250.17%26.91M
105.80%20.65M
97.31%10.86M
36.89%8.88M
--7.68M
--10.03M
--5.50M
--6.49M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-16.67%11.00M
-20.27%11.80M
66.67%11.50M
57.33%11.80M
69.23%13.20M
49.49%14.80M
155.56%6.90M
-38.02%7.50M
-54.65%7.80M
-43.75%9.90M
-85.86%2.70M
-6.20%12.10M
224.53%17.20M
-15.79%17.60M
59.17%19.10M
-11.03%12.90M
-78.19%5.30M
3.47%20.90M
-50.04%12.00M
-29.48%14.50M
123.72%24.30M
128.04%20.20M
212.56%24.02M
105.86%20.56M
97.49%10.86M
38.19%8.86M
--7.68M
--9.99M
--5.50M
--6.41M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--4.30M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
---2.30M
----
----
----
----
----
----
----
320.59%300.00K
-8.30%-300.00K
-98.80%22.00K
-106.93%-209.00K
45.16%-136.00K
-250.63%-277.00K
--1.84M
---101.00K
---248.00K
---79.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-200.00%-300.00K
100.00%0.00
-200.00%-400.00K
100.00%0.00
---100.00K
---100.00K
--400.00K
---200.00K
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
0.00%-100.00K
-100.00%0.00
216.67%1.90M
-50.00%300.00K
75.00%-100.00K
700.00%800.00K
255.03%600.00K
73.91%600.00K
-875.61%-400.00K
-21.26%100.00K
141.12%169.00K
5850.00%345.00K
76.02%-41.00K
--127.00K
---411.00K
---6.00K
---171.00K
--0.00
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
15.04%-11.30M
20.81%-11.80M
-58.67%-11.90M
-53.25%-11.80M
-58.33%-13.30M
-50.51%-14.90M
-120.59%-7.50M
41.67%-7.70M
57.14%-8.40M
44.69%-9.90M
80.23%-3.40M
-57.14%-13.20M
-243.86%-19.60M
10.95%-17.90M
-50.88%-17.20M
39.57%-8.40M
76.64%-5.70M
2.43%-20.10M
53.07%-11.40M
35.33%-13.90M
-121.03%-24.40M
-89.48%-20.60M
-255.96%-24.29M
-112.91%-21.50M
-86.50%-11.04M
-38.83%-10.87M
---6.83M
---10.10M
---5.92M
---7.83M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-23.53%16.90M
-340.00%-4.40M
-68.90%-35.30M
52.48%-15.30M
87.29%22.10M
60.00%-1.00M
-41.22%-20.90M
-973.33%-32.20M
-55.64%11.80M
-145.45%-2.50M
-4.23%-14.80M
-15.38%-3.00M
1164.00%26.60M
320.00%5.50M
-189.80%-14.20M
-23.81%-2.60M
-25.00%-2.50M
0.00%-2.50M
-107.43%-4.90M
64.56%-2.10M
-205.34%-2.00M
72.91%-2.50M
864.42%65.91M
75.18%-5.93M
-104.78%-655.00K
-15.32%-9.23M
---8.62M
---23.88M
--13.71M
---8.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-378.89%-80.60M
-33.33%400.00K
-65.07%-34.50M
55.62%-14.60M
109.42%28.90M
160.00%600.00K
-30.63%-20.90M
-391.04%-32.90M
-47.33%13.80M
-120.41%-1.00M
-11.11%-16.00M
-157.69%-6.70M
1148.00%26.20M
296.00%4.90M
-182.35%-14.40M
-23.81%-2.60M
-25.00%-2.50M
0.00%-2.50M
-176.72%-5.10M
64.30%-2.10M
-187.26%-2.00M
-41.48%-2.50M
78.07%-1.84M
73.31%-5.88M
-87.20%2.29M
78.16%-1.77M
---8.40M
---22.04M
--17.91M
---8.09M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
57.69%-2.20M
100.00%0.00
---600.00K
--0.00
---5.20M
---300.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
----
----
24504.69%78.09M
---50.00K
-237.91%-1.84M
----
---320.00K
--0.00
---546.00K
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--300.00K
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
--100.00K
----
----
--100.00K
----
----
----
----
----
----
----
---31.00K
--0.00
--0.00
--31.00K
--0.00
--0.00
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
6331.25%99.70M
-200.00%-4.80M
---200.00K
-200.00%-700.00K
20.00%-1.60M
-6.67%-1.60M
100.00%0.00
-75.00%700.00K
---2.00M
-275.00%-1.50M
0.00%-800.00K
--2.80M
--0.00
---400.00K
-500.00%-800.00K
----
----
----
101.94%200.00K
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-10310.89%-10.31M
100.33%6.00K
69.86%-1.10M
-8331.87%-7.49M
--101.00K
---1.84M
---3.66M
