tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Auddia Inc

AUUD
Thêm vào danh sách theo dõi
1.020USD
-0.030-2.86%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
410.84KVốn hóa
LỗP/E TTM

AUUD Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Auddia Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-57.65%-2.28M
-0.60%-1.30M
-56.23%-1.83M
13.28%-1.07M
-2.71%-1.44M
-17.34%-1.29M
1.74%-1.17M
-7.64%-1.23M
-30.92%-1.41M
2.78%-1.10M
-20.31%-1.19M
18.63%-1.14M
12.74%-1.07M
1.81%-1.13M
16.62%-989.27K
-7.40%-1.40M
32.69%-1.23M
-194.28%-1.15M
-208.85%-1.19M
-103.11%-1.31M
-244.74%-1.83M
73.48%-391.27K
---384.16K
-42.56%-643.10K
4.50%-530.10K
-24.27%-1.48M
---451.09K
---555.09K
---1.19M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-30.18%-2.28M
11.98%-1.99M
-22.15%-2.38M
31.90%-1.57M
20.60%-1.75M
-2.22%-2.26M
7.89%-1.95M
0.84%-2.30M
-2.41%-2.21M
-25.48%-2.21M
-59.10%-2.12M
-13.29%-2.32M
-22.93%-2.16M
-27.91%-1.76M
35.09%-1.33M
-172.11%-2.05M
81.14%-1.75M
-140.87%-1.38M
-121.20%-2.05M
42.89%-753.52K
-653.98%-9.30M
72.70%-572.36K
---926.50K
-40.51%-1.32M
-20.91%-1.23M
-121.11%-2.10M
---938.96K
---1.02M
---948.14K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-45.40%236.10K
-28.99%409.93K
-27.83%357.95K
-27.51%357.63K
-10.61%432.41K
17.81%577.31K
6.62%495.96K
11.47%493.38K
9.19%483.75K
81.71%490.02K
69.25%465.17K
63.32%442.62K
151.54%443.04K
225.44%269.67K
248.98%274.84K
9385.65%271.00K
7968.12%176.13K
8120.44%82.86K
7705.15%78.75K
-98.46%2.86K
-98.82%2.18K
-99.74%1.01K
--1.01K
99.24%185.17K
91.77%185.18K
465.84%389.06K
--92.94K
--96.56K
--68.76K
Các mục phi tiền mặt khác
8.68%7.88K
8.08%7.71K
7.49%7.54K
6.67%7.38K
--7.25K
--7.13K
701200.00%7.01K
--6.91K
----
----
---1.00
----
--1.00
----
--0.00
----
----
-333.01%-267.48K
100.00%0.00
-418.80%-268.66K
-100.00%0.00
-111.06%-61.77K
---22.50K
--84.27K
--43.76K
413.33%558.32K
----
----
--108.77K
Thay đổi trong vốn lưu động
-21.85%-252.43K
239.21%257.79K
-39.37%95.52K
161.44%117.01K
-242.72%-207.16K
-79.26%76.00K
76.60%157.54K
-376.41%-190.43K
377.25%145.16K
569.49%366.47K
125.54%89.21K
-23.97%68.89K
178.44%30.41K
-34.35%-78.06K
-18.58%39.55K
129.94%90.61K
94.39%-38.77K
-125.87%-58.10K
-91.11%48.58K
-177.70%-302.67K
-251.50%-690.70K
137.54%224.59K
--546.57K
-0.35%389.56K
25.57%455.90K
-89.55%-598.27K
--390.93K
--363.06K
---315.63K
-Thay đổi các khoản phải thu
123.76%225.00
593.55%306.00
185.07%191.00
525.97%482.00
-1705.08%-947.00
-177.50%-62.00
133.00%67.00
204.05%77.00
136.88%59.00
178.43%80.00
-1368.75%-203.00
-1580.00%-74.00
-616.13%-160.00
-17.24%-102.00
--16.00
--5.00
-75.78%31.00
96.49%-87.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-97.83%128.00
-112.10%-2.48K
--8.91K
-67.44%4.03K
-88.44%5.89K
-48.17%20.48K
--12.38K
--51.00K
--39.51K
-Thay đổi chi phí trả trước
117.75%6.66K
-70.03%5.44K
-117.60%-10.08K
24.60%-12.01K
31.25%-37.52K
-57.14%18.16K
341.59%57.28K
-134.65%-15.92K
50.95%-54.57K
1800.54%42.36K
299.48%12.97K
12.57%45.96K
-146.46%-111.24K
-97.09%2.23K
-96.39%3.25K
148.12%40.82K
65.00%-45.14K
--76.51K
--89.88K
---84.83K
---128.97K
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-54.06%-251.19K
309.86%259.99K
14.97%113.20K
183.84%135.54K
-181.66%-163.04K
-80.42%63.44K
28.81%98.46K
-802.62%-161.68K
40.79%199.66K
504.10%324.02K
110.64%76.44K
-53.78%23.01K
2139.70%141.82K
40.39%-80.18K
187.87%36.29K
122.85%49.78K
101.13%6.33K
81.19%-134.52K
-104.05%-41.30K
-288.92%-217.84K
-224.85%-561.86K
4.57%-715.33K
--1.02M
-14.81%115.31K
479.14%450.01K
-2.71%-749.59K
--135.34K
--77.70K
---729.81K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
--3.00
--7.15K
--84.21K
---94.25K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---11.56K
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-43.65%-8.13K
