tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mission Produce Inc

AVO
Thêm vào danh sách theo dõi
12.610USD
-0.140-1.10%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.11BVốn hóa
26.95P/E TTM

AVO Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Mission Produce Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-10.08%33.00M
11.72%44.80M
11.72%64.80M
-11.72%43.70M
-20.56%36.70M
0.50%40.10M
35.20%58.00M
115.22%49.50M
121.05%46.20M
1.79%39.90M
-18.75%42.90M
-47.49%23.00M
-2.34%20.90M
54.94%39.20M
-37.51%52.80M
-38.22%43.80M
-60.52%21.40M
-72.23%25.30M
-31.85%84.50M
94.15%70.90M
104.00%54.20M
196.68%91.10M
--124.00M
--36.52M
--26.57M
--30.71M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-10.08%33.00M
11.72%44.80M
11.72%64.80M
-11.72%43.70M
-20.56%36.70M
0.50%40.10M
35.20%58.00M
115.22%49.50M
121.05%46.20M
1.79%39.90M
-18.75%42.90M
-47.49%23.00M
-2.34%20.90M
54.94%39.20M
-37.51%52.80M
-38.22%43.80M
-60.52%21.40M
-72.23%25.30M
-31.85%84.50M
94.15%70.90M
104.00%54.20M
196.68%91.10M
--124.00M
--36.52M
--26.57M
--30.71M
Các khoản phải thu
-10.35%123.00M
-4.48%117.30M
-10.50%106.60M
-2.71%125.60M
8.89%137.20M
12.66%122.80M
22.78%119.10M
5.47%129.10M
14.55%126.00M
23.16%109.00M
7.78%97.00M
2.09%122.40M
-17.11%110.00M
-30.26%88.50M
-6.93%90.00M
25.03%119.90M
18.48%132.70M
49.82%126.90M
28.42%96.70M
1.95%95.90M
19.87%112.00M
-9.08%84.70M
--75.30M
--94.07M
--93.44M
--93.16M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-19.37%91.60M
-9.09%91.00M
-15.62%80.50M
-6.01%95.40M
14.17%113.60M
17.35%100.10M
28.74%95.40M
14.56%101.50M
25.95%99.50M
32.66%85.30M
17.81%74.10M
-3.28%88.60M
-23.23%79.00M
-36.46%64.30M
-14.77%62.90M
31.23%91.60M
19.93%102.90M
44.16%101.20M
28.35%73.80M
-7.59%69.80M
13.28%85.80M
-8.95%70.20M
--57.50M
--75.54M
--75.74M
--77.10M
-Khoản vay phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-34.38%2.10M
-22.22%2.10M
--2.10M
--3.30M
--3.20M
--2.70M
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
1.18%17.10M
-10.40%18.10M
1.76%17.30M
46.10%22.50M
4.97%16.90M
39.31%20.20M
27.82%17.00M
-28.37%15.40M
-13.44%16.10M
11.54%14.50M
-30.37%13.30M
13.76%21.50M
23.18%18.60M
2.36%13.00M
48.06%19.10M
11.18%18.90M
-11.70%15.10M
-0.78%12.70M
-13.42%12.90M
11.88%17.00M
36.44%17.10M
1.49%12.80M
--14.90M
--15.20M
--12.53M
--12.61M
Hàng tồn kho
3.37%116.60M
-19.07%99.30M
-11.62%80.60M
23.39%103.40M
18.86%112.80M
42.84%122.70M
28.81%91.20M
-4.56%83.80M
-1.15%94.90M
11.85%85.90M
-3.15%70.80M
-5.29%87.80M
5.96%96.00M
-3.15%76.80M
51.66%73.10M
39.19%92.70M
39.17%90.60M
65.21%79.30M
24.87%48.20M
31.92%66.60M
35.08%65.10M
-1.98%48.00M
--38.60M
--50.48M
--48.19M
--48.97M
Chi phí trả trước
9.88%8.90M
1.05%9.60M
-9.57%8.50M
9.64%9.10M
-1.22%8.10M
4.40%9.50M
3.30%9.40M
-3.49%8.30M
-17.17%8.20M
-9.90%9.10M
-18.02%9.10M
3.61%8.60M
26.92%9.90M
-10.62%10.10M
-4.31%11.10M
-33.06%8.30M
-27.78%7.80M
50.67%11.30M
31.82%11.60M
73.06%12.40M
58.08%10.80M
38.10%7.50M
--8.80M
--7.17M
--6.83M
--5.43M
Tài sản ngắn hạn khác
-8.70%2.10M
23.81%2.60M
30.77%1.70M
625.00%2.90M
130.00%2.30M
250.00%2.10M
333.33%1.30M
-80.95%400.00K
-23.08%1.00M
-40.00%600.00K
-72.73%300.00K
-32.26%2.10M
-50.00%1.30M
-65.52%1.00M
