tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Atea Pharmaceuticals Inc

AVIR
Thêm vào danh sách theo dõi
4.810USD
+0.080+1.69%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
384.93MVốn hóa
LỗP/E TTM

AVIR Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Atea Pharmaceuticals Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-51.79%-46.39M
7.15%-28.22M
-75.28%-40.38M
22.11%-32.87M
23.33%-30.56M
-39.22%-30.40M
-30.95%-23.04M
-161.80%-42.20M
-33.55%-39.87M
-1.34%-21.83M
17.19%-17.59M
15.98%-16.12M
49.41%-29.85M
71.43%-21.55M
-193.98%-21.24M
-10.59%-19.19M
-250.47%-59.01M
-123.68%-75.42M
338.40%22.60M
-122.47%-17.35M
-273.49%-16.84M
8178.14%318.52M
-157.71%-9.48M
-312.16%-7.80M
-35.99%-4.51M
---3.94M
---3.68M
---1.89M
---3.31M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-32.59%-45.44M
-33.76%-44.87M
-34.98%-42.05M
8.29%-37.16M
45.75%-34.27M
14.35%-33.54M
6.01%-31.15M
-43.78%-40.52M
-78.11%-63.17M
-13.75%-39.16M
-310.89%-33.14M
10.06%-28.18M
15.71%-35.47M
-129.40%-34.43M
71.39%-8.07M
-2136.06%-31.34M
-237.00%-42.08M
467.06%117.13M
-59.99%-28.19M
115.40%1.54M
870.14%30.71M
543.74%20.66M
-385.19%-17.62M
-181.18%-9.99M
-81.85%-3.99M
---4.66M
---3.63M
---3.55M
---2.19M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
0.00%104.00K
0.00%104.00K
0.00%104.00K
0.00%104.00K
0.00%104.00K
0.00%104.00K
0.00%104.00K
0.00%104.00K
0.00%104.00K
0.00%104.00K
-1.89%104.00K
141.86%104.00K
1385.71%104.00K
1385.71%104.00K
1414.29%106.00K
437.50%43.00K
0.00%7.00K
16.67%7.00K
40.00%7.00K
100.00%8.00K
75.00%7.00K
50.00%6.00K
25.00%5.00K
0.00%4.00K
-20.00%4.00K
--4.00K
--4.00K
--4.00K
--5.00K
Thuế hoãn lại
----
---6.36M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
66.61%-581.00K
70.22%-808.00K
58.59%-1.07M
56.32%-1.32M
50.11%-1.74M
37.56%-2.71M
39.87%-2.60M
18.20%-3.02M
-12.99%-3.49M
-44.83%-4.34M
-75.13%-4.32M
-23006.25%-3.70M
-19393.75%-3.09M
---3.00M
---2.46M
---16.00K
--16.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-161.71%-4.20M
323.82%19.12M
-20.31%-1.87M
107.33%841.00K
-111.39%-1.61M
-190.74%-8.54M
-121.08%-1.56M
-447.56%-11.48M
458.37%14.10M
127.56%9.41M
133.07%7.38M
1443.46%3.30M
86.25%-3.94M
102.03%4.14M
-156.08%-22.32M
100.74%214.00K
47.81%-28.62M
-169.11%-203.91M
921.04%39.80M
-1558.22%-28.90M
-7590.04%-54.83M
55150.56%295.04M
1974.04%3.90M
31.17%1.98M
43.99%-713.00K
--534.00K
---208.00K
--1.51M
---1.27M
-Thay đổi các khoản phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--4.51M
-109.03%-4.51M
----
----
----
--50.00M
---50.00M
--0.00
---5.81M
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
408.78%1.97M
0.43%-2.33M
-1612.90%-938.00K
-23.64%2.38M
-112.57%-638.00K
43.69%-2.34M
-98.64%62.00K
461.72%3.12M
119.65%5.08M
-135.37%-4.16M
161.19%4.57M
-131.74%-862.00K
740.36%2.31M
62.74%-1.77M
-648.02%-7.47M
55.73%2.72M
-76.11%275.00K
-5.03%-4.74M
466.67%1.36M
178.66%1.74M
699.48%1.15M
-225650.00%-4.51M
-541.38%-372.00K
-499.46%-2.22M
64.31%-192.00K
---2.00K
---58.00K
--555.00K
---538.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