-43.66%-7.95K
-43.68%-7.79K
92.78%-7.01K
-106.00%-5.66K
---5.54K
---5.42K
---97.11K
--94.25K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-57.65%-2.28M
-0.60%-1.30M
-56.23%-1.83M
13.28%-1.07M
-2.71%-1.44M
-17.34%-1.29M
1.74%-1.17M
-7.64%-1.23M
-30.92%-1.41M
2.78%-1.10M
-20.31%-1.19M
18.63%-1.14M
12.74%-1.07M
1.81%-1.13M
16.62%-989.27K
-7.40%-1.40M
32.69%-1.23M
-194.28%-1.15M
-208.85%-1.19M
-103.11%-1.31M
-244.74%-1.83M
73.48%-391.27K
---384.16K
-42.56%-643.10K
4.50%-530.10K
-24.27%-1.48M
---451.09K
---555.09K
---1.19M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
24.70%307.52K
67.82%343.71K
-83.48%43.36K
-7.46%244.05K
-9.80%246.60K
-28.97%204.81K
22.79%262.42K
1.85%263.73K
1.04%273.39K
13.62%288.36K
-45.88%213.71K
-58.06%258.93K
-59.31%270.57K
-56.64%253.78K
0.72%394.89K
125.95%617.41K
120.12%665.02K
80.78%585.26K
130.08%392.05K
52.67%273.26K
53.25%302.12K
132.67%323.74K
--170.40K
-7.35%178.99K
2.05%197.14K
-29.54%139.15K
--193.18K
--193.18K
--197.48K
Chi phí vốn
24.70%307.52K
67.82%343.71K
-83.28%43.86K
-7.46%244.05K
-9.80%246.60K
-28.97%204.81K
22.79%262.42K
1.85%263.73K
1.04%273.39K
13.62%288.36K
-45.88%213.71K
-58.06%258.93K
-59.31%270.57K
-56.64%253.78K
0.72%394.89K
125.95%617.41K
120.12%665.02K
80.78%585.26K
130.08%392.05K
52.67%273.26K
53.25%302.12K
132.67%323.74K
--170.40K
-7.34%178.99K
2.05%197.14K
-29.54%139.15K
--193.18K
--193.18K
--197.48K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
----
245400.00%2.45K
-113.64%-502.00
----
----
-100.04%-1.00
--3.68K
--8.52K
----
--2.41K
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%1.00
-100.01%-1.00
-62.07%3.81K
--17.93K
--38.63K
689750.00%13.79K
273.86%10.04K
-100.00%0.00
--0.00
---2.00
--2.69K
543.08%13.05K
--0.00
--0.00
--2.03K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
24.70%307.52K
66.62%341.25K
-83.05%43.86K
-4.37%244.05K
-9.80%246.60K
-28.37%204.81K
21.07%258.73K
-1.43%255.21K
1.04%273.39K
12.68%285.95K
-45.88%213.71K
-58.06%258.93K
-59.08%270.57K
-55.27%253.78K
11.73%394.89K
137.96%617.41K
126.39%661.21K
75.24%567.33K
107.41%353.42K
44.96%259.46K
50.20%292.07K
156.74%323.74K
--170.40K
-7.34%178.99K
0.66%194.45K
-35.49%126.10K
--193.18K
--193.18K
--195.45K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
----
--1.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-24.70%-307.52K
-67.82%-343.71K
83.48%-43.36K
7.46%-244.05K
9.80%-246.60K
28.97%-204.81K
-22.79%-262.42K
-1.85%-263.73K
-1.04%-273.39K
-13.62%-288.36K
45.88%-213.71K
58.06%-258.93K
59.31%-270.57K
56.64%-253.78K
-0.72%-394.89K
-125.95%-617.41K
-120.12%-665.02K
-80.78%-585.26K
-130.08%-392.05K
-52.67%-273.26K
-53.25%-302.12K
-132.67%-323.74K
---170.40K
7.35%-178.99K
-2.05%-197.14K
29.54%-139.15K
---193.18K
---193.18K
---197.48K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
20.15%809.03K
391.92%2.10M
6.21%3.53M
7.05%687.38K
-81.33%673.36K
5786.61%427.12K
216617.26%3.32M
-86.53%642.08K
4689.60%3.61M
-100.36%-7.51K
---1.53K
476652200.00%4.77M
11.43%-78.58K
--2.09M
-100.00%0.00
---1.00
-100.87%-88.72K
-100.00%0.00
3022.20%3.08M
-100.00%0.00
1849.87%10.17M
-57.68%769.97K
--98.56K
198.65%1.26M
-36.00%521.79K
50.36%1.82M
--420.63K
--815.26K
--1.21M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
---45.39K
--60.52K
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
-466.67%-2.75M
----
-100.00%0.00
--0.00
--750.00K
----
202.27%2.00M
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
-23.33%661.65K
-1675.03%-2.00M
-100.00%0.00
-959.08%-4.65M
-54.52%862.99K
--126.98K
432.82%1.26M
1129.63%541.06K
4806.15%1.90M
--236.00K
--44.00K
---40.32K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
32.57%891.92K
277.77%2.06M
8.71%3.61M
-93.38%82.50K
-81.34%672.79K
27248850.00%544.98K
--3.32M
-68.98%1.25M
--3.61M
--2.00