-81.97%1.10M
-26.19%3.10M
52.94%2.60M
81.25%2.90M
335.71%6.10M
171.49%4.20M
55.68%1.70M
-29.73%1.60M
--1.40M
--1.55M
--1.09M
--2.28M
Tổng tài sản ngắn hạn
-4.54%283.60M
-7.94%273.60M
-6.02%262.20M
5.02%284.70M
7.53%297.10M
21.55%297.20M
26.76%279.00M
11.15%271.10M
16.04%276.30M
13.40%244.50M
-3.51%220.10M
-8.92%243.90M
-6.66%238.10M
-12.25%215.60M
-7.69%228.10M
7.12%267.80M
4.63%255.10M
5.50%245.70M
-0.40%247.10M
31.73%250.00M
38.43%243.80M
29.00%232.90M
--248.10M
--189.78M
--176.12M
--180.54M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
0.96%610.40M
2.40%609.40M
3.16%609.90M
3.17%608.30M
1.92%604.60M
-0.25%595.10M
-0.74%591.20M
-2.12%589.60M
-0.44%593.20M
1.84%596.60M
7.30%595.60M
11.39%602.40M
22.24%595.80M
22.35%585.80M
18.59%555.10M
29.19%540.80M
18.27%487.40M
18.84%478.80M
23.48%468.10M
14.63%418.60M
19.05%412.10M
18.47%402.90M
--379.10M
--365.19M
--346.17M
--340.08M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
0.00%39.40M
0.00%39.40M
--39.40M
--39.40M
--39.40M
19600.00%39.40M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-75.00%200.00K
-98.79%500.00K
-99.13%800.00K
-98.95%800.00K
-98.95%800.00K
-45.81%41.40M
20.03%91.70M
0.00%76.40M
0.00%76.40M
0.00%76.40M
0.03%76.40M
0.03%76.40M
0.03%76.40M
--76.40M
--76.38M
--76.38M
--76.38M
Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
26.67%1.90M
-57.78%1.90M
-60.00%1.80M
-59.38%1.80M
-61.54%1.50M
15.38%4.50M
--4.50M
--4.43M
--3.90M
--3.90M
Tài sản dài hạn khác
14.25%41.70M
18.71%38.70M
26.99%36.70M
28.82%37.10M
28.52%36.50M
15.60%32.60M
2.48%28.90M
1.05%28.80M
-6.58%28.40M
-5.69%28.20M
1.44%28.20M
1.42%28.50M
11.76%30.40M
13.69%29.90M
1.46%27.80M
11.51%28.10M
5.02%27.20M
2.33%26.30M
21.78%27.40M
39.92%25.20M
34.62%25.90M
57.61%25.70M
--22.50M
--18.01M
--19.24M
--16.31M
Tổng tài sản dài hạn
1.57%724.60M
3.35%724.10M
10.37%720.80M
10.52%717.70M
9.55%713.40M
7.19%700.60M
-0.34%653.10M
-1.77%649.40M
-0.29%651.20M
1.81%653.60M
0.60%655.30M
-3.71%661.10M
1.15%653.10M
1.05%642.00M
3.99%651.40M
20.16%686.60M
14.26%645.70M
13.63%635.30M
18.37%626.40M
12.49%571.40M
15.87%565.10M
11.94%559.10M
--529.20M
--507.96M
--487.70M
--499.48M
Tổng tài sản
-0.23%1.01B
-0.01%997.70M
1.18%983.00M
4.43%1.00B
4.51%1.01B
6.43%997.80M
6.20%971.50M
1.64%959.90M
3.90%966.90M
4.52%937.50M
4.01%914.80M
-1.05%944.40M
3.31%930.60M
1.82%897.00M
0.69%879.50M
16.19%954.40M
11.36%900.80M
11.24%881.00M
12.38%873.50M
17.72%821.40M
21.85%808.90M
16.47%792.00M
--777.30M
--697.75M
--663.82M
--680.02M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
21.87%45.70M
15.12%53.30M
-2.51%38.90M
33.56%38.60M
15.03%37.50M
59.11%46.30M
51.14%39.90M
10.73%28.90M
8.67%32.60M
-1.02%29.10M
-12.29%26.40M
-10.00%26.10M
3.81%30.00M
-25.57%29.40M
12.73%30.10M
3.94%29.00M
-8.25%28.90M
23.05%39.50M
-5.65%26.70M
11.27%27.90M
57.65%31.50M
84.81%32.10M
--28.30M
--25.07M
--19.98M
--17.37M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
70.00%8.50M
26.00%6.30M
13.68%10.80M
-6.59%8.50M
-12.28%5.00M
-7.41%5.00M
2.15%9.50M
0.00%9.10M
3.64%5.70M
12.50%5.40M
29.17%9.30M
-8.08%9.10M
-44.44%5.50M
-52.00%4.80M
-27.27%7.20M
-1.00%9.90M
5.32%9.90M
13.64%10.00M
15.12%9.90M
18.53%10.00M
13.94%9.40M