102.10%88.00K
714.98%2.34M
-276.66%-1.08M
--0.00
---4.20M
--287.00K
---287.00K
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--295.00K
---197.00K
-2363.64%-1.49M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
--66.00K
--66.00K
--63.00K
---356.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-163.77%-192.18M
---32.81M
---10.39M
---65.98M
--301.37M
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-51.79%-46.39M
7.15%-28.22M
-75.28%-40.38M
22.11%-32.87M
23.33%-30.56M
-39.22%-30.40M
-30.95%-23.04M
-161.80%-42.20M
-33.55%-39.87M
-1.34%-21.83M
17.19%-17.59M
15.98%-16.12M
49.41%-29.85M
71.43%-21.55M
-193.98%-21.24M
-10.59%-19.19M
-250.47%-59.01M
-123.68%-75.42M
338.40%22.60M
-122.47%-17.35M
-273.49%-16.84M
8178.14%318.52M
-157.71%-9.48M
-312.16%-7.80M
-35.99%-4.51M
---3.94M
---3.68M
---1.89M
---3.31M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--20.00K
--1.88M
--44.00K
-20.00%4.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--5.00K
650.00%15.00K
--6.00K
----
--0.00
--2.00K
----
----
Chi phí vốn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--20.00K
--1.88M
--44.00K
-20.00%4.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--5.00K
650.00%15.00K
--6.00K
----
--0.00
--2.00K
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--20.00K
--1.88M
--44.00K
-20.00%4.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--5.00K
650.00%15.00K
--6.00K
----
--0.00
--2.00K
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-65.26%29.74M
1482.55%46.59M
133.85%41.30M
-87.74%15.29M
50.71%85.61M
-112.13%-3.37M
-108.52%-122.01M
167.77%124.69M
132.03%56.80M
-17.07%27.77M
87.98%-58.51M
--46.56M
--24.48M
--33.49M
---486.95M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-65.26%29.74M
1482.55%46.59M
133.85%41.30M
-87.74%15.29M
50.71%85.61M
-112.13%-3.37M
-108.52%-122.01M
167.77%124.69M
132.03%56.80M
-17.07%27.77M
87.98%-58.51M
2578.18%46.56M
55736.36%24.48M
837300.00%33.49M
---486.98M
---1.88M
---44.00K
20.00%-4.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---5.00K
-650.00%-15.00K
---6.00K
----
--0.00
---2.00K
----
----
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
174.06%257.00K
--0.00
-9762.39%-11.30M
---14.09M
-331.33%-347.00K
--0.00
27.17%117.00K
--0.00
-9.09%150.00K
--0.00
-37.41%92.00K
--0.00
-26.01%165.00K
-100.00%0.00
-81.51%147.00K
-100.00%0.00
-52.65%223.00K
-99.97%142.00K
187.08%795.00K
-99.95%57.00K
7950.00%471.00K
--426.22M
---913.00K
--106.45M
---6.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-4.35%132.00K
--0.00
-9762.39%-11.30M
---14.09M
-8.00%138.00K
--0.00
27.17%117.00K
--0.00
-9.09%150.00K
--0.00
-37.41%92.00K
--0.00
-26.01%165.00K
-100.00%0.00
-81.51%147.00K
-100.00%0.00
-52.65%223.00K
-99.96%142.00K
--795.00K
--57.00K
--471.00K
--317.61M
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--107.48M
--0.00
--106.44M
----
--0.00
--0.00
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
--871.00K
--58.00K
--58.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-53.81%-746.00K
--0.00
