tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Aurora Innovation Inc

AUR
Thêm vào danh sách theo dõi
6.450USD
+0.210+3.37%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
12.93BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của AUR

Theo dõi tình hình tài chính của Aurora Innovation Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Aurora Innovation Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
-0.14/-0.12
Doanh thu / Dự báo
2.00M/1.61M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.00M
--
EPS(YoY)
-0.44
4.02%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-21.34%-0.14
4.02%-0.11
4.79%-0.11
15.33%-0.11
3.85%-0.11
-11.10%-0.12
11.18%-0.11
5.39%-0.13
36.66%-0.12
35.92%-0.11
50.25%-0.13
---0.13
---0.18
---0.17
---0.25
---1.26
----
----
----
----
Doanh thu
100.00%2.00M
--1.00M
--1.00M
--1.00M
--1.00M
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-91.19%2.37M
-94.79%2.90M
--20.73M
--42.00M
--26.94M
--55.60M
Lợi nhuận ròng
-34.33%-270.00M
-7.21%-223.00M
-6.74%-206.00M
3.37%-201.00M
-10.44%-201.00M
-26.06%-208.00M
-0.52%-193.00M
-9.47%-208.00M
16.51%-182.00M
15.82%-165.00M
34.65%-192.00M
4.13%-190.00M
81.11%-218.00M
-155.18%-196.00M
-16.75%-293.82M
-48.63%-198.19M
-144256.03%-1.15B
---76.81M
-278.29%-251.68M
-119.14%-133.34M
Biên lợi nhuận ròng
32.84%-13500.00%
---22300.00%
---20600.00%
---20100.00%
---20100.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---12387.06%
---2177.70%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
37.50%-250.00%
---500.00%
---500.00%
---500.00%
---400.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
Doanh thu
100.00%2.00M
--1.00M
--1.00M
--1.00M
--1.00M
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-91.19%2.37M
-94.79%2.90M
--20.73M
--42.00M
--26.94M
--55.60M
Lợi nhuận hoạt động
-15.65%-266.00M
-15.64%-244.00M
-19.60%-238.00M
-13.27%-222.00M
-16.16%-230.00M
-9.33%-211.00M
-0.51%-199.00M
7.55%-196.00M
8.76%-198.00M
7.21%-193.00M
0.12%-198.00M
-5.94%-212.00M
-10.42%-217.00M
-45.31%-208.00M
13.43%-198.23M
-55.80%-200.10M
-24479.16%-196.52M
---143.14M
-243.82%-228.98M
-109.73%-128.43M
Lợi nhuận ròng
-34.33%-270.00M
-7.21%-223.00M
-6.74%-206.00M
3.37%-201.00M
-10.44%-201.00M
-26.06%-208.00M
-0.52%-193.00M
-9.47%-208.00M
16.51%-182.00M
15.82%-165.00M
34.65%-192.00M
4.13%-190.00M
81.11%-218.00M
-155.18%-196.00M
-16.75%-293.82M
-48.63%-198.19M
-144256.03%-1.15B
---76.81M
-278.29%-251.68M
-119.14%-133.34M
Tài sản ngắn hạn
-6.57%1.25B
6.62%1.27B
5.02%1.32B
0.71%1.28B
28.48%1.34B
4.47%1.19B
3.04%1.25B
-13.97%1.27B
31.03%1.04B
16.53%1.14B
8.86%1.22B
18.39%1.48B
-43.07%796.00M
-35.48%980.00M
-33.35%1.12B
88.38%1.25B
73.02%1.40B
--1.52B
--1.68B
--664.55M
Tổng nợ ngắn hạn
39.24%110.00M
7.20%134.00M
5.71%111.00M
-9.68%84.00M
-2.47%79.00M
13.64%125.00M
-5.41%105.00M
2.20%93.00M
-4.71%81.00M
6.80%110.00M
33.73%111.00M
20.27%91.00M
27.86%85.00M
110.14%103.00M
-8.51%83.00M
0.22%75.66M
-8.15%66.48M
--49.02M
--90.72M
--75.50M
Tổng tài sản
-2.12%2.17B
5.50%2.19B
9.59%2.34B
10.82%2.51B
15.67%2.21B
-0.86%2.07B
-4.34%2.14B
-3.78%2.27B
14.00%1.91B
11.89%2.09B
11.69%2.23B
4.43%2.35B
-30.08%1.68B
-47.17%1.87B
-45.77%2.00B
-15.59%2.25B
-14.12%2.40B
--3.53B
--3.69B
--2.67B
Tổng các khoản nợ
-4.04%214.00M
-22.73%221.00M
-22.81%203.00M
-11.34%219.00M
13.20%223.00M
23.81%286.00M
5.20%263.00M
12.27%247.00M
-13.97%197.00M
-2.94%231.00M
15.21%250.00M
-0.82%220.00M
8.29%229.00M
-0.62%238.00M
-37.71%217.00M
1.45%221.81M
-16.65%211.48M
--239.48M
--348.38M
--218.64M
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.91%1.95B
10.03%1.96B
14.13%2.14B
13.53%2.29B
15.96%1.99B
-3.93%1.78B
-5.54%1.88B
-5.44%2.02B
18.41%1.72B
14.06%1.86B
11.27%1.99B
5.00%2.13B
-33.79%1.45B
-50.55%1.63B
-46.61%1.78B
-17.11%2.03B
-13.87%2.19B
--3.29B
--3.34B
--2.45B
Thu nhập hoạt động ròng
-56.25%-225.00M
-11.97%-159.00M
-2.82%-146.00M
-4.20%-149.00M
18.18%-144.00M
5.33%-142.00M
-6.77%-142.00M
2.72%-143.00M
3.30%-176.00M
-10.29%-150.00M
5.11%-133.00M
-3.24%-147.00M
-103.06%-182.00M
-0.14%-136.00M
1.59%-140.17M
-3.26%-142.39M
---89.63M
---135.81M
-145.18%-142.43M
-137.18%-137.90M
Đầu tư ròng
7.63%-109.00M
1000.00%209.00M
273.97%273.00M
10.09%-419.00M
-198.33%-118.00M
-81.19%19.00M
122.53%73.00M
-548.08%-466.00M
-31.03%120.00M
87.04%101.00M
-275.84%-324.00M
35.83%104.00M
34.66%174.00M
105.56%54.00M
-593.77%-86.21M
502.99%76.57M
--129.22M
---971.58M
-159.63%-12.43M
-113.22%-19.00M
Tài chính thuần
-33.22%199.00M
-95.12%4.00M
-64.71%6.00M
-4.48%448.00M
7350.00%298.00M
4000.00%82.00M
325.00%17.00M
-43.63%469.00M
180.00%4.00M
--2.00M
557.89%4.00M
27223.48%832.00M
-190.71%-5.00M
-100.00%0.00
-99.95%608.00K
23.63%3.04M
--5.51M
--1.83M
103286.45%1.14B
1267.30%2.46M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Aurora Innovation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aurora Innovation Inc, tổng doanh thu đạt 3.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.00M.

