tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Atea Pharmaceuticals Inc

AVIR
Thêm vào danh sách theo dõi
4.810USD
+0.080+1.69%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
384.93MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của AVIR

Theo dõi tình hình tài chính của Atea Pharmaceuticals Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Atea Pharmaceuticals Inc

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
-0.57/-0.59
Doanh thu / Dự báo
--/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-1.94
2.76%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/27
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-42.56%-0.57
-44.64%-0.57
-44.15%-0.53
7.74%-0.44
46.54%-0.40
15.39%-0.40
7.15%-0.37
-42.32%-0.48
-76.87%-0.75
-13.54%-0.47
---0.40
---0.34
---0.43
---0.41
---0.98
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
295.16%192.18M
--32.81M
--60.39M
Lợi nhuận ròng
-32.59%-45.44M
-33.76%-44.87M
-34.98%-42.05M
8.29%-37.16M
45.75%-34.27M
14.35%-33.54M
6.01%-31.15M
-43.78%-40.52M
-78.11%-63.17M
-13.75%-39.16M
-310.89%-33.14M
10.06%-28.18M
15.71%-35.47M
-129.40%-34.43M
71.39%-8.07M
-2136.06%-31.34M
-237.00%-42.08M
467.06%117.13M
-59.99%-28.19M
115.40%1.54M
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
295.16%192.18M
--32.81M
--60.39M
Lợi nhuận hoạt động
-26.98%-48.01M
-55.14%-54.71M
-46.79%-45.45M
-16.92%-41.42M
-23.74%-37.81M
-24.40%-35.27M
-0.99%-30.97M
-20.89%-35.43M
6.33%-30.55M
-4.70%-28.35M
-15.60%-30.66M
-2.26%-29.31M
-13.09%-32.62M
-119.45%-27.08M
-516.52%-26.52M
-176.37%-28.66M
-159.15%-28.84M
363.90%139.22M
167.48%6.37M
906.88%37.53M
Lợi nhuận ròng
-32.59%-45.44M
-33.76%-44.87M
-34.98%-42.05M
8.29%-37.16M
45.75%-34.27M
14.35%-33.54M
6.01%-31.15M
-43.78%-40.52M
-78.11%-63.17M
-13.75%-39.16M
-310.89%-33.14M
10.06%-28.18M
15.71%-35.47M
-129.40%-34.43M
71.39%-8.07M
-2136.06%-31.34M
-237.00%-42.08M
467.06%117.13M
-59.99%-28.19M
115.40%1.54M
Tài sản ngắn hạn
-39.31%263.20M
-32.74%310.99M
-30.96%336.14M
-23.85%385.60M
-20.97%433.71M
-21.70%462.36M
-19.30%486.91M
-18.44%506.37M
-13.22%548.76M
-10.66%590.46M
-11.53%603.32M
-9.95%620.83M
-11.33%632.39M
-14.43%660.92M
-19.10%681.93M
-20.85%689.45M
-15.11%713.23M
-10.55%772.40M
677.53%842.95M
635.42%871.11M
Tổng nợ ngắn hạn
53.43%33.37M
113.86%39.78M
-19.91%20.18M
-24.42%20.12M
-47.36%21.75M
-42.54%18.60M
33.33%25.19M
64.73%26.62M
234.20%41.31M
75.21%32.38M
20.85%18.89M
-35.64%16.16M
-56.79%12.36M
-67.52%18.48M
-94.03%15.63M
-90.83%25.11M
-88.75%28.61M
-81.99%56.88M
2322.82%262.05M
3777.20%273.65M
Tổng tài sản
-39.30%267.08M
-32.16%315.22M
-30.14%342.96M
-23.27%391.61M
-20.44%439.96M
-21.90%464.67M
-19.26%490.96M
-18.47%510.38M
-13.34%553.03M
-10.76%594.97M
-11.43%608.08M
-9.84%626.03M
-11.02%638.13M
-13.74%666.71M
-18.60%686.58M
-20.33%694.34M
-14.69%717.19M
-10.51%772.89M
666.08%843.50M
627.83%871.54M
Tổng các khoản nợ
15.54%33.37M
54.20%39.78M
-16.19%27.18M
-19.83%27.19M
-40.65%28.88M
-35.13%25.80M
23.12%32.44M
43.22%33.91M
143.91%48.66M
52.19%39.78M
12.64%26.34M
-30.11%23.68M
-46.52%19.95M
-58.39%26.14M
-91.07%23.39M
-87.62%33.88M
-85.34%37.30M
-80.11%62.81M
2310.34%262.05M
3740.07%273.68M
Tổng vốn chủ sở hữu
-43.15%233.71M
-37.24%275.43M
-31.13%315.78M
-23.52%364.42M
-18.50%411.08M
-20.95%438.87M
-21.18%458.52M
-20.90%476.47M
-18.41%504.37M
-13.33%555.19M
-12.28%581.73M
-8.80%602.35M
-9.08%618.18M
-9.79%640.57M
14.06%663.19M
10.47%660.46M
15.97%679.88M
29.62%710.08M
485.94%581.45M
430.88%597.86M
Thu nhập hoạt động ròng
-51.79%-46.39M
7.15%-28.22M
-75.28%-40.38M
22.11%-32.87M
23.33%-30.56M
-39.22%-30.40M
-30.95%-23.04M
-161.80%-42.20M
-33.55%-39.87M
-1.34%-21.83M
17.19%-17.59M
15.98%-16.12M
49.41%-29.85M
71.43%-21.55M
-193.98%-21.24M
-10.59%-19.19M
-250.47%-59.01M
-123.68%-75.42M
338.40%22.60M
-122.47%-17.35M
Đầu tư ròng
-65.26%29.74M
1482.55%46.59M
133.85%41.30M
-87.74%15.29M
50.71%85.61M
-112.13%-3.37M
-108.52%-122.01M
167.77%124.69M
132.03%56.80M
-17.07%27.77M
87.98%-58.51M
2578.18%46.56M
55736.36%24.48M
837300.00%33.49M
---486.98M
---1.88M
---44.00K
20.00%-4.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
Tài chính thuần
174.06%257.00K
--0.00
-9762.39%-11.30M
---14.09M
-331.33%-347.00K
--0.00
27.17%117.00K
--0.00
-9.09%150.00K
--0.00
-37.41%92.00K
--0.00
-26.01%165.00K
-100.00%0.00
-81.51%147.00K
-100.00%0.00
-52.65%223.00K
-99.97%142.00K
187.08%795.00K
-99.95%57.00K