--0.00
--4.02M
----
----
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--142.05K
--5.08M
--0.00
--14.82M
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
--100.00K
--631.39K
--1.19M
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
-100.00%0.00
--0.00
--1.00
-68.73%700.00K
--566.00
--0.00
--0.00
--2.24M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
--72.36K
--36.42K
--61.94K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---37.50K
84.59%-18.16K
---83.07K
-2.85%-95.13K
----
-1468.72%-117.86K
100.00%0.00
---92.49K
100.00%0.00
-108.47%-7.51K
---1.53K
100.00%0.00
11.43%-78.58K
111.04%88.72K
--0.00
---1.00
---88.72K
-764.02%-803.70K
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-19.25%-93.02K
---28.42K
-109.77%-1.20K
-118.63%-19.27K
---78.00K
--12.28K
--103.45K
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
20.15%809.03K
391.92%2.10M
6.21%3.53M
7.05%687.38K
-81.33%673.36K
5786.61%427.12K
216617.26%3.32M
-86.53%642.08K
4689.60%3.61M
-100.36%-7.51K
---1.53K
476652200.00%4.77M
11.43%-78.58K
--2.09M
-100.00%0.00
---1.00
-100.87%-88.72K
-100.00%0.00
3022.20%3.08M
-100.00%0.00
1849.87%10.17M
-57.68%769.97K
--98.56K
198.65%1.26M
-36.00%521.79K
50.36%1.82M
--420.63K
--815.26K
--1.21M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
17.76%3.19M
-27.73%2.73M
-43.27%1.07M
-38.16%1.69M
236.37%2.71M
71.56%3.77M
-47.79%1.88M
1043.13%2.73M
-51.57%804.56K
129.82%2.20M
53.98%3.61M
-94.52%239.04K
-73.82%1.66M
-88.16%957.13K
-64.44%2.34M
-46.57%4.36M
5281.29%6.35M
12737.10%8.08M
1168.57%6.58M
9526.78%8.16M
-59.37%117.91K
-26.00%62.96K
--518.95K
-74.97%84.79K
6.82%290.23K
-80.93%85.08K
--338.70K
--271.70K
--446.19K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-74.50%-1.77M
143.07%459.82K
-12.28%1.66M
26.83%-622.16K
-152.72%-1.02M
23.48%-1.07M
234.59%1.89M
-125.26%-850.33K
235.54%1.93M
-298.09%-1.40M
-1.54%-1.41M
266.62%3.37M
28.30%-1.42M
140.55%704.30K
-192.35%-1.38M
-27.91%-2.02M
-124.66%-1.98M
-3260.15%-1.74M
428.69%1.50M
-463.79%-1.58M
4015.87%8.04M
-73.21%54.96K
---455.99K
294.14%434.16K
-406.63%-205.44K
217.57%205.15K
---223.63K
--67.00K
---174.49K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-16.36%1.41M
17.76%3.19M
-27.73%2.73M
-43.27%1.07M
-38.16%1.69M
236.37%2.71M
71.56%3.77M
-47.79%1.88M
1043.13%2.73M
-51.57%804.56K
129.82%2.20M
53.98%3.61M
-94.52%239.04K
-73.82%1.66M
-88.16%957.13K
-64.44%2.34M
-46.57%4.36M
5281.29%6.35M
12737.10%8.08M
1168.57%6.58M
9526.78%8.16M
-59.37%117.91K
--62.96K
351.00%518.95K
-74.97%84.79K
6.82%290.23K
--115.06K
--338.70K
--271.70K
Dòng tiền tự do
-52.84%-2.58M
-9.81%-1.64M
-30.67%-1.87M
12.25%-1.31M
-0.67%-1.69M
-7.71%-1.49M
-1.99%-1.43M
-6.57%-1.49M
-24.91%-1.68M
-0.23%-1.39M
-1.43%-1.40M
30.68%-1.40M
29.09%-1.34M
20.28%-1.38M
12.31%-1.38M
-27.91%-2.02M
11.01%-1.90M
-142.89%-1.74M
-184.65%-1.58M
-92.13%-1.58M
-192.83%-2.13M
55.71%-715.02K
---554.55K
-27.60%-822.09K
2.81%-727.23K
-16.59%-1.61M
---644.27K
---748.26K
---1.38M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Auddia Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Auddia Inc đã tạo ra -5.63M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Auddia Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Auddia Inc đã tăng -10.61% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Auddia Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Auddia Inc đã chi 877.72K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Auddia Inc đã thay đổi như thế nào?

Auddia Inc đã sử dụng 6.99M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với AUUD?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Auddia Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -6.51M, phản ánh sự thay đổi -6.78% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.