Tài sản ngắn hạn của Aurora Innovation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aurora Innovation Inc, tài sản ngắn hạn là 1.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.02.

Tổng tài sản của Aurora Innovation Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Aurora Innovation Inc là 2.34B, bao gồm 1.32B tài sản ngắn hạn và 1.03B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Aurora Innovation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aurora Innovation Inc, tổng nghĩa vụ của Aurora Innovation Inc là 203.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.81.

Tổng vốn chủ sở hữu của Aurora Innovation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aurora Innovation Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Aurora Innovation Inc là 2.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.13.

Thu nhập hoạt động thuần của Aurora Innovation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aurora Innovation Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Aurora Innovation Inc là -901.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.63.

Giá trị đầu tư ròng của Aurora Innovation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aurora Innovation Inc, giá trị đầu tư ròng của Aurora Innovation Inc là -245.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.44.

Giá trị huy động vốn ròng của Aurora Innovation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aurora Innovation Inc, giá trị huy động vốn ròng của Aurora Innovation Inc là 834.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.51.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Aurora Innovation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aurora Innovation Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.02.

Thu nhập ròng của Aurora Innovation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aurora Innovation Inc, lợi nhuận ròng là -816.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Aurora Innovation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aurora Innovation Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -40.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.88.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Aurora Innovation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aurora Innovation Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -36.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.46.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Aurora Innovation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Aurora Innovation Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -901.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.63.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.