--0.00
--0.00
---485.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.13M
---913.00K
--6.00K
---6.00K
----
--0.00
----
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
174.06%257.00K
--0.00
-9762.39%-11.30M
---14.09M
-331.33%-347.00K
--0.00
27.17%117.00K
--0.00
-9.09%150.00K
--0.00
-37.41%92.00K
--0.00
-26.01%165.00K
-100.00%0.00
-81.51%147.00K
-100.00%0.00
-52.65%223.00K
-99.97%142.00K
187.08%795.00K
-99.95%57.00K
7950.00%471.00K
--426.22M
---913.00K
--106.45M
---6.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
47.94%95.71M
-21.45%77.34M
-63.96%87.72M
-25.80%119.39M
-55.02%64.70M
-28.59%98.46M
13.79%243.39M
-12.29%160.91M
-23.77%143.82M
-21.97%137.89M
-68.76%213.90M
-74.01%183.45M
-75.33%188.66M
-78.96%176.72M
-16.14%684.78M
-15.35%705.85M
-10.06%764.68M
696.25%839.97M
604.55%816.57M
4732.84%833.86M
3805.84%850.22M
310.29%105.49M
294.32%115.90M
-44.85%17.25M
-37.08%21.77M
--25.71M
--29.39M
--31.28M
--34.60M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-129.98%-16.40M
154.40%18.37M
92.84%-10.38M
-138.40%-31.67M
220.11%54.70M
-668.76%-33.77M
-90.67%-144.93M
170.93%82.48M
428.28%17.09M
-50.29%5.94M
85.04%-76.01M
244.53%30.45M
91.15%-5.21M
115.86%11.94M
-2271.42%-508.07M
-21.83%-21.07M
-259.46%-58.83M
-110.11%-75.28M
324.79%23.40M
-117.53%-17.29M
-262.56%-16.37M
18987.50%744.73M
-182.78%-10.41M
5313.79%98.64M
-36.17%-4.51M
---3.94M
---3.68M
---1.89M
---3.31M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-33.57%79.32M
47.94%95.71M
-21.45%77.34M
-63.96%87.72M
-25.80%119.39M
-55.02%64.70M
-28.59%98.46M
13.79%243.39M
-12.29%160.91M
-23.77%143.82M
-21.97%137.89M
-68.76%213.90M
-74.01%183.45M
-75.33%188.66M
-78.96%176.72M
-16.14%684.78M
-15.35%705.85M
-10.06%764.68M
696.25%839.97M
604.55%816.57M
4732.84%833.86M
3805.84%850.22M
310.29%105.49M
294.32%115.90M
-44.85%17.25M
--21.77M
--25.71M
--29.39M
--31.28M
Dòng tiền tự do
-51.79%-46.39M
7.15%-28.22M
-75.28%-40.38M
22.11%-32.87M
23.33%-30.56M
-39.22%-30.40M
-30.95%-23.04M
-161.80%-42.20M
-33.55%-39.87M
-1.34%-21.83M
17.27%-17.59M
23.47%-16.12M
49.45%-29.85M
71.44%-21.55M
-194.07%-21.26M
-21.43%-21.07M
-250.73%-59.05M
-123.68%-75.43M
338.03%22.60M
-122.30%-17.35M
---16.84M
8178.01%318.52M
-157.97%-9.50M
---7.80M
----
---3.94M
---3.68M
----
----
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Atea Pharmaceuticals Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Atea Pharmaceuticals Inc đã tạo ra -132.03M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Atea Pharmaceuticals Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Atea Pharmaceuticals Inc đã tăng 2.56% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Atea Pharmaceuticals Inc đã thay đổi như thế nào?

Atea Pharmaceuticals Inc đã sử dụng -25.75M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với AVIR?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Atea Pharmaceuticals Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -132.03M, phản ánh sự thay đổi 2.56% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.