8.29%8.80M
--8.60M
--8.44M
--8.25M
--8.13M
-Nợ ngắn hạn
--0.00
--1.00M
28.57%4.50M
-17.14%2.90M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
25.00%3.50M
25.00%3.50M
--500.00K
--500.00K
12.00%2.80M
--2.80M
--0.00
--0.00
--2.50M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
16.67%2.10M
14.29%1.60M
6.90%3.10M
0.00%2.40M
-5.26%1.80M
0.00%1.40M
11.54%2.90M
9.09%2.40M
0.00%1.90M
16.67%1.40M
116.67%2.60M
100.00%2.20M
72.73%1.90M
0.00%1.20M
9.09%1.20M
-8.33%1.10M
-8.33%1.10M
0.00%1.20M
-8.33%1.10M
2.39%1.20M
4.80%1.20M
1.27%1.20M
--1.20M
--1.17M
--1.15M
--1.19M
Nợ ngắn hạn khác
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-0.93%148.50M
-13.38%147.00M
-9.79%134.50M
4.48%139.90M
23.17%149.90M
57.28%169.70M
52.92%149.10M
16.64%133.90M
16.68%121.70M
12.98%107.90M
-4.13%97.50M
-7.04%114.80M
-19.02%104.30M
-17.03%95.50M
14.01%101.70M
31.80%123.50M
32.78%128.80M
35.57%115.10M
14.51%89.20M
-0.76%93.70M
22.32%97.00M
9.19%84.90M
--77.90M
--94.42M
--79.30M
--77.76M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-15.04%181.30M
-9.99%164.00M
-10.39%161.20M
-1.64%198.30M
-10.34%213.40M
-18.99%182.20M
-19.00%179.90M
-15.82%201.60M
-3.45%238.00M
2.88%224.90M
10.61%222.10M
11.97%239.50M
24.18%246.50M
12.39%218.60M
1.62%200.80M
33.94%213.90M
22.53%198.50M
18.31%194.50M
18.54%197.60M
-5.19%159.70M
-6.96%162.00M
-4.32%164.40M
--166.70M
--168.44M
--174.13M
--171.81M
-Nợ dài hạn
-20.19%115.80M
-16.23%97.00M
-16.71%93.70M
-2.85%129.40M
-14.09%145.10M
-25.10%115.80M
-25.55%112.50M
-20.14%133.20M
-2.71%168.90M
5.89%154.60M
10.37%151.10M
12.32%166.80M
15.20%173.60M
-4.51%146.00M
-11.73%136.90M
-7.01%148.50M
-6.98%150.70M
-7.00%152.90M
-6.96%155.10M
-5.19%159.70M
-6.96%162.00M
-4.32%164.40M
--166.70M
--168.44M
--174.13M
--171.81M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-4.10%65.50M
0.90%67.00M
0.15%67.50M
0.73%68.90M
-1.16%68.30M
-5.55%66.40M
-5.07%67.40M
-5.91%68.40M
-5.21%69.10M
-3.17%70.30M
11.11%71.00M
11.16%72.70M
52.51%72.90M
74.52%72.60M
50.35%63.90M
--65.40M
--47.80M
--41.60M
--42.50M
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí phải trả dài hạn
43.48%3.30M
36.36%3.00M
31.82%2.90M
30.00%2.60M
--2.30M
--2.20M
--2.20M
--2.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
----
----
----
--200.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
10.14%22.80M
8.10%22.70M
0.46%21.70M
0.95%21.20M
-15.85%20.70M
-30.00%21.00M
-24.74%21.60M
-19.23%21.00M
0.82%24.60M
22.45%30.00M
23.18%28.70M
15.56%26.00M
20.79%24.40M
14.49%24.50M
-0.85%23.30M
-15.41%22.50M
-24.91%20.20M
-21.61%21.40M
-16.37%23.50M
3.29%26.60M
9.21%26.90M
4.74%27.30M
--28.10M
--25.75M
--24.63M
--26.06M
Tổng nợ dài hạn
-10.21%248.10M
-5.95%230.60M
-6.81%228.60M
-3.78%262.00M
-9.47%276.30M
-17.66%245.20M
-15.12%245.30M
-11.93%272.30M
-3.08%305.20M
3.62%297.80M
13.38%289.00M
15.55%309.20M
27.39%314.90M
17.50%287.40M
1.92%254.90M
19.46%267.60M
8.95%247.20M
6.35%244.60M
10.71%250.10M
-0.32%224.00M
-1.18%226.90M
0.35%230.00M
--225.90M
--224.71M
--229.62M
--229.21M
Tổng các khoản nợ
-6.95%396.60M
-8.99%377.60M
-7.94%363.10M
-1.06%401.90M
-0.16%426.20M
2.27%414.90M
2.04%394.40M
-4.20%406.20M
1.84%426.90M
5.95%405.70M
8.38%386.50M