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Atea Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atea Pharmaceuticals Inc, tài sản ngắn hạn là 310.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.74.

Tổng tài sản của Atea Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Atea Pharmaceuticals Inc là 315.22M, bao gồm 310.99M tài sản ngắn hạn và 4.23M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Atea Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atea Pharmaceuticals Inc, tổng nghĩa vụ của Atea Pharmaceuticals Inc là 39.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.20.

Tổng vốn chủ sở hữu của Atea Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atea Pharmaceuticals Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Atea Pharmaceuticals Inc là 275.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.24.

Thu nhập hoạt động thuần của Atea Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atea Pharmaceuticals Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Atea Pharmaceuticals Inc là -179.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.68.

Giá trị đầu tư ròng của Atea Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atea Pharmaceuticals Inc, giá trị đầu tư ròng của Atea Pharmaceuticals Inc là 188.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 236.50.

Giá trị huy động vốn ròng của Atea Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atea Pharmaceuticals Inc, giá trị huy động vốn ròng của Atea Pharmaceuticals Inc là -25.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9742.32.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Atea Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atea Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.76.

Thu nhập ròng của Atea Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atea Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận ròng là -158.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.96.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Atea Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atea Pharmaceuticals Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -44.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.87.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Atea Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atea Pharmaceuticals Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -40.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.77.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Atea Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atea Pharmaceuticals Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -179.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.68.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.