--91.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-23.53%16.90M
-340.00%-4.40M
-68.90%-35.30M
52.48%-15.30M
87.29%22.10M
60.00%-1.00M
-41.22%-20.90M
-973.33%-32.20M
-55.64%11.80M
-145.45%-2.50M
-4.23%-14.80M
-15.38%-3.00M
1164.00%26.60M
320.00%5.50M
-189.80%-14.20M
-23.81%-2.60M
-25.00%-2.50M
0.00%-2.50M
-107.43%-4.90M
64.56%-2.10M
-205.34%-2.00M
72.91%-2.50M
864.42%65.91M
75.18%-5.93M
-104.78%-655.00K
-15.32%-9.23M
---8.62M
---23.88M
--13.71M
---8.00M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
12.32%47.40M
12.14%66.50M
-6.61%46.60M
-17.37%39.00M
4.20%42.20M
37.27%59.30M
98.80%49.90M
112.61%47.20M
0.75%40.50M
-19.85%43.20M
-46.48%25.10M
-7.50%22.20M
42.55%40.20M
-41.54%53.90M
-38.85%46.90M
-58.26%24.00M
-70.10%28.20M
-27.40%92.20M
94.12%76.70M
97.81%57.50M
185.90%94.30M
93.49%127.00M
-7.68%39.51M
9.15%29.07M
12.86%32.98M
115.24%65.64M
--42.80M
--26.63M
--29.23M
--30.50M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-284.38%-12.30M
-11.70%-19.10M
111.70%19.90M
181.48%7.60M
-147.76%-3.20M
-533.33%-17.10M
-48.07%9.40M
-6.90%2.70M
137.22%6.70M
80.29%-2.70M
158.57%18.10M
-87.34%2.90M
-328.57%-18.00M
78.59%-13.70M
-54.84%7.00M
19.27%22.90M
88.59%-4.20M
-95.72%-64.00M
-82.28%15.50M
84.99%19.20M
-839.73%-36.80M
-0.15%-32.70M
283.05%87.49M
-35.79%10.38M
-51.02%-3.92M
-2471.02%-32.65M
--22.84M
--16.16M
---2.59M
---1.27M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
150.00%100.00K
--100.00K
50.00%-100.00K
200.00%300.00K
-100.00%-200.00K
-100.00%0.00
0.00%-200.00K
-66.67%100.00K
50.00%-100.00K
--200.00K
-200.00%-200.00K
400.00%300.00K
50.00%-200.00K
----
--200.00K
50.00%-100.00K
-500.00%-400.00K
-100.00%0.00
--0.00
-237.93%-200.00K
343.90%100.00K
1211.11%100.00K
----
539.39%145.00K
10.87%-41.00K
-164.29%-9.00K
--34.00K
---33.00K
---46.00K
--14.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-10.00%35.10M
12.32%47.40M
12.14%66.50M
-6.61%46.60M
-17.37%39.00M
4.20%42.20M
37.27%59.30M
98.80%49.90M
112.61%47.20M
0.75%40.50M
-19.85%43.20M
-46.48%25.10M
-7.50%22.20M
42.55%40.20M
-41.54%53.90M
-38.85%46.90M
-58.26%24.00M
-70.10%28.20M
-27.40%92.20M
94.44%76.70M
97.81%57.50M
185.90%94.30M
93.49%127.00M
-7.83%39.45M
9.15%29.07M
12.86%32.98M
--65.64M
--42.80M
--26.63M
--29.23M
Dòng tiền tự do
-16.00%-29.00M
6.88%-14.90M
78.78%55.60M
-35.24%22.60M
-468.18%-25.00M
-3900.00%-16.00M
-7.72%31.10M
420.90%34.90M
89.55%-4.40M
97.88%-400.00K
77.37%33.70M
-68.25%6.70M
-1007.89%-42.10M
69.66%-18.90M
-3.55%19.00M
0.96%21.10M
89.11%-3.80M
-94.08%-62.30M
3.34%19.70M
22.89%20.90M
-1046.89%-34.90M
-49.81%-32.10M
-37.64%19.06M
-57.63%17.01M
80.79%-3.04M
-365.88%-21.43M
--30.57M
--40.14M
---15.84M
--8.06M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Mission Produce Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Mission Produce Inc đã tạo ra 88.60M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Mission Produce Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Mission Produce Inc đã tăng -5.14% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Mission Produce Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Mission Produce Inc đã chi 51.40M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Mission Produce Inc đã thay đổi như thế nào?

Mission Produce Inc đã sử dụng -29.50M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với AVO?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Mission Produce Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 37.20M, phản ánh sự thay đổi -39.22% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.