8.41%424.00M
11.49%419.20M
6.45%382.90M
5.10%356.60M
23.10%391.10M
16.09%376.00M
14.23%359.70M
11.69%339.30M
-0.45%317.70M
4.85%323.90M
2.59%314.90M
--303.80M
--319.13M
--308.92M
--306.96M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
2.14%247.70M
2.41%246.60M
3.17%247.40M
2.95%244.20M
2.89%242.50M
2.82%240.80M
2.70%239.80M
2.11%237.20M
2.03%235.70M
1.96%234.20M
1.79%233.50M
1.75%232.30M
1.58%231.00M
1.41%229.70M
1.64%229.40M
1.51%228.30M
1.34%227.40M
1.25%226.50M
1.26%225.70M
59.57%224.90M
59.73%224.40M
59.86%223.70M
--222.90M
--140.94M
--140.49M
--139.94M
Lợi nhuận giữ lại
6.47%329.20M
8.77%338.60M
10.27%339.30M
11.54%323.90M
11.22%309.20M
14.87%311.30M
13.54%307.70M
8.52%290.40M
6.51%278.00M
2.03%271.00M
-1.24%271.00M
-15.42%267.60M
-12.42%261.00M
-10.15%265.60M
-11.20%274.40M
13.32%316.40M
14.26%298.00M
16.65%295.60M
23.01%309.00M
17.32%279.20M
21.53%260.80M
8.65%253.40M
--251.20M
--237.98M
--214.60M
--233.22M
Vốn dự trữ
2.15%247.60M
2.41%246.50M
3.17%247.30M
2.95%244.10M
2.89%242.40M
2.82%240.70M
2.70%239.70M
2.11%237.10M
2.04%235.60M
1.96%234.10M
1.79%233.40M
1.75%232.20M
1.58%230.90M
1.41%229.60M
1.64%229.30M
1.51%228.20M
1.34%227.30M
1.25%226.40M
1.26%225.60M
59.57%224.80M
--224.30M
--223.60M
--222.80M
--140.88M
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
183.33%1.70M
230.77%1.70M
400.00%600.00K
300.00%600.00K
250.00%600.00K
-1200.00%-1.30M
77.78%-200.00K
-50.00%-300.00K
55.56%-400.00K
91.67%-100.00K
47.06%-900.00K
81.82%-200.00K
-50.00%-900.00K
-50.00%-1.20M
-240.00%-1.70M
-175.00%-1.10M
-200.00%-600.00K
---800.00K
0.00%-500.00K
-55.04%-400.00K
-44.93%-200.00K
100.00%0.00
---500.00K
---258.00K
---138.00K
---49.00K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
3.13%33.00M
3.43%33.20M
9.40%32.60M
20.45%31.80M
19.85%32.00M
20.22%32.10M
20.65%29.80M
27.54%26.40M
31.53%26.70M
33.50%26.70M
18.75%24.70M
5.08%20.70M
--20.30M
--20.00M
--20.80M
--19.70M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
4.67%611.60M
6.38%620.10M
7.42%619.90M
8.45%600.50M
8.20%584.30M
9.61%582.90M
9.24%577.10M
6.40%553.70M
5.59%540.00M
3.44%531.80M
1.03%528.30M
-7.62%520.40M
-2.55%511.40M
-1.38%514.10M
-2.12%522.90M
11.83%563.30M
8.21%524.80M
9.26%521.30M
12.82%534.20M
33.04%503.70M
36.66%485.00M
27.89%477.10M
--473.50M
--378.61M
--354.90M
--373.06M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu AVO?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Mission Produce Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Mission Produce Inc có 33.00M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Mission Produce Inc là bao nhiêu?

Mission Produce Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 363.10M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 134.50M nợ ngắn hạ và 228.60M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Mission Produce Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Mission Produce Inc là 983.00M, bao gồm 262.20M tài sản ngắn hạn và 720.80M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Mission Produce Inc là bao nhiêu?

Mission Produce Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 619